Trong hệ thống chính sách thuế của mỗi quốc gia, thuế thu nhập cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước và góp phần điều tiết thu nhập trong xã hội. Tuy nhiên, để đảm bảo tính công bằng và phù hợp với điều kiện sống của người dân, pháp luật thuế không chỉ quy định nghĩa vụ nộp thuế mà còn đặt ra các cơ chế giảm trừ nhằm bảo vệ mức sống tối thiểu của người nộp thuế và những người phụ thuộc. Một trong những cơ chế quan trọng đó chính là giảm trừ gia cảnh. Quy định về giảm trừ gia cảnh giúp người nộp thuế được trừ đi một khoản thu nhập nhất định trước khi xác định thu nhập tính thuế, từ đó đảm bảo việc tính thuế phù hợp với hoàn cảnh thực tế của từng cá nhân. Vì vậy, việc hiểu rõ giảm trừ gia cảnh là gì và mức giảm trừ gia cảnh đối với thuế thu nhập cá nhân theo quy định mới nhất có ý nghĩa rất quan trọng, giúp người nộp thuế thực hiện đúng nghĩa vụ của mình cũng như bảo đảm quyền lợi hợp pháp theo quy định của pháp luật.
1. Giảm trừ gia cảnh là gì?
Theo điểm a khoản 1 Điều 9 Thông tư 111/2013/TT-BTC và khoản 1 Điều 10 Luật thuế thu nhập cá nhân 2025 , giảm trừ gia cảnh là khoản tiền được trừ vào thu nhập chịu thuế của người nộp thuế trước khi tiến hành tính thuế thu nhập cá nhân. Quy định này được áp dụng đối với thu nhập từ kinh doanh và thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú. Mục đích của giảm trừ gia cảnh là bảo đảm người nộp thuế có một khoản thu nhập cần thiết để trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản cho bản thân và gia đình trước khi thực hiện nghĩa vụ nộp thuế cho Nhà nước.
Việc áp dụng giảm trừ gia cảnh có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng của chính sách thuế. Khi xác định thu nhập tính thuế, cơ quan thuế sẽ không tính thuế trên toàn bộ thu nhập mà cho phép người nộp thuế được trừ đi một khoản nhất định để phục vụ nhu cầu sinh hoạt thiết yếu. Nhờ đó, những cá nhân có mức thu nhập thấp hoặc có nhiều trách nhiệm nuôi dưỡng người phụ thuộc sẽ được giảm bớt nghĩa vụ thuế so với những người có điều kiện kinh tế tốt hơn.
Trong trường hợp cá nhân cư trú đồng thời có thu nhập từ hoạt động kinh doanh và thu nhập từ tiền lương, tiền công, pháp luật quy định việc giảm trừ gia cảnh chỉ được tính một lần đối với tổng thu nhập từ hai nguồn thu nhập này. Điều này có nghĩa là người nộp thuế phải cộng tổng thu nhập từ kinh doanh và từ tiền lương, tiền công lại với nhau, sau đó mới thực hiện việc trừ khoản giảm trừ gia cảnh để xác định thu nhập tính thuế.
2. Mức giảm trừ gia cảnh với thuế thu nhập cá nhân mới nhất
Theo quy định tại Điều 1 Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 và khoản 1,2 Luật thuế thu nhập cá nhân 2025, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã ban hành quyết định điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh áp dụng đối với thuế thu nhập cá nhân. Nghị quyết này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026 và được áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026. Việc điều chỉnh này nhằm phù hợp hơn với tình hình kinh tế – xã hội, mức sống của người dân và góp phần bảo đảm tính công bằng trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế.
Theo quy định mới, mức giảm trừ gia cảnh đối với người nộp thuế được điều chỉnh tăng lên 15,5 triệu đồng/tháng, tương đương 186 triệu đồng/năm. Khoản giảm trừ này được áp dụng cho bản thân người nộp thuế trước khi xác định thu nhập tính thuế. Điều này có nghĩa là khi tính thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công hoặc thu nhập từ kinh doanh, người nộp thuế sẽ được trừ trước khoản tiền 15,5 triệu đồng mỗi tháng ra khỏi thu nhập chịu thuế. Chỉ phần thu nhập còn lại sau khi trừ khoản giảm trừ này mới được sử dụng để tính thuế theo quy định.
Bên cạnh đó, mức giảm trừ đối với mỗi người phụ thuộc cũng được điều chỉnh lên 6,2 triệu đồng/tháng. Người phụ thuộc có thể là con chưa thành niên, con đang học tập chưa có thu nhập, vợ hoặc chồng không có khả năng lao động, cha mẹ hoặc những cá nhân khác mà người nộp thuế có trách nhiệm nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật. Khi cá nhân đăng ký người phụ thuộc hợp lệ với cơ quan thuế, mỗi người phụ thuộc sẽ được tính thêm khoản giảm trừ 6,2 triệu đồng/tháng vào thu nhập chịu thuế trước khi xác định thu nhập tính thuế.
Việc tăng mức giảm trừ gia cảnh có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm bớt gánh nặng thuế cho người lao động, đặc biệt trong bối cảnh chi phí sinh hoạt ngày càng tăng. Khi mức giảm trừ gia cảnh được nâng lên, nhiều cá nhân có thu nhập trung bình sẽ được giảm số thuế phải nộp, thậm chí có trường hợp không phải nộp thuế nếu thu nhập sau khi giảm trừ không vượt quá mức chịu thuế.
Ví dụ: Một cá nhân có thu nhập từ tiền lương là 25 triệu đồng/tháng và có một người phụ thuộc. Khi áp dụng mức giảm trừ mới từ năm 2026, cá nhân này sẽ được giảm trừ 15,5 triệu đồng cho bản thân và 6,2 triệu đồng cho người phụ thuộc, tổng cộng là 21,7 triệu đồng/tháng. Như vậy, thu nhập còn lại để tính thuế chỉ còn 3,3 triệu đồng/tháng, và khoản thu nhập này sẽ được áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần để xác định số thuế thu nhập cá nhân phải nộp.
Như vậy, từ kỳ tính thuế năm 2026, mức giảm trừ gia cảnh mới theo Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội sẽ là 15,5 triệu đồng/tháng đối với người nộp thuế và 6,2 triệu đồng/tháng đối với mỗi người phụ thuộc, góp phần bảo đảm chính sách thuế phù hợp hơn với điều kiện kinh tế và đời sống của người dân hiện nay.
Lưu ý: Việc xác định mức giảm trừ gia cảnh đối với người phụ thuộc thực hiện theo nguyên tắc mỗi người phụ thuộc chỉ được tính giảm trừ một lần vào một người nộp thuế.
3. Người phụ thuộc của người nộp thuế được xác định như thế nào?
Theo khoản 4 Điều 10 Luật thuế thu nhập cá nhân 2025, người phụ thuộc là những cá nhân mà người nộp thuế có trách nhiệm trực tiếp nuôi dưỡng và chăm sóc về mặt vật chất. Những người này thường không có khả năng tự bảo đảm cuộc sống hoặc có thu nhập rất thấp nên cần được hỗ trợ từ người nộp thuế. Khi đáp ứng các điều kiện theo quy định, người nộp thuế có thể đăng ký những đối tượng này là người phụ thuộc để được áp dụng giảm trừ gia cảnh khi tính thuế thu nhập cá nhân, cụ thể:
- Con chưa thành niên; con là người mất năng lực hành vi dân sự, người khuyết tật, không có khả năng lao động
Trước hết, con chưa thành niên của người nộp thuế được xác định là người phụ thuộc vì đây là những cá nhân chưa đủ tuổi trưởng thành và chưa có khả năng tự lao động để tạo thu nhập. Do đó, cha mẹ hoặc người giám hộ có trách nhiệm nuôi dưỡng và bảo đảm các điều kiện sinh hoạt, học tập cho con. Bên cạnh đó, con là người mất năng lực hành vi dân sự, người khuyết tật hoặc không có khả năng lao động cũng được xác định là người phụ thuộc, bởi những trường hợp này không thể tự chăm sóc bản thân hoặc tạo ra nguồn thu nhập ổn định. Vì vậy, pháp luật cho phép người nộp thuế được đăng ký các đối tượng này là người phụ thuộc để được giảm trừ gia cảnh khi tính thuế thu nhập cá nhân.
- Các cá nhân không có thu nhập hoặc có thu nhập không vượt quá mức do Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định
Ngoài con chưa thành niên hoặc con không có khả năng lao động, pháp luật còn quy định một số cá nhân khác cũng có thể được xác định là người phụ thuộc nếu họ không có thu nhập hoặc có thu nhập rất thấp, không đủ bảo đảm cuộc sống. Trong nhóm này có thể bao gồm con đã thành niên nhưng đang theo học tại các cơ sở giáo dục như đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp hoặc học nghề, bởi trong thời gian học tập họ thường chưa có khả năng tạo thu nhập ổn định và vẫn cần sự hỗ trợ tài chính từ gia đình.
Bên cạnh đó, vợ hoặc chồng không có khả năng lao động cũng được xem là người phụ thuộc nếu họ không thể tham gia lao động để tạo ra thu nhập. Tương tự, bố hoặc mẹ đã hết tuổi lao động hoặc không còn khả năng lao động cũng có thể được xác định là người phụ thuộc khi người nộp thuế là người trực tiếp nuôi dưỡng và chăm sóc. Ngoài những đối tượng trên, pháp luật còn cho phép xác định những người khác không nơi nương tựa mà người nộp thuế phải trực tiếp nuôi dưỡng là người phụ thuộc, chẳng hạn như ông bà, anh chị em hoặc người thân trong gia đình gặp khó khăn và đang được người nộp thuế hỗ trợ về tài chính.
Việc quy định các nhóm đối tượng này nhằm bảo đảm chính sách giảm trừ gia cảnh phản ánh đúng thực tế trách nhiệm nuôi dưỡng của người nộp thuế, đồng thời góp phần giảm bớt gánh nặng tài chính cho những cá nhân đang phải chăm lo cho nhiều thành viên trong gia đình.
Kết luận
Quy định về giảm trừ gia cảnh trong thuế thu nhập cá nhân thể hiện rõ tính nhân văn và công bằng của chính sách thuế, khi Nhà nước xem xét đến hoàn cảnh thực tế của người nộp thuế và trách nhiệm nuôi dưỡng những người phụ thuộc. Thông qua việc cho phép trừ một khoản thu nhập nhất định trước khi tính thuế, chính sách này góp phần đảm bảo rằng người dân chỉ phải nộp thuế đối với phần thu nhập vượt trên mức cần thiết để trang trải cuộc sống cơ bản. Đồng thời, mức giảm trừ gia cảnh được điều chỉnh phù hợp với sự thay đổi của điều kiện kinh tế – xã hội nhằm bảo đảm quyền lợi cho người nộp thuế và phù hợp với mức sống của người dân. Việc nắm rõ quy định về giảm trừ gia cảnh và mức giảm trừ gia cảnh mới nhất không chỉ giúp cá nhân chủ động trong việc kê khai và quyết toán thuế mà còn góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, tạo nên một hệ thống thuế minh bạch, công bằng và bền vững trong nền kinh tế.
Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến giảm trừ gia cảnh vui lòng gọi: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật thuế trực tuyến. Đội ngũ luật sư, chuyên gia pháp lý trong lĩnh vực thuế của Công ty luật Minh Khuê luôn sẵn sàng lắng nghe, giải đáp mọi vướng mắc của Quý khách hàng.