1. Thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu là bao nhiêu?
Theo thông tin được cung cấp tại Nghị quyết 20/2022/UBTVQH15 ban hành ngày 06 tháng 07 năm 2022 đã giảm mức thuế bảo vệ môi trường đối với xăng, dầu, mỡ nhờn. Theo nghị quyết này, mức thuế bảo vệ môi trường áp dụng từ ngày 11/7/2022 đến hết ngày 31/12/2022 là 1.000 đồng/lít đối với xăng (trừ ethanol) và 500 đồng/lít đối với dầu diesel.
Tuy nhiên, theo quy định tại khoản 2 Điều 1 của Nghị quyết 20/2022/UBTVQH15, từ ngày 1/1/2023, thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu có thể quay lại mức như quy định trước đó tại Nghị quyết 579/2018/UBTVQH14. Đáp ứng đề xuất của Bộ Tài chính, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã xem xét và thông qua dự thảo Nghị quyết về mức thuế bảo vệ môi trường năm 2023. Theo dự thảo này, được thông qua vào ngày 30/12, mức thuế bảo vệ môi trường sẽ được giảm 50% so với mức thuế quy định tại Nghị quyết 579/2018/UBTVQH14 đối với xăng (trừ etanol), dầu diesel, dầu mazut, dầu nhờn, mỡ nhờn và được duy trì ở mức thấp hơn trong năm 2023.
Cụ thể, Nghị quyết này định rõ các mức thuế bảo vệ môi trường mới áp dụng từ ngày 1/1/2023 đến hết ngày 31/12/2023. Mức thuế bảo vệ môi trường đối với xăng (trừ ethanol) sẽ là 2.000 đồng/lít, và đối với dầu diesel, dầu nhờn, dầu mazut và mỡ nhờn sẽ là 1.000 đồng/lít (kg). Thuế bảo vệ môi trường đối với dầu hoả sẽ là 600 đồng/lít. Trong khi đó, thuế bảo vệ môi trường đối với nhiên liệu bay vẫn được duy trì ở mức 1.000 đồng/lít. Từ đầu năm 2024, thuế bảo vệ môi trường sẽ trở lại áp dụng mức trần của biểu khung thuế.
Như vậy, theo dự thảo Nghị quyết về mức thuế bảo vệ môi trường năm 2023, được thông qua vào ngày 30/12 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2023 đến hết ngày 31/12/2023, mức thuế bảo vệ môi trường đối với xăng và dầu nhờn trong năm 2023 sẽ là:
- Xăng (trừ ethanol): 2.000 đồng/lít.
- Dầu nhờn: 1.000 đồng/lít (kg).
Đây là thông tin dự thảo và cần chờ Nghị quyết chính thức được trình ký để xác nhận mức thuế bảo vệ môi trường cuối cùng áp dụng cho năm 2023.
2. Cơ quan có thẩm quyền ra quyết định tăng giảm thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu?
Theo khoản 2 Điều 8 của Luật Bảo vệ môi trường 2010, có quy định về ai có thẩm quyền tăng giảm thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu. Cụ thể, căn cứ vào Biểu khung thuế được quy định tại Khoản 1 của Điều này, Ủy ban Thường vụ Quốc hội có thẩm quyền quy định mức thuế cụ thể đối với từng loại hàng hóa chịu thuế, đảm bảo hai nguyên tắc sau:
- Mức thuế đối với hàng hóa chịu thuế phù hợp với chính sách phát triển kinh tế-xã hội của Nhà nước trong từng thời kỳ. Điều này đảm bảo rằng mức thuế được điều chỉnh và điều hành nhằm ổn định và thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội của đất nước.
- Mức thuế đối với hàng hóa chịu thuế được xác định dựa trên mức độ gây tác động xấu đến môi trường của hàng hóa. Nguyên tắc này nhằm khuyến khích sử dụng các sản phẩm và hàng hóa thân thiện với môi trường, đồng thời giới hạn hoặc kiểm soát các sản phẩm và hàng hóa có tiềm năng gây ô nhiễm môi trường.
Vì vậy, quyền quy định mức thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu thuộc về Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Ủy ban này sẽ dựa vào Biểu khung thuế và các nguyên tắc quy định để xác định mức thuế cụ thể áp dụng cho từng loại xăng dầu. Quy định này nhằm đảm bảo tính linh hoạt và thích nghi của thuế khi điều kiện kinh tế-xã hội và chính sách điều tiết vĩ mô của nhà nước có sự thay đổi.
Đối với giá xăng dầu hiện nay, mức thuế sẽ được áp dụng theo quy định của Biểu khung thuế và quyết định của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Dưới đây là giá cụ thể của một số loại xăng dầu:
- Xăng E5RON92: Mức giá không cao hơn 22.329 đồng/lít.
- Xăng RON95-III: Mức giá không cao hơn 23.147 đồng/lít.
- Dầu diesel 0.05S: Mức giá không cao hơn 22.524 đồng/lít.
- Dầu hỏa: Mức giá không cao hơn 22.576 đồng/lít.
- Dầu mazut 180CST 3.5S: Mức giá không cao hơn 13.934 đồng/kg.
