Trong trình tự tố tụng hình sự tại Việt Nam, lời nói sau cùng của bị cáo là một trong những quyền pháp lý quan trọng, thể hiện sâu sắc tính nhân văn của pháp luật. Đây là quyền của bị cáo được trình bày ý kiến, tâm tư, nguyện vọng của mình sau khi Hội đồng xét xử (HĐXX) đã kết thúc phần tranh luận và ngay trước khi bước vào giai đoạn nghị án. Quyền nói lời sau cùng được quy định chi tiết và cụ thể tại Điều 324 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015). 

1. Lời nói sau cùng của bị cáo là gì?

Về bản chất, lời nói sau cùng là một quyền tố tụng đặc biệt của bị cáo, không phải là một nghĩa vụ. Bị cáo có toàn quyền quyết định sử dụng hoặc từ chối thực hiện quyền này mà không bị suy đoán bất lợi.

Đây được xem là cơ hội cuối cùng tại phiên tòa để bị cáo trình bày trực tiếp trước HĐXX về những vấn đề không chỉ giới hạn trong phạm vi chứng cứ hay các luận điểm pháp lý. Khác với lời bào chữa, lời nói sau cùng thường là nơi bị cáo bày tỏ các khía cạnh về con người, bao gồm:

  • Sự thành khẩn hối cải, thái độ ăn năn về hành vi phạm tội.
  • Trình bày về tâm tư, nguyện vọng cá nhân.
  • Nêu lên hoàn cảnh gia đình, nhân thân (như còn cha mẹ già, con nhỏ) để HĐXX xem xét.
  • Đưa ra lời xin lỗi đối với bị hại, gia đình bị hại.
  • Đề nghị HĐXX xem xét giảm nhẹ hình phạt hoặc cho hưởng sự khoan hồng của pháp luật.

Lời nói sau cùng là sự bảo đảm pháp lý cho nguyên tắc lắng nghe, đảm bảo rằng HĐXX có cái nhìn toàn diện về cả hành vi phạm tội và nhân thân của bị cáo trước khi đưa ra phán quyết.

2. Căn cứ pháp lý về lời nói sau cùng của bị cáo tại phiên tòa

Quyền nói lời sau cùng được quy định một cách rõ ràng và trang trọng tại Điều 324 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, thay thế cho Điều 210 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2003 trước đây. Nội dung của điều luật này như sau:

Điều 324. Bị cáo nói lời sau cùng

1. Sau khi những người tham gia tranh luận không trình bày gì thêm, chủ tọa phiên tòa tuyên bố kết thúc tranh luận.

2. Bị cáo được nói lời sau cùng. Không được đặt câu hỏi khi bị cáo nói lời sau cùng. Nếu trong lời nói sau cùng, bị cáo trình bày thêm tình tiết mới có ý nghĩa quan trọng đối với vụ án thì Hội đồng xét xử phải quyết định trở lại việc hỏi. Hội đồng xét xử có quyền yêu cầu bị cáo không được trình bày những điểm không liên quan đến vụ án nhưng không được hạn chế thời gian đối với bị cáo.

Từ quy định này, có thể rút ra 04 bảo đảm pháp lý quan trọng mà pháp luật dành cho bị cáo khi thực hiện quyền này:

  • Quyền tuyệt đối: Bị cáo được nói lời sau cùng. Đây là một thủ tục bắt buộc của phiên tòa.
  • Cấm đặt câu hỏi: Khi bị cáo trình bày, không ai, kể cả HĐXX, Kiểm sát viên hay luật sư, được phép đặt câu hỏi. Điều này biến lời nói sau cùng thành một phần độc thoại thay vì đối thoại, bảo vệ tuyệt đối sự trình bày của bị cáo khỏi bị ngắt lời hay truy vấn.
  • Không hạn chế thời gian: HĐXX không được phép ấn định thời gian tối đa cho lời nói sau cùng (ví dụ: "Bị cáo chỉ có 5 phút").
  • Cơ chế bảo đảm sự thật: Nếu bị cáo trình bày tình tiết mới quan trọng, HĐXX phải quay lại phần xét hỏi.

3. Trình tự và thời điểm bị cáo được nói lời sau cùng

Để hiểu rõ giá trị của lời nói sau cùng, cần đặt nó vào đúng vị trí trong toàn bộ trình tự của một phiên tòa hình sự sơ thẩm. Vị trí của lời nói sau cùng không phải là ngẫu nhiên mà được sắp xếp một cách chặt chẽ, thể hiện ý đồ của nhà làm luật. Trình tự phiên tòa sau khi kết thúc phần khai mạc sẽ diễn ra như sau:

- Trình tự xét hỏi: HĐXX, Kiểm sát viên, luật sư tiến hành hỏi bị cáo và những người tham gia tố tụng khác để làm rõ các tình tiết của vụ án.

- Tranh luận tại phiên tòa: Sau khi kết thúc xét hỏi, phiên tòa chuyển sang phần tranh luận.

  • Kiểm sát viên trình bày lời luận tội.
  • Bị cáo, người bào chữa trình bày lời bào chữa, đưa ra các lý lẽ, chứng cứ để phản biện lại lời luận tội.
  • Các bên tiến hành đối đáp qua lại để làm rõ các vấnn đề.

- Kết thúc tranh luận: Khi các bên không còn ý kiến tranh luận hoặc đối đáp, Chủ tọa phiên tòa tuyên bố kết thúc phần tranh luận theo Điều 322 BLTTHS 2015.

- Bị cáo nói lời sau cùng: Ngay sau khi tuyên bố kết thúc tranh luận, Chủ tọa sẽ mời bị cáo thực hiện quyền nói lời sau cùng theo Điều 324 BLTTHS 2015.

- Nghị án: Sau khi bị cáo nói lời sau cùng, HĐXX sẽ vào phòng nghị án để thảo luận và biểu quyết về vụ án theo Điều 326 BLTTHS 2015.

Như vậy, thời điểm bị cáo nói lời sau cùng là thời điểm cuối cùng HĐXX lắng nghe bị cáo trước khi HĐXX rút vào nghị án (một quá trình thảo luận kín, không có sự tham gia của các bên). Lời nói của bị cáo là "âm thanh cuối cùng" mà HĐXX mang vào phòng nghị án, điều này có tác động tâm lý và pháp lý quan trọng đến quá trình HĐXX cân nhắc khi ra phán quyết.

4. Ý nghĩa và giá trị pháp lý của lời nói sau cùng

Lời nói sau cùng là biểu hiện rõ nét nhất của nguyên tắc tôn trọng quyền con người và quyền tự bào chữa trong tố tụng hình sự. Dù bị cáo đang đối mặt với cáo buộc phạm tội nghiêm trọng đến đâu, pháp luật vẫn đảm bảo cho họ một cơ hội cuối cùng để được lắng nghe một cách trọn vẹn, không bị ngắt lời, không bị truy vấn.

Đối với bị cáo và người nhà, đây là sự khẳng định rằng hệ thống tư pháp lắng nghe họ với tư cách là một con người, có tâm tư, có hoàn cảnh, chứ không chỉ là một đối tượng bị xét xử. Đây là giá trị thực tiễn quan trọng nhất mà bị cáo và người nhà cần lưu tâm. Về mặt kỹ thuật, lời nói sau cùng diễn ra sau khi phần tranh luận về chứng cứ và tội danh đã kết thúc. Do đó, nó không còn nhiều giá trị trong việc thay đổi kết luận "có tội" hay "không có tội".

Tuy nhiên, lời nói sau cùng có giá trị pháp lý vô cùng lớn trong việc lượng hình (quyết định mức hình phạt). Một lời nói sau cùng chân thành, thể hiện rõ sự ăn năn hối cải, thái độ thành khẩn chính là phương tiện để bị cáo chứng minh và trình bày trực tiếp với HĐXX về các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Pháp luật hình sự quy định rõ các tình tiết giảm nhẹ này tại Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015.

Cụ thể, khi bị cáo sử dụng lời nói sau cùng để thể hiện sự hối hận, HĐXX có cơ sở thực tế để ghi nhận và áp dụng tình tiết "Người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải" (điểm s khoản 1 Điều 51 BLHS). Nhiều bản án đã ghi nhận nội dung lời nói sau cùng của bị cáo (thể hiện sự hối hận, xin giảm nhẹ) làm cơ sở để HĐXX xem xét áp dụng các tình tiết giảm nhẹ và quyết định một mức án khoan hồng hơn. Do đó, lời nói sau cùng (thuộc Bộ luật Tố tụng Hình sự) là cây cầu pháp lý nối liền với các quy định về tình tiết giảm nhẹ (thuộc Bộ luật Hình sự), có khả năng trực tiếp tác động đến mức án mà bị cáo phải nhận.

5. Phân biệt lời nói sau cùng của bị cáo và lời bào chữa/tranh luận

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai thủ tục này. Đây là hai thủ tục hoàn toàn khác biệt về mục đích, thời điểm và tính chất pháp lý. Lời bào chữa (hoặc tự bào chữa) diễn ra trong phần tranh luận; lời nói sau cùng diễn ra sau khi tranh luận đã kết thúc.

Bảng phân biệt chi tiết thể hiện bài viết dưới đây:

Tiêu chí Lời Bào chữa / Tự Bào chữa (Điều 322 BLTTHS 2015) Lời nói sau cùng (Điều 324 BLTTHS 2015)
Mục đích

Dùng lý lẽ, chứng cứ, lập luận pháp lý để bác bỏ lời luận tội, chứng minh vô tội, hoặc đề nghị giảm nhẹ tội danh/hình phạt dựa trên chứng cứ.

Chủ yếu dùng để trình bày tâm tư, nguyện vọng, hoàn cảnh gia đình, sự ăn năn hối cải; cầu xin sự khoan hồng.

Thời điểm

Diễn ra trong phần tranh luận, sau khi Kiểm sát viên trình bày lời luận tội.

Diễn ra sau khi Chủ tọa tuyên bố kết thúc phần tranh luận và trước khi HĐXX nghị án.

Tính tương tác

Có tính đối đáp cao. Các bên (KSV, luật sư, bị cáo) có quyền tranh luận, phản bác lẫn nhau. HĐXX có thể đặt câu hỏi để làm rõ.

Trình bày độc thoại. Pháp luật cấm mọi người đặt câu hỏi khi bị cáo đang nói.

Kết luận

Lời nói sau cùng là một quyền lợi pháp lý đặc biệt, mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc và giá trị pháp lý thực tiễn trong tố tụng hình sự Việt Nam. Đây không chỉ là một thủ tục bắt buộc theo Điều 324 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 , mà còn là sự bảo đảm cuối cùng cho quyền con người và quyền tự bào chữa của bị cáo.   

Về mặt nhân văn, pháp luật đảm bảo cho bị cáo một cơ hội được trình bày tâm tư, nguyện vọng , hoàn cảnh gia đình  mà không bị bất kỳ ai đặt câu hỏi  và không bị hạn chế về thời gian. Về giá trị pháp lý, đây là thời điểm then chốt có thể tác động trực tiếp đến việc lượng hình của Hội đồng xét xử. Một lời trình bày thành khẩn, thể hiện sự ăn năn hối cải  có thể được HĐXX ghi nhận là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 Bộ luật Hình sự , từ đó mở ra cơ hội hưởng sự khoan hồng.   

Khác với lời bào chữa (tập trung vào chứng cứ và lý lẽ để tranh luận ), lời nói sau cùng là cầu nối cuối cùng giữa bị cáo và HĐXX trước khi vào nghị án. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và tận dụng quyền này một cách hiệu quả là vô cùng quan trọng, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phán quyết của Tòa án.   

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!