1. Quy định về nơi cư trú

Cư trú và quyền tự do cư trú (TDCT) là một trong những vấn đề có ý nghĩa quan trọng đối với mỗi cá nhân nói riêng và xã hội nói chung, bởi vì mỗi cá nhân sinh sống cần có một không gian, nơi chốn nhất định để thể hiện sự tồn tại và phát triển của bản thân. Quyền TDCT là một quyền cơ bản của con người, được ghi nhận và bảo vệ trong nhiều văn bản quốc tế như Tuyên ngôn Nhân quyền của Liên Hợp Quốc.

Theo Luật Cư trú năm 2020, cư trú được định nghĩa là việc công dân sinh sống tại một địa điểm thuộc đơn vị hành chính cấp xã hoặc đơn vị hành chính cấp huyện trong trường hợp không có đơn vị hành chính cấp xã. Điều này có nghĩa là mỗi người có quyền lựa chọn nơi an cư và làm việc, dựa trên sự thoả đáng và sự phù hợp với nhu cầu của mình. Nơi cư trú đó là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ định vị trí mà một công dân đang sinh sống. Luật Cư trú 2020 đã đưa ra định nghĩa cho các thuật ngữ liên quan đến nơi cư trú, bao gồm nơi thường trú và nơi tạm trú. Trong trường hợp không thể xác định nơi thường trú hoặc nơi tạm trú của một công dân, nơi cư trú của họ sẽ được xác định dựa trên quy định tại Điều 19 của Luật Cư trú 2020. Dưới đây là mô tả chi tiết về các khái niệm này:

Nơi thường trú: Nơi thường trú là nơi mà một công dân sinh sống ổn định và lâu dài. Để được coi là nơi thường trú, công dân cần phải đăng ký nơi này với cơ quan chức năng có thẩm quyền. Đăng ký thường trú giúp xác định một địa điểm cụ thể mà công dân có thể coi là nơi chính thức và ổn định của họ.

Nơi tạm trú: Nơi tạm trú là nơi mà một công dân sinh sống trong một khoảng thời gian nhất định, ngoài nơi thường trú đã đăng ký. Thông thường, nơi tạm trú được sử dụng khi công dân di chuyển đến một địa điểm khác mà không muốn thay đổi đăng ký thường trú của mình. Công dân phải đăng ký nơi tạm trú với cơ quan có thẩm quyền để thông báo về việc họ đang sinh sống tạm thời ở địa điểm đó.

Nơi ở hiện tại: Nơi ở hiện tại bao gồm cả nơi thường trú và nơi tạm trú mà một công dân đang thường xuyên sinh sống. Trong trường hợp không có nơi thường trú hoặc nơi tạm trú được xác định, nơi ở hiện tại sẽ là địa điểm mà công dân thực tế đang sinh sống. Điều này có nghĩa là nếu một công dân không có đăng ký thường trú hoặc tạm trú, nơi mà họ thực tế sinh sống sẽ được coi là nơi cư trú của họ.

Trên cơ sở quy định tại Luật Cư trú 2020, các khái niệm nơi cư trú, nơi thường trú và nơi tạm trú đã được định rõ và cung cấp cơ sở pháp lý cho việc xác định vị trí cư trú của công dân. Điều này quan trọng để quản lý và theo dõi thông tin dân cư, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của công dân trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình.

 

2. Cách xác định nơi cư trú của người không có nơi thường trú, nơi tạm trú

Theo Điều 19 của Luật Cư trú năm 2020, nơi cư trú của những người không có nơi thường trú và nơi tạm trú do không đáp ứng đủ điều kiện để đăng ký nơi thường trú hoặc nơi tạm trú là nơi ở hiện tại của họ. Trong trường hợp không có địa điểm cụ thể, nơi ở hiện tại được xác định là đơn vị hành chính cấp xã mà người đó đang sinh sống thực tế. Những người không có nơi thường trú và nơi tạm trú phải khai báo thông tin về cư trú với cơ quan đăng ký cư trú tại nơi ở hiện tại.

Cơ quan đăng ký cư trú có trách nhiệm hướng dẫn người dân khai báo thông tin về cư trú dựa trên các trường thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu về cư trú.

