1. Hiểu thế nào về tước một số quyền công dân?

Theo quy định tại Điều 44 của Bộ Luật Hình sự 2015, khi một công dân Việt Nam bị kết án phạt tù vì tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội phạm khác theo quy định của Bộ Luật này, họ sẽ bị tước một hoặc một số quyền công dân sau đây: 

- Công dân Việt Nam bị kết án phạt tù về tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội phạm khác trong những trường hợp do Bộ luật này quy định, thì bị tước một hoặc một số quyền công dân sau đây:

+ Quyền ứng cử đại biểu cơ quan quyền lực Nhà nước;

+ Quyền làm việc trong các cơ quan nhà nước và quyền phục vụ trong lực lượng vũ trang nhân dân.

- Thời hạn tước một số quyền công dân là từ 01 năm đến 05 năm, kể từ ngày chấp hành xong hình phạt tù hoặc kể từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật trong trường hợp người bị kết án được hưởng án treo.

Việc tước một số quyền công dân là một biện pháp trừng phạt nhằm xác định trách nhiệm và hình phạt đối với những hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Nó có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ an ninh quốc gia và đảm bảo tuân thủ pháp luật trong xã hội. Tuy nhiên, sau thời gian tước quyền công dân, người bị kết án sẽ được phục hồi quyền công dân đầy đủ và được tham gia vào các hoạt động xã hội và chính trị như bình thường.

Bên cạnh đó, theo quy định tại Điều 43 của Bộ Luật Hình sự 2015, người bị kết án phạt quản chế cũng sẽ bị tước một số quyền công dân:

Quản chế là buộc người bị kết án phạt tù phải cư trú, làm ăn sinh sống và cải tạo ở một địa phương nhất định dưới sự kiểm soát, giáo dục của chính quyền và nhân dân địa phương. Trong thời gian quản chế, người bị kết án không được tự ý ra khỏi nơi cư trú, bị tước một số quyền công dân theo quy định tại Điều 44 của Bộ luật này và bị cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định.

Quản chế được áp dụng đối với người phạm tội xâm phạm an ninh quốc gia, người tái phạm nguy hiểm hoặc trong những trường hợp khác do Bộ luật này quy định.

Thời hạn quản chế là từ 01 năm đến 05 năm, kể từ ngày chấp hành xong hình phạt tù.

Theo quy định tại Điều 43 của Bộ Luật Hình sự 2015, trong thời gian áp dụng biện pháp quản chế, người bị kết án sẽ phải tuân theo một số hạn chế và bị tước một số quyền công dân. Cụ thể, họ không được tự ý rời khỏi nơi cư trú mà đã được chỉ định. Điều này có nghĩa là họ phải ở tại địa phương mà chính quyền và nhân dân địa phương đã quy định, không được di chuyển, di cư hoặc thay đổi địa điểm cư trú một cách tự ý. Điều này nhằm đảm bảo sự kiểm soát và giám sát đối với người bị kết án, đồng thời hạn chế khả năng tái phạm tội.

Ngoài ra, người bị kết án trong thời gian quản chế cũng sẽ bị tước một số quyền công dân theo quy định tại Điều 44 của Bộ Luật Hình sự 2015. Điều này có thể bao gồm việc bị tước quyền ứng cử đại biểu trong cơ quan quyền lực của Nhà nước và quyền làm việc trong cơ quan nhà nước hoặc lực lượng vũ trang nhân dân. Điều này đồng nghĩa với việc người bị kết án không được tham gia vào các hoạt động chính trị, không có quyền tranh cử hay giữ chức vụ trong cơ quan chính phủ, và cũng không được làm việc trong các cơ quan nhà nước hoặc tham gia vào lực lượng vũ trang nhân dân.

Ngoài ra, trong thời gian áp dụng biện pháp quản chế, người bị kết án còn bị cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định. Điều này có thể áp dụng trong trường hợp những công việc liên quan trực tiếp đến việc tái phạm tội hoặc gây nguy hiểm cho an ninh quốc gia. Mục đích của việc cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định là đảm bảo an toàn và trật tự xã hội, ngăn chặn nguy cơ tái phạm tội và bảo vệ lợi ích cộng đồng.

Qua đó, biện pháp quản chế không chỉ là một hình phạt mà còn là một biện pháp kiểm soát và giám sát người bị kết án, nhằm đảm bảo an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Tuy nhiên, sau khi thời hạn quản chế kết thúc, người bị kết án sẽ được phục hồi mọi quyền công dân và có quyền tham gia vào các hoạt động xã hội và làm việc theo mong muốn của mình.

 

2. Tước một số quyền công dân là hình phạt chính hay hình phạt bổ sung trong luật hình sự?

Bản quyền của tác giả luật định các hình phạt và biện pháp bổ sung trong Bộ Luật Hình sự 2015. Theo đó: 

- Hình phạt chính bao gồm:

+ Cảnh cáo;

+ Phạt tiền;

+ Cải tạo không giam giữ;

+ Trục xuất;

+ Tù có thời hạn;

+ Tù chung thân;

+ Tử hình.

- Hình phạt bổ sung bao gồm:

+ Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định;

+ Cấm cư trú;

+ Quản chế;

+ Tước một số quyền công dân;

+ Tịch thu tài sản;

+ Phạt tiền, khi không áp dụng là hình phạt chính;

+ Trục xuất, khi không áp dụng là hình phạt chính.

- Đối với mỗi tội phạm, người phạm tội chỉ bị áp dụng một hình phạt chính và có thể bị áp dụng một hoặc một số hình phạt bổ sung.

Hình phạt tước một số quyền công dân được xem là một biện pháp bổ sung trong hệ thống hình phạt tại Việt Nam. Theo quy định của pháp luật, hình phạt này được áp dụng để gia tăng sự nghiêm khắc và hiệu quả của hình phạt chính đối với người phạm tội.

Tước một số quyền công dân có thể áp dụng các biện pháp như cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định. Điều này có nghĩa là người bị kết án sẽ bị hạn chế quyền tham gia vào các hoạt động chính trị và chức vụ trong cơ quan quyền lực của Nhà nước. Họ cũng không được phép tiếp tục hoặc bắt đầu một số nghề nghiệp hoặc công việc nhất định.

Mục đích của hình phạt này là đảm bảo an toàn và trật tự xã hội, ngăn chặn nguy cơ tái phạm tội và bảo vệ lợi ích cộng đồng. Bằng cách tước một số quyền công dân, tác động đến quyền hạn và khả năng của người bị kết án trong xã hội, biện pháp này góp phần giảm thiểu sự nguy hiểm và tiềm ẩn của họ.

Tuy nhiên, việc áp dụng hình phạt tước một số quyền công dân cần được thực hiện một cách công bằng và cân nhắc. Quyết định tước quyền công dân phải căn cứ vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của tội phạm, cũng như các quy định pháp luật liên quan. Đồng thời, quyền lợi và lợi ích của người bị kết án cũng cần được bảo vệ, để đảm bảo không xảy ra sự lạm dụng hoặc thiếu minh bạch trong quá trình áp dụng biện pháp này.

Như vậy, hình phạt tước một số quyền công dân là một biện pháp bổ sung nhằm gia tăng tính hiệu quả và nghiêm khắc của hình phạt chính, nhằm đảm bảo an ninh quốc gia, trật tự xã hội và lợi ích của cộng đồng. Việc áp dụng biện pháp này cần tuân thủ đúng quy định pháp luật và đảm bảo sự công bằng và cân nhắc trong xử lý tội phạm.

 

3. Tội khủng bố có bị tước một số quyền công dân hay không?

Theo quy định tại Điều 299 của Bộ Luật Hình sự 2015, được bổ sung bởi khoản 101 của Điều 1 Luật sửa đổi Bộ Luật Hình sự 2017, các hình phạt áp dụng cho các tội phạm liên quan đến gây hoảng sợ trong công chúng, xâm phạm tính mạng người khác hoặc phá hủy tài sản của cơ quan, tổ chức và cá nhân được quy định như sau:

Người phạm tội gây hoảng sợ trong công chúng mà xâm phạm tính mạng người khác hoặc phá hủy tài sản của cơ quan, tổ chức, cá nhân sẽ bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình.

- Trường hợp phạm tội thuộc một trong các điều kiện sau đây, người phạm tội sẽ bị phạt tù từ 5 năm đến 15 năm:

+ Thành lập, tham gia tổ chức khủng bố hoặc tổ chức tài trợ khủng bố.

+ Cưỡng ép, lôi kéo, tuyển mộ, đào tạo, huấn luyện các phần tử khủng bố; chế tạo, cung cấp vũ khí cho các phần tử khủng bố.

+ Xâm phạm tự do thân thể, sức khỏe hoặc chiếm giữ, làm hư hại tài sản của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

+ Tấn công, xâm hại, cản trở, gây rối loạn hoạt động của mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

- Người phạm tội đe dọa thực hiện một trong các hành vi quy định tại khoản 1 này hoặc có những hành vi khác nhằm uy hiếp tinh thần sẽ bị phạt tù từ 2 năm đến 7 năm.

- Người chuẩn bị phạm tội này sẽ bị phạt tù từ 1 năm đến 5 năm.

- Ngoài các hình phạt chính nêu trên, người phạm tội còn có thể bị tước một số quyền công dân, bị áp dụng biện pháp quản chế, cấm cư trú từ 1 năm đến 5 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Theo quy định của Điều 299 Bộ Luật Hình sự 2015, được bổ sung bởi khoản 101 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ Luật Hình sự 2017, người phạm tội liên quan đến hoạt động khủng bố sẽ phải đối mặt không chỉ với các hình phạt chính như tù chung thân hoặc tử hình, mà còn có thể bị áp dụng những biện pháp xử lý nghiêm khác nhằm tước một số quyền công dân, hạn chế tự do và tịch thu tài sản. Như vậy, người phạm tội khủng bố thì ngoài hình phạt chính thì còn có thể bị tước một số quyền công dân, phạt quản chế, cấm cư trú từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Xem thêm >> Người phạm tội khủng bố nhằm lật đổ chính quyền thì có bị tử hình?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng.