1. Hiểu thế nào đối với tội khủng bố, tình tiết gây ra tình trạng hoảng sợ trong công chúng ?

Tội phạm khủng bố, với những hậu quả kinh hoàng và khủng khiếp mà nó mang lại, đã luôn là mối đe dọa lớn đối với sự an toàn và ổn định của xã hội. Trong quá trình phá án và xử lý các vụ vi phạm liên quan đến hành vi này, một trong những yếu tố quan trọng được xem xét là tình trạng hoảng sợ trong công chúng. Nhưng để hiểu rõ hơn về tình trạng này, chúng ta cần nhìn vào quy định cụ thể của pháp luật. Theo Điều 3 của Nghị quyết 07/2019/NQ-HĐTP, "tình trạng hoảng sợ trong công chúng" được định nghĩa như là trạng thái tâm lý lo lắng, sợ hãi và hoang mang của cộng đồng về an toàn tính mạng, sức khỏe, tài sản, cũng như các quyền và lợi ích hợp pháp khác của họ. Điều này đồng nghĩa với việc bất kỳ hành vi nào gây ra sự bất ổn và lo lắng đáng kể trong cộng đồng có thể được xem xét là tạo ra tình trạng hoảng sợ trong công chúng.

Để phạm tội tạo ra tình trạng hoảng sợ trong công chúng, các hành vi khủng bố như đã quy định trong Điều 299 của Bộ luật Hình sự có thể được thực hiện ở những nơi công cộng hoặc những nơi tập trung đông người. Ví dụ như tại các khu vực như quảng trường, trung tâm thương mại, các điểm giao thông chính, hay thậm chí trên các phương tiện giao thông công cộng. Mục tiêu của những hành vi này là tạo ra một cảm giác không an toàn, không ổn định và khiến người dân hoang mang về tình hình an ninh và an toàn của mình.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng không chỉ những địa điểm công cộng mới là mục tiêu của các hành vi khủng bố. Theo quy định, ngay cả khi hành vi xảy ra tại những địa điểm không công cộng như nhà riêng hay trụ sở cơ quan, nếu nó gây ra tình trạng hoảng sợ trong công chúng thì vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 299 của Bộ luật Hình sự. Điều này nhấn mạnh vào tính chất rộng lớn và nguy hiểm của tội phạm khủng bố, nơi mà sự đe dọa không chỉ dừng lại ở những địa điểm công cộng mà còn có thể lan rộng đến cả cộng đồng mà họ muốn tấn công.

Tóm lại, trong quy định của pháp luật, tình trạng gây ra hoảng sợ trong công chúng là một phần quan trọng trong việc xác định tính chất và mức độ của tội phạm khủng bố. Việc hiểu rõ về khái niệm này không chỉ giúp cho việc xử lý các vụ vi phạm liên quan được hiệu quả hơn mà còn giúp cho việc phòng chống tội phạm khủng bố trở nên hiệu quả hơn thông qua việc nắm bắt được những dấu hiệu và hành vi đe dọa sớm nhất có thể.

 

2. Quy định về khung hình phạt áp dụng với tội khủng bố 

Khung hình phạt áp dụng đối với tội phạm khủng bố là một phần không thể thiếu trong hệ thống pháp luật của một quốc gia. Việt Nam không phải là ngoại lệ, khi đã có các quy định cụ thể về việc này trong Bộ luật Hình sự 2015 cùng với Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017. Theo quy định tại Điều 299 Bộ luật Hình sự 2015 được bổ sung bởi khoản 101 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017, các hành vi liên quan đến tội phạm khủng bố sẽ bị xử lý theo các hình phạt sau:

- Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình đối với những người gây ra tình trạng hoảng sợ trong công chúng, gây thiệt hại đến tính mạng của người khác hoặc phá hủy tài sản của cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân.

- Phạt tù từ 05 năm đến 15 năm cho những hành vi sau đây:

Thành lập, tham gia tổ chức khủng bố, hoặc tổ chức tài trợ cho các hoạt động khủng bố.

Cưỡng ép, lôi kéo, tuyển mộ, đào tạo, hoặc huấn luyện phần tử khủng bố; chế tạo hoặc cung cấp vũ khí cho phần tử khủng bố.

Xâm phạm tự do thân thể hoặc sức khỏe của người khác, hoặc làm hư hại tài sản của cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân.

Tấn công, xâm hại, cản trở, hoặc gây rối loạn hoạt động của mạng máy tính, mạng viễn thông, hoặc các phương tiện điện tử của cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân.

- Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm đối với những hành vi đe dọa thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 của Điều này hoặc có những hành vi khác uy hiếp tinh thần. Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm đối với những người chuẩn bị phạm tội khủng bố nhưng chưa thực hiện.

Bên cạnh các hình phạt chính thức, người phạm tội khủng bố còn có thể bị tước một số quyền công dân, phạt quản chế, cấm cư trú từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Như vậy, các quy định trên đã đề ra một hệ thống hình phạt khá chi tiết và nghiêm ngặt để đối phó với tội phạm khủng bố, nhằm bảo đảm an ninh và trật tự xã hội, đồng thời cũng là một thông điệp mạnh mẽ về việc không chấp nhận bất kỳ hành vi khủng bố nào trong xã hội.

 

3. Theo quy định thì người phạm tội khủng bố nếu chấp hành tốt có được tha tù trước hạn không?

Trước khi thảo luận về việc liệu người phạm tội khủng bố có thể được tha tù trước hạn hay không, hãy đi sâu vào hiểu biết về quy định pháp luật liên quan đến việc này. Theo Điều 66 của Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi bởi khoản 9 Điều 1 của Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017, quy định một số điều kiện cụ thể để người phạm tội có thể được tha tù trước thời hạn.

Điều kiện đầu tiên là người đó phải là người phạm tội lần đầu. Điều này ám chỉ rằng đây là lần đầu tiên họ vi phạm pháp luật và chưa từng được kết án trước đó. Điều kiện thứ hai đòi hỏi người phạm tội phải có tiến bộ, ý thức cải tạo tốt. Điều này đề cập đến việc người phạm tội đã thể hiện sự nhận thức về hành vi sai trái của mình và đã có những bước tích cực để cải thiện bản thân trong thời gian phục vụ án.

Điều kiện tiếp theo là người phạm tội phải có nơi cư trú rõ ràng. Điều này có nghĩa là họ phải có một địa chỉ cố định để giúp quản lý và giám sát họ sau khi được tha tù. Điều kiện thứ tư là họ đã hoàn thành các yêu cầu bổ sung liên quan đến án phạt, bao gồm việc thanh toán tiền phạt, bồi thường thiệt hại và các khoản phí liên quan.

Điều cuối cùng và quan trọng nhất là người phạm tội đã chấp hành ít nhất một phần của án phạt tù được giao. Số phần này phụ thuộc vào mức án mà họ đã nhận. Ví dụ, đối với những ai bị kết án tù chung thân nhưng đã được giảm xuống án tù có thời hạn, họ phải chấp hành ít nhất 15 năm trước khi có thể được xem xét cho việc tha tù trước hạn.

Ngoài ra, quy định cũng có một số trường hợp đặc biệt mà người phạm tội có thể được xem xét để được tha tù trước hạn. Điều này bao gồm người có công với cách mạng, thân nhân của họ, người có tuổi già, người khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng, và phụ nữ đang nuôi con nhỏ dưới 36 tháng tuổi.

Tuy nhiên, quy định cũng có một số trường hợp mà người phạm tội không thể được xem xét cho việc tha tù trước hạn. Điều này bao gồm các tội phạm nghiêm trọng như tội ám sát, hiếp dâm, buôn bán ma túy, và các hành vi liên quan đến khủng bố.

Như vậy, dựa trên quy định của pháp luật, với tội danh là tội khủng bố, một trong những tội phạm nghiêm trọng nhất, người phạm tội không thể được tha tù trước thời hạn. Điều này là để đảm bảo an ninh và an toàn cho cộng đồng.

Xem thêm >>> Người phạm tội khủng bố nhằm lật đổ chính quyền thì có bị tử hình?

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến nội dung bài viết hoặc các vấn đề pháp lý, chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất. Để nhận được sự hỗ trợ, quý khách có thể liên hệ với chúng tôi qua các kênh sau đây.

Thứ nhất, quý khách có thể gọi tổng đài 1900.6162 để được tư vấn trực tiếp. Chúng tôi đã sẵn sàng lắng nghe những câu hỏi và những thắc mắc của quý khách, và đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp của chúng tôi sẽ cố gắng giải đáp một cách chi tiết và rõ ràng nhất. Thứ hai, nếu quý khách muốn liên hệ bằng email, quý khách có thể gửi thư điện tử đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn