1. Phương thức xác định nơi cư trú đối với sĩ quan quân đội bị xóa tên khỏi hộ khẩu gia đình

Nơi cư trú của một công dân không chỉ đơn thuần là địa điểm nơi họ sinh sống, mà còn bao gồm hai khái niệm quan trọng khác nhau: nơi thường trú và nơi tạm trú. Nơi thường trú đề cập đến nơi mà công dân lựa chọn để sinh sống ổn định và lâu dài, thường là nơi đã được đăng ký thường trú theo quy định của pháp luật. Đây là địa điểm mà công dân chủ yếu coi là nơi ổn định, nơi mà họ xây dựng cuộc sống hàng ngày và thường xuyên trở về sau các hoạt động ngoại trời hoặc công việc.

Ngược lại, nơi tạm trú là địa điểm mà công dân chọn sinh sống trong một khoảng thời gian nhất định ngoài nơi thường trú của mình. Điều này có thể là do công việc tạm thời, học tập, hoặc các lý do khác khiến họ phải chuyển đến một địa điểm khác trong một khoảng thời gian ngắn.

Trong tình huống mà công dân không thể xác định nơi thường trú hoặc nơi tạm trú của mình, thì theo quy định tại khoản 1 Điều 19 của Luật Cư trú 2020, nơi cư trú của họ sẽ được xác định là địa điểm ở hiện tại. Điều này có thể áp dụng khi có những biến động trong cuộc sống, khi công dân chưa kịp đăng ký hoặc đã mất quyết định đăng ký về nơi cư trú. Việc này nhằm đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc quản lý thông tin địa chỉ cư trú của người dân.

Điều 15 của Luật Cư trú 2020, nơi cư trú của người học tập, công tác và làm việc trong lực lượng vũ trang được quy định như sau:

- Nơi cư trú của các đối tượng sau: Sĩ quan, hạ sĩ quan, binh sĩ, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng, sinh viên, học viên các trường Quân đội nhân dân là nơi đơn vị của người đó đóng quân. Trừ trường hợp sĩ quan, hạ sĩ quan, binh sĩ, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng có nơi cư trú khác theo quy định của Luật này.

- Nơi cư trú của các đối tượng sau: Sĩ quan nghiệp vụ, hạ sĩ quan nghiệp vụ, sĩ quan chuyên môn kỹ thuật, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật, học sinh, sinh viên, học viên các trường Công an nhân dân, hạ sĩ quan nghĩa vụ, chiến sĩ nghĩa vụ, công nhân công an là nơi đơn vị của người đó đóng quân. Trừ trường hợp sĩ quan nghiệp vụ, hạ sĩ quan nghiệp vụ, sĩ quan chuyên môn kỹ thuật, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật, công nhân công an có nơi cư trú khác theo quy định của Luật này.

Do đó, về vấn đề nơi cư trú của sĩ quan quân đội, nguyên tắc cơ bản là nơi đóng quân của người đó. Điều này áp dụng cho sĩ quan, hạ sĩ quan, binh sĩ và quân nhân chuyên nghiệp trong hệ thống quân đội. Tức là, địa điểm cư trú chủ yếu được xác định bởi vị trí đóng quân của đơn vị mà người đó là thành viên.

Quy định này có mục tiêu chính là duy trì sự tổ chức và quản lý hiệu quả trong lực lượng quân đội, đồng thời cung cấp cơ sở hạ tầng và điều kiện sống ổn định cho những cá nhân nằm trong hệ thống quân sự. Điều này còn giúp bảo đảm sự linh hoạt trong việc triển khai lực lượng, đào tạo và quản lý nhân sự theo mô hình tổ chức quân sự hiện đại.

Tuy nhiên, Luật Cư trú cũng có các quy định ngoại lệ, chẳng hạn như trong trường hợp sĩ quan, hạ sĩ quan, binh sĩ, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng có nơi cư trú khác theo quy định của luật. Điều này đồng nghĩa với việc, mặc dù có quy định chung về nơi cư trú, nhưng còn có sự linh hoạt để đảm bảo quyền lợi và điều kiện sống tốt nhất cho các cá nhân trong hệ thống quân sự, phù hợp với nhiều tình huống và đặc điểm cụ thể.

2. Cơ quan có thẩm quyền cấp CCCD gắn chip cho sĩ quan quân đội bị xóa tên khỏi hộ khẩu gia đình?

Điều 10 Thông tư 59/2021/TT-BCA, quy định về việc tiếp nhận đề nghị cấp, đổi, cấp lại thẻ Căn cước công dân (CCCD) được thực hiện theo các quy trình chi tiết sau đây:

- Tiếp nhận tại cơ quan công an: Công dân có thể đến trực tiếp tới cơ quan Công an có thẩm quyền tại địa phương mình thường trú hoặc tạm trú để đề nghị cấp, đổi, hoặc cấp lại thẻ CCCD. Quy trình này đặt trọng tâm ở việc tiếp nhận và xử lý trực tiếp tại cơ quan Công an, tạo điều kiện thuận lợi cho công dân giao tiếp trực tiếp với cơ quan quản lý địa phương.

- Đề nghị trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia: Trong trường hợp công dân ưa thích việc đề nghị cấp, đổi, cấp lại thẻ CCCD trực tuyến, họ có thể sử dụng Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc Cổng dịch vụ công của Bộ Công an. Tại đây, công dân có thể chọn dịch vụ cụ thể, kiểm tra thông tin cá nhân của mình trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Nếu thông tin chính xác, họ có thể đăng ký thời gian và địa điểm để đề nghị cấp thẻ CCCD. Nếu thông tin là chính xác, hệ thống sẽ tự động chuyển đề nghị của công dân đến cơ quan Công an tại địa phương để tiếp tục quy trình cấp thẻ. Trong trường hợp thông tin không chính xác, công dân cần mang theo giấy tờ hợp pháp để chứng minh thông tin khi đến cơ quan Công an tiếp nhận đề nghị cấp, đổi, cấp lại thẻ CCCD.

Như vậy, sau khi đã xóa tên khỏi hộ khẩu gia đình, cơ quan có thẩm quyền cấp CCCD gắn chip cho sĩ quan quân đội là cơ quan công an nơi đơn vị quân đội của họ đóng quân. Quy trình này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan hành chính và cơ quan quân đội để đảm bảo thông tin được cập nhật và chính xác. Cơ quan công an sẽ tiếp nhận hồ sơ đăng ký và tiến hành xác minh thông tin của sĩ quan quân đội. Trong quá trình này, sĩ quan có thể được yêu cầu cung cấp các giấy tờ hợp pháp như chứng minh nhân dân, giấy xác nhận xóa tên khỏi hộ khẩu gia đình và các tài liệu khác liên quan đến quá trình đóng quân.

Quy định chi tiết như vậy giúp đảm bảo tính linh hoạt và thuận lợi cho công dân trong quá trình thực hiện các thủ tục liên quan đến thẻ Căn cước công dân, cũng như đảm bảo tính chính xác và an toàn của thông tin cá nhân trong quá trình xử lý.

3. Quy định về các bước cấp CCCD gắn chip cho sĩ quan quân đội đã xóa khỏi hộ khẩu gia đình

Theo tinh thần của Điều 11 của Thông tư 59/2021/TT-BCA, trình tự cấp CCCD gắn chip cho sĩ quan quân đội đã xóa khỏi hộ khẩu gia đình được mô tả cụ thể như sau:

Bước 1: Tiếp nhận đề nghị tại cơ quan công an

Sĩ quan quân đội trong trường hợp này có nhu cầu cấp thẻ CCCD sẽ đến cơ quan Công an nơi họ đóng quân để yêu cầu được cấp thẻ mới. Quy trình này đặt trọng tâm ở việc tiếp nhận và bắt đầu quá trình xử lý tại cơ quan Công an, tạo điều kiện thuận lợi cho công dân khi giao tiếp trực tiếp với cơ quan quản lý địa phương.

Bước 2: Thu nhận thông tin và xác minh đặc điểm nhận dạng

Cán bộ Công an tiếp nhận đề nghị sẽ thu nhận thông tin của công dân, tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư để xác minh thông tin. Họ sẽ lựa chọn loại cấp thẻ, mô tả đặc điểm nhân dạng, thu nhận vân tay, chụp ảnh chân dung. Sau đó, họ sẽ in phiếu thu nhận thông tin căn cước công dân, Phiếu thu thập thông tin dân cư (nếu có), Phiếu cập nhật, chỉnh sửa thông tin dân cư (nếu có) để công dân kiểm tra, ký và ghi rõ họ tên. Ngoài ra, họ cũng thu lệ phí theo quy định.

Bước 3: Thu hồi CMND và thẻ CCCD đang sử dụng

Trong trường hợp công dân đang sử dụng Chứng minh nhân dân (CMND) và thẻ CCCD, cơ quan Công an sẽ thu hồi tài liệu này trong quá trình thủ tục cấp thẻ CCCD gắn chip.

Bước 4: Tra cứu tang thư CCCD

Cơ quan Công an có thể tiến hành tra cứu tàng thư căn cước công dân để xác minh thông tin nếu có.

Bước 5: Xử lý và phê duyệt hồ sơ

Sau khi thu thập đầy đủ thông tin và tài liệu, cơ quan Công an sẽ tiến hành xử lý và phê duyệt hồ sơ cấp CCCD gắn chip.

Bước 6: Trả thẻ và kết quả quyết

Cuối cùng, cơ quan Công an sẽ trả thẻ CCCD gắn chip mới và kết quả giải quyết về cấp, đổi, cấp lại thẻ CCCD cho công dân. Trong trường hợp công dân yêu cầu trả thẻ đến địa chỉ cụ thể, cơ quan Công an sẽ lập danh sách và phối hợp với đơn vị thực hiện dịch vụ chuyển phát và công dân sẽ phải trả phí theo quy định.

Quy trình chi tiết này giúp đảm bảo tính chính xác và an toàn của thông tin cá nhân, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho công dân khi thực hiện các thủ tục liên quan đến thẻ Căn cước công dân.

Xem thêm: Xác định nơi cư trú của con chưa thành niên thế nào khi cha mẹ có nơi cư trú khác nhau?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn