1. Cơ sở pháp lý quy định về biểu khung thuế áp dụng với than đá

Cơ sở pháp lý quy định biểu khung thuế áp dụng với than đá được xác định thông qua nhiều văn bản pháp luật quan trọng của Nhà nước, bao gồm các luật và nghị định liên quan đến thuế tài nguyên và thuế bảo vệ môi trường. Các văn bản này tạo nền tảng pháp lý rõ ràng và minh bạch, giúp quy định mức thuế cụ thể và cách thức áp dụng đối với than đá.

Đầu tiên, Luật Thuế tài nguyên năm 2009, được sửa đổi và bổ sung năm 2019, là văn bản pháp lý quan trọng quy định việc thu thuế đối với tài nguyên thiên nhiên, trong đó có than đá. Luật này nhằm mục tiêu quản lý và sử dụng hiệu quả các tài nguyên thiên nhiên, đồng thời bảo vệ môi trường và đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Việc áp dụng thuế tài nguyên giúp điều tiết hoạt động khai thác tài nguyên, khuyến khích sử dụng tiết kiệm và hợp lý, hạn chế khai thác quá mức gây hại cho môi trường.

Tiếp theo, Luật Thuế bảo vệ môi trường năm 2010, được sửa đổi và bổ sung năm 2017, quy định cụ thể về các loại hàng hóa, sản phẩm chịu thuế bảo vệ môi trường, trong đó có than đá. Luật này thiết lập khung pháp lý cho việc áp dụng thuế nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của các hoạt động sản xuất và tiêu thụ đối với môi trường. Mức thuế bảo vệ môi trường được quy định dựa trên mức độ gây ô nhiễm và ảnh hưởng đến môi trường của từng loại hàng hóa, với mục tiêu khuyến khích các doanh nghiệp và người dân sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường hơn.

Nghị định số 126/2020/NĐ-CP ngày 22/12/2020 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thuế tài nguyên và Luật Thuế bảo vệ môi trường. Nghị định này cung cấp các quy định chi tiết về cách tính thuế, đối tượng chịu thuế, và các mức thuế áp dụng đối với than đá. Nó giúp đảm bảo việc thực hiện các luật thuế liên quan một cách nhất quán và hiệu quả, đồng thời giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện.

Các văn bản pháp luật này không chỉ cung cấp khung pháp lý cho việc thu thuế đối với than đá mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tài nguyên và môi trường, điều tiết hoạt động kinh tế, và tạo nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước. Chúng thiết lập các nguyên tắc và quy định cụ thể, giúp các cơ quan chức năng có căn cứ rõ ràng để thực hiện nhiệm vụ quản lý, kiểm soát khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên, đồng thời bảo vệ môi trường sống cho cộng đồng.

2. Quy định về biểu khung thuế áp dụng đối với than đá

Căn cứ theo quy định tại khoản 1 Điều 8 Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010 quy định về biểu khung thuế áp dụng đối với than đá như sau:

 

Số thứ tự

Hàng hóa

Đơn vị tính

Mức thuế

(đồng/1 đơn vị hàng hóa)

...

...

...

...

II

Than đá

 

 

1

Than nâu

Tấn

10.000-30.000

2

Than an-tra-xít (antraxit)

Tấn

20.000-50.000

3

Than mỡ

Tấn

10.000-30.000

4

Than đá khác

Tấn

10.000-30.000

 

3. Quy trình xác định và nộp thuế than đá

3.1. Các bước xác định số thuế tài nguyên và thuế bảo vệ môi trường phải nộp đối với than đá:

Bước 1: Xác định sản lượng than đá khai thác và tiêu thụ

Doanh nghiệp hoặc cá nhân khai thác than đá cần xác định sản lượng than đá khai thác trong kỳ tính thuế. Sản lượng này phải được ghi chép đầy đủ, chính xác và phản ánh đúng thực tế khai thác.

Bước 2: Xác định giá trị tính thuế

Giá trị tính thuế tài nguyên được xác định dựa trên sản lượng khai thác và giá bán hoặc giá thị trường của than đá. Đối với thuế bảo vệ môi trường, giá trị tính thuế là số lượng than đá tiêu thụ nhân với mức thuế tuyệt đối quy định cho từng loại than.

Bước 3: Tính toán số thuế phải nộp

- Thuế tài nguyên: Số thuế phải nộp = Sản lượng khai thác x Giá tính thuế x Thuế suất tài nguyên.

- Thuế bảo vệ môi trường: Số thuế phải nộp = Số lượng than đá tiêu thụ x Mức thuế bảo vệ môi trường quy định cho từng loại than.

3.2. Hồ sơ và chứng từ cần thiết

Hồ sơ khai thuế tài nguyên bao gồm:

- Tờ khai thuế tài nguyên: Theo mẫu do Bộ Tài chính ban hành.

- Báo cáo sản lượng khai thác: Ghi rõ sản lượng khai thác trong kỳ tính thuế.

- Chứng từ liên quan: Bao gồm hóa đơn bán hàng, hợp đồng mua bán, biên bản giao nhận hàng hóa, và các tài liệu khác chứng minh nguồn gốc và khối lượng than đá khai thác, tiêu thụ.

Hồ sơ khai thuế bảo vệ môi trường bao gồm:

- Tờ khai thuế bảo vệ môi trường: Theo mẫu do Bộ Tài chính ban hành.

- Báo cáo tiêu thụ than đá: Ghi rõ số lượng than đá tiêu thụ trong kỳ tính thuế.

- Chứng từ liên quan: Bao gồm hóa đơn mua bán, phiếu xuất kho, và các tài liệu chứng minh số lượng than đá tiêu thụ.

3.3. Cách thức nộp thuế than đá

Bước 1: Nộp hồ sơ khai thuế

Doanh nghiệp hoặc cá nhân khai thác, tiêu thụ than đá nộp hồ sơ khai thuế tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Hồ sơ có thể nộp trực tiếp tại trụ sở cơ quan thuế hoặc gửi qua đường bưu điện.

Bước 2: Xác nhận và xử lý hồ sơ

Cơ quan thuế tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cơ quan thuế sẽ xác nhận số thuế phải nộp.

Bước 3: Nộp thuế

Doanh nghiệp hoặc cá nhân thực hiện nộp thuế tài nguyên và thuế bảo vệ môi trường vào ngân sách nhà nước theo số thuế đã được xác định. Việc nộp thuế có thể thực hiện qua các hình thức sau:

- Nộp tiền mặt: Tại kho bạc nhà nước hoặc các ngân hàng thương mại được ủy quyền thu thuế.

- Chuyển khoản: Từ tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp hoặc cá nhân vào tài khoản của cơ quan thuế tại kho bạc nhà nước.

Bước 4: Lưu trữ chứng từ

Sau khi nộp thuế, doanh nghiệp hoặc cá nhân cần lưu trữ các chứng từ nộp thuế, bao gồm biên lai nộp tiền, giấy xác nhận nộp thuế từ ngân hàng hoặc kho bạc nhà nước. Các chứng từ này cần được lưu trữ để kiểm tra, đối chiếu khi cần thiết.

4. Tác động của biểu khung thuế than đá

Khuyến khích khai thác và sử dụng hiệu quả các loại than đá có hàm lượng cacbon thấp, tỷ lệ tro thấp, khả năng bốc khói thấp:

Việc áp dụng mức thuế khác nhau cho từng loại than đá, dựa trên đặc điểm và mức độ gây ô nhiễm, tạo ra động lực cho các doanh nghiệp khai thác và sử dụng các loại than có hàm lượng cacbon thấp và tỷ lệ tro thấp. Những loại than này không chỉ hiệu quả hơn trong việc cung cấp năng lượng mà còn giảm thiểu lượng khí thải gây ô nhiễm, góp phần bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Các doanh nghiệp sẽ có xu hướng đầu tư vào công nghệ khai thác và chế biến hiện đại hơn, nhằm tận dụng tối đa các loại than chất lượng cao, giảm thiểu hao hụt và tác động tiêu cực đến môi trường.

Hạn chế khai thác và sử dụng các loại than đá có chất lượng thấp, gây ô nhiễm môi trường nặng:

Biểu khung thuế cao đối với các loại than chất lượng thấp, như than nâu và các loại than có hàm lượng tạp chất cao, làm tăng chi phí sử dụng những loại than này. Điều này sẽ làm giảm tính hấp dẫn kinh tế của việc khai thác và sử dụng các loại than gây ô nhiễm nặng, khuyến khích các doanh nghiệp và người tiêu dùng chuyển sang các nguồn năng lượng khác ít gây hại hơn. Hạn chế này không chỉ giúp giảm thiểu lượng khí thải độc hại như SO2, NOx và bụi mịn vào không khí mà còn giảm thiểu các vấn đề ô nhiễm nước và đất do hoạt động khai thác than gây ra.

Góp phần bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững:

Áp dụng biểu khung thuế than đá là một phần trong chính sách tổng thể nhằm bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững. Việc đánh thuế cao đối với các loại than gây ô nhiễm không chỉ giúp giảm lượng khí thải nhà kính mà còn bảo vệ hệ sinh thái, cải thiện chất lượng không khí và nước, và ngăn chặn sự hủy hoại cảnh quan thiên nhiên. Số tiền thu được từ thuế bảo vệ môi trường có thể được sử dụng để tài trợ cho các dự án và chương trình bảo vệ môi trường, như trồng rừng, xử lý chất thải, và phát triển các nguồn năng lượng tái tạo.

Xem thêm: Biểu thuế bảo vệ môi trường theo quy định mới nhất

Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Quy định mới nhất về biểu khung thuế áp dụng với than đá mà Công ty Luật Minh Khuê muốn gửi đến quý khách mang tính tham khảo. Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!