1. Khái niệm

Hiện nay, nhờ vào những nỗ lực kiên trì từ các tổ chức và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực nhân quyền, nhận thức về việc người khuyết tật cũng là chủ thể bình đẳng của các quyền con người đang dần dần được thúc đẩy trên toàn cầu.

Tuy nhiên, khái niệm về người khuyết tật vẫn đang gây ra nhiều tranh cãi tại các quốc gia và cho đến nay vẫn chưa có sự đồng nhất trong việc định nghĩa người khuyết tật áp dụng chung cho mọi quốc gia. Mỗi quốc gia đều có quan điểm riêng về vấn đề này, đồng thời cũng khác nhau về quy định liên quan đến tình trạng và mức độ khuyết tật, cũng như cách sử dụng từ ngữ để diễn đạt.

Ở Việt Nam, từ khái niệm "tàn tật" và "khuyết tật" đã được sử dụng song song cho cùng một ý nghĩa trước năm 2009, xuất hiện trên cả phương tiện truyền thông và văn bản pháp quy. Tuy nhiên, trong các văn bản pháp lệnh trước đó của Chính phủ Việt Nam, "tàn tật" là thuật ngữ được chính thức sử dụng. Ví dụ, tại Điều 1 của Pháp lệnh về người tàn tật năm 1998, người tàn tật được định nghĩa là: Người tàn tật theo quy định của Pháp lệnh này không phân biệt nguồn gốc gây ra tàn tật là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc chức năng biểu hiện dưới những dạng tật khác nhau, làm suy giảm khả năng hoạt động, khiến cho lao động, sinh hoạt, học tập gặp nhiều khó khăn.

Đến năm 2010, Quốc hội Việt Nam đã chính thức sử dụng thuật ngữ "người khuyết tật" thay cho "tàn tật" trong các bộ luật liên quan. Theo quy định tại Khoản 1 Điều 2 của Luật Người khuyết tật năm 2010, có hiệu lực từ ngày 01/01/2011, người khuyết tật được định nghĩa là: Người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc bị suy giảm chức năng được biểu hiện dưới dạng tật khiến cho lao động, sinh hoạt, học tập gặp khó khăn.

Người khuyết tật có những đặc điểm cơ bản như sau: họ là nhóm thiểu số lớn nhất trên thế giới và cũng là một trong những nhóm dễ bị tổn thương nhất; họ tồn tại ở mọi nơi trên thế giới và các quốc gia phải chịu trách nhiệm bảo vệ họ.

Mức độ khuyết tật được xác định dựa trên mức độ suy giảm khả năng lao động, học tập và sinh hoạt do khuyết tật gây ra, chia thành 3 mức: nhẹ, nặng và đặc biệt nặng.

 

2. Phân loại mức độ khuyết tật

2.1. Người khuyết tật nhẹ

Người khuyết tật nhẹ là những cá nhân không thuộc vào nhóm người khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng theo quy định. Họ có một hoặc một số bộ phận cơ thể bị khiếm khuyết nhưng không gây ra sự mất mát khả năng sinh hoạt hoàn toàn. Những cá nhân này vẫn có thể tự chăm sóc bản thân và thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách bình thường. Hoặc tình trạng khiếm khuyết chỉ gây ảnh hưởng một phần đến cuộc sống của họ, không làm mất đi hoàn toàn khả năng hoạt động.

Theo quy định trong Khoản 3 Điều 4 của Nghị định số 28/2012/NĐ-CP, người khuyết tật sẽ được xác định mức độ khuyết tật dựa trên kết luận của Hội đồng giám định y khoa về khả năng tự phục vụ và mức độ suy giảm khả năng lao động. Cụ thể:

- Người khuyết tật đặc biệt nặng là những người không còn khả năng tự phục vụ hoặc suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên.

- Người khuyết tật nặng là những người có khả năng tự phục vụ sinh hoạt nếu có sự trợ giúp một phần hoặc suy giảm khả năng lao động từ 61% đến 80%.

- Người khuyết tật nhẹ là những người có khả năng tự phục vụ sinh hoạt hoặc suy giảm khả năng lao động dưới 61%.

Do đó, mức độ khuyết tật được xác định dựa trên khả năng thực hiện các hoạt động cơ bản phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày, và Hội đồng giám định sử dụng các tiêu chí y tế, xã hội và phương pháp đánh giá để xác định mức độ này. Như vậy, người có suy giảm khả năng lao động 60% có thể được xác định là người khuyết tật nhẹ.

 

2.2. Người khuyết tật nặng

Người khuyết tật nặng là những cá nhân mà khuyết tật dẫn đến mất một phần hoặc suy giảm chức năng, không thể tự kiểm soát hoặc thực hiện một số hoạt động hàng ngày như di chuyển, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân và các nhu cầu khác mà cần sự giúp đỡ, chăm sóc từ người khác. Đây là những người không có khả năng tự kiểm soát hoặc thực hiện một số hoạt động cá nhân và luôn cần sự hỗ trợ, quan sát và chăm sóc từ người khác.

Người được xác định là người khuyết tật nặng là những người có kết luận từ quá trình giám định khả năng tự phục vụ sinh hoạt, và có khả năng tự phục vụ một phần nếu có sự trợ giúp từ người khác hoặc các phương tiện hỗ trợ, hoặc có suy giảm khả năng lao động từ 61% đến 80%.

 

2.3. Người khuyết tật đặc biệt nặng

Người khuyết tật đặc biệt nặng là những cá nhân mà khuyết tật dẫn đến mất hoàn toàn chức năng, không thể tự kiểm soát hoặc thực hiện bất kỳ hoạt động hàng ngày nào như di chuyển, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân và các nhu cầu khác mà yêu cầu sự hỗ trợ, quan sát và chăm sóc đầy đủ từ người khác. Sự phụ thuộc của họ vào người chăm sóc là tuyệt đối và đạt mức cao hơn so với người khuyết tật nặng. Điều này đồng nghĩa với việc họ không thể tự quản lý hành vi của bản thân và mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày đều phụ thuộc hoàn toàn vào sự hỗ trợ từ người chăm sóc.

Người được xác định là người khuyết tật đặc biệt nặng là những người mà Hội đồng giám định y khoa kết luận đã không còn khả năng tự phục vụ hoặc có mức độ suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên.

 

3. Quyền lợi của người khuyết tật theo mức độ

3.1. Khuyết tật nhẹ

Theo quy định trong Khoản 3 Điều 16 của Nghị định số 28/2012/NĐ-CP, các mức trợ cấp xã hội hàng tháng cho người khuyết tật sống tại hộ gia đình được xác định như sau:

- Hệ số tính mức trợ cấp xã hội hàng tháng:

+ Hệ số hai (2,0) đối với người khuyết tật đặc biệt nặng.

+ Hệ số hai phẩy năm (2,5) đối với người khuyết tật đặc biệt nặng là người cao tuổi hoặc trẻ em.

+ Hệ số một phẩy năm (1,5) đối với người khuyết tật nặng.

+ Hệ số hai (2,0) đối với người khuyết tật nặng là người cao tuổi hoặc trẻ em.

- Các đối tượng người khuyết tật quy định tại Khoản 1 sẽ được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng và khi qua đời, sẽ được hỗ trợ chi phí mai táng theo mức độ hỗ trợ tương ứng với đối tượng bảo trợ xã hội. Trong trường hợp người khuyết tật thuộc diện hưởng nhiều mức hỗ trợ mai táng khác nhau, họ chỉ sẽ được hưởng một mức hỗ trợ cao nhất.

Bên cạnh đó, theo quy định tại Điều 5 của Nghị định số 20/2021/NĐ-CP, đối tượng bảo trợ xã hội bao gồm trong đó là: Người khuyết tật nặng và người khuyết tật đặc biệt nặng theo quy định pháp luật về người khuyết tật

Do đó, người khuyết tật nhẹ sẽ không được hưởng các chế độ trợ cấp hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, cấp thẻ bảo hiểm y tế cũng như chi phí mai táng khi qua đời. Tuy nhiên, theo quy định của Luật người khuyết tật năm 2010 và các văn bản liên quan, họ vẫn có thể hưởng các hỗ trợ về giáo dục, đào tạo nghề nghiệp, việc làm, văn hóa, thể dục, thể thao, giải trí và du lịch.

 

3.2. Khuyết tật nặng, đặc biệt nặng

Dựa theo Điều 44 của Luật Người Khuyết Tật năm 2010, quy định về trợ cấp xã hội và hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng được xác định như sau:

- Người được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng bao gồm:

  + Người khuyết tật đặc biệt nặng, trừ trường hợp được quy định tại Điều 45 của Luật này.

  + Người khuyết tật nặng.

- Người được hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng bao gồm:

  + Gia đình có người khuyết tật đặc biệt nặng đang trực tiếp chăm sóc người đó.

  + Người nhận nuôi dưỡng, chăm sóc người khuyết tật đặc biệt nặng.

  + Người khuyết tật quy định tại khoản 1 của Điều này đang mang thai hoặc chăm sóc con dưới 36 tháng tuổi.

- Người khuyết tật quy định tại khoản 1 của Điều này, bao gồm trẻ em và người cao tuổi, sẽ được hưởng mức trợ cấp cao hơn so với các đối tượng khác cùng mức độ khuyết tật.

- Mức trợ cấp xã hội hàng tháng và mức hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng cho từng loại đối tượng sẽ được Chính phủ quy định.

Từ đó, có thể thấy rằng người khuyết tật đặc biệt nặng và người khuyết tật nặng sẽ được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng. Ngoài ra, Nhà nước còn cung cấp chế độ hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng cho gia đình có người khuyết tật và cho người nhận nuôi dưỡng họ.

Bài viết liên quan: Mẫu đơn đề nghị hưởng chế độ người khuyết tật mới nhất 2023

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!