1. Mức lương của Thủ tướng Chính phủ trước khi cải cách tiền lương
Trước khi thực hiện cải cách tiền lương vào năm 2024, mức lương của Thủ tướng Chính phủ được xác định dựa trên hệ số lương chức danh và mức lương cơ sở. Theo quy định tại "Bảng lương chức vụ đối với cán bộ lãnh đạo của nhà nước" ban hành kèm theo Nghị quyết 730/2004/NQ-UBTVQH11, hệ số lương chức danh của Thủ tướng Chính phủ là 12.50.
Mức lương cơ sở, được quy định theo Điều 3 của Thông tư 10/2023/TT-BNV, là 1.800.000 đồng/tháng. Do đó, theo công thức tính lương, mức lương của Thủ tướng Chính phủ trước cải cách tiền lương vào năm 2024 là:
Lương Thủ tướng Chính phủ = Mức lương cơ sở x Hệ số lương chức danh
Lương Thủ tướng Chính phủ = 1.800.000 đồng/tháng x 12.50 = 22.500.000 đồng/tháng.
Đây là mức lương cơ bản mà Thủ tướng Chính phủ nhận được, không bao gồm các khoản phụ cấp hay trợ cấp khác nếu có. Được biết, mức lương này đã được xác định trước khi thực hiện cải cách tiền lương vào năm 2024, và có thể thay đổi theo các quy định mới sau này.
2. Mức lương của Thủ tướng Chính phủ sau khi cải cách tiền lương
Sau khi thực hiện cải cách tiền lương vào ngày 1/7/2024, mức lương của Thủ tướng Chính phủ sẽ được xác định theo hệ thống bảng lương mới thay thế cho mức lương cơ sở và hệ số lương hiện hành. Theo Nghị quyết 27-NQ/TW năm 2018, từ ngày 1/7/2024, chính sách tiền lương sẽ được cải cách, bao gồm việc bãi bỏ mức lương cơ sở và hệ số lương hiện tại. Một phần quan trọng trong quá trình cải cách này là việc xây dựng hệ thống bảng lương mới, với mục tiêu đảm bảo tính công bằng và bền vững.
Theo đó, sẽ có 5 bảng lương mới áp dụng cho các vị trí và chức vụ khác nhau, trong đó bao gồm một bảng lương dành cho các cán bộ, công chức, viên chức giữ chức vụ lãnh đạo từ Trung ương đến cấp xã.
Dự kiến sau cải cách tiền lương này, mức lương của Thủ tướng Chính phủ sẽ tăng lên một cách đáng kể. Đây là kết quả của việc áp dụng bảng lương mới, cùng với cam kết điều chỉnh mức lương mỗi năm để đảm bảo tính công bằng và phản ánh đúng giá trị lao động của các cán bộ, công chức, viên chức.
Mức lương cụ thể của Thủ tướng Chính phủ sau khi thực hiện cải cách tiền lương có thể được tính bằng tổng của lương cơ bản, phụ cấp (nếu có), và tiền thưởng (nếu có). Theo tỷ lệ phân bổ dự kiến, lương cơ bản có thể chiếm khoảng 70% tổng quỹ lương, trong khi các khoản phụ cấp và tiền thưởng sẽ chiếm tỷ lệ còn lại.
Sau ngày 1/7/2024, dự kiến lương Thủ tướng chính phủ sẽ được tính theo công thức sau:
Mức lương = Lương cơ bản + phụ cấp (nếu có) + tiền thưởng (nếu có).
Trong đó:
- Lương cơ bản: chiếm khoảng 70% tổng quỹ lương (theo bảng lương mới, cụ thể là bảng lương chức vụ áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức giữ chức vụ lãnh đạo (bầu cử và bổ nhiệm) trong hệ thống chính trị từ Trung ương đến cấp xã.)
- Các khoản phụ cấp: chiếm khoảng 30% tổng quỹ lương.
- Tiền thưởng: quỹ tiền thưởng bằng khoảng 10% tổng quỹ tiền lương của năm, không bao gồm phụ cấp.
Tuy nhiên, để biết được mức lương cụ thể của Thủ tướng Chính phủ, cần phải chờ đến khi có bảng lương mới cụ thể và các quy định chi tiết về chế độ phụ cấp và thưởng (nếu có) được ban hành. Cần sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và ban ngành có liên quan để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc xác định mức lương của Thủ tướng Chính phủ và các cán bộ lãnh đạo khác.
3. Hiện nay theo quy định thì Thủ tướng Chính phủ có nhiệm vụ và quyền hạn gì?
Căn cứ dựa theo Điều 98 Hiến pháp 2013
Thủ tướng Chính phủ của một quốc gia có nhiều nhiệm vụ và quyền hạn quan trọng, nhằm đảm bảo hoạt động của Chính phủ diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Dưới đây là một số nhiệm vụ và quyền hạn quan trọng của Thủ tướng Chính phủ:
- Lãnh đạo công tác của Chính phủ: Thủ tướng Chính phủ là người đứng đầu của Chính phủ và có trách nhiệm lãnh đạo các hoạt động của cơ quan này. Thủ tướng chịu trách nhiệm trước Quốc hội về hoạt động của Chính phủ.
- Lãnh đạo việc xây dựng chính sách và tổ chức thi hành pháp luật: Thủ tướng Chính phủ chịu trách nhiệm trong việc xây dựng các chính sách quốc gia và tổ chức thi hành pháp luật, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của nền hành chính quốc gia. Lãnh đạo việc xây dựng chính sách và tổ chức thi hành pháp luật là một trong những nhiệm vụ quan trọng và trách nhiệm lớn của Thủ tướng Chính phủ.
Đòi hỏi sự tập trung, kiến thức sâu sắc về các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội, và pháp lý, cùng với khả năng lãnh đạo và quản lý hiệu quả. Trách nhiệm của Thủ tướng bắt đầu từ việc xây dựng các chính sách quốc gia. Thủ tướng cần phải đảm bảo rằng các chính sách này phản ánh đúng ý chí và lợi ích của nhân dân, cũng như phản ánh đúng tình hình, nhu cầu và xu hướng phát triển của quốc gia. Đồng thời, Thủ tướng cần phải kết hợp các yếu tố khác như nguồn lực có sẵn, môi trường kinh doanh, và quan hệ quốc tế để xây dựng những chính sách có thể thực hiện được và có hiệu quả.
- Phê chuẩn và điều chỉnh cán bộ lãnh đạo: Thủ tướng Chính phủ có thẩm quyền trình Quốc hội phê chuẩn việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức các thành viên của Chính phủ, cũng như các chức danh lãnh đạo khác trong hệ thống hành chính nhà nước.
- Đình chỉ và bãi bỏ văn bản pháp luật và quyết định cấp dưới: Thủ tướng Chính phủ có quyền đình chỉ việc thi hành hoặc bãi bỏ các văn bản pháp luật và quyết định của các cơ quan cấp dưới nếu chúng vi phạm Hiến pháp hoặc các quy định pháp luật khác. Thủ tướng Chính phủ, như là người đứng đầu của Chính phủ và có trách nhiệm cao cả trong việc thúc đẩy sự tuân thủ pháp luật và bảo vệ tính pháp lý của quốc gia, có quyền hạn đình chỉ hoặc bãi bỏ các văn bản pháp luật và quyết định của các cơ quan cấp dưới trong trường hợp chúng vi phạm Hiến pháp hoặc các quy định pháp luật khác.
Việc này phản ánh sự chịu trách nhiệm của Thủ tướng Chính phủ đối với việc thúc đẩy tính chính đáng và hợp pháp của các quyết định và văn bản pháp luật trong hệ thống hành chính nhà nước. Khi phát hiện ra các văn bản pháp luật hoặc quyết định của cơ quan cấp dưới không tuân thủ đúng quy định của Hiến pháp hoặc các luật pháp khác, Thủ tướng có quyền can thiệp để bảo vệ tính hợp pháp và tương thích của hệ thống pháp luật.
- Chỉ đạo và đàm phán quốc tế: Thủ tướng Chính phủ có trách nhiệm chỉ đạo và tham gia vào các đàm phán quốc tế, ký kết và gia nhập các hiệp định và điều ước quốc tế phù hợp với lợi ích quốc gia. Chỉ đạo và tham gia vào các đàm phán quốc tế là một trong những nhiệm vụ quan trọng và trách nhiệm của Thủ tướng Chính phủ. Quá trình này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các vấn đề quốc tế, cũng như khả năng lãnh đạo và đàm phán linh hoạt để bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của quốc gia.
Một phần của vai trò này là chỉ đạo các đội ngũ đàm phán của quốc gia trong việc xây dựng chiến lược và nắm bắt các vấn đề cụ thể mà quốc gia quan tâm. Thủ tướng cần phải có khả năng đưa ra hướng dẫn rõ ràng và quyết đoán để đảm bảo rằng lợi ích quốc gia được bảo vệ và thúc đẩy trong quá trình đàm phán. Đồng thời, Thủ tướng cũng cần phải tạo điều kiện cho các đội ngũ đàm phán để họ có thể hoạt động hiệu quả nhất, bằng cách cung cấp các nguồn lực và hỗ trợ cần thiết.
- Chế độ báo cáo trước Nhân dân: Thủ tướng Chính phủ phải thực hiện chế độ báo cáo trước Nhân dân thông qua các phương tiện thông tin đại chúng về những vấn đề quan trọng thuộc thẩm quyền giải quyết của Chính phủ và của chính bản thân Thủ tướng.
Những nhiệm vụ và quyền hạn của Thủ tướng Chính phủ đề cập ở trên không chỉ giúp người đóng vai trò này điều hành các hoạt động hàng ngày của Chính phủ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính pháp lý, hiệu quả và minh bạch của chính sách quốc gia.
Nếu như các bạn còn có những thắc mắc vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ
Tham khảo thêm: Tiêu chuẩn Thủ tướng Chính phủ là gì? Thủ tướng Việt Nam là ai?