1. Quy định về căn cứ tính thuế đối với tiền lương của người lao động

Để tính thuế đối với thu nhập từ tiền lương của người lao động, quy trình phải tuân thủ theo các quy định tại Điều 7 của Thông tư 111/2013/TT-BTC. Theo đó, thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương được xác định dựa trên các nguyên tắc sau:

- Xác định thu nhập tính thuế: Thu nhập tính thuế từ tiền lương là tổng thu nhập chịu thuế sau khi trừ đi các khoản giảm trừ quy định. Cụ thể, các khoản giảm trừ gồm:

+ Các khoản giảm trừ gia cảnh.

+ Các khoản đóng bảo hiểm, quỹ hưu trí tự nguyện.

+ Các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học.

- Áp dụng thuế suất: Thuế suất được áp dụng theo biểu thuế lũy tiến quy định tại Điều 22 của Luật Thuế thu nhập cá nhân. Cụ thể, biểu thuế lũy tiến được phân chia thành các bậc thuế, mỗi bậc có một phần thu nhập tính thuế và một thuế suất tương ứng.

+ Bậc thuế 1: Đến 60 triệu đồng/năm hoặc 5 triệu đồng/tháng, với thuế suất là 5%.

+ Bậc thuế 2: Trên 60 đến 120 triệu đồng/năm hoặc từ 5 đến 10 triệu đồng/tháng, với thuế suất là 10%.

+ Bậc thuế 3: Trên 120 đến 216 triệu đồng/năm hoặc từ 10 đến 18 triệu đồng/tháng, với thuế suất là 15%.

+ Bậc thuế 4: Trên 216 đến 384 triệu đồng/năm hoặc từ 18 đến 32 triệu đồng/tháng, với thuế suất là 20%.

+ Bậc thuế 5: Trên 384 đến 624 triệu đồng/năm hoặc từ 32 đến 52 triệu đồng/tháng, với thuế suất là 25%.

+ Bậc thuế 6: Trên 624 đến 960 triệu đồng/năm hoặc từ 52 đến 80 triệu đồng/tháng, với thuế suất là 30%.

+ Bậc thuế 7: Trên 960 triệu đồng/năm hoặc trên 80 triệu đồng/tháng, với thuế suất là 35%.

Dựa vào các căn cứ và quy định trên, việc tính thuế đối với tiền lương của người lao động không chỉ đảm bảo tính chính xác mà còn bảo vệ quyền lợi của người lao động. Quy trình này giúp đảm bảo rằng các khoản thuế được xác định và nộp đúng quy định pháp luật, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế và xã hội.

 

2. Hiện nay mức lương bao nhiêu sẽ bị khấu trừ thuế thu nhập cá nhân ?

Các khoản thu nhập chịu thuế được quy định cụ thể tại Điều 2 của Thông tư 111/2013/TT-BTC nhằm tạo nên sự minh bạch và công bằng trong việc áp dụng chính sách thuế thu nhập cá nhân. Trong đó, thu nhập từ tiền lương, tiền công là một trong những khoản thu nhập quan trọng, đặc biệt ảnh hưởng đến cuộc sống và thu nhập của người lao động. Điều này được thể hiện qua việc xác định các thành phần cụ thể của thu nhập từ tiền lương, tiền công như sau:

- Tiền lương, tiền công và các khoản có tính chất tiền lương, tiền công**: Đây là số tiền mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động, bao gồm cả các khoản trả bằng tiền mặt hoặc không bằng tiền.

- Các khoản phụ cấp, trợ cấp: Trong đó, điểm đặc biệt cần chú ý là việc quy định về các khoản phụ cấp, trợ cấp ưu đãi hàng tháng và trợ cấp một lần theo quy định của pháp luật về ưu đãi người có công. Đồng thời, việc xác định và khấu trừ thuế đối với các trường hợp cụ thể cũng được quy định rõ ràng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của hệ thống thuế. Theo điểm i của Điều 25 Thông tư 111/2013/TT-BTC, các tổ chức, cá nhân trả tiền công, tiền thù lao, tiền chi khác cho cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao động dưới ba tháng có tổng mức trả thu nhập từ hai triệu đồng trở lên phải khấu trừ thuế theo mức 10% trên thu nhập trước khi trả cho cá nhân.

Điều này nhấn mạnh vào việc áp dụng thuế một cách công bằng và đồng thời cung cấp các quy định cụ thể để đảm bảo rằng người lao động không phải chịu gánh nặng thuế không cần thiết. Việc quản lý và thực thi chính sách thuế này cũng cần sự chặt chẽ và minh bạch để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình thu thuế.

Quy định về mức giảm trừ gia cảnh là một phần quan trọng trong hệ thống thuế thu nhập cá nhân, có vai trò đặc biệt trong việc xác định mức thuế phải nộp của người lao động. Căn cứ vào Điều 1 của Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14, mức giảm trừ gia cảnh đã được điều chỉnh và cụ thể hóa như sau:

- Mức giảm trừ cho đối tượng nộp thuế: Mức giảm trừ đối với đối tượng nộp thuế là 11 triệu đồng/tháng (tương đương 132 triệu đồng/năm), tức là số tiền được miễn thuế trước khi tính thuế thu nhập cá nhân.

- Mức giảm trừ cho mỗi người phụ thuộc: Mức giảm trừ đối với mỗi người phụ thuộc là 4,4 triệu đồng/tháng, giúp giảm bớt gánh nặng thuế đối với người lao động có trách nhiệm nuôi dưỡng người thân.

Từ các quy định trên, rõ ràng nhất là nếu lương của người lao động vượt quá mức giảm trừ gia cảnh là 11 triệu đồng/tháng (132 triệu đồng/năm), họ sẽ phải nộp thuế thu nhập cá nhân.

Trong trường hợp người lao động không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng dưới 3 tháng và tổng thu nhập từ các khoản trả từ 2 triệu đồng trở lên, mức thuế sẽ được khấu trừ 10% trên thu nhập trước khi trả cho cá nhân. Điều này đòi hỏi họ phải có cam kết tạm thời để không bị trừ thuế thu nhập cá nhân nếu tổng thu nhập chưa đạt đến mức phải nộp thuế.

Như vậy, dù lương của người lao động không vượt quá mức giảm trừ gia cảnh, nhưng nếu tổng thu nhập sau khi tính toán và khấu trừ chưa đủ để nộp thuế, họ có thể yêu cầu không bị trừ thuế tạm thời để đảm bảo tính công bằng và đúng đắn trong việc đóng thuế. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động và tạo điều kiện thuận lợi cho họ trong quá trình quản lý tài chính cá nhân.

 

3. Ví dụ minh họa về mức lương khấu trừ thuế thu nhập cá nhân

Để minh họa cách tính mức lương và khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, chúng ta sẽ xem xét hai trường hợp cụ thể.

Trường hợp 1:

- Mức lương: 15 triệu đồng/tháng.

- Số người phụ thuộc: 2.

- Thu nhập chịu thuế: 15 triệu đồng/tháng - 11 triệu đồng/tháng - (2 x 4,4 triệu đồng/tháng) = 0 triệu đồng/tháng.

Kết luận: Do thu nhập chịu thuế bằng 0, không có thuế thu nhập cá nhân được khấu trừ.

Trường hợp 2:

- Mức lương: 20 triệu đồng/tháng.

- Số người phụ thuộc: 1.

- Thu nhập chịu thuế: 20 triệu đồng/tháng - 11 triệu đồng/tháng - 4,4 triệu đồng/tháng = 4,6 triệu đồng/tháng.

- Mức thuế TNCN: 4,6 triệu đồng/tháng x 5% = 230.000 đồng/tháng.

Kết luận: Thu nhập chịu thuế là 4,6 triệu đồng/tháng, do đó phải khấu trừ thuế thu nhập cá nhân mức là 230.000 đồng/tháng.

Như vậy, qua hai ví dụ trên, chúng ta có thể thấy cách tính mức lương và khấu trừ thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật. Điều này giúp người lao động và nhà tuyển dụng hiểu rõ về số tiền cần trả và cách tính toán thuế, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp.

 

4. Những lưu ý khi thực hiện khấu trừ thuế thu nhập cá nhân

Trong quá trình thực hiện khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, có một số điều cần lưu ý để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các quy định pháp luật.

- Cập nhật các quy định về mức giảm trừ gia cảnh và người phụ thuộc: Mức giảm trừ gia cảnh và mức giảm trừ cho người phụ thuộc thường được điều chỉnh mỗi năm theo quy định của pháp luật. Do đó, doanh nghiệp và người lao động cần cập nhật thông tin về các quy định này để áp dụng đúng và đảm bảo tính chính xác trong việc tính toán thuế.

- Trách nhiệm của doanh nghiệp và tổ chức trong việc khấu trừ thuế: Doanh nghiệp, tổ chức chi trả tiền lương có trách nhiệm khấu trừ thuế thu nhập cá nhân cho người lao động theo quy định của pháp luật. Việc này bao gồm tính toán, khấu trừ và nộp thuế TNCN đúng hạn, đảm bảo tuân thủ các quy định và tránh bất kỳ vi phạm nào trong quá trình thực hiện.

- Trách nhiệm của người nộp thuế: Người nộp thuế có trách nhiệm kê khai và nộp thuế TNCN đúng hạn theo quy định của pháp luật. Việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác trong việc lập bảng tính, xác định thu nhập chịu thuế, và thực hiện các thủ tục liên quan đến kê khai và nộp thuế, nhằm tránh các rủi ro pháp lý và tiếp tục duy trì uy tín trong quan hệ với cơ quan thuế.

Tóm lại, việc thực hiện khấu trừ thuế thu nhập cá nhân đòi hỏi sự chú ý và cẩn trọng từ cả doanh nghiệp, tổ chức và người lao động. Chỉ khi các bên hoạt động một cách chính xác và tuân thủ các quy định pháp luật, hệ thống thuế mới hoạt động hiệu quả và mang lại lợi ích cho cả xã hội và nền kinh tế.

 

Xem thêm bài viết: Lương 15 triệu và 20 triệu đóng thuế thu nhập cá nhân bao nhiêu?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật nhanh chóng