1. Mục đích và ý nghĩa của xác nhận nơi cư trú khi ly hôn 

Xác nhận cư trú là văn bản do cơ quan Công an có thẩm quyền cấp, xác nhận về thông tin cư trú của cá nhân tại một địa điểm cụ thể. Thông tin này bao gồm địa chỉ thường trú, tạm trú hoặc nơi ở hiện tại.

Trong hồ sơ ly hôn, xác nhận cư trú cần được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Ly hôn đơn phương: Đây là trường hợp bắt buộc phải có xác nhận cư trú. Tòa án cần xác định chính xác địa chỉ của bị đơn để tống đạt các văn bản tố tụng (thông báo thụ lý, giấy triệu tập, quyết định mở phiên họp,...) nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên.
  • Khi một bên vắng mặt hoặc không rõ nơi cư trú: Nếu bị đơn không rõ nơi cư trú, cố tình che giấu địa chỉ hoặc vắng mặt tại nơi cư trú đã đăng ký, xác nhận cư trú là cơ sở để Tòa án thực hiện các thủ tục niêm yết công khai, thông báo trên các phương tiện thông tin đại chúng theo quy định của pháp luật.
  • Khi có yêu cầu của Tòa án: Trong một số trường hợp cụ thể, Tòa án có thể yêu cầu bổ sung xác nhận cư trú để làm rõ thông tin hoặc phục vụ cho quá trình giải quyết vụ án.

Ý nghĩa pháp lý và lợi ích khi có xác nhận cư trú:

  • Xác định thẩm quyền của Tòa án: Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự, Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ án ly hôn là Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc. Giấy xác nhận cư trú là căn cứ để Tòa án xác định đúng thẩm quyền của mình.
  • Đảm bảo tính hợp lệ của hồ sơ: Việc có xác nhận cư trú đầy đủ, hợp lệ giúp hồ sơ ly hôn của bạn được Tòa án tiếp nhận và thụ lý nhanh chóng.
  • Cơ sở để thực hiện các thủ tục tố tụng: Giấy xác nhận cư trú là căn cứ để Tòa án tống đạt các văn bản tố tụng, đảm bảo quyền được thông báo và tham gia tố tụng của đương sự.

Lợi ích:

  • Rút ngắn thời gian giải quyết: Việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, bao gồm xác nhận cư trú, giúp quá trình giải quyết ly hôn diễn ra thuận lợi, tránh tình trạng hồ sơ bị trả lại hoặc phải bổ sung nhiều lần.
  • Bảo vệ quyền lợi của đương sự: Đặc biệt trong ly hôn đơn phương, việc xác nhận được nơi cư trú của bị đơn là rất quan trọng để đảm bảo quyền được thông báo, phản bác, và trình bày ý kiến của họ, từ đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.
  • Tránh các rủi ro pháp lý: Việc tuân thủ đúng quy định về xác nhận cư trú giúp tránh được các tranh chấp, khiếu nại phát sinh liên quan đến thủ tục tố tụng.
 

2. Các trường hợp cần xác nhận cư trú khi ly hôn 

2.1. Vì sao ly hôn đơn phương bắt buộc phải có xác nhận cư trú?

Trong trường hợp ly hôn đơn phương, bên yêu cầu ly hôn (nguyên đơn) phải nộp đơn tại Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc. Do đó, việc xác định chính xác địa chỉ cư trú của bị đơn là yêu cầu bắt buộc và vô cùng quan trọng.

Lý do bắt buộc:

  • Xác định đúng thẩm quyền Tòa án: Tòa án chỉ có thẩm quyền giải quyết vụ án ly hôn khi bị đơn có địa chỉ cư trú tại địa bàn thuộc phạm vi giải quyết của Tòa án đó. Giấy xác nhận cư trú sẽ là bằng chứng để Tòa án xác định đúng thẩm quyền của mình.
  • Thực hiện tống đạt hợp lệ: Tòa án cần tống đạt các văn bản tố tụng (thông báo thụ lý, quyết định mở phiên họp, bản án, quyết định,...) đến đúng địa chỉ của bị đơn để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của họ trong quá trình tố tụng. Nếu không có xác nhận cư trú, việc tống đạt có thể gặp khó khăn hoặc không hợp lệ, dẫn đến việc vụ án bị kéo dài hoặc bị đình chỉ.

2.2. Ly hôn thuận tình: Có cần xin xác nhận cư trú không?

Đối với ly hôn thuận tình, nơi cư trú của các bên thường đã rõ ràng và có sự đồng thuận. Do đó, trong hầu hết các trường hợp, việc nộp riêng giấy xác nhận cư trú không phải là yêu cầu bắt buộc. Thay vào đó, Tòa án sẽ căn cứ vào thông tin địa chỉ cư trú trên các giấy tờ tùy thân như Căn cước công dân/Chứng minh nhân dân, sổ hộ khẩu, hoặc thông tin cư trú trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư để xác định nơi cư trú của hai bên.

Tuy nhiên, trong một số tình huống cụ thể hoặc khi Tòa án yêu cầu để làm rõ thông tin, hai bên vẫn có thể cần cung cấp giấy xác nhận cư trú.

2.3. Tình huống đặc biệt: Bị đơn không rõ nơi cư trú, vắng mặt, hoặc cố tình che giấu địa chỉ

Trong các tình huống đặc biệt này, việc xin xác nhận cư trú trở nên phức tạp hơn nhưng lại càng cần thiết:

  • Bị đơn không rõ nơi cư trú: Nguyên đơn cần làm đơn yêu cầu Tòa án xác minh nơi cư trú của bị đơn. Tòa án có thể yêu cầu cơ quan công an nơi cư trú cuối cùng của bị đơn hoặc nơi bị đơn từng có quan hệ thân thích, họ hàng để xác minh. Trong trường hợp này, xác nhận cư trú từ cơ quan công an sẽ là căn cứ quan trọng để Tòa án tiến hành niêm yết công khai hoặc thông báo trên các phương tiện thông tin đại chúng.
  • Bị đơn vắng mặt tại nơi cư trú: Dù có địa chỉ thường trú/tạm trú, nhưng bị đơn không có mặt tại đó trong thời gian dài. Nguyên đơn vẫn cần xin xác nhận cư trú tại nơi đăng ký để chứng minh rằng bị đơn không có mặt tại địa phương. Tòa án sau đó sẽ thực hiện thủ tục tống đạt theo quy định đối với trường hợp bị đơn vắng mặt.
  • Bị đơn cố tình che giấu địa chỉ: Đây là trường hợp khó khăn. Nguyên đơn cần cung cấp các thông tin, bằng chứng (nếu có) về nơi cư trú hoặc nơi làm việc của bị đơn cho Tòa án. Tòa án sẽ phối hợp với các cơ quan chức năng (Công an, chính quyền địa phương) để xác minh và có thể yêu cầu cấp giấy xác nhận cư trú dựa trên kết quả xác minh đó.
 

3. Quy định pháp luật liên quan đến xác nhận nơi cư trú khi ly hôn 

3.1. Căn cứ pháp lý xác nhận nơi cư trú

Việc xác định thẩm quyền của Tòa án trong vụ án ly hôn được quy định rõ tại Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015:

Điều 39. Thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ

  1. Thẩm quyền giải quyết vụ án dân sự của Tòa án theo lãnh thổ được xác định như sau: a) Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc, nếu bị đơn là cá nhân hoặc nơi bị đơn có trụ sở, nếu bị đơn là cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động quy định tại các điều 26, 28, 30 và 32 của Bộ luật này; ...
  2. Các đương sự có quyền tự thỏa thuận với nhau bằng văn bản yêu cầu Tòa án nơi cư trú, làm việc của nguyên đơn có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động quy định tại khoản 1 Điều này.
  3. Đối tượng của vụ án có liên quan đến bất động sản thì chỉ Tòa án nơi có bất động sản có thẩm quyền giải quyết.

Các văn bản pháp luật liên quan khác:

  • Luật Cư trú 2020: Quy định về quản lý cư trú, đăng ký thường trú, tạm trú, khai báo thông tin cư trú.
  • Nghị định 62/2021/NĐ-CP: Quy định chi tiết một số điều của Luật Cư trú.
  • Thông tư 55/2021/TT-BCAThông tư 66/2023/TT-BCA: Hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Cư trú và các quy định liên quan đến quản lý cư trú, bao gồm biểu mẫu xác nhận cư trú (mẫu CT07).
  • Quyết định 320/QĐ-BCA năm 2024: Sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số thủ tục hành chính trong lĩnh vực đăng ký, quản lý cư trú.

3.2. Quy định về thẩm quyền giải quyết của Tòa án dựa trên nơi cư trú

Dựa trên Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thẩm quyền giải quyết vụ án ly hôn được xác định như sau:

  • Ly hôn đơn phương: Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền giải quyết.
  • Ly hôn thuận tình: Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong hai bên cư trú hoặc làm việc có thể có thẩm quyền giải quyết. Các bên có thể thỏa thuận nộp đơn tại Tòa án nơi nguyên đơn cư trú.
  • Trường hợp đặc biệt: Nếu không xác định được nơi cư trú của bị đơn, nguyên đơn có thể yêu cầu Tòa án nơi cư trú cuối cùng của bị đơn, hoặc nơi bị đơn có tài sản giải quyết.

Việc xác nhận cư trú là yếu tố then chốt để Tòa án thụ lý và giải quyết vụ án đúng thẩm quyền, tránh tình trạng hồ sơ bị trả lại hoặc phải chuyển Tòa án khác, gây mất thời gian và công sức cho đương sự.

 

4. Hồ sơ xin xác nhận nơi cư trú để ly hôn gồm những gì? 

Để xin xác nhận cư trú, bạn cần chuẩn bị các giấy tờ cơ bản sau:

4.1. Danh mục giấy tờ cần chuẩn bị

Phiếu yêu cầu xác nhận thông tin về cư trú (Mẫu CT07 ban hành kèm theo Thông tư 66/2023/TT-BCA): Đây là mẫu đơn bắt buộc, bạn cần điền đầy đủ và chính xác thông tin. Bản sao hoặc bản chụp Giấy tờ tùy thân:

  • Căn cước công dân (CCCD) hoặc Hộ chiếu còn giá trị sử dụng.
  • Hộ chiếu (nếu có).

Giấy tờ chứng minh nơi cư trú (nếu có và cần thiết):

  • Sổ hộ khẩu (nếu còn).
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ với chủ hộ (nếu bạn là thành viên hộ gia đình).
  • Giấy tờ xác nhận địa chỉ của cơ quan, tổ chức nơi làm việc (nếu nộp hồ sơ tại nơi làm việc).

Các giấy tờ khác theo yêu cầu cụ thể của cơ quan Công an: Tùy từng trường hợp, cán bộ tiếp nhận có thể yêu cầu thêm các giấy tờ để xác minh thông tin.

4.2. Lưu ý về bản sao công chứng, bản chính và các trường hợp đặc biệt

  • Bản chính và bản sao công chứng: Khi nộp hồ sơ, bạn nên mang theo bản chính để đối chiếu (nếu yêu cầu) và nộp bản sao (có thể là bản sao công chứng hoặc bản chụp). Việc công chứng bản sao giúp đảm bảo tính pháp lý và giảm thiểu rủi ro bị từ chối hồ sơ.
  • Bản chụp (photo): Hiện nay, nhiều nơi chấp nhận bản chụp thông thường để đối chiếu với thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và tránh rủi ro, bạn nên chuẩn bị bản sao công chứng hoặc mang theo bản chính để cán bộ đối chiếu.
  • Trường hợp đặc biệt:
    • Nếu bạn không có Căn cước công dân/Chứng minh nhân dân hoặc các giấy tờ tùy thân khác, cần liên hệ cơ quan công an để được hướng dẫn cụ thể về các giấy tờ thay thế (ví dụ: giấy xác nhận nhân thân của Công an xã/phường).
    • Nếu người yêu cầu xác nhận cư trú là người giám hộ, cần có giấy tờ chứng minh quan hệ giám hộ hợp pháp.

 

5. Hướng dẫn chi tiết cách viết đơn xin các nhận cư trú để ly hôn 

Việc viết đơn xin xác nhận cư trú đúng mẫu và đầy đủ thông tin là rất quan trọng để đảm bảo hồ sơ được chấp nhận.

5.1. Cấu trúc mẫu đơn chuẩn (Hướng dẫn từng mục)

Bạn sẽ sử dụng Phiếu yêu cầu xác nhận thông tin về cư trú (Mẫu CT07) được ban hành kèm theo Thông tư 66/2023/TT-BCA. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết các mục cần điền:

  • Kính gửi: Ghi tên cơ quan Công an cấp xã (phường, thị trấn) nơi bạn nộp hồ sơ. Ví dụ: Công an phường [Tên phường], quận [Tên quận], thành phố [Tên thành phố].
  • Thông tin người đề nghị:
    • Họ và tên: Ghi đầy đủ họ và tên của bạn (người xin xác nhận).
    • Ngày, tháng, năm sinh: Ghi đầy đủ ngày, tháng, năm sinh.
    • Giới tính: Ghi rõ Nam/Nữ.
    • Số định danh cá nhân/CCCD/Hộ chiếu Ghi số Căn cước công dân (hoặc hộ chiếu nếu chưa có CCCD) của bạn.
    • Nơi thường trú/tạm trú/nơi ở hiện tại: Ghi địa chỉ cư trú hiện tại của bạn.
    • Số điện thoại: Ghi số điện thoại liên hệ của bạn.
    • Địa chỉ Email (nếu có): Ghi địa chỉ email để nhận thông báo hoặc kết quả.
  • Nội dung đề nghị xác nhận thông tin về cư trú:
    • Phương thức nhận kết quả: Đánh dấu vào ô bạn muốn nhận kết quả: Trực tiếp tại cơ quan đăng ký cư trú, Qua dịch vụ bưu chính, hoặc Qua cổng dịch vụ công (nếu có).
    • Mục đích xác nhận thông tin về cư trú: Ghi rõ mục đích là "Để bổ sung hồ sơ ly hôn tại Tòa án" hoặc "Để xác định nơi cư trú của bị đơn trong vụ án ly hôn đơn phương" tùy theo trường hợp của bạn.
    • Loại thông tin yêu cầu xác nhận: Đánh dấu vào ô các loại thông tin bạn muốn xác nhận (ví dụ: xác nhận thông tin về thường trú, tạm trú, nơi ở hiện tại).
    • Thời gian cư trú: Nếu muốn xác nhận thời gian cư trú tại địa chỉ đó, bạn có thể ghi cụ thể (ví dụ: "Từ ngày... đến ngày...").
  • Cam kết: Đọc kỹ cam kết về việc chịu trách nhiệm về lời khai và ký tên, ghi rõ họ tên.
  • Ngày, tháng, năm: Ghi ngày bạn làm đơn.

5.2. Lưu ý khi điền thông tin: Tránh lỗi thường gặp, đảm bảo tính pháp lý

  • Chính xác tuyệt đối: Đảm bảo mọi thông tin bạn điền (họ tên, ngày sinh, số CCCD, địa chỉ) phải chính xác, khớp với giấy tờ tùy thân. Sai sót nhỏ cũng có thể khiến đơn bị từ chối.
  • Rõ ràng, dễ đọc: Viết chữ rõ ràng, không tẩy xóa. Nếu viết tay, đảm bảo nét chữ dễ đọc.
  • Mục đích cụ thể: Ghi rõ mục đích xin xác nhận để tránh nhầm lẫn và giúp cán bộ xử lý nhanh chóng.
  • Kiểm tra lại trước khi nộp: Sau khi điền xong, hãy kiểm tra lại toàn bộ thông tin một lần nữa để đảm bảo không có sai sót.

5.3. Mẫu đơn xin xác nhận cư trú mới nhất (file tải về/điền trực tiếp)

Mời quý bạn đọc tải xuống Mẫu đơn xin xác nhận cư trú mới nhất tại đây

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

………, ngày ….. tháng…….năm…….

 

ĐƠN XIN XÁC NHẬN

(Xác nhận nơi cư trú của ông/bà………)

 

Kính gửi: Công an phường/xã…………………........……….

Tôi là:………………….…………, sinh năm:…..................……

Số CMND :………...…., cấp ngày:……/…../…….., nơi cấp ...

Hộ khẩu thường trú tại: …………………………………………

Nơi cư trú hiện tại:……………….…….………., điện thoại:…

Trong quá trình chung sống chúng tôi phát sinh nhiều mâu thuẫn. Hiện tôi đang tiến hành làm thủ tục xin ly hôn với ông/bà ... tại Tòa án nhân dân ...

Theo yêu cầu của Tòa thì chúng tôi phải cung cấp nơi cư trú của ông/bà ... đang sinh sống hiện nay cho Quý Tòa án.

Qua xác minh tôi được biết ông/bà ..., sinh năm: .... là vợ/chồng của tôi đang cư trú tại : ...

Để có căn cứ nộp cho tòa án cũng như thực hiện tốt quyền ly hôn của mình theo quy định của pháp luật, tôi kính đề nghị Quý Cơ quan xác nhận cho tôi là:

Ông/bà ..., sinh năm: ..., hiện đang cư trú tại ...

Tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Quý Cơ quan.

Trân trọng cảm ơn!

Tài liệu gửi kèm theo đơn:

……………………..

Xác nhận của Công an phường/xã…..

……………………………………………….

Người làm đơn

6. Quy trình nộp đơn và nhận kết quả xác nhận cư trú 

Việc xin xác nhận cư trú hiện nay đã được quy định rõ ràng, thống nhất, giúp người dân dễ dàng thực hiện.

6.1. Nộp tại đâu?  

Căn cứ Tiểu mục 11.1 Mục 11 Thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung và bị bãi bỏ trong lĩnh vực đăng ký, quản lý cư trú và lĩnh vực đăng ký, quản lý xuất nhập cảnh thuộc thẩm quyền giải quyết của Bộ Công an ban hành kèm theo Quyết định 320/QĐ-BCA năm 2024, thủ tục xác nhận cư trú được thực hiện như sau:

  • Nơi nộp hồ sơ: Cá nhân nộp hồ sơ tại Công an cấp xã (Công an phường/xã, thị trấn) nơi mình cư trú (thường trú, tạm trú hoặc nơi ở hiện tại).

Các bước thực hiện:

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ: Cá nhân, tổ chức chuẩn bị hồ sơ theo quy định của pháp luật (như đã nêu tại Mục 4).
  • Bước 2: Nộp hồ sơ: Cá nhân, tổ chức nộp hồ sơ tại Công an cấp xã.
  • Bước 3: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ: Khi tiếp nhận hồ sơ xác nhận thông tin về cư trú, cơ quan đăng ký cư trú kiểm tra tính pháp lý và nội dung hồ sơ:
    • Hồ sơ đầy đủ, hợp lệ: Tiếp nhận hồ sơ và cấp Phiếu tiếp nhận hồ sơ và hẹn trả kết quả (mẫu CT04 ban hành kèm theo Thông tư 66/2023/TT-BCA) cho người đăng ký.
    • Hồ sơ đủ điều kiện nhưng chưa đủ: Hướng dẫn bổ sung, hoàn thiện và cấp Phiếu hướng dẫn bổ sung, hoàn thiện hồ sơ (mẫu CT05 ban hành kèm theo Thông tư 66/2023/TT-BCA) cho người đăng ký.
    • Hồ sơ không đủ điều kiện: Từ chối và cấp Phiếu từ chối tiếp nhận, giải quyết hồ sơ (mẫu CT06 ban hành kèm theo Thông tư 66/2023/TT-BCA) cho người đăng ký.
  • Bước 4: Nhận kết quả: Căn cứ theo ngày hẹn trên Phiếu tiếp nhận hồ sơ và hẹn trả kết quả để nhận thông báo kết quả giải quyết thủ tục đăng ký cư trú (nếu có).

6.2. Thời gian giải quyết, phí/lệ phí 

  • Phí/Lệ phí: Tại Mục 11 Thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung và bị bãi bỏ trong lĩnh vực đăng ký, quản lý cư trú và lĩnh vực đăng ký, quản lý xuất nhập cảnh thuộc thẩm quyền giải quyết của Bộ Công an ban hành kèm theo Quyết định 320/QĐ-BCA năm 2024, quy định về thủ tục xác nhận thông tin về cư trú công dân khi xin giấy xác nhận cư trú sẽ không tốn phí, lệ phí.
  • Thời gian giải quyết: Căn cứ tại Quyết định 5548/QĐ-BCA-C06 năm 2021 (về thủ tục hành chính mới ban hành, được sửa đổi, bổ sung và bị bãi bỏ trong lĩnh vực đăng ký cư trú và lĩnh vực xuất nhập cảnh thuộc thẩm quyền giải quyết của Bộ Công an), thời gian cấp giấy xác nhận thông tin cư trú như sau:
    • 01 ngày làm việc: Đối với trường hợp thông tin có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.
    • Trong thời hạn 03 ngày làm việc: Đối với trường hợp cần xác minh thông tin.
    • Trường hợp từ chối cấp: Cơ quan Công an phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.

6.3. Nhận kết quả và kiểm tra tính hợp lệ của xác nhận

Khi nhận được giấy xác nhận cư trú, bạn cần kiểm tra kỹ các thông tin sau để đảm bảo tính hợp lệ:

  • Thông tin cá nhân: Đảm bảo họ tên, ngày sinh, số CCCD/Hộ chiếu của bạn được ghi đúng và chính xác.
  • Thông tin cư trú: Kiểm tra địa chỉ cư trú, thời gian cư trú (nếu có yêu cầu) có khớp với thông tin bạn đã cung cấp và đúng với thực tế hay không.
  • Thông tin cơ quan cấp: Đảm bảo có tên cơ quan Công an cấp, dấu và chữ ký của người có thẩm quyền.
  • Mẫu biểu: Giấy xác nhận phải đúng mẫu CT07 theo quy định.

Nếu phát hiện bất kỳ sai sót nào, hãy thông báo ngay cho cán bộ tiếp nhận để được chỉnh sửa kịp thời.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc liên hệ văn phòng để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.