Theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2021 và 2025, người bị tố giác hoặc bị kiến nghị khởi tố được thừa nhận một số quyền cơ bản nhằm bảo vệ chính họ trong giai đoạn cơ quan tiến hành tố tụng xem xét, thẩm tra thông tin, chứng cứ về hành vi nghi vấn vi phạm pháp luật. 

1. Thế nào là người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố?

Để bảo vệ quyền lợi của mình, trước hết cần xác định chính xác địa vị pháp lý của bản thân. Theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2021 và 2025 (BLTTHS 2015), "người bị tố giác" là cá nhân bị một người khác tố cáo về hành vi có dấu hiệu tội phạm, và "người bị kiến nghị khởi tố" là cá nhân bị một cơ quan nhà nước kiến nghị xem xét trách nhiệm hình sự. Đây là một địa vị pháp lý mới, được chính thức ghi nhận trong BLTTHS 2015 nhằm tăng cường bảo vệ quyền con người ngay từ giai đoạn tiền tố tụng.

Tư cách pháp lý này của một cá nhân phát sinh vào thời điểm cơ quan có thẩm quyền (như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát) chính thức tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm hoặc kiến nghị khởi tố. Giai đoạn này được gọi là giai đoạn giải quyết nguồn tin về tội phạm, tập trung vào việc kiểm tra, xác minh thông tin ban đầu để đưa ra quyết định có khởi tố vụ án hình sự hay không.

Điều quan trọng nhất cần phải xác định rõ ranh giới: tại thời điểm này, Quý vị chưa phải là bị can. Quý vị chưa bị khởi tố về hình sự, chưa bị buộc tội. Cơ quan có thẩm quyền chỉ đang trong quá trình xem xét, đánh giá tính xác thực và có căn cứ của các thông tin tố giác. Sự phân định này là nền tảng để hiểu đúng phạm vi quyền hạn và bản chất của các thủ tục tố tụng đang diễn ra.

Việc pháp luật tạo ra một địa vị pháp lý riêng biệt cho "người bị tố giác" không chỉ mang ý nghĩa về mặt thuật ngữ. Nó mở ra một "cửa sổ cơ hội" mang tính chiến lược để tự bảo vệ. Mục đích của giai đoạn này là để các cơ quan chức năng xác minh xem liệu có đủ cơ sở để bắt đầu một vụ án hình sự chính thức hay không. Kết quả của quá trình này hoàn toàn có thể là một "Quyết định không khởi tố vụ án hình sự". Do đó, đây chính là thời điểm tốt nhất để một cá nhân chủ động cung cấp các chứng cứ ngoại phạm, các tài liệu giải trình để thuyết phục cơ quan có thẩm quyền rằng tố giác đó là không có cơ sở. Một sự tự bảo vệ thành công ở giai đoạn này có thể ngăn chặn vụ án được khởi tố, đồng nghĩa với việc cá nhân đó sẽ không bao giờ phải chuyển sang địa vị pháp lý bất lợi hơn là "bị can".

2. Quyền của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố

Điều 57 BLTTHS 2015 đã quy định một cách toàn diện các quyền của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, tạo ra một hành lang pháp lý an toàn để đảm bảo sự công bằng và khách quan ngay cả trước khi một cuộc điều tra chính thức bắt đầu.

Quyền được thông báo về hành vi bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố quy định tại Điểm a, khoản 1, Điều 57 BLTTHS 2015. Đây là quyền được biết chính xác mình đang bị cáo buộc về điều gì. Khi làm việc với Điều tra viên theo giấy triệu tập, Quý vị có quyền đặt câu hỏi trực tiếp: "Tôi bị tố giác về hành vi cụ thể nào? Xảy ra vào thời gian, địa điểm nào?". Thông tin mà cơ quan có thẩm quyền cung cấp phải đủ rõ ràng để Quý vị hiểu được nội dung sự việc và bắt đầu chuẩn bị các phương án giải trình, tự bảo vệ. Quyền này ngăn chặn các buổi làm việc mơ hồ, không có trọng tâm, nơi người bị triệu tập không biết phải trình bày về vấn đề gì. Ngay khi bắt đầu buổi làm việc, việc yêu cầu làm rõ thông tin này là bước đi đầu tiên và cần thiết.

 Quyền được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ quy định tại điểm b, Khoản 1, Điều 57 BLTTHS 2015. Điều tra viên hoặc cán bộ có thẩm quyền có nghĩa vụ pháp lý phải giải thích đầy đủ các quyền và nghĩa vụ được liệt kê tại Điều 57 cho Quý vị trước khi tiến hành lấy lời khai. Đây là một cơ chế bảo vệ tố tụng quan trọng. Quý vị cần lắng nghe cẩn thận và nếu có bất kỳ điểm nào chưa rõ, hãy thực hiện quyền yêu cầu giải thích thêm. Đừng bắt đầu trình bày lời khai cho đến khi đã hoàn toàn hiểu rõ các quyền của mình. Điều này đảm bảo Quý vị không bị đặt vào tình thế bất lợi do thiếu kiến thức pháp lý.

Quyền trình bày lời khai, trình bày ý kiến quy định tại Điểm c, Khoản 1, Điều 57 BLTTHS 2015. Quyền này cho phép Quý vị đưa ra một bản tường thuật đầy đủ, giải thích các tình tiết, bối cảnh và đưa ra quan điểm của mình về sự việc. Lời khuyên thực tiễn trong trường hợp này là hãy suy nghĩ kỹ trước khi trình bày, chỉ nói những gì mình chắc chắn và không bị áp lực phải trả lời ngay lập tức nếu cần thời gian để nhớ lại các chi tiết. Đặc biệt quan trọng, trước khi ký vào bất kỳ "bản khai" nào, Quý vị phải tự mình đọc lại thật kỹ lưỡng, yêu cầu sửa chữa nếu có sai sót, để đảm bảo văn bản đó phản ánh chính xác 100% những gì mình đã trình bày.

Quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu quy định tại điểm d, Khoản 1, Điều 57 BLTTHS 2015. Có thể cung cấp những gì? Bất cứ thứ gì có thể chứng minh sự vô tội hoặc làm rõ sự thật, ví dụ: chứng cứ ngoại phạm (vé máy bay, hóa đơn khách sạn, lời khai của người làm chứng xác nhận Quý vị ở một nơi khác), tài liệu (hợp đồng, email, tin nhắn), đồ vật hoặc dữ liệu điện tử.

Hành động giao nộp tài liệu, chứng cứ phải được ghi nhận một cách chính thức để đảm bảo giá trị pháp lý. Khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận chứng cứ, họ bắt buộc phải "lập biên bản giao nhận". Biên bản này là văn bản chính thức đưa chứng cứ của Quý vị vào hồ sơ vụ việc. Một khi đã được lập biên bản, chứng cứ đó không thể bị bỏ qua hay "thất lạc" mà không cấu thành vi phạm tố tụng nghiêm trọng. Cơ quan có thẩm quyền có nghĩa vụ phải xem xét, đánh giá các chứng cứ này. Vì vậy, Quý vị phải luôn yêu cầu lập biên bản khi giao nộp bất kỳ tài liệu, đồ vật nào. Đây là cách tốt nhất để đảm bảo chứng cứ của mình được bảo toàn và xem xét.

Quyền trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan và yêu cầu kiểm tra, đánh giá quy định tại điểm đ, Khoản 1, Điều 57 BLTTHS 2015. Nếu Điều tra viên đưa ra một chứng cứ chống lại Quý vị (ví dụ: một tài liệu, một bức ảnh), Quý vị không chỉ có quyền được xem mà còn có quyền đưa ra ý kiến về nó. Quý vị có thể phản bác tính xác thực, giải thích bối cảnh, hoặc chỉ ra những điểm mâu thuẫn. Ví dụ, Quý vị có thể trình bày: "Email này đã bị cắt xén khỏi ngữ cảnh, đề nghị xem xét toàn bộ chuỗi email" hoặc "Chữ ký này không phải của tôi, tôi yêu cầu được giám định chữ ký". Quyền này cho phép Quý vị tham gia một cách tích cực vào quá trình đánh giá chứng cứ, thay vì chỉ tiếp nhận một cách thụ động.

Quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho mình quy định tại điểm e, Khoản 1, Điều 57 BLTTHS 2015. Pháp luật cho phép Quý vị có luật sư ngay từ giai đoạn giải quyết tin báo tố giác, không cần phải đợi đến khi bị khởi tố bị can.

Trong bối cảnh một bên là cá nhân (thường lo lắng, không am hiểu pháp luật) và một bên là cơ quan công quyền (có chuyên môn, nghiệp vụ), sự có mặt của luật sư không chỉ là để tư vấn. Luật sư đóng vai trò như một "yếu tố cân bằng tố tụng", đảm bảo các thủ tục được tuân thủ đúng quy định và quyền lợi của cá nhân không bị xâm phạm. Luật sư sẽ có mặt trong các buổi lấy lời khai, đặt câu hỏi làm rõ vấn đề, tư vấn cho thân chủ, hỗ trợ nộp chứng cứ và khiếu nại các vi phạm tố tụng nếu có. Sự hiện diện của luật sư chuyển hóa buổi làm việc từ một cuộc hỏi cung một cá nhân thành một buổi làm việc pháp lý chính thức, bình đẳng và đúng thủ tục giữa các bên.

Quyền được thông báo kết quả giải quyết tố giác, kiến nghị khởi tố quy định tại điểm g, Khoản 1, Điều 57 BLTTHS 2015. Sau khi kết thúc thời hạn xác minh, cơ quan có thẩm quyền phải ra quyết định và thông báo kết quả cho Quý vị. Kết quả này có thể là một trong ba quyết định: (1) Quyết định khởi tố vụ án hình sự; (2) Quyết định không khởi tố vụ án hình sự; hoặc (3) Quyết định tạm đình chỉ việc giải quyết. Quyền này đảm bảo tính minh bạch và đưa ra một kết luận rõ ràng cho giai đoạn xác minh ban đầu.

Quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền quy định tại điểm h, Khoản 1, Điều 57 BLTTHS 2015. Ví dụ như Điều tra viên từ chối lập biên bản nhận chứng cứ, gây áp lực, mớm cung, hoặc không cho phép luật sư tham gia – người bị tố giác, người bị kiến nghị có quyền nộp đơn khiếu nại chính thức. Đây là cơ chế kiểm soát quyền lực của các cơ quan tiến hành tố tụng, buộc họ phải tuân thủ pháp luật. Luật sư có thể hỗ trợ Quý vị soạn thảo và nộp đơn khiếu nại này một cách hiệu quả.

Quyền được bồi thường thiệt hại, phục hồi danh dự, quyền này không được liệt kê trực tiếp tại Điều 57 nhưng xuất phát từ Hiến pháp và Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.Trong trường hợp quá trình giải quyết tố giác được tiến hành trái luật, gây ra thiệt hại về vật chất hoặc danh dự cho Quý vị, và sau đó kết luận được rằng tố giác là sai sự thật và cơ quan chức năng đã có hành vi trái pháp luật, Quý vị có thể có quyền yêu cầu bồi thường và yêu cầu phục hồi danh dự. Đây là một quyền dài hạn, bảo vệ cá nhân khỏi những hậu quả của các hành vi tố tụng sai trái.

3. Nghĩa vụ của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố

Bên cạnh các quyền được pháp luật bảo vệ, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố cũng có một nghĩa vụ pháp lý quan trọng. Căn cứ Khoản 2, Điều 57 BLTTHS 2015, nghĩa vụ chính là: "Phải có mặt theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền giải quyết tố giác, kiến nghị khởi tố".

Yêu cầu này thường được thể hiện thông qua một văn bản chính thức là "Giấy triệu tập". Việc chấp hành một giấy triệu tập hợp lệ là bắt buộc. Việc vắng mặt không có lý do chính đáng (lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan) có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Cụ thể, cơ quan có thẩm quyền có thể ra "Quyết định dẫn giải", tức là áp dụng biện pháp cưỡng chế để đưa Quý vị đến địa điểm làm việc. Đây là một sự leo thang về mặt tố tụng và cần phải tránh.

Do đó, phương án hành động tốt nhất là tuân thủ giấy triệu tập, nhưng phải đi cùng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tốt nhất là có luật sư đồng hành. Trong trường hợp không thể có mặt vì lý do chính đáng (ví dụ: ốm đau, tai nạn), Quý vị phải ngay lập tức thông báo bằng văn bản cho cơ quan đã gửi giấy triệu tập để giải trình và xin sắp xếp một lịch làm việc khác.

4. Làm thế nào để bảo vệ quyền lợi khi bị tố giác?

Việc hiểu các quy định pháp luật là nền tảng, nhưng áp dụng chúng vào thực tế đòi hỏi những bước đi cụ thể và khôn ngoan.

4.1. Nên làm gì khi nhận giấy triệu tập?

Hoảng sợ sẽ không giải quyết được vấn đề. Hãy xem đây là một quy trình pháp lý chính thức cần được xử lý một cách cẩn trọng.

Một giấy triệu tập hợp lệ phải là văn bản giấy, không phải là một cuộc gọi điện thoại. Văn bản này phải ghi rõ tên cơ quan ban hành, tư cách của người được triệu tập (ví dụ: "người bị tố giác"), lý do triệu tập, thời gian và địa điểm làm việc.

Phân biệt "Giấy triệu tập" và "Giấy mời": Đây là một điểm cực kỳ quan trọng. "Giấy triệu tập" là văn bản tố tụng hình sự, việc có mặt là bắt buộc. Trong khi đó, "Giấy mời" không có tính pháp lý bắt buộc, việc có đến làm việc hay không là quyền của người được mời. Cơ quan chức năng đôi khi có thể sử dụng "Giấy mời" để tạo một không khí làm việc ít trang trọng hơn, có thể khiến người được mời dễ dàng trình bày mà không có sự chuẩn bị hay tư vấn pháp lý. Do đó, cần xác định rõ mình nhận được loại giấy tờ nào. Nếu là "Giấy triệu tập", phải chấp hành nhưng nên có luật sư. Nếu là "Giấy mời", Quý vị có quyền cân nhắc và nên tham vấn luật sư trước khi quyết định tham gia.

Trước buổi làm việc, hãy hệ thống lại các sự kiện liên quan đến nội dung tố giác, thu thập các tài liệu, chứng cứ có liên quan. Tập trung vào sự thật, không cố gắng bịa đặt câu chuyện.

Liên hệ Luật sư ngay lập tức, Luật sư sẽ giúp kiểm tra tính hợp lệ của giấy triệu tập, tư vấn về quyền lợi, xây dựng phương án giải trình và quan trọng nhất là đồng hành cùng Quý vị trong buổi làm việc.

4.2. Cách thức nộp tài liệu, chứng cứ chứng minh 

Tập hợp tất cả các tài liệu có liên quan: văn bản, hình ảnh, video, dữ liệu điện tử, thông tin liên lạc của những người có thể làm chứng cho sự ngoại phạm của mình. Nên nộp chứng cứ kèm theo một văn bản trình bày (đơn hoặc bản giải trình) nêu rõ nội dung và mục đích của các tài liệu này.