Trong trường hợp không có thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu về cư trú, cơ quan đăng ký cư trú sẽ tiến hành kiểm tra và xác minh thông tin trong vòng 30 ngày kể từ ngày tiếp nhận thông tin khai báo. Trường hợp thông tin phức tạp, thời gian kiểm tra và xác minh có thể kéo dài nhưng không quá 60 ngày.

Đối với những trường hợp đã có thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu về cư trú, cơ quan đăng ký cư trú sẽ tiến hành kiểm tra và xác minh thông tin trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận thông tin khai báo.

Sau khi hoàn tất quá trình kiểm tra và xác minh, cơ quan đăng ký cư trú sẽ cập nhật thông tin về nơi ở hiện tại và các thông tin khác của công dân vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu về cư trú, đồng thời thông báo cho công dân đã khai báo về việc cập nhật thông tin.

Nếu có bất kỳ thay đổi nào về thông tin cư trú, công dân phải khai báo lại cho cơ quan đăng ký cư trú để rà soát và điều chỉnh thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu về cư trú. Khi đủ điều kiện theo quy định của Luật này, công dân phải tiến hành thủ tục đăng ký nơi thường trú hoặc nơi tạm trú.

 

3. Hạn chế quyền tự do cư trú của công dân trong các trường hợp nào?

Các trường hợp hạn chế quyền tự do cư trú của công dân được quy định tại Khoản 2 Điều 4 của Luật Cư trú 2020 bao gồm một loạt các tình huống như sau:

Người bị cơ quan hoặc người có thẩm quyền trong quá trình tố tụng có thể áp dụng các biện pháp như cấm đi khỏi nơi cư trú, tạm giữ hoặc tạm giam. Điều này áp dụng đối với những người bị kết án tù nhưng chưa thi hành án hoặc đã thi hành án nhưng đang ở ngoại hoặc được hoãn chấp hành án, tạm đình chỉ chấp hành án. Ngoài ra, cũng áp dụng đối với người bị kết án tù nhưng được án treo trong thời gian thử thách, người đang chấp hành án phạt tù, cấm cư trú, quản chế hoặc cải tạo không giam giữ, và người được tha tù trước thời hạn có điều kiện đang trong thời gian thử thách.

Người đang bị thực hiện biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn, hoặc bị đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc, cơ sở cai nghiện bắt buộc, hoặc trường giáo dưỡng. Điều này cũng áp dụng đối với người phải tuân thủ biện pháp đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc, cơ sở cai nghiện bắt buộc, hoặc trường giáo dưỡng, nhưng đang được hoãn chấp hành hoặc tạm đình chỉ chấp hành. Ngoài ra, người có thể bị quản lý trong thời gian chờ quyết định áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc, cơ sở cai nghiện bắt buộc, hoặc trường giáo dưỡng.

Người bị cách ly do có nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh cho cộng đồng.

Địa điểm hoặc khu vực bị cách ly vì lý do phòng chống dịch bệnh theo quyết định của cơ quan hoặc người có thẩm quyền. Đồng thời, cũng áp dụng đối với địa bàn có tình trạng khẩn cấp theo quy định của pháp luật và địa điểm không được đăng ký thường trú mới, đăng ký tạm trú mới, hoặc tách hộ theo quy định của Luật Cư trú 2020.

Các trường hợp khác theo quy định của luật.

Việc hạn chế quyền tự do cư trú của công dân chỉ được thực hiện theo quy định của luật. Nội dung và thời gian hạn chế quyền tự do cư trú tuân theo các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án, cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc theo quy định của luật có liên quan.

Quý khách có thể tham khảo thêm bài viết sau của Luật Minh Khuê >>> Vắng mặt địa phương trên 12 tháng sẽ có bị xóa đăng ký thường trú?

Trong trường hợp quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc, câu hỏi hoặc vấn đề nào liên quan đến nội dung bài viết hoặc vấn đề pháp lý, chúng tôi rất mong được hỗ trợ và giải đáp một cách đầy đủ và chính xác. Để đảm bảo quý khách nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng và kịp thời, chúng tôi đề nghị quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi mong muốn được đồng hành cùng quý khách hàng trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý và mang đến cho quý khách sự hỗ trợ tốt nhất. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách.