1. Luật Đất đai 2024 sửa đổi Luật Quy hoạch 2017

Điều 243 của Luật Đất đai năm 2024 đã sửa đổi, bổ sung một số quy định quan trọng liên quan đến Luật Quy hoạch năm 2017. Cụ thể, điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các điều khoản sau:

  • Khoản 2 Điều 24 được sửa đổi, bổ sung nhằm điều chỉnh những quy định về các vấn đề liên quan đến quy hoạch đất đai, đáp ứng các yêu cầu thực tiễn trong việc triển khai các dự án quy hoạch trên phạm vi cả nước.
  • Điều 25 cũng được sửa đổi, bổ sung một số khoản nhằm làm rõ hơn các nguyên tắc và thủ tục cần thiết khi lập quy hoạch quốc gia và các quy hoạch liên quan đến đất đai.
  • Điểm l khoản 2 Điều 27 được sửa đổi, bổ sung để đảm bảo tính đồng bộ và khả thi trong việc thực hiện các quy hoạch đất đai cấp huyện, cấp tỉnh, cũng như đảm bảo sự hợp lý giữa các loại quy hoạch với nhau.
  • Phụ lục II về Danh mục các quy hoạch có tính chất kỹ thuật, chuyên ngành cũng được điều chỉnh bằng cách bổ sung quy hoạch sử dụng đất cấp tỉnh vào trước mục quy hoạch số 1. Cụ thể, quy hoạch sử dụng đất cấp tỉnh được xếp vào vị trí số thứ tự 1a, và quy định này được đưa vào văn bản quy phạm pháp luật là Luật Đất đai số 31/2024/QH15.

Những sửa đổi, bổ sung này nhằm tạo ra một khung pháp lý đầy đủ và thống nhất hơn, giúp việc triển khai các quy hoạch, đặc biệt là các quy hoạch liên quan đến đất đai, trở nên hiệu quả và phù hợp với các yêu cầu phát triển bền vững của đất nước.

 

2. Luật Đất đai 2024 sửa đổi Luật Thủy sản 2017

Điều 244 của Luật Đất đai 2024 đã sửa đổi, bổ sung khoản 4 Điều 44 của Luật Thủy sản năm 2017 nhằm quy định rõ ràng hơn về thời hạn giao khu vực biển để nuôi trồng thủy sản. Theo đó, thời gian giao khu vực biển cho tổ chức, cá nhân để thực hiện hoạt động nuôi trồng thủy sản không được quá 50 năm, và thời hạn này sẽ được tính từ ngày quyết định giao khu vực biển có hiệu lực. Khi hết thời gian giao khu vực, nếu tổ chức, cá nhân có nhu cầu tiếp tục sử dụng khu vực biển đã được giao để tiếp tục nuôi trồng thủy sản, Nhà nước sẽ xem xét việc gia hạn. Việc gia hạn có thể được thực hiện nhiều lần, nhưng tổng thời gian gia hạn không được vượt quá 20 năm.

Bên cạnh đó, đối với khu vực biển được giao cho tổ chức, cá nhân Việt Nam thực hiện các nhiệm vụ khoa học và công nghệ phục vụ cho ngành nuôi trồng thủy sản, thời hạn giao khu vực biển sẽ không được vượt quá thời gian của nhiệm vụ khoa học và công nghệ mà cơ quan có thẩm quyền đã phê duyệt. Những quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng trong việc quản lý và sử dụng tài nguyên biển, đồng thời tạo điều kiện cho các tổ chức, cá nhân có thể tiếp tục đầu tư, nghiên cứu và phát triển các mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững, đáp ứng nhu cầu thực tế của ngành thủy sản Việt Nam.

 

3. Luật Đất đai 2024 sửa đổi Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015

Điều 245 của Luật Đất đai 2024 đã sửa đổi, bổ sung một số quy định quan trọng của Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 (đã được sửa đổi, bổ sung qua các Luật số 21/2017/QH14, Luật số 47/2019/QH14 và Nghị quyết 96/2023/QH15). Những sửa đổi, bổ sung này nhằm tạo sự đồng bộ, phù hợp với yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý đất đai và tổ chức bộ máy chính quyền địa phương. Cụ thể, các điều khoản sửa đổi và bổ sung bao gồm:

  • Sửa đổi, bổ sung điểm h khoản 3 Điều 19: Quy định này liên quan đến nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng nhân dân các cấp, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát trong việc tổ chức thực hiện các quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất tại địa phương.
  • Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 2 Điều 26: Đây là quy định về quyền hạn và trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp trong việc quyết định các vấn đề về đất đai, đảm bảo tính minh bạch và đúng pháp luật trong các quyết định liên quan đến việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất và chuyển mục đích sử dụng đất.
  • Sửa đổi, bổ sung khoản 2 Điều 40: Quy định này sẽ làm rõ hơn về trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc quản lý, kiểm tra, giám sát và giải quyết các vấn đề phát sinh liên quan đến việc sử dụng đất tại địa phương, đồng thời giúp tăng cường hiệu quả trong việc thực thi chính sách đất đai.
  • Bổ sung khoản 2a vào sau khoản 2 Điều 42: Điều này sẽ làm rõ hơn các quy trình, thủ tục liên quan đến việc giao đất, thu hồi đất, chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại các địa phương, qua đó giúp nâng cao tính hiệu quả trong công tác quản lý đất đai, tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội.
  • Sửa đổi, bổ sung Điều 129: Điều này liên quan đến việc điều chỉnh các quy định về tổ chức, bộ máy của chính quyền địa phương, nhằm tối ưu hóa cơ cấu tổ chức, phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững và đáp ứng nhu cầu cải cách hành chính trong lĩnh vực quản lý đất đai.

Những thay đổi này có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về đất đai, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các cấp chính quyền địa phương trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình liên quan đến công tác quy hoạch và sử dụng đất.

 

4. Luật Đất đai 2024 sửa đổi Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007

Điều 247 của Luật Đất đai 2024 đã sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 14 của Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2007 (đã được sửa đổi, bổ sung qua các Luật số 26/2012/QH13 và Luật số 71/2014/QH13) nhằm làm rõ hơn về cách xác định thu nhập chịu thuế từ chuyển nhượng bất động sản, đặc biệt là trong trường hợp chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Cụ thể, theo quy định mới, thu nhập chịu thuế từ việc chuyển nhượng bất động sản sẽ được xác định dựa trên giá chuyển nhượng thực tế của từng lần giao dịch. Điều này có nghĩa là khi một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện việc chuyển nhượng bất động sản, mức thu nhập chịu thuế sẽ được tính theo giá trị giao dịch thực tế mà các bên tham gia thỏa thuận.

Tuy nhiên, trong trường hợp chuyển nhượng quyền sử dụng đất, thu nhập chịu thuế sẽ không tính theo giá trị thực tế của giao dịch mà sẽ được tính dựa trên giá đất trong bảng giá đất do Nhà nước quy định tại thời điểm giao dịch. Điều này có nghĩa là, thay vì tính thuế dựa trên giá bán thực tế của quyền sử dụng đất, mức thuế sẽ được tính dựa trên mức giá đất mà Nhà nước đã ấn định, được công bố tại bảng giá đất của từng khu vực, địa phương. Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc tính thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng bất động sản, đồng thời kiểm soát việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất, tránh tình trạng kê khai không đúng giá trị thực tế của giao dịch để trốn thuế.

Việc sửa đổi này sẽ giúp tạo ra một hệ thống thuế rõ ràng, công bằng và dễ thực thi hơn đối với các giao dịch bất động sản, đồng thời góp phần bảo vệ quyền lợi của người dân và nhà nước trong công tác quản lý thuế và đất đai.

 

5. Luật Đất đai 2024 sửa đổi Luật Đầu tư 2020

Điều 250 của Luật Đất đai 2024 đã sửa đổi, bổ sung khoản 3 Điều 29 của Luật Đầu tư 2020 (được sửa đổi, bổ sung qua nhiều văn bản pháp lý gần đây, bao gồm các Luật số 72/2020/QH14, Luật số 03/2022/QH15, Luật số 05/2022/QH15, Luật số 08/2022/QH15, Luật số 09/2022/QH15, Luật số 20/2023/QH15, Luật số 26/2023/QH15, Luật số 27/2023/QH15 và Luật số 28/2023/QH15). Việc sửa đổi này nhằm quy định rõ hơn về các trường hợp mà cơ quan có thẩm quyền phải thực hiện thủ tục chấp thuận nhà đầu tư trong các dự án có liên quan đến đất đai và đầu tư.

Cụ thể, theo quy định mới, có hai trường hợp được xác định rõ ràng khi cơ quan có thẩm quyền cần phải thực hiện thủ tục chấp thuận nhà đầu tư:

- Đấu giá quyền sử dụng đất không thành theo quy định của Luật Đất đai 2024

- Chỉ có một nhà đầu tư đáp ứng điều kiện mời quan tâm: Trong những trường hợp mà pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực quy định về số lượng nhà đầu tư quan tâm đến dự án (ví dụ, chỉ yêu cầu ít nhất một nhà đầu tư quan tâm), nếu chỉ có một nhà đầu tư đáp ứng được các điều kiện và yêu cầu của dự án, cơ quan có thẩm quyền cũng phải thực hiện thủ tục chấp thuận nhà đầu tư cho dự án đó. Việc này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc lựa chọn nhà đầu tư trong các tình huống mà số lượng nhà đầu tư quan tâm không đạt yêu cầu tối thiểu nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và tính khả thi của dự án.

Những sửa đổi này nhằm mục đích tăng cường tính linh hoạt trong quy trình lựa chọn nhà đầu tư, đồng thời đảm bảo rằng các dự án đầu tư, đặc biệt là các dự án liên quan đến đất đai, vẫn có thể tiếp tục triển khai hiệu quả, ngay cả trong những tình huống đặc biệt. Quy định này cũng giúp tạo ra môi trường đầu tư minh bạch và thuận lợi hơn cho các nhà đầu tư, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong việc triển khai các dự án đầu tư, bảo vệ lợi ích của Nhà nước và cộng đồng.

 

6. Luật Đất đai 2024 sửa đổi Luật Lâm Nghiệp 2017

Điều 248 của Luật Đất đai 2024 đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Lâm nghiệp 2017 (đã được sửa đổi, bổ sung qua Luật số 16/2023/QH15) nhằm điều chỉnh và hoàn thiện các quy định về quản lý, bảo vệ và sử dụng rừng, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững ngành lâm nghiệp trong bối cảnh hiện nay. Cụ thể, các sửa đổi, bổ sung này tập trung vào các điều khoản quan trọng sau:

Sửa đổi, bổ sung khoản 1 và khoản 2 Điều 14: Những thay đổi này nhằm làm rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong việc quản lý, bảo vệ và phát triển rừng, bao gồm cả các quy định về giao đất, cho thuê rừng và quyền lợi liên quan đến đất đai và tài nguyên rừng.

Sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 15: Điều này làm rõ hơn về việc quy hoạch và kế hoạch bảo vệ rừng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các dự án phát triển lâm nghiệp, đồng thời đảm bảo các hoạt động lâm nghiệp không làm suy giảm chất lượng môi trường rừng.

Bổ sung điểm đ vào sau điểm d khoản 2 Điều 16: Quy định bổ sung này nhằm mở rộng thêm các nội dung về bảo vệ rừng, quản lý rừng phòng hộ và rừng đặc dụng, đồng thời tạo cơ sở pháp lý cho việc quản lý và bảo vệ các loại rừng quan trọng đối với môi trường sinh thái và cộng đồng.

Sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 19: Điều này liên quan đến các quy định về trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc bảo vệ và phát triển rừng, đặc biệt là trong việc kiểm tra, giám sát hoạt động khai thác, chế biến và tiêu thụ sản phẩm rừng.

Sửa đổi, bổ sung Điều 20: Quy định này tập trung vào việc nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ và phát triển rừng thông qua các chính sách hỗ trợ và các biện pháp bảo vệ tài nguyên rừng.

Sửa đổi, bổ sung một số khoản của Điều 23: Những thay đổi này nhằm điều chỉnh các quy định về quyền lợi, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân sở hữu, sử dụng đất lâm nghiệp, đặc biệt là đối với việc giao đất, cho thuê đất để trồng rừng và các hoạt động phát triển lâm nghiệp khác.

Sửa đổi, bổ sung tên điều, khoản 5 và bổ sung khoản 6 vào sau khoản 5 Điều 53: Các sửa đổi này liên quan đến việc quản lý và bảo vệ rừng tại các khu vực rừng đặc dụng, rừng phòng hộ, qua đó nâng cao tính bảo vệ và phát triển bền vững của các loại rừng này.

Sửa đổi, bổ sung tên điều, khoản 5 và bổ sung khoản 6 vào sau khoản 5 Điều 5: Điều này tập trung vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu và hệ thống thông tin về rừng, đồng thời tăng cường quản lý và kiểm tra hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên rừng.

Sửa đổi, bổ sung khoản 4 Điều 60: Quy định này liên quan đến các chế tài xử lý vi phạm trong quản lý và bảo vệ rừng, nhằm đảm bảo tính nghiêm minh trong việc thực thi pháp luật và bảo vệ tài nguyên rừng.

Những sửa đổi, bổ sung này có ý nghĩa quan trọng trong việc tăng cường công tác quản lý, bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng, đồng thời tạo ra một hành lang pháp lý đầy đủ và rõ ràng hơn cho các tổ chức, cá nhân trong việc tham gia vào các hoạt động lâm nghiệp bền vững. Thông qua đó, Luật Lâm nghiệp sẽ góp phần quan trọng vào công tác bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế và bảo vệ quyền lợi của cộng đồng trong việc sử dụng, bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng.

 

7. Luật Đất đai 2024 sửa đổi Luật Thi hành án dân sự 2008

Điều 246 của Luật Đất đai 2024 đã sửa đổi, bổ sung khoản 4 Điều 106 của Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (đã được sửa đổi, bổ sung qua các Luật số 64/2014/QH13, Luật số 23/2018/QH14, Luật số 67/2020/QH14 và Luật số 03/2022/QH15) nhằm quy định rõ hơn về trách nhiệm của cơ quan thi hành án đối với tài sản là quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất trong quá trình thi hành án. Theo quy định mới, khi tài sản được bán hoặc chuyển nhượng trong quá trình thi hành án, nhưng quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất chưa được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu, cơ quan thi hành án có trách nhiệm đề nghị cơ quan có thẩm quyền thực hiện cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất cho người mua hoặc người nhận tài sản thi hành án. Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người nhận tài sản thi hành án, đồng thời bảo vệ quyền sở hữu tài sản của họ trong các giao dịch đất đai.

Bên cạnh đó, nếu tài sản là quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhưng không thể thu hồi được Giấy chứng nhận đã cấp, cơ quan thi hành án sẽ phải đề nghị cơ quan có thẩm quyền thực hiện thu hồi hoặc hủy bỏ Giấy chứng nhận đó và cấp Giấy chứng nhận mới cho người mua hoặc người nhận tài sản thi hành án. Quy định này nhằm đảm bảo tính hợp pháp trong việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và giúp quá trình thi hành án diễn ra minh bạch, công bằng hơn.

Những sửa đổi này sẽ giúp hoàn thiện quy trình thực hiện các giao dịch đất đai trong trường hợp thi hành án, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho người nhận tài sản thi hành án được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất một cách hợp pháp và chính thức.

 

8. Luật Đất đai 2024 sửa đổi Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp 2010

Điều 249 của Luật Đất đai 2024 đã sửa đổi, bổ sung khoản 3 Điều 6 của Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp năm 2010 nhằm điều chỉnh cách tính giá đất trong việc áp dụng thuế sử dụng đất phi nông nghiệp. Theo quy định mới, giá của 01 mét vuông đất sẽ được xác định theo bảng giá đất đã được công bố và quy định cho từng loại đất phù hợp với mục đích sử dụng của đất đó. Điều này có nghĩa là giá đất để tính thuế sử dụng đất phi nông nghiệp sẽ không căn cứ vào giá thị trường thực tế mà sẽ dựa vào mức giá đất đã được Nhà nước quy định trong bảng giá đất, với mỗi loại đất (đất ở, đất thương mại, đất công nghiệp, v.v.) sẽ có một mức giá khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Đặc biệt, giá đất này sẽ được ổn định theo chu kỳ 05 năm, tức là mỗi 5 năm một lần, Nhà nước sẽ rà soát, điều chỉnh và công bố lại bảng giá đất, giúp đảm bảo sự ổn định trong chính sách thuế đối với việc sử dụng đất phi nông nghiệp. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo ra sự minh bạch và công bằng trong việc thu thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, đồng thời hạn chế sự biến động quá lớn của giá đất trong quá trình tính thuế, giúp các tổ chức, cá nhân có thể dự đoán và lập kế hoạch tài chính lâu dài.

Thông qua việc điều chỉnh này, Luật Đất đai 2024 đã góp phần cải thiện hệ thống quản lý thuế đối với đất đai, tạo nền tảng pháp lý vững chắc hơn cho việc sử dụng đất hợp lý, đồng thời hỗ trợ cho các cơ quan chức năng trong việc thu thuế và sử dụng nguồn thu từ đất đai một cách hiệu quả hơn.

Xem thêm bài viết: Theo Luật Đất đai 2024 khi nào người sử dụng đất có hành vi hủy hoại đất sẽ bị thu hồi?

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline Luật sư tư vấn pháp luật đất đai trực tuyến miễn phí 24/719006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.