Các mức thuế áp dụng cho từng loại xăng dầu được xác định dựa trên tiêu chí kinh tế-xã hội và tác động của chúng đến môi trường. Mục đích là đảm bảo rằng các loại nhiên liệu được sử dụng không gây hại quá mức đến môi trường và khuyến khích sự chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn trong tương lai.\
Có thể thấy, theo quy định về thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu, có hai nguyên tắc quan trọng cần tuân thủ.
- Mức thuế phải phù hợp với chính sách phát triển kinh tế-xã hội của Nhà nước trong từng giai đoạn. Điều này đảm bảo rằng thuế được điều chỉnh và điều hành sao cho phù hợp với tình hình phát triển của đất nước. Và mức thuế phải được xác định dựa trên mức độ tác động xấu đến môi trường của hàng hóa. Điều này khuyến khích việc sử dụng các sản phẩm và hàng hóa thân thiện với môi trường và hạn chế sự ô nhiễm môi trường.
- Với việc Ủy ban Thường vụ Quốc hội có thẩm quyền quy định mức thuế cụ thể đối với từng loại hàng hóa chịu thuế, bao gồm xăng dầu, Luật Bảo vệ môi trường đảm bảo tính linh hoạt và thích nghi của thuế. Ủy ban này sẽ dựa vào Biểu khung thuế và các nguyên tắc quy định để xác định mức thuế áp dụng cho xăng dầu. Quy định này nhằm đảm bảo rằng mức thuế được điều chỉnh và điều hành phù hợp với tình hình kinh tế-xã hội và chính sách điều tiết vĩ mô của nhà nước khi cần thiết.
- Với việc áp dụng các nguyên tắc này, chính sách thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu có thể đóng góp vào việc bảo vệ môi trường và khuyến khích sự phát triển kinh tế-xã hội bền vững của đất nước.
>> Tham khảo: Quy định về thuế bảo vệ môi trường với túi ni-lông, bao bì nhựa
3. Thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu có thể tăng kịch khung là mức nào?
Hiện nay khoản 1 Điều 8 Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010 quy định Biểu khung thuế bảo vệ môi trường. Theo đó, khung thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu được quy định như sau:
| Số thứ tự | Hàng hóa | Đơn vị tính | Mức thuế (đồng/1 đơn vị hàng hóa) |
| I | Xăng, dầu, mỡ nhờn |
|
|
| 1 | Xăng, trừ etanol | Lít | 1.000-4.000 |
| 2 | Nhiên liệu bay | Lít | 1.000-3.000 |
| 3 | Dầu diezel | Lít | 500-2.000 |
| 4 | Dầu hỏa | Lít | 300-2.000 |
| 5 | Dầu mazut | Lít | 300-2.000 |
| 6 | Dầu nhờn | Lít | 300-2.000 |
| 7 | Mỡ nhờn | Kg | 300-2.000 |
Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã thông qua nội dung về thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu trong năm 2023 tại phiên họp ngày 30/12/2022. Theo đó, thời hạn áp dụng mức thuế bảo vệ môi trường mới sẽ kéo dài từ ngày 1/1/2023 đến hết ngày 31/12/2023. Từ đầu năm 2024, thuế bảo vệ môi trường sẽ trở lại mức thuế quy định trong Biểu khung thuế hiện hành. Cụ thể, mức thuế bảo vệ môi trường dự kiến áp dụng trong năm 2024 sẽ là:
- Xăng (trừ ethanol): 4.000 đồng/lít.
- Nhiên liệu bay: 3.000 đồng/lít.
- Dầu diesel, dầu mazut, dầu nhờn: 2.000 đồng/lít.
- Dầu hỏa: 1.000 đồng/lít.
- Mỡ nhờn: 2.000 đồng/kg.
Tuy nhiên, việc tăng giảm thuế bảo vệ môi trường cũng sẽ được Ủy ban Thường vụ Quốc hội xem xét và điều chỉnh dựa trên tình hình phát triển kinh tế-xã hội. Do đó, mức thuế bảo vệ môi trường áp dụng trong năm 2024 có thể thay đổi vào năm sau để phù hợp với các yếu tố kinh tế và môi trường hiện tại.
Như vậy, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã thông qua quyết định về thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu trong năm 2023. Thời hạn áp dụng mức thuế mới kéo dài từ ngày 1/1/2023 đến hết ngày 31/12/2023. Từ năm 2024, thuế bảo vệ môi trường dự kiến sẽ trở lại mức thuế quy định trong Biểu khung thuế, với các mức thuế cụ thể cho từng loại nhiên liệu. Tuy nhiên, việc điều chỉnh thuế bảo vệ môi trường vẫn được xem xét và thay đổi dựa trên tình hình phát triển kinh tế-xã hội. Điều này nhằm đảm bảo sự cân đối giữa việc bảo vệ môi trường và khuyến khích phát triển kinh tế bền vững trong tương lai.
Quý khách hàng có nhu cầu thì tham khảo thêm nội dung bài viết sau của công ty Luật Minh khuê: Tác động của thuế bảo vệ môi trường tới hoạt động quản lý bảo vệ môi trường?
Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!