Khi giao nộp chứng cứ cho Điều tra viên, phải yêu cầu lập "Biên bản về việc giao nộp tài liệu, đồ vật, chứng cứ" ngay tại chỗ. Biên bản này phải liệt kê chi tiết từng hạng mục đã giao nộp và phải có chữ ký của người nộp (hoặc luật sư) và cán bộ tiếp nhận. Đây là bằng chứng không thể chối cãi về việc Quý vị đã cung cấp chứng cứ cho cơ quan có thẩm quyền.

Không bao giờ giao nộp tài liệu gốc trừ khi có yêu cầu bắt buộc và được lập biên bản ghi nhận rõ tình trạng tài liệu. Hãy cung cấp các bản sao có công chứng, chứng thực và giữ lại bản gốc một cách an toàn.

5. Phân biệt quyền của người bị tố giác và bị can

Quá trình tố tụng hình sự là một quá trình vận động, địa vị pháp lý của một người có thể thay đổi, kéo theo sự thay đổi về quyền và nghĩa vụ. Bảng so sánh dưới đây giúp định vị chính xác vị trí của Quý vị trong hệ thống tố tụng, từ đó có nhận thức đúng đắn về các quyền mình đang có.

Tiêu chí so sánh Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố Bị can
Thời điểm xác lập tư cách Khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố. (Giai đoạn xác minh) Khi cơ quan có thẩm quyền ra Quyết định khởi tố bị can. (Giai đoạn điều tra chính thức)
Căn cứ pháp lý

Điều 57, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.

Điều 60, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.

Văn bản pháp lý nhận được Thường là Giấy triệu tập để làm rõ nội dung tố giác. Sẽ nhận được thông báo kết quả giải quyết.

Nhận Quyết định khởi tố bị can và các quyết định tố tụng khác như áp dụng biện pháp ngăn chặn, kết luận điều tra....

Quyền im lặng Không được quy định rõ ràng. Quyền chính là "trình bày lời khai".

Có quyền rõ ràng: "không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội".

Quyền tiếp cận hồ sơ vụ án Không có quyền.

Có quyền đọc, ghi chép bản sao tài liệu liên quan đến việc buộc tội, gỡ tội sau khi kết thúc điều tra.

Mục tiêu chính của giai đoạn Xác minh xem có dấu hiệu tội phạm để quyết định khởi tố hay không khởi tố vụ án. Điều tra để làm rõ hành vi phạm tội, thu thập chứng cứ buộc tội và gỡ tội.

Bảng so sánh này cho thấy sự khác biệt rõ rệt về địa vị pháp lý và quyền hạn, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động quyết liệt và đúng đắn ngay trong giai đoạn bị tố giác để tránh phải chuyển sang giai đoạn điều tra với tư cách là bị can.

Kết luận

Trở thành người bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố là một tình huống pháp lý đầy thử thách. Tuy nhiên, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi cá nhân ngay từ giai đoạn đầu tiên. Việc nắm vững 09 quyền cơ bản của mình – từ quyền được thông báo về hành vi bị tố giác cho đến quyền nhờ luật sư bảo vệ – là bước đi tự vệ đầu tiên và quan trọng nhất. Song song đó, việc thực hiện đúng nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập sẽ giúp tránh được những hậu quả pháp lý bất lợi.

Thông điệp cốt lõi cần ghi nhớ là: giai đoạn xác minh ban đầu chính là "cửa sổ cơ hội" mang tính chiến lược để trình bày chứng cứ, giải trình và chủ động bảo vệ mình, với mục tiêu thuyết phục cơ quan có thẩm quyền rằng không có đủ cơ sở để khởi tố vụ án. Đừng đối mặt với quá trình này một mình. Việc chủ động tìm đến sự hỗ trợ của luật sư không phải là sự thừa nhận sai phạm, mà là một hành động khôn ngoan để đảm bảo mọi thủ tục tố tụng được diễn ra công bằng, khách quan và quyền lợi của Quý vị được bảo vệ một cách trọn vẹn và chuyên nghiệp nhất.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!