Bộ luật Dân sự năm 2015 được thông qua với kỳ vọng tạo ra một khung khổ pháp lý dân sự minh bạch, ổn định, phù hợp với thể chế kinh tế thị trường và tinh thần Hiến pháp 2013. Không thể phủ nhận những bước tiến lớn của bộ luật này so với phiên bản năm 2005, đặc biệt là việc ghi nhận án lệ, lẽ công bằng, và các quy định tiến bộ về chuyển đổi giới tính hay lãi suất thỏa thuận. Tuy nhiên, sau hơn 10 năm áp dụng, BLDS 2015 đã bộc lộ nhiều bất cập, mâu thuẫn và "điểm nghẽn" pháp lý, gây ra không ít khó khăn trong thực tiễn xét xử và các giao dịch dân sự hàng ngày. Một số bất cập trong Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) như sau: 

1. Một số bất cập trong Bộ luật Dân sự 2015 

1.1. Bất cập về địa vị pháp lý của chủ thể

Một trong những thay đổi nền tảng của BLDS 2015 là việc thu hẹp chủ thể của quan hệ dân sự, chỉ còn lại cá nhân và pháp nhân, chính thức loại bỏ tư cách chủ thể độc lập của hộ gia đình và tổ hợp tác. Về mặt lý thuyết, sự thay đổi này nhằm cá thể hóa trách nhiệm dân sự, khắc phục những vướng mắc về đại diện và nghĩa vụ tài sản của các chủ thể tập thể.   

Tuy nhiên, quyết định này đã tạo ra một xung đột trực tiếp và nghiêm trọng với các luật chuyên ngành, điển hình là Luật Đất đai năm 2024 vẫn công nhận "hộ gia đình sử dụng đất" là một chủ thể có đầy đủ quyền và nghĩa vụ. Điều khoản chuyển tiếp tại khoản 2 Điều 101 BLDS 2015, quy định "việc xác định chủ thể... có sự tham gia của hộ gia đình sử dụng đất được thực hiện theo quy định của Luật Đất đai", không giải quyết được mâu thuẫn mà càng cho thấy sự thiếu nhất quán của BLDS 2015 trong vai trò là "luật gốc".   

Hệ quả thực tiễn là các giao dịch liên quan đến đất đai của hộ gia đình gần như bị "đóng băng". Các tổ chức tín dụng e ngại khi nhận thế chấp quyền sử dụng đất của hộ gia đình vì không xác định được ai có thẩm quyền ký kết và chịu trách nhiệm. Các cơ quan công chứng, đăng ký đất đai cũng lúng túng, dẫn đến nguy cơ tranh chấp và giao dịch bị vô hiệu rất cao. Tình trạng này nghiêm trọng đến mức các ngân hàng buộc hộ gia đình, doanh nghiệp tư nhân phải chuyển đổi tài khoản giao dịch sang tên cá nhân, gây xáo trộn và phiền hà không cần thiết.   

Bên cạnh đó, ngay cả quy định về pháp nhân cũng có điểm bất hợp lý. Điều 74 BLDS 2015 yêu cầu một trong bốn điều kiện để được công nhận là pháp nhân là phải "nhân danh mình tham gia quan hệ pháp luật một cách độc lập". Đây là một lập luận logic ngược, bởi một tổ chức chỉ có thể "nhân danh mình" sau khi đã được công nhận tư cách pháp nhân. Ngoài ra, quy định này cũng mâu thuẫn với Luật Doanh nghiệp khi công ty hợp danh có tư cách pháp nhân nhưng thành viên hợp danh lại phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng tài sản cá nhân, không hoàn toàn đáp ứng điều kiện "tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình".   

1.2. Bất cập trong chế định giao dịch dân sự vô hiệu

Chế định giao dịch dân sự vô hiệu trong BLDS 2015 chứa đựng nhiều quy định mơ hồ, gây khó khăn cho việc giải quyết hậu quả pháp lý.

Điểm vướng mắc lớn nhất nằm ở Điều 131, quy định "bên có lỗi gây thiệt hại thì phải bồi thường" nhưng lại hoàn toàn không định nghĩa hay đưa ra tiêu chí xác định "lỗi". Sự thiếu vắng này đẩy gánh nặng diễn giải cho Thẩm phán, dẫn đến việc áp dụng pháp luật tùy nghi, không thống nhất giữa các Tòa án. Thêm vào đó, Điều 408 về hợp đồng vô hiệu do có đối tượng không thể thực hiện được đã gộp chung hai trường hợp có bản chất khác nhau: không thể thực hiện do nguyên nhân khách quan (hợp đồng vô hiệu) và không thể thực hiện do nguyên nhân chủ quan từ một bên (nên xem là vi phạm hợp đồng). Việc này có thể dẫn đến áp dụng sai chế tài pháp lý.   

Một tranh cãi gay gắt khác trong thực tiễn là liệu Tòa án có quyền chủ động tuyên một hợp đồng vô hiệu khi các bên không yêu cầu hay không. Một luồng quan điểm cho rằng Tòa án chỉ giải quyết trong phạm vi yêu cầu của đương sự. Quan điểm ngược lại cho rằng đối với các giao dịch vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội (vô hiệu tuyệt đối), Tòa án có nghĩa vụ phải tuyên vô hiệu để bảo vệ trật tự công. Sự thiếu một quy định rõ ràng về thẩm quyền của Tòa án trong từng trường hợp đã tạo ra một môi trường pháp lý bất định, nơi kết quả vụ án phụ thuộc vào quan điểm của Hội đồng xét xử.   

1.3. Bất cập trong việc bảo vệ người thứ ba ngay tình

Chế định bảo vệ người thứ ba ngay tình tại Điều 133 là một nỗ lực bảo vệ sự ổn định của lưu thông dân sự, nhưng lại được xây dựng trên một nền tảng không vững chắc.   

Bất cập cốt lõi là toàn bộ BLDS 2015 không hề đưa ra một định nghĩa pháp lý nào cho khái niệm "người thứ ba ngay tình". "Ngay tình" có nghĩa là không biết, không thể biết, hay đòi hỏi người thứ ba phải thực hiện một mức độ thẩm tra hợp lý? Sự im lặng của luật pháp đã tạo ra một khoảng trống lớn, đẩy gánh nặng diễn giải lên vai Thẩm phán và dẫn đến các phán quyết trái ngược nhau, đặc biệt trong các giao dịch thế chấp tại ngân hàng.   

BLDS 2015 đã thay đổi chính sách pháp luật theo hướng tăng cường bảo vệ người thứ ba ngay tình đối với tài sản đã đăng ký, quy định giao dịch của họ sẽ không bị vô hiệu. Chủ sở hữu đích thực chỉ có quyền kiện người có lỗi trong giao dịch ban đầu để đòi bồi thường. Tuy nhiên, giải pháp này thường chỉ mang tính lý thuyết vì người có lỗi thường không còn khả năng tài chính. Việc tăng cường bảo vệ người thứ ba mà không định nghĩa rõ "ngay tình" đã tạo ra rủi ro lớn cho các chủ sở hữu chân chính, gián tiếp đặt gánh nặng chứng minh sự không ngay tình của người khác lên vai họ, một yêu cầu gần như không thể thực hiện.   

1.4. Bất cập trong chế định thừa kế

Các quy định về thừa kế trong BLDS 2015 đôi khi còn cứng nhắc và thiếu thực tế.

Về lập di chúc: Điều 625 yêu cầu di chúc của người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý, nhưng lại không quy định hình thức và thời điểm của sự đồng ý này, gây khó khăn trong việc xác định tính hợp pháp của di chúc. Đối với di chúc miệng, Điều 630 yêu cầu phải được công chứng, chứng thực trong thời hạn 05 ngày làm việc, một quy định bị xem là quá ngắn và phi thực tế trong nhiều trường hợp bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh. Ngoài ra, Điều 645 cho phép dành "một phần tài sản" để thờ cúng nhưng không định nghĩa rõ "một phần", dẫn đến các cách hiểu và áp dụng khác nhau, thậm chí từ chối công chứng.  

Về người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc: Điều 644 là một quy định nhân văn nhằm bảo vệ những người yếu thế trong gia đình (con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng...). Tuy nhiên, quy định này can thiệp trực tiếp vào quyền tự do ý chí của người lập di chúc và được áp dụng một cách máy móc, không xem xét đến hoàn cảnh kinh tế thực tế hay mối quan hệ thực sự của các bên. Ví dụ, một người con bất hiếu (nhưng chưa bị kết án) vẫn nghiễm nhiên được hưởng phần di sản bắt buộc, đi ngược lại ý chí của người đã khuất và lẽ công bằng.   

1.5. Bất cập về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

Đây là một trong những bất cập rõ ràng và nghiêm trọng nhất của BLDS 2015, thể hiện sự mâu thuẫn nội tại trong chính các quy định của Bộ luật. Cụ thể là sự xung đột trực tiếp giữa quy định chung và quy định riêng về trường hợp miễn trừ trách nhiệm bồi thường.

Quy định chung tại khoản 2 Điều 584: Người gây thiệt hại được miễn trừ trách nhiệm nếu thiệt hại phát sinh "hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại". Quy định riêng tại khoản 3 Điều 601 (về bồi thường do nguồn nguy hiểm cao độ như xe cơ giới gây ra): Chủ sở hữu chỉ được miễn trừ trách nhiệm nếu thiệt hại xảy ra "hoàn toàn do lỗi cố ý của người bị thiệt hại".   

Sự khác biệt giữa "lỗi" và "lỗi cố ý" đã tạo ra một hệ quả pháp lý phi lý. Trong một vụ tai nạn giao thông, nếu người đi bộ có lỗi hoàn toàn nhưng là lỗi vô ý (ví dụ, bất cẩn lao ra đường), thì người điều khiển phương tiện dù không có lỗi nào vẫn phải bồi thường. Điều này đi ngược lại nguyên tắc công bằng cơ bản là người có lỗi phải chịu trách nhiệm. Mâu thuẫn này đã tạo ra một chế độ trách nhiệm gần như tuyệt đối cho người điều khiển phương tiện giao thông, làm xói mòn ý thức tuân thủ pháp luật và tạo ra sự bất bình đẳng sâu sắc.   

2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật

BLDS 2015 là một bước tiến quan trọng trong quá trình cải cách hệ thống pháp luật Việt Nam, thể hiện nỗ lực lớn của nhà làm luật trong việc xây dựng một nền tảng pháp lý dân sự hiện đại, phù hợp với kinh tế thị trường và các cam kết quốc tế. Tuy nhiên, qua phân tích các chế định trọng yếu, có thể thấy Bộ luật vẫn còn tồn tại những bất cập mang tính hệ thống, cần được nhìn nhận và khắc phục một cách nghiêm túc.

Để BLDS 2015 trở thành "luật gốc" vững chắc của hệ thống pháp luật tư, thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội, cần có những giải pháp hoàn thiện pháp luật một cách toàn diện và khẩn trương. Dựa trên các phân tích đã nêu, một số kiến nghị cụ thể được đề xuất như sau:

Về chủ thể: Cần tiến hành sửa đổi đồng bộ giữa BLDS và Luật Đất đai (cùng các luật liên quan) để tạo ra một cơ chế pháp lý thống nhất, rõ ràng cho các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất của hộ gia đình, có thể theo hướng xác định rõ các thành viên có quyền và nghĩa vụ hoặc xây dựng một cơ chế đại diện hợp pháp, minh bạch.

Về giao dịch vô hiệu: Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán để hướng dẫn cụ thể về cách xác định "lỗi" trong việc giải quyết hậu quả của giao dịch vô hiệu. Đồng thời, cần luật hóa rõ ràng thẩm quyền của Tòa án trong việc tuyên giao dịch vô hiệu khi các bên không yêu cầu, phân định rạch ròi giữa các trường hợp vô hiệu tuyệt đối và vô hiệu tương đối.

Về người thứ ba ngay tình: Cần bổ sung vào BLDS hoặc ban hành văn bản hướng dẫn một định nghĩa pháp lý rõ ràng cho khái niệm "ngay tình". Định nghĩa này cần bao gồm cả yếu tố về sự cẩn trọng hợp lý (due diligence) mà một người tham gia giao dịch cần có, tùy thuộc vào tính chất của tài sản và vai trò của các bên (ví dụ, tiêu chuẩn cẩn trọng của một tổ chức tín dụng phải cao hơn một cá nhân thông thường).

Về thừa kế: Cần nghiên cứu sửa đổi Điều 644 về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo hướng linh hoạt hơn. Có thể xem xét trao cho Tòa án thẩm quyền xem xét hoàn cảnh thực tế (nhu cầu cần được bảo vệ, mối quan hệ với người để lại di sản) của người được hưởng thừa kế để quyết định, thay vì áp dụng một công thức toán học máy móc, nhằm đảm bảo sự công bằng và tôn trọng hơn ý chí của người lập di chúc.

Về bồi thường thiệt hại: Đây là vấn đề cấp bách nhất. Cần sửa đổi ngay lập tức khoản 3 Điều 601 BLDS 2015 để thống nhất ngưỡng miễn trừ trách nhiệm với quy định chung tại khoản 2 Điều 584. Hướng sửa đổi hợp lý là chỉ miễn trừ trách nhiệm bồi thường của chủ sở hữu nguồn nguy hiểm cao độ khi thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại, bất kể đó là lỗi cố ý hay lỗi vô ý. Điều này sẽ khôi phục lại sự công bằng và tính nhất quán cho toàn bộ chế định.

Kết luận

BLDS 2015 là một văn bản pháp luật quan trọng, nhưng những bất cập nêu trên cho thấy sự thiếu đồng bộ, thiếu rõ ràng và đôi khi mâu thuẫn trong các quy định. Những "điểm nghẽn" này không chỉ gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng mà còn làm suy giảm niềm tin vào tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Để BLDS 2015 thực sự là "luật gốc" vững chắc, việc rà soát, sửa đổi, bổ sung và ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết để khắc phục các vấn đề về chủ thể, giao dịch vô hiệu, bảo vệ người thứ ba, thừa kế và đặc biệt là trách nhiệm bồi thường thiệt hại là một yêu cầu cấp thiết.

Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!