Quyền bắt giữ người phạm tội là một cơ chế pháp lý quan trọng thể hiện nguyên tắc công dân tham gia vào công tác phòng, chống tội phạm. Đây là một vấn đề pháp lý cần được tiếp cận một cách nghiêm túc, khẳng định rằng công dân có quyền tham gia khống chế tội phạm nhưng phải tuân thủ chặt chẽ các điều kiện cụ thể được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS). Quyền này đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ an ninh công cộng khi lực lượng chức năng chưa kịp thời có mặt. Tuy nhiên, việc thực hiện quyền bắt giữ phải được thực thi một cách nghiêm ngặt, giới hạn trong phạm vi cho phép của pháp luật, nhằm tránh xâm phạm quyền tự do cá nhân và quyền tố tụng của người bị bắt. Việc áp dụng quyền này đối với tội phạm khủng bố càng đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt do tính chất nguy hiểm và có tổ chức của đối tượng.

1. Tội phạm khủng bố là gì và tại sao được coi là đặc biệt nghiêm trọng?

Tội phạm khủng bố được định nghĩa là các hành vi có tính chất đặc biệt nguy hiểm, thường nhằm chống lại chính quyền nhân dân, đe dọa an ninh quốc gia, gây ra sự hoảng loạn trong công chúng, hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng về tính mạng và tài sản. Khái niệm và các hành vi cụ thể liên quan đến khủng bố được quy định chi tiết trong Bộ luật Hình sự (ví dụ: Tội khủng bố nhằm chống chính quyền nhân dân, Tội tài trợ khủng bố) và được pháp luật hóa qua Luật Phòng, chống khủng bố 2013.  

Tội phạm khủng bố được coi là đặc biệt nghiêm trọng bởi tính chất đa diện của sự xâm hại. Các hành vi này không chỉ xâm phạm trực tiếp đến quyền con người, tính mạng, tài sản, mà quan trọng hơn, chúng phá vỡ nghiêm trọng trật tự xã hội và đe dọa nền tảng an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội của quốc gia. Mức độ nguy hiểm này đặt ra yêu cầu cao về trách nhiệm phòng, chống, khẳng định đây là trách nhiệm chung của toàn bộ cơ quan, tổ chức và công dân.  

2. Người dân có quyền bắt giữ tội phạm khủng bố hay không?

Pháp luật Việt Nam quy định rõ về quyền bắt giữ người phạm tội quả tang của bất kỳ công dân nào, nhằm tạo điều kiện cho người dân kịp thời ngăn chặn tội phạm. Quyền này là cơ sở hợp pháp để công dân thực hiện các hành vi khống chế mà thông thường sẽ bị coi là vi phạm quyền tự do thân thể.

Cơ sở pháp lý cốt lõi cho quyền bắt giữ người phạm tội quả tang là Điều 111 Bộ luật tố tụng Hình sự năm 2015. Điều luật này quy định chi tiết về phạm vi và trách nhiệm đi kèm:

“Đối với người đang thực hiện tội phạm hoặc ngay sau khi thực hiện tội phạm mà bị phát hiện hoặc bị đuổi bắt thì bất kỳ người nào cũng có quyền bắt và giải ngay người bị bắt đến cơ quan Công an, Viện kiểm sát hoặc Ủy ban nhân dân nơi gần nhất. Các cơ quan này phải lập biên bản tiếp nhận và giải ngay người bị bắt hoặc báo ngay cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền. Khi bắt người phạm tội quả tang thì người nào cũng có quyền tước vũ khí, hung khí của người bị bắt.” 

Cụm từ “bất kỳ người nào” cho thấy quyền bắt giữ là quyền phổ quát, áp dụng cho mọi công dân, không giới hạn bởi chức vụ hay thẩm quyền chuyên môn. Quyền này thể hiện sự ủy quyền rộng rãi từ nhà nước cho cá nhân nhằm bảo vệ an ninh công cộng. Tuy nhiên, sự ủy quyền này đi kèm với giới hạn nghiêm ngặt về quyền sử dụng vũ lực. Công dân chỉ được phép "tước vũ khí, hung khí" nhằm khống chế đối tượng và đảm bảo an toàn, không bao gồm quyền sử dụng các công cụ hỗ trợ hoặc vũ khí chuyên dụng như lực lượng chức năng. Sự căng thẳng pháp lý nằm ở chỗ, việc thực hiện quyền bắt giữ hợp pháp đòi hỏi người dân phải hành động như cơ quan chuyên môn (khống chế đối tượng nguy hiểm), nhưng lại không có sự bảo vệ pháp lý và công cụ như lực lượng chuyên môn.  

Điều luật đặt ra đồng thời nghĩa vụ kép: Bắt giữ và Giải ngay người bị bắt đến cơ quan có thẩm quyền. Điều kiện "giải ngay" là yếu tố quyết định tính hợp pháp của việc bắt giữ. Nếu không đáp ứng được yêu cầu này, hành vi bắt giữ hợp pháp có thể dễ dàng chuyển thành Tội Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157 BLHS).  

Khái niệm "Quả tang" theo Điều 111 BLTTHS 2015 bao gồm ba trường hợp:

  •  Người đang thực hiện tội phạm
  •  Người ngay sau khi thực hiện tội phạm mà bị phát hiện
  •  Người ngay sau khi thực hiện tội phạm mà bị đuổi bắt. Phạm tội quả tang có đặc điểm là hành vi phạm tội cụ thể, rõ ràng, không cần phải điều tra, xác minh ngay lập tức.  

Trong bối cảnh tội phạm khủng bố, "quả tang" có thể bao gồm việc đối tượng đang đặt chất nổ, đang tấn công bằng vũ khí, hoặc ngay sau khi kích hoạt bom/mìn mà bị phát hiện và đuổi bắt. Điều 111 vẫn áp dụng cho trường hợp đang "chuẩn bị" hoặc "tàng trữ" nếu hành vi đó đang diễn ra và bị phát hiện (ví dụ: đang lắp ráp thiết bị nổ). Do tội khủng bố là tội phạm nguy hiểm đặc biệt nghiêm trọng, quyền bắt giữ người phạm tội quả tang được áp dụng hoàn toàn trong trường hợp này. Tuy nhiên, do tính chất vũ trang và có tổ chức của tội phạm khủng bố, việc bắt giữ quả tang thường chỉ là phương án cuối cùng, và việc tố giác thường an toàn và hiệu quả hơn.  

Ngoài tội phạm quả tang, công dân còn có quyền bắt giữ người đang bị truy nã. Điều 112 BLTTHS 2015 quy định: "Bất kỳ người nào cũng có quyền bắt người đang bị truy nã và giải ngay người bị bắt đến cơ quan Công an, Viện kiểm sát hoặc Ủy ban nhân dân nơi gần nhất."

Khái niệm "Đang bị truy nã" được hiểu là những người đã bị cơ quan điều tra hoặc cơ quan có thẩm quyền khác ra quyết định truy nã chính thức và được công bố công khai. Quyền này chỉ phát sinh khi công dân có căn cứ rõ ràng để nhận biết đối tượng (ví dụ: đối chiếu với thông báo truy nã). Công dân không được phép tùy tiện bắt giữ người chỉ dựa trên nghi ngờ cá nhân. Quyền này đi kèm với trách nhiệm bắt buộc là phải giải ngay người bị bắt đến cơ quan có thẩm quyền.

3. Quy trình và trách nhiệm sau khi bắt giữ đối tượng

Việc bàn giao người bị bắt là nghĩa vụ bắt buộc, là điều kiện tiên quyết để hành vi bắt giữ của công dân được coi là hợp pháp. Công dân không có thẩm quyền điều tra, tạm giữ hay tạm giam. Khoảng thời gian từ lúc bắt giữ đến lúc giao nộp là rủi ro pháp lý lớn nhất đối với công dân. Nếu công dân giữ người bị bắt quá thời gian cần thiết hoặc có ý đồ tự xử lý người bị bắt, hành vi này có thể cấu thành Tội Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật theo Điều 157 BLHS. Luật pháp Việt Nam nhấn mạnh tính tố tụng (thủ tục) hơn là tính công lý đường phố.  

Người bị bắt phải được "giải ngay" (ngay lập tức). Điều này nhấn mạnh tính khẩn cấp, loại trừ mọi sự chậm trễ không cần thiết. Trong các khu vực xa xôi, hẻo lánh, mặc dù thời gian di chuyển có thể dài hơn, người dân vẫn phải hành động với tốc độ cao nhất có thể.  

Các cơ quan tiếp nhận có thẩm quyền bao gồm:

  • Cơ quan Công an (Công an xã, phường, thị trấn, Đồn Công an).  
  • Viện kiểm sát.
  • Ủy ban nhân dân nơi gần nhất.  

Cơ quan tiếp nhận có nghĩa vụ lập biên bản tiếp nhận và phải giải ngay người bị bắt hoặc báo ngay cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền.  

Công dân có quyền tước vũ khí, hung khí của người bị bắt nhằm đảm bảo an toàn. Đây là một phần của quyền khống chế hợp pháp. Đồng thời, công dân có trách nhiệm bảo quản vũ khí, hung khí, tang vật, tài liệu, đồ vật liên quan và giao nộp cùng với người bị bắt. Nghiêm cấm mọi hành vi tự ý chiếm giữ, tiêu hủy hoặc làm biến dạng tang vật. Nếu chiếm đoạt tài sản của người bị bắt, công dân có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về các tội xâm phạm sở hữu khác.  

Sau khi bàn giao, công dân thực hiện việc bắt giữ có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết về hành vi phạm tội (đặc biệt là hành vi khủng bố), thời điểm, địa điểm bắt giữ, và các tang vật liên quan. Việc hợp tác chặt chẽ với Cơ quan điều tra là cần thiết để xác định tính hợp pháp của việc bắt giữ và làm cơ sở cho quá trình tố tụng tiếp theo.

4. Những điều cần lưu ý để đảm bảo an toàn và đúng luật

Việc thực hiện quyền bắt giữ, đặc biệt đối với tội phạm khủng bố có tính chất nguy hiểm cao, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về rủi ro pháp lý và an toàn cá nhân.

- Ưu tiên sự an toàn của bản thân và người xung quanh

Tội phạm khủng bố thường có vũ trang, có đồng bọn, và hoạt động có tổ chức. Công dân không có quyền sử dụng vũ khí chuyên dụng như Công an. Sự giới hạn về vũ lực trong bối cảnh nguy hiểm tạo ra sự đối lập gay gắt. Nếu đối tượng khủng bố có vũ khí và công dân cố gắng bắt giữ, họ đặt mình vào rủi ro lớn vì họ không có căn cứ pháp lý rõ ràng để sử dụng vũ lực mạnh hơn mức phòng vệ chính đáng thông thường.  

Do đó, trong hầu hết các trường hợp liên quan đến khủng bố (có vũ khí, chất nổ, hoặc nghi ngờ có đồng bọn), hành động tối ưu và an toàn nhất là ưu tiên tố giác ngay lập tức cho cơ quan Công an hoặc các lực lượng chuyên trách. Công dân chỉ nên thực hiện bắt giữ khi đối tượng là đơn lẻ, bị động, không có khả năng chống cự hoặc gây nguy hiểm ngay lập tức, và công dân có khả năng khống chế an toàn.

- Không được lạm dụng quyền bắt giữ để xâm phạm thân thể, tài sản

Khi bắt giữ người phạm tội, công dân tạm thời đóng vai trò là chủ thể giữ người nhưng vai trò này cực kỳ giới hạn. Các điều khoản về tội bắt giữ người trái pháp luật có các điểm tăng nặng nghiêm khắc như tra tấn hoặc gây rối loạn tâm thần. Điều này cho thấy luật pháp đặt ưu tiên tuyệt đối vào việc bảo vệ thân thể, danh dự của người bị bắt, ngay cả khi họ là tội phạm.

Công dân, dù bắt giữ đúng pháp luật, cũng bị nghiêm cấm các hành vi tra tấn, đánh đập, bạo hành, ép cung, xâm phạm danh dự, nhân phẩm hoặc chiếm đoạt tài sản của người bị bắt. Hành vi tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục nhân phẩm của người bị bắt là tình tiết tăng nặng đặc biệt nghiêm trọng theo Khoản 3 Điều 157 BLHS, có thể bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm.  

- Hậu quả pháp lý nếu bắt giữ sai người hoặc vượt quá giới hạn

Công dân cần nhận thức rõ các rủi ro pháp lý nếu lạm dụng hoặc thực hiện sai quy trình bắt giữ, bao gồm các tội danh sau đây:​

  • Tội Bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157 BLHS 2015): Áp dụng nếu: (1) Bắt sai đối tượng (không phải quả tang hoặc truy nã); (2) Giữ người quá lâu (không giải ngay); (3) Mục đích bắt giữ không phải để giao nộp mà để tự xử lý. Hình phạt cơ bản có thể là cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.  
  • Tội Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (Điều 134 BLHS): Áp dụng nếu công dân sử dụng vũ lực quá mức cần thiết để khống chế, dẫn đến thương tích cho người bị bắt.
  • Tội Xâm phạm sở hữu: Áp dụng nếu có hành vi chiếm đoạt tài sản của người bị bắt.  

5. Trách nhiệm của công dân trong công tác phòng, chống khủng bố

Trách nhiệm của công dân trong phòng, chống khủng bố không chỉ dừng lại ở quyền bắt giữ mà còn được mở rộng trong khung pháp lý an ninh quốc gia.

Luật Phòng, chống khủng bố 2013 khẳng định phòng, chống khủng bố là trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và công dân. Đây là nghĩa vụ pháp lý quan trọng, góp phần bảo vệ an ninh quốc gia.  

Tố giác là phương thức hiệu quả và an toàn nhất để công dân tham gia phòng chống khủng bố. Nếu công dân biết rõ về tội phạm khủng bố đã xảy ra hoặc đang xảy ra nhưng không tố giác, họ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội không tố giác tội phạm theo Điều 390 BLHS 2015. Tội phạm khủng bố thuộc danh mục các tội danh nghiêm trọng mà việc không tố giác sẽ bị xử lý hình sự.  

Công dân có trách nhiệm phối hợp, tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ quan chức năng khi họ thực hiện các biện pháp chống khủng bố, bao gồm việc cung cấp thông tin, tài liệu và vật chứng liên quan. Việc hợp tác chặt chẽ đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại do hành vi khủng bố gây ra.

Kết luận

Việc tham gia phòng, chống tội phạm, đặc biệt là khủng bố, là biểu hiện cao quý của trách nhiệm công dân. Phân tích pháp lý khẳng định rằng quyền bắt giữ công dân (Điều 111, Điều 112 BLTTHS) là một quyền có điều kiện. Điều kiện tiên quyết là hành vi phải diễn ra quả tang hoặc đối tượng đang bị truy nã, và kèm theo nghĩa vụ giao nộp ngay lập tức.  

Công dân phải ý thức rõ rằng họ không được trang bị thẩm quyền và khả năng miễn trừ trách nhiệm như lực lượng chuyên trách. Bất kỳ sự lạm dụng nào (giữ người trái phép, tra tấn, sử dụng vũ lực quá mức) đều có thể khiến người thực hiện từ người hỗ trợ công lý trở thành tội phạm, bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 157 BLHS với khung hình phạt nghiêm khắc.  

Do tính chất vũ trang và nguy hiểm cực độ của tội phạm khủng bố, tính mạng và sự an toàn của công dân và cộng đồng phải là ưu tiên hàng đầu. Khuyến nghị pháp lý và thực tiễn tối ưu cho công dân Việt Nam là: Tuyệt đối ưu tiên việc khai báo, tố giác hành vi khủng bố với cơ quan Công an hoặc cơ quan chức năng gần nhất, và chỉ thực hiện quyền bắt giữ khi đã loại trừ được nguy cơ đe dọa đến bản thân và công chúng, đồng thời có thể đảm bảo việc giao nộp ngay lập tức theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!