- 1. Mất năng lực hành vi dân sự là gì?
- 1.1. Khái niệm năng lực hành vi dân sự?
- 1.2. Tầm quan trọng của việc xác định đúng trạng thái NLHVDS
- 2. Người mất năng lực hành vi khi nào?
- 2.1. Căn cứ pháp lý
- 2.2. Khi nào một người bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự?
- 2.3. Phân biệt mất năng lực hành vi và có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
- 3. Trình tự, thủ tục Tòa án tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự
- 3.1. Xác định Tòa án có thẩm quyền
- 3.2. Chủ thể có quyền yêu cầu
- 3.3. Hồ sơ yêu cầu
- 3.4. Các bước tố tụng tại Tòa án
- 4. Hậu quả pháp lý và chế định giám hộ
- 4.1. Hậu quả pháp lý đối với người bị tuyên bố mất NLHVDS
- 4.2. Chế định giám hộ - Tấm khiên pháp lý
- 5. Thủ tục hủy bỏ quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự
- Kết luận
Hành vi dân sự là khả năng con người xác lập, thực hiện các quyền và nghĩa vụ dân sự của mình, nhưng không phải ai cũng có năng lực này một cách đầy đủ. Vậy, mất năng lực hành vi dân sự là gì và nó ảnh hưởng đến cuộc sống pháp lý của một người như thế nào? Khi nào thì một người được coi là mất năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật? Bài viết này sẽ giúp làm rõ những khái niệm quan trọng này, từ đó hiểu rõ hơn về quyền và trách nhiệm pháp lý của cá nhân trong xã hội.
1. Mất năng lực hành vi dân sự là gì?
1.1. Khái niệm năng lực hành vi dân sự?
Trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam, địa vị pháp lý của một cá nhân được cấu thành bởi hai yếu tố cốt lõi là năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự. Năng lực pháp luật dân sự là khả năng của cá nhân có các quyền và nghĩa vụ dân sự, phát sinh từ khi sinh ra và chỉ chấm dứt khi chết. Đây là một thuộc tính tự nhiên, bình đẳng và không thể bị hạn chế, cho phép cá nhân có các quyền như quyền sở hữu, thừa kế và các quyền nhân thân khác.
Ngược lại, năng lực hành vi dân sự (NLHVDS) là khả năng của cá nhân thông qua hành vi của chính mình để xác lập, thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự. Đây là khả năng "chủ động", phụ thuộc vào độ tuổi và trạng thái tâm thần của cá nhân. Một người bị Tòa án tuyên bố mất NLHVDS vẫn giữ nguyên năng lực pháp luật dân sự, nhưng họ không thể tự mình thực hiện các quyền đó. Thay vào đó, việc này phải được tiến hành thông qua người đại diện theo pháp luật, điển hình là người giám hộ, nhằm bảo vệ quyền lợi cho họ.
Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), có hiệu lực từ ngày 01/01/2017, đã xây dựng một phổ trạng thái NLHVDS đa dạng, phản ánh các mức độ nhận thức khác nhau của con người. Các trạng thái này bao gồm: có NLHVDS đầy đủ (người từ đủ 18 tuổi trở lên) ; mất NLHVDS (do bệnh tâm thần hoặc bệnh khác mà hoàn toàn không thể nhận thức, làm chủ hành vi) ; hạn chế NLHVDS (do nghiện ma túy, chất kích thích khác dẫn đến phá tán tài sản gia đình) ; và có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi (do tình trạng thể chất, tinh thần nhưng chưa đến mức mất hoàn toàn NLHVDS).
Cách tiếp cận theo phổ trạng thái này thể hiện nguyên tắc tương xứng, cho phép pháp luật áp dụng các biện pháp can thiệp phù hợp với tình trạng thực tế của mỗi cá nhân. Thay vì chỉ có hai lựa chọn "có" hoặc "không", quy định về "người có khó khăn trong nhận thức" đã lấp đầy khoảng trống pháp lý, cung cấp một giải pháp bảo vệ linh hoạt, vừa tôn trọng sự tự chủ còn lại của họ, vừa bảo vệ họ khỏi các rủi ro pháp lý, thể hiện một tư duy lập pháp tinh tế và nhân văn.
1.2. Tầm quan trọng của việc xác định đúng trạng thái NLHVDS
Việc xác định chính xác trạng thái NLHVDS của một cá nhân có ý nghĩa quyết định đối với sự ổn định của các quan hệ dân sự và việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Thứ nhất, nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực của giao dịch dân sự. Một trong những điều kiện tiên quyết để một giao dịch dân sự có hiệu lực là chủ thể tham gia phải có NLHVDS phù hợp với giao dịch đó. Nếu một người đã bị Tòa án tuyên bố mất NLHVDS nhưng lại tự mình ký kết hợp đồng mua bán tài sản, giao dịch đó sẽ bị tuyên vô hiệu. Hậu quả pháp lý có thể rất phức tạp, dẫn đến tranh chấp, thiệt hại về tài sản và thời gian cho tất cả các bên.
Thứ hai, việc xác định đúng trạng thái là cơ sở pháp lý để áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp. Khi một người được xác định là mất NLHVDS, chế định giám hộ sẽ được kích hoạt để chăm sóc, quản lý tài sản và đại diện cho họ trong các giao dịch, đảm bảo các quyền và lợi ích hợp pháp của họ được bảo vệ một cách toàn diện. Việc áp dụng sai hoặc không kịp thời các biện pháp này có thể khiến người yếu thế bị lợi dụng, xâm phạm đến quyền nhân thân và tài sản. Do đó, việc tuân thủ các thủ tục pháp lý để Tòa án ra một quyết định chính xác là vô cùng cần thiết.
2. Người mất năng lực hành vi khi nào?
2.1. Căn cứ pháp lý
Điều 22 BLDS 2015 là quy định pháp lý cốt lõi, đặt ra nền tảng cho việc tuyên bố một người mất NLHVDS. Khoản 1 của điều luật này nêu rõ:
"Khi một người do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi thì theo yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan, Tòa án ra quyết định tuyên bố người này là người mất năng lực hành vi dân sự trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần."
Phân tích cấu trúc của quy định này cho thấy, để Tòa án ra quyết định, cần phải có sự hội tụ của ba nhóm yếu tố chính: (1) Yếu tố về nguyên nhân (tình trạng bệnh lý); (2) Yếu tố về hậu quả (trạng thái mất khả năng nhận thức và làm chủ hành vi); và (3) Yếu tố về chứng cứ (cơ sở khoa học để Tòa án đưa ra phán quyết).
2.2. Khi nào một người bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự?
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, một người không tự nhiên bị coi là mất năng lực hành vi dân sự. Tình trạng pháp lý này chỉ được xác lập khi có quyết định có hiệu lực của Tòa án. Dựa trên quy định tại Điều 22 BLDS 2015, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố một người mất NLHVDS khi thỏa mãn đồng thời các điều kiện sau:
Thứ nhất, về nguyên nhân do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác. Đây là điều kiện về mặt y học. Pháp luật không liệt kê một danh sách cụ thể các loại bệnh, điều này tạo ra sự linh hoạt cần thiết để áp dụng cho nhiều tình trạng y khoa khác nhau có thể dẫn đến hậu quả tương tự. Các bệnh lý thường gặp trong thực tiễn bao gồm: tâm thần phân liệt, rối loạn cảm xúc lưỡng cực, sa sút trí tuệ (như bệnh Alzheimer) ở giai đoạn nặng, các tổn thương não nghiêm trọng do tai nạn giao thông, tai biến mạch máu não, hoặc các bệnh lý bẩm sinh ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ.
Thứ hai, về hậu quả là không thể nhận thức, làm chủ được hành vi. Đây là điều kiện pháp lý, là hệ quả trực tiếp của tình trạng bệnh tật nêu trên. Tình trạng bệnh lý phải đạt đến mức độ nghiêm trọng, tước đi hoàn toàn khả năng của người đó trong việc: 1) Nhận thức: Họ không thể hiểu được bản chất, ý nghĩa và hậu quả của hành vi mà mình thực hiện. Ví dụ, họ không hiểu được việc ký vào một văn bản là đang chuyển quyền sở hữu tài sản của mình cho người khác; 2) Làm chủ hành vi: Họ không thể điều khiển hành vi của mình theo đúng ý chí. Hành vi của họ có thể là bột phát, vô thức hoặc do các triệu chứng bệnh lý chi phối. Mức độ "không thể" ở đây phải được hiểu là sự mất mát hoàn toàn và triệt để, chứ không phải là sự suy giảm hay khó khăn đơn thuần.
Thứ ba, về chứng cứ là trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần.Đây là điều kiện mang tính thủ tục nhưng lại có giá trị quyết định về mặt nội dung. Tòa án, với chuyên môn về pháp luật, không thể tự mình đưa ra kết luận về tình trạng tâm thần của một người. Do đó, pháp luật yêu cầu phải có một chứng cứ khoa học, khách quan từ một cơ quan chuyên môn.14 Kết luận giám định pháp y tâm thần chính là cầu nối, chuyển hóa một thực tế y học thành một sự thật pháp lý.
Việc pháp luật quy định bắt buộc phải có kết luận giám định thể hiện một cơ chế bảo vệ vô cùng quan trọng. Tước bỏ NLHVDS của một cá nhân là một trong những sự can thiệp sâu sắc nhất của nhà nước vào quyền tự chủ của công dân. Yêu cầu giám định bắt buộc này tạo ra một rào cản thủ tục chặt chẽ, ngăn chặn việc lạm dụng quy định này cho các mục đích không chính đáng, chẳng hạn như trong các tranh chấp thừa kế, khi một bên có thể muốn tuyên bố người để lại di sản bị mất NLHVDS để vô hiệu hóa di chúc hoặc giành quyền quản lý tài sản. Kết luận khoa học, khách quan của cơ quan giám định đóng vai trò như một trọng tài trung lập, bảo vệ quyền cơ bản của cá nhân trước những yêu cầu có thể mang ý đồ xấu.
2.3. Phân biệt mất năng lực hành vi và có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
Để áp dụng đúng pháp luật và đưa ra yêu cầu phù hợp, việc phân biệt rõ hai trạng thái này là cực kỳ cần thiết. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa mất năng lực hành vi dân sự và có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi:
| Tiêu chí | Mất năng lực hành vi dân sự (Điều 22) | Có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi (Điều 23) |
| Mức độ suy giảm | Hoàn toàn không thể nhận thức, làm chủ hành vi. | Không đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi nhưng chưa đến mức mất hoàn toàn. |
| Nguyên nhân | Do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác. | Do tình trạng thể chất hoặc tinh thần. |
| Hậu quả pháp lý | Mọi giao dịch dân sự đều phải do người đại diện theo pháp luật (người giám hộ) xác lập, thực hiện.5 | Tòa án sẽ chỉ định người giám hộ và xác định phạm vi quyền, nghĩa vụ của họ. Giao dịch do người có khó khăn thực hiện phải có sự đồng ý của người giám hộ, trừ các giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt thiết yếu phù hợp với tình trạng của họ. |
| Căn cứ Tòa án | Bắt buộc phải có kết luận giám định pháp y tâm thần. | Bắt buộc phải có kết luận giám định pháp y tâm thần. |
| Bản chất can thiệp | Thay thế hoàn toàn ý chí của cá nhân bằng ý chí của người đại diện. | Hỗ trợ, giám sát việc thể hiện ý chí của cá nhân, tôn trọng sự tự chủ còn lại của họ. |
Bảng so sánh trên cho thấy, "có khó khăn trong nhận thức" là một giải pháp pháp lý mềm dẻo hơn, phù hợp với những trường hợp suy giảm nhận thức ở mức độ vừa phải. Việc lựa chọn đúng thủ tục để yêu cầu Tòa án công nhận sẽ quyết định đến hiệu quả bảo vệ quyền lợi cho người bệnh và tránh việc đơn yêu cầu bị Tòa án bác bỏ vì không đúng đối tượng.
3. Trình tự, thủ tục Tòa án tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự
3.1. Xác định Tòa án có thẩm quyền
Theo Điều 35, Điều 37 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, từ ngày 01/7/2025 thẩm quyền giải quyết yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự sẽ được điều chỉnh như sau: Thẩm quyền theo cấp được chuyển giao cho Tòa án nhân dân khu vực (thay thế cho Tòa án nhân dân cấp huyện hiện nay) giải quyết theo quy định về việc dân sự. Thẩm quyền theo lãnh thổ được xác định là Tòa án nhân dân khu vực nơi người bị yêu cầu tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự đang cư trú hoặc làm việc. Tòa án nhân dân cấp tỉnh sẽ có vai trò là Tòa án phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm đối với các quyết định, bản án của Tòa án nhân dân khu vực.
3.2. Chủ thể có quyền yêu cầu
Không phải bất kỳ ai cũng có quyền yêu cầu Tòa án thực hiện thủ tục này. Điều 376 BLTTDS 2015 giới hạn các chủ thể có quyền yêu cầu, bao gồm: 1) Người có quyền, lợi ích liên quan: Đây là những người có mối quan hệ thân thiết và bị ảnh hưởng trực tiếp bởi tình trạng của người bệnh, chẳng hạn như vợ, chồng, cha, mẹ, con đã thành niên, anh, chị, em ruột; 2) Cơ quan, tổ chức hữu quan: Các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội có chức năng, nhiệm vụ liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi của người dân, như Hội Liên hiệp Phụ nữ, cơ quan Lao động - Thương binh và Xã hội.
3.3. Hồ sơ yêu cầu
Để Tòa án thụ lý giải quyết, người yêu cầu cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, bao gồm các tài liệu chính sau:
1) Đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự: Đơn phải được làm theo mẫu quy định (hiện nay là Mẫu số 01-VDS ban hành kèm theo Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao) và có đầy đủ các nội dung theo Khoản 2 Điều 362 BLTTDS 2015;
2) Giấy tờ nhân thân: Bản sao có công chứng hoặc chứng thực Căn cước công dân/Chứng minh nhân dân, Sổ hộ khẩu của người yêu cầu và người bị yêu cầu;
3) Chứng cứ chứng minh tình trạng bệnh tật: Kết luận giám định pháp y tâm thần của cơ quan có thẩm quyền. Trong trường hợp chưa có kết luận giám định, người yêu cầu cần nộp các tài liệu y tế khác như bệnh án, sổ khám bệnh, đơn thuốc... và đồng thời trong đơn yêu cầu phải nêu rõ đề nghị Tòa án trưng cầu giám định.
Ngoài ra còn cần các tài liệu chứng minh tư cách của người yêu cầu như Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (nếu người yêu cầu là vợ/chồng), Giấy khai sinh (nếu là cha/mẹ/con) và các tài liệu, chứng cứ khác có liên quan.
3.4. Các bước tố tụng tại Tòa án
Quy trình giải quyết tại Tòa án diễn ra theo các bước chặt chẽ, được tóm tắt trong bảng dưới đây:
| Giai đoạn | Hoạt động chính của Tòa án và Người yêu cầu | Căn cứ pháp lý (BLTTDS 2015) | Lưu ý quan trọng |
| 1. Nộp đơn & Thụ lý | - Người yêu cầu nộp hồ sơ tại TAND cấp huyện có thẩm quyền. - Tòa án kiểm tra đơn, yêu cầu sửa đổi, bổ sung trong thời hạn 07 ngày nếu cần.19 - Tòa án thông báo cho người yêu cầu nộp lệ phí trong thời hạn 05 ngày làm việc. - Người yêu cầu nộp biên lai lệ phí cho Tòa án. - Tòa án thụ lý đơn và trong 03 ngày làm việc phải thông báo cho người yêu cầu, người liên quan và Viện kiểm sát cùng cấp.20 | Điều 363, 364 | Việc không sửa đổi đơn hoặc không nộp lệ phí đúng hạn sẽ dẫn đến việc Tòa án trả lại đơn yêu cầu. |
| 2. Chuẩn bị xét đơn | - Thời hạn chuẩn bị là 01 tháng kể từ ngày thụ lý.20 - Trong giai đoạn này, Tòa án có thể: Yêu cầu các bên bổ sung chứng cứ; Triệu tập người làm chứng; Ra quyết định trưng cầu giám định pháp y tâm thần nếu người yêu cầu đề nghị hoặc Tòa án xét thấy cần thiết. | Điều 367, 377 | Nếu phải chờ kết quả giám định, thời hạn chuẩn bị có thể được kéo dài nhưng không quá 01 tháng.20 Đây là giai đoạn then chốt để thu thập chứng cứ khoa học. |
| 3. Mở phiên họp | - Tòa án ra quyết định mở phiên họp và gửi hồ sơ cho Viện kiểm sát nghiên cứu trong thời hạn 07 ngày.20 - Tòa án phải mở phiên họp trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày ra quyết định. - Phiên họp có sự tham gia của người yêu cầu, người bị yêu cầu (nếu tình trạng sức khỏe cho phép), người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và Kiểm sát viên. | Điều 369 | Sự tham gia của các bên là cần thiết để làm rõ các tình tiết của vụ việc. |
| 4. Ra quyết định | - Dựa trên hồ sơ, chứng cứ và kết quả phiên họp, Tòa án ra quyết định chấp nhận hoặc không chấp nhận đơn yêu cầu. - Nếu chấp nhận, quyết định của Tòa án sẽ tuyên bố người đó mất NLHVDS. - Quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật ngay sau khi ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm (trừ trường hợp có vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng). | Điều 378 | Quyết định này là căn cứ pháp lý cuối cùng để xác lập tình trạng mất NLHVDS và tiến hành các thủ tục liên quan đến giám hộ. |
4. Hậu quả pháp lý và chế định giám hộ
4.1. Hậu quả pháp lý đối với người bị tuyên bố mất NLHVDS
Quyết định của Tòa án có hiệu lực sẽ làm phát sinh những hậu quả pháp lý trực tiếp và quan trọng đối với người bị tuyên bố mất NLHVDS: 1) Về giao dịch dân sự: Theo Khoản 2 Điều 22 BLDS 2015, mọi giao dịch dân sự của người mất NLHVDS đều phải do người đại diện theo pháp luật của họ xác lập, thực hiện. Bất kỳ giao dịch nào do chính họ tự mình xác lập, thực hiện sau thời điểm quyết định của Tòa án có hiệu lực đều bị coi là vô hiệu; 2) Về đại diện: Người này sẽ có một người đại diện theo pháp luật, đó chính là người giám hộ. Người giám hộ sẽ thay mặt họ tham gia vào tất cả các quan hệ pháp luật, từ việc quản lý tài sản, ký kết hợp đồng cho đến việc đại diện trong các thủ tục tố tụng khác.
4.2. Chế định giám hộ - Tấm khiên pháp lý
Việc tuyên bố mất NLHVDS là sự khởi đầu của một cơ chế bảo vệ pháp lý toàn diện: chế định giám hộ. Để đảm bảo tính kịp thời, Điều 53 BLDS 2015 quy định một thứ tự ưu tiên để xác định người giám hộ đương nhiên: vợ hoặc chồng là người giám hộ của nhau; nếu không có hoặc không đủ điều kiện thì con cả và các con tiếp theo là người giám hộ của cha, mẹ; nếu người thành niên chưa có vợ, chồng, con thì cha, mẹ là người giám hộ. Trong trường hợp không có người giám hộ đương nhiên hoặc có tranh chấp, Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ cử hoặc Tòa án sẽ chỉ định người giám hộ.
Nghĩa vụ quản lý tài sản của người giám hộ được quy định rất chặt chẽ tại Điều 59 BLDS 2015 để bảo vệ người được giám hộ. Người giám hộ phải quản lý tài sản "như tài sản của chính mình" và mọi giao dịch phải "vì lợi ích của người được giám hộ". Đặc biệt, việc định đoạt các tài sản có giá trị lớn phải được sự đồng ý bằng văn bản của người giám sát việc giám hộ, tạo ra một cơ chế "kiểm tra và đối trọng" nhằm ngăn chặn sự lạm dụng, bảo vệ tối đa cho người yếu thế.
5. Thủ tục hủy bỏ quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự
Tình trạng mất NLHVDS không phải lúc nào cũng là vĩnh viễn. Với sự tiến bộ của y học, một số người có thể phục hồi. Pháp luật đã dự liệu và quy định thủ tục để khôi phục lại NLHVDS cho họ. Theo Khoản 3 Điều 22 BLDS 2015, Tòa án sẽ ra quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố mất NLHVDS khi có đủ hai điều kiện sau: 1) Không còn căn cứ đã tuyên bố: Tức là tình trạng bệnh tật của người đó đã thuyên giảm hoặc được chữa khỏi, giúp họ có khả năng nhận thức và làm chủ lại hành vi của mình; 2) Có yêu cầu: Phải có đơn yêu cầu của chính người đó, hoặc của người có quyền, lợi ích liên quan, hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan. Tòa án không tự động xem xét lại quyết định của mình.
Thủ tục yêu cầu hủy bỏ quyết định được tiến hành tương tự như thủ tục yêu cầu tuyên bố ban đầu, do chính Tòa án đã ra quyết định đó giải quyết. Người yêu cầu cũng cần nộp đơn và các chứng cứ chứng minh sự phục hồi. Trong quá trình giải quyết, để có cơ sở khoa học vững chắc, Tòa án thường sẽ tiếp tục trưng cầu giám định pháp y tâm thần để đánh giá lại tình trạng nhận thức và khả năng làm chủ hành vi của người đó.
Khi quyết định hủy bỏ của Tòa án có hiệu lực pháp luật, NLHVDS của người đó được khôi phục hoàn toàn. Kể từ thời điểm này, họ có đầy đủ quyền năng để tự mình tham gia vào mọi giao dịch dân sự, và chế định giám hộ đối với họ cũng chấm dứt.
Kết luận
Tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự là một biện pháp pháp lý đặc biệt, thể hiện sự can thiệp của nhà nước nhằm bảo vệ quyền lợi của những cá nhân không còn khả năng tự quyết. Các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 đã tạo ra một hành lang pháp lý chặt chẽ, đòi hỏi phải có cơ sở y học vững chắc và tuân thủ một trình tự tố tụng nghiêm ngặt. Chế định giám hộ đi kèm là công cụ pháp lý hữu hiệu để đảm bảo người mất NLHVDS được chăm sóc và tài sản của họ được quản lý an toàn.
Để quá trình này diễn ra thuận lợi, các gia đình nên ưu tiên thu thập đầy đủ chứng cứ y tế, chuẩn bị hồ sơ pháp lý kỹ lưỡng với sự tư vấn của luật sư, và nên có sự thỏa thuận trước trong nội bộ về người sẽ đảm nhận vai trò giám hộ để tránh các tranh chấp không đáng có. Người được cử làm giám hộ cần nhận thức rõ đây là một trách nhiệm pháp lý nặng nề, phải luôn hành động vì lợi ích của người được giám hộ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về quản lý tài sản. Việc hiểu rõ và tuân thủ đúng các quy định không chỉ bảo vệ người bệnh mà còn góp phần duy trì sự ổn định, hòa thuận trong gia đình và xã hội.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.