1. Thế nào là biểu hiện của toàn cầu hóa kinh tế?

Toàn cầu hóa kinh tế là một quá trình phức tạp, tác động đến sự phát triển và tương tác của các nền kinh tế quốc gia, vùng lãnh thổ và cộng đồng địa phương trên toàn thế giới. Nó bao gồm việc thúc đẩy sự tăng trưởng và cải thiện trong các lĩnh vực kinh tế như sản xuất, thương mại, tài chính và dịch vụ. Sự toàn cầu hóa kinh tế có thể được nhận thấy qua một số dấu hiệu và tác động quan trọng.

Một trong những dấu hiệu quan trọng của sự toàn cầu hóa kinh tế là sự di chuyển quốc tế lớn mạnh của hàng hóa, vốn, dịch vụ, công nghệ và thông tin. Điều này thể hiện sự gia tăng liên kết kinh tế và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế quốc gia, vùng lãnh thổ và cộng đồng địa phương trên toàn thế giới thông qua việc tăng cường vận chuyển hàng hóa, dịch vụ, công nghệ và vốn qua biên giới.

Sự phát triển của các ngành công nghiệp và dịch vụ có tính toàn cầu hóa cao cũng là một khía cạnh quan trọng của sự toàn cầu hóa kinh tế. Các ngành này bao gồm công nghiệp điện tử, viễn thông, máy tính, phần mềm, du lịch, giáo dục và nhiều ngành khác. Những ngành này có khả năng tiếp cận thị trường rộng lớn, sử dụng công nghệ tiên tiến và thu hút được nhân lực chất lượng từ khắp nơi trên thế giới.

Cùng với đó, sự xuất hiện và phát triển của các doanh nghiệp đa quốc gia (