1. Lương thử việc là gì?

Lương thử việc là mức lương mà người lao động nhận được trong giai đoạn đầu khi bắt đầu làm việc tại một công ty. Giai đoạn này được gọi là thời gian thử việc. Thời gian thử việc thường có quy định cụ thể trong hợp đồng lao động, thường kéo dài từ 1 đến 3 tháng, tùy thuộc vào tính chất công việc và quy định của từng doanh nghiệp.

Mục đích của thời gian thử việc:

- Đánh giá năng lực: Cả người lao động và nhà tuyển dụng có cơ hội đánh giá xem liệu năng lực, kỹ năng và sự phù hợp của người lao động có đáp ứng yêu cầu công việc hay không.

- Đảm bảo quyền lợi: Thời gian thử việc giúp cả hai bên có thể chấm dứt hợp đồng lao động một cách linh hoạt nếu không đạt được sự phù hợp, mà không cần thông báo trước.

Vai trò của lương thử việc

- Đánh giá năng lực: Lương thử việc thường được thiết kế thấp hơn so với mức lương chính thức để khuyến khích người lao động cố gắng làm việc hết mình, chứng minh năng lực và tạo động lực để được chính thức nhận vào công ty.

- Bảo vệ quyền lợi của người lao động: Mức lương thử việc đảm bảo rằng người lao động vẫn nhận được thu nhập trong thời gian làm việc thử, đồng thời cũng tạo cơ hội cho họ tìm kiếm công việc phù hợp hơn nếu không đạt được thỏa thuận.

- Bảo vệ quyền lợi của nhà tuyển dụng: Nhà tuyển dụng có cơ hội đánh giá hiệu quả công việc của người lao động trước khi quyết định ký kết hợp đồng lao động chính thức, tránh rủi ro tuyển dụng sai người.

 

2. Quy định về lương thử việc theo pháp luật Việt Nam

Căn cứ vào quy định tại Điều 26 của Bộ luật Lao động năm 2019 liên quan đến tiền lương thử việc, có quy định cụ thể về cách tính toán tiền lương trong thời gian thử việc như sau:

Trong giai đoạn thử việc, tiền lương của người lao động được xác định thông qua sự thỏa thuận giữa hai bên là người lao động và người sử dụng lao động. Tuy nhiên, mức lương trong thời gian thử việc không được thấp hơn 85% so với mức lương của công việc mà người lao động sẽ thực hiện khi kết thúc giai đoạn thử việc. Điều này có nghĩa là, dù tiền lương thử việc có thể thấp hơn mức lương chính thức của công việc đó, nhưng ít nhất nó phải đạt 85% của mức lương chính thức đó.

Ngoài ra, căn cứ theo Điều 90 của Bộ luật Lao động năm 2019, các quy định về tiền lương được quy định như sau:

- Tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động dựa trên sự thỏa thuận giữa hai bên nhằm thực hiện các công việc được giao. Khoản tiền lương này bao gồm lương theo công việc hoặc chức danh mà người lao động đảm nhận, các khoản phụ cấp lương, cũng như những khoản bổ sung khác nếu có.

- Mức lương theo công việc hoặc chức danh mà người lao động nhận được không được thấp hơn mức lương tối thiểu được quy định.

- Người sử dụng lao động phải đảm bảo thực hiện chính sách trả lương bình đẳng, không phân biệt giới tính, đối với những người lao động thực hiện những công việc có giá trị tương đương nhau.

Từ các quy định này, có thể thấy rằng, trong thời gian thử việc, tiền lương của người lao động có thể thấp hơn mức lương tối thiểu vùng quy định, miễn là người sử dụng lao động đảm bảo trả lương thử việc không thấp hơn 85% mức lương của công việc đó. Điều này có nghĩa là mặc dù mức lương thử việc có thể không đạt đến mức lương tối thiểu vùng, người sử dụng lao động vẫn phải tuân thủ quy định trả lương thử việc tối thiểu là 85% so với mức lương chính thức của công việc đó.

 

3. Mức lương thử việc tối thiểu thấp nhất sau khi tăng lương

Mức lương thử việc cho người thử việc quy định như sau: 

- Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc sẽ được xác định dựa trên thỏa thuận giữa hai bên – người lao động và người sử dụng lao động. Tuy nhiên, mức lương thử việc không được thấp hơn 85% mức lương chính thức của công việc mà người lao động sẽ đảm nhận sau thời gian thử việc.

- Điều này có nghĩa là mức lương thử việc tối thiểu mà người lao động có thể nhận được là 85% mức lương chính thức của công việc đó. Trong trường hợp hai bên có sự thỏa thuận, mức lương thử việc có thể cao hơn mức tối thiểu này. Cụ thể, lương thử việc có thể được trả bằng mức lương chính thức của công việc hoặc một tỷ lệ cao hơn 85% nếu các bên đồng ý.

Như vậy, trong thời gian thử việc, người lao động có quyền nhận lương thử việc không thấp hơn 85% mức lương chính thức và có khả năng nhận được mức lương cao hơn tùy thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 của Nghị định 38/2022/NĐ-CP, mặc dù mức lương tối thiểu cho người lao động tại các vùng đã được xác định, nhưng Nghị định này sẽ hết hiệu lực từ ngày 01/07/2024. Cụ thể, trước khi hết hiệu lực, mức lương tối thiểu tháng và giờ cho từng vùng như sau:

- Vùng I: 4.680.000 đồng/tháng và 22.500 đồng/giờ.

- Vùng II: 4.160.000 đồng/tháng và 20.000 đồng/giờ.

- Vùng III: 3.640.000 đồng/tháng và 17.500 đồng/giờ.

- Vùng IV: 3.250.000 đồng/tháng và 15.600 đồng/giờ.

Tuy nhiên, mức lương tối thiểu sẽ được điều chỉnh theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP. Nghị định này quy định rằng mức lương tối thiểu tháng và giờ đối với người lao động sẽ được tăng thêm 6%. Danh mục các địa bàn thuộc các vùng I, II, III và IV sẽ được liệt kê chi tiết trong phụ lục kèm theo Nghị định này.

Do đó, với việc điều chỉnh tăng 6% từ ngày 01/07/2024, mức lương tối thiểu cho các vùng sẽ được điều chỉnh như sau:

- Đối với người lao động làm việc tại vùng I, mức lương tối thiểu sẽ là 4.216.000 đồng/tháng và 20.230 đồng/giờ.

- Đối với người lao động làm việc tại vùng II, mức lương tối thiểu sẽ là 3.748.500 đồng/tháng và 18.020 đồng/giờ.

- Đối với người lao động làm việc tại vùng III, mức lương tối thiểu sẽ là 3.281.000 đồng/tháng và 15.810 đồng/giờ.

- Đối với người lao động làm việc tại vùng IV, mức lương tối thiểu sẽ là 2.932.500 đồng/tháng và 14.110 đồng/giờ.

Những điều chỉnh này nhằm đảm bảo mức lương phù hợp với sự thay đổi của thị trường và mức sống của người lao động tại các vùng khác nhau.

 

4. Lưu ý khi ký kết hợp đồng lao động có thời hạn thử việc

Các điều khoản quan trọng cần chú ý:

- Thời gian thử việc:

+ Thời gian thử việc tối đa là bao nhiêu? (Thường không quá 6 tháng, trừ trường hợp đặc biệt)

+ Có quy định về gia hạn thời gian thử việc không? Nếu có, trong trường hợp nào?

- Mức lương:

+ Mức lương trong thời gian thử việc là bao nhiêu? Có bằng bao nhiêu phần trăm so với mức lương chính thức?

+ Hình thức trả lương (tháng, tuần, ngày...), thời hạn thanh toán lương.

- Quyền lợi:

+ Được hưởng những chế độ bảo hiểm nào (xã hội, y tế, thất nghiệp)?

+ Có được hưởng các phúc lợi khác như phép năm, thưởng, hỗ trợ đi lại, ăn trưa không?

- Nghĩa vụ:

+ Công việc cụ thể phải thực hiện.

+ Giờ làm việc, ngày nghỉ.

+ Quy định về kỷ luật lao động.

+ Quy định về bảo mật thông tin.

- Chấm dứt hợp đồng:

+ Điều kiện chấm dứt hợp đồng trong thời gian thử việc của cả người lao động và người sử dụng lao động.

+ Thủ tục chấm dứt hợp đồng.

Quyền lợi của người lao động trong thời gian thử việc:

- Được hưởng mức lương thỏa thuận: Người lao động có quyền được trả lương đầy đủ và đúng hạn theo hợp đồng.

- Được hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội: Tùy theo quy định của pháp luật và hợp đồng, người lao động có thể được hưởng các chế độ bảo hiểm như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế.

- Được làm việc trong môi trường lao động an toàn, lành mạnh: Người sử dụng lao động có trách nhiệm đảm bảo điều kiện làm việc an toàn cho người lao động.

- Được đối xử công bằng: Người lao động có quyền được đối xử công bằng, không bị phân biệt đối xử.

Trách nhiệm của người lao động trong thời gian thử việc:

- Thực hiện đầy đủ công việc được giao: Người lao động phải hoàn thành tốt công việc được giao đúng tiến độ và chất lượng.

- Chấp hành nội quy, quy định của công ty: Người lao động phải tuân thủ các quy định của công ty về giờ giấc, kỷ luật lao động, bảo mật thông tin.

- Bảo vệ tài sản của công ty: Người lao động có trách nhiệm bảo vệ tài sản của công ty.

- Cải thiện năng lực bản thân: Người lao động nên chủ động học hỏi và nâng cao năng lực của mình để đáp ứng yêu cầu công việc.

Lưu ý:

- Đọc kỹ hợp đồng trước khi ký: Người lao động nên dành thời gian đọc kỹ toàn bộ nội dung hợp đồng, đặc biệt chú ý đến các điều khoản quan trọng. Nếu có điều gì chưa rõ, cần hỏi người sử dụng lao động để được giải thích rõ ràng.

- Không vội vàng ký hợp đồng: Nếu cảm thấy có điều gì không hợp lý, người lao động có thể yêu cầu sửa đổi hoặc từ chối ký kết hợp đồng.

- Giữ bản sao hợp đồng: Sau khi ký kết, người lao động nên giữ một bản sao hợp đồng để làm bằng chứng.

Bạn đọc có thể tham khảo bài viết sau: Thời gian thử việc tối đa bao nhiêu ngày?

Bạn đọc có thắc mắc pháp lý có thể liên hệ qua số tổng đài 19006162 hoặc thông qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn