1. Phân loại than đá

Than đá là một loại nhiên liệu hóa thạch quan trọng, được hình thành từ quá trình biến đổi của các loại thực vật bị chôn vùi dưới lòng đất hàng triệu năm. Quá trình biến đổi này diễn ra theo thời gian, dẫn đến sự thay đổi về thành phần hóa học và cấu trúc của than, tạo nên các loại than đá khác nhau với đặc điểm và ứng dụng riêng biệt.

1.1.Tiêu chí phân loại than đá phổ biến

- Hàm lượng cacbon: Đây là tiêu chí quan trọng nhất để phân loại than đá. Hàm lượng cacbon càng cao, chất lượng than càng tốt, lượng nhiệt tỏa ra càng cao.

- Tỷ lệ tro: Tỷ lệ tro trong than đá là lượng vật chất khoáng chất không cháy còn lại sau khi đốt cháy. Tỷ lệ tro càng thấp, chất lượng than càng tốt, hiệu quả đốt cháy càng cao.

- Khả năng bốc khói: Khả năng bốc khói của than đá là lượng khí dễ cháy được giải phóng khi than được nung nóng. Khả năng bốc khói cao phù hợp cho các ứng dụng cần ngọn lửa lớn, ví dụ như sản xuất điện.

1.2. Các loại than đá chính

Than nâu:

- Hàm lượng cacbon: 25-35%

- Tỷ lệ tro: cao (15-40%)

- Khả năng bốc khói: cao

- Đặc điểm: màu nâu đen, kết cấu mềm, dễ vỡ, độ ẩm cao.

- Ứng dụng: chủ yếu được sử dụng trong các nhà máy điện than nâu, sản xuất phân bón, và xi măng.

Than mỡ (than bitum):

- Hàm lượng cacbon: 60-85%

- Tỷ lệ tro: trung bình (5-20%)

- Khả năng bốc khói: trung bình

- Đặc điểm: màu đen bóng, kết cấu cứng, dễ vỡ, độ ẩm thấp.

- Ứng dụng: được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện than, sản xuất thép, và hóa chất.

Than an-tra-xit:

- Hàm lượng cacbon: 86-97%

- Tỷ lệ tro: thấp (2-8%)

- Khả năng bốc khói: thấp

- Đặc điểm: màu đen bóng, kết cấu rất cứng, khó vỡ, độ ẩm thấp nhất trong các loại than đá.

- Ứng dụng: được sử dụng chủ yếu trong các nhà máy điện than, sản xuất kim loại, và sản xuất khí đốt.

Than đá khác:

Ngoài ra, còn có một số loại than đá khác ít phổ biến hơn như than bán bitum (có đặc điểm và ứng dụng trung gian giữa than mỡ và than nâu) và than bùn (là giai đoạn đầu tiên trong quá trình hình thành than đá, có hàm lượng cacbon thấp, độ ẩm cao, được sử dụng chủ yếu làm nguyên liệu đốt cháy trong các nhà máy điện nhỏ).

2. Quy định về đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường đối với than đá

Theo quy định tại tiểu mục 3.1 Mục 3 Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6015:2018 than đá là một loại nhiên liệu hóa thạch với trị số tỏa nhiệt toàn phần lớn hơn 24 MJ/kg khi tính ở trạng thái không ẩm, không tro

Đây là một loại năng lượng có khả năng cung cấp nhiệt lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất điện và luyện kim.

Theo quy định tại Điều 3 Luật Thuế bảo vệ môi trường năm 2010, các đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường bao gồm nhiều loại sản phẩm và hàng hóa khác nhau. Trong đó, xăng, dầu, mỡ nhờn là các đối tượng chính với nhiều loại cụ thể như xăng (trừ etanol), nhiên liệu bay, dầu diesel, dầu hỏa, dầu mazut, dầu nhờn và mỡ nhờn. Bên cạnh đó, than đá cũng là một trong những đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường, bao gồm các loại than nâu, than an-tra-xít (antraxit), than mỡ và các loại than đá khác.

Điều 6 của Luật Thuế bảo vệ môi trường năm 2010 quy định cụ thể căn cứ để tính thuế đối với các hàng hóa chịu thuế, bao gồm số lượng hàng hóa tính thuế và mức thuế tuyệt đối. Số lượng hàng hóa tính thuế được xác định theo hai trường hợp chính: đối với hàng hóa sản xuất trong nước, số lượng hàng hóa tính thuế là số lượng hàng hóa được sản xuất và bán ra, trao đổi, tiêu dùng nội bộ hoặc tặng cho; đối với hàng hóa nhập khẩu, số lượng hàng hóa tính thuế là số lượng hàng hóa được nhập khẩu vào Việt Nam.

Mức thuế tuyệt đối để tính thuế được quy định rõ tại Điều 8 của Luật Thuế bảo vệ môi trường. Theo đó, số thuế bảo vệ môi trường mà các doanh nghiệp phải nộp khi khai thác và kinh doanh than đá được xác định dựa trên số lượng than đá tính thuế và mức thuế tuyệt đối đã được quy định trước. Điều này nhằm đảm bảo việc khai thác và sử dụng than đá không chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế mà còn phải có trách nhiệm với môi trường, giảm thiểu các tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe con người.

Như vậy,  những loại than đá là đối tượng phải chịu thuế bảo vệ môi trường bao gồm:

- Than nâu;

- Than an-tra-xít (antraxit);

- Than mỡ;

- Than đá khác.

Việc áp dụng thuế bảo vệ môi trường đối với than đá không chỉ là biện pháp tài chính mà còn là một công cụ quan trọng trong quản lý môi trường, khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và thân thiện với môi trường hơn.

3. Lý do các loại than đá này được xếp vào đối tượng chịu thuế

Các loại than đá được xếp vào đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường do quá trình khai thác, chế biến và sử dụng than đá có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường. Khi đốt cháy, than đá thải ra một lượng lớn khí CO2, một trong những nguyên nhân chính gây hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu. Ngoài ra, việc khai thác than đá còn gây ra ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, và hủy hoại cảnh quan tự nhiên, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người.

Mức thuế bảo vệ môi trường áp dụng cho từng loại than đá được quy định rõ ràng nhằm khuyến khích việc giảm thiểu sử dụng các loại nhiên liệu này và chuyển sang các nguồn năng lượng sạch hơn. Cụ thể, theo quy định hiện hành, mức thuế bảo vệ môi trường đối với các loại than đá như sau:

- Than nâu: 10.000 đồng/tấn

- Than an-tra-xít (antraxit): 20.000 đồng/tấn

- Than mỡ: 15.000 đồng/tấn

- Các loại than đá khác: 12.000 đồng/tấn

Việc áp dụng mức thuế khác nhau cho từng loại than đá dựa trên đặc điểm và mức độ tác động đến môi trường của mỗi loại.

- Than nâu: Mức thuế 10.000 đồng/tấn, đây là loại than có chất lượng thấp, chứa nhiều tạp chất và khi đốt cháy thải ra nhiều chất gây ô nhiễm. Tuy nhiên, vì giá trị năng lượng của than nâu không cao, mức thuế được đặt ở mức thấp hơn để phản ánh giá trị kinh tế thực tế của nó.

- Than an-tra-xít (antraxit): Mức thuế 20.000 đồng/tấn, đây là loại than có chất lượng cao nhất với hàm lượng carbon cao và ít tạp chất, do đó khi cháy, nó thải ra ít chất ô nhiễm hơn so với các loại than khác. Tuy nhiên, vì đây là loại than được sử dụng rộng rãi và có thể gây tác động lớn nếu không kiểm soát, mức thuế được đặt ở mức cao nhất.

- Than mỡ: Mức thuế 15.000 đồng/tấn, loại than này có hàm lượng dầu mỡ cao, khi đốt cháy tạo ra nhiều năng lượng nhưng cũng đồng thời thải ra nhiều khí thải độc hại hơn so với than antra-xít. Do đó, mức thuế được đặt ở mức trung bình.

- Các loại than đá khác: Mức thuế 12.000 đồng/tấn, mức thuế này áp dụng cho các loại than không thuộc các loại đã nêu trên, với đặc điểm và tác động môi trường trung bình, mức thuế được đặt ở mức giữa của thang thuế.

4. Ý nghĩa của việc áp dụng thuế bảo vệ môi trường đối với than đá

Việc áp dụng thuế bảo vệ môi trường đối với than đá mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Trước hết, thuế bảo vệ môi trường góp phần hạn chế việc khai thác và sử dụng than đá, một loại nhiên liệu hóa thạch gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường. Qua đó, giảm thiểu lượng khí thải CO2 và các chất gây ô nhiễm khác, giúp giảm hiệu ứng nhà kính và hạn chế biến đổi khí hậu. Việc này cũng đồng thời giảm thiểu ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, và sự hủy hoại cảnh quan thiên nhiên do hoạt động khai thác than gây ra.

Thứ hai, việc áp dụng thuế bảo vệ môi trường là một biện pháp hiệu quả để khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và thân thiện với môi trường hơn, như năng lượng mặt trời, gió, và sinh khối. Khi chi phí sử dụng than đá tăng lên do thuế, các doanh nghiệp và người tiêu dùng sẽ có xu hướng tìm kiếm và chuyển sang các nguồn năng lượng thay thế ít gây hại cho môi trường hơn. Điều này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp năng lượng tái tạo, tạo ra thêm nhiều cơ hội việc làm và thúc đẩy nền kinh tế xanh.

Cuối cùng, thuế bảo vệ môi trường đối với than đá tạo ra nguồn thu đáng kể cho ngân sách nhà nước. Số tiền thu được từ thuế này có thể được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động bảo vệ môi trường, như dự án trồng rừng, cải thiện chất lượng không khí, xử lý nước thải, và các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Việc này giúp tăng cường các biện pháp bảo vệ môi trường, góp phần xây dựng một môi trường sống trong lành và bền vững cho thế hệ hiện tại và tương lai.

Việc áp dụng thuế bảo vệ môi trường đối với than đá không chỉ mang lại lợi ích về mặt tài chính cho nhà nước mà còn là một công cụ quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo, và đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội.

Xem thêm: Biểu thuế bảo vệ môi trường theo quy định mới nhất

Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Loại than đá nào là đối tượng phải chịu thuế bảo vệ môi trường? mà Công ty Luật Minh Khuê muốn gửi đến quý khách mang tính tham khảo. Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!