1. Hiểu thế nào về năng lực hành vi dân sự?

* Năng lực hành vi dân sự:

Năng lực hành vi dân sự là sự khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức được quy định bởi pháp luật, cho phép họ thiết lập và thực hiện các quyền và nghĩa vụ dân sự theo ý chí của mình. Điều này bao gồm khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức để thiết lập và thực hiện các quyền dân sự cụ thể và thực hiện các nghĩa vụ dân sự cụ thể. Hơn nữa, năng lực hành vi dân sự còn bao gồm khả năng tự chịu trách nhiệm về tài sản cho các hành vi của mình, bao gồm cả những hành vi hợp pháp và hành vi vi phạm pháp luật.

Việc có khả năng hành vi dân sự mang ý nghĩa quan trọng đối với mỗi cá nhân và tổ chức. Điều này cho phép họ tham gia vào các hoạt động xã hội và pháp luật, bảo vệ và thúc đẩy quyền và lợi ích của mình. Bằng cách sử dụng khả năng hành vi dân sự, chúng ta có thể tạo ra sự công bằng và sự cân đối trong xã hội, đồng thời đảm bảo tuân thủ và sự tôn trọng đối với quy tắc và nguyên tắc pháp luật.

Tuy nhiên, năng lực hành vi dân sự không chỉ áp dụng cho những hành vi hợp pháp mà còn cho những hành vi bất hợp pháp. Điều này đồng nghĩa với việc chúng ta phải chịu trách nhiệm cho các hành vi mà chúng ta thực hiện, bất kể tính hợp pháp hay không của chúng. Trách nhiệm tài chính cũng là một phần quan trọng của năng lực hành vi dân sự, cho phép chúng ta chịu trách nhiệm về các tài sản liên quan đến các hành vi của mình.

* Hạn chế năng lực hành vi dân sự:

Hạn chế năng lực hành vi dân sự là tình trạng khi một chủ thể không thể tự mình thiết lập và thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự theo quy định pháp luật. Dưới đây là một phiên bản tái cấu trúc và mở rộng nội dung ban đầu: Tình trạng hạn chế năng lực hành vi dân sự diễn ra khi một cá nhân không có khả năng định rõ và thực hiện các quyền và nghĩa vụ dân sự theo quy định của pháp luật.

Ví dụ, trong trường hợp một người nghiện ma túy hoặc nghiện các chất kích thích khác đã phá tán tài sản gia đình, người có quyền và lợi ích liên quan, cơ quan hoặc tổ chức có thể yêu cầu Tòa án ra quyết định tuyên bố rằng người này bị hạn chế năng lực hành vi dân sự. Điều này có nghĩa là mọi giao dịch dân sự liên quan đến tài sản của người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự phải thông qua một người đại diện được Tòa án chỉ định, trừ khi những giao dịch đó cần thiết để phục vụ nhu cầu hàng ngày trong cuộc sống.

* Mất năng lực hành vi dân sự:

Mất năng lực hành vi dân sự là trạng thái khi một cá nhân không còn có khả năng thực hiện đầy đủ hoặc một phần năng lực hành vi dân sự, và điều này được Tòa án tuyên bố. Dưới đây là một phiên bản tái cấu trúc và mở rộng nội dung ban đầu: Mất năng lực hành vi dân sự là tình trạng khi một cá nhân không còn có khả năng thực hiện đầy đủ hoặc một phần năng lực hành vi dân sự, và điều này được Tòa án tuyên bố. Điều này thường xảy ra khi một người mắc phải bệnh tâm thần hoặc mắc các bệnh khác, không thể nhận thức hoặc kiểm soát hành vi của mình. Khi có yêu cầu từ người có quyền hoặc lợi ích liên quan, Tòa án có thể ra quyết định tuyên bố rằng người đó đã mất năng lực hành vi dân sự. Quyết định này được đưa ra dựa trên kết luận của một tổ chức giám định có thẩm quyền, sau khi kiểm tra và đánh giá tình trạng của cá nhân đó.

 

2. Một người được coi là mất năng lực hành vi dân sự khi nào

Theo quy định tại Điều 22 Bộ luật Dân sự năm 2015 thì một người được coi là mất năng lực hành vi dân sự khi có một trong các điều kiện sau: 

- Bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác: Điều này chỉ ra rằng người đó gặp vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc mắc các bệnh khác có tác động đến khả năng nhận thức và kiểm soát hành vi của mình. Trạng thái này làm cho người đó không có khả năng tự quyết định và thực hiện các hành động dân sự một cách chủ động.

- Yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan: Điều này cho thấy rằng việc xác định mất năng lực hành vi dân sự phụ thuộc vào yêu cầu của những người có quyền hoặc lợi ích liên quan, hoặc các cơ quan, tổ chức có liên quan. Có thể có nhu cầu bảo vệ và quản lý các quyền và lợi ích của người bị bệnh hoặc của cộng đồng xung quanh.

- Quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự từ tòa án: Điều này chỉ ra rằng quyết định về việc coi người đó là mất năng lực hành vi dân sự được đưa ra bởi tòa án. Quyết định này phải được đưa ra dựa trên kết luận từ giám định pháp y tâm thần, tức là đánh giá chính xác về tình trạng tâm thần của người đó từ một chuyên gia pháp y.

 

3. Người mất năng lực hành vi dân sự có phải chịu trách nhiệm trước pháp luật không?

* Chế tài hành chính:

Theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, khi một người không có năng lực trách nhiệm hành chính, họ sẽ không bị xử phạt vi phạm. Luật Xử lý vi phạm hành chính định nghĩa rằng nhóm người này là những người thực hiện hành vi vi phạm hành chính trong khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác gây mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình.

Do đó, ta có thể kết luận rằng người mất năng lực hành vi dân sự sẽ không chịu trách nhiệm hành chính đối với những hành vi vi phạm mà họ gây ra. Tuy nhiên, trong trường hợp này, điều quan trọng là đảm bảo rằng những người mất năng lực hành vi dân sự được nhận được sự chăm sóc và hỗ trợ thích hợp, bao gồm việc đưa ra biện pháp hợp lý để đảm bảo an toàn cho cả người bị ảnh hưởng và cộng đồng xung quanh. Qua việc áp dụng quy định này, pháp luật đảm bảo rằng trách nhiệm hành chính chỉ được áp dụng đối với những người có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình, đồng thời tạo điều kiện để người mất năng lực hành vi dân sự được tiếp cận các biện pháp hỗ trợ và điều trị phù hợp

* Chế tài hình sự:

Theo quy định tại Bộ luật Hình sự năm 2015, người bị mất năng lực hành vi dân sự là một trong những trường hợp được loại trừ khỏi trách nhiệm hình sự. Điều này áp dụng cho những người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình. Tuy nhiên, để xác định chính xác xem người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội có mất năng lực hành vi dân sự hay không, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 yêu cầu việc này phải được đưa ra trưng cầu giám định. Kết quả của quá trình giám định sẽ quyết định liệu người đó có mất năng lực hành vi dân sự hay không. Nếu kết quả giám định cho thấy người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi mắc bệnh tâm thần và mất năng lực hành vi dân sự, thì Viện Kiểm sát hoặc Tòa án sẽ căn cứ vào kết quả này để đưa người đó vào một cơ sở điều trị chuyên khoa, trong đó sẽ bắt buộc họ chữa bệnh mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi vi phạm mà họ gây ra.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải trong mọi trường hợp, người mất năng lực hành vi dân sự đều được miễn truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp cụ thể, nếu người đó đã phạm tội trước khi bị kết án và sau đó mới mất năng lực hành vi dân sự, thì căn cứ vào kết luận của giám định pháp y hoặc giám định pháp y tâm thần, Tòa án sẽ quyết định đưa họ vào một cơ sở điều trị chuyên khoa để bắt buộc chữa bệnh. Sau khi họ khỏi bệnh, người đó vẫn sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự cho hành vi vi phạm đã được xác định trước đó.

Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề hạn chế năng lực hành vi dân sự là gì, so sánh với mất năng lực hành vi dân sự của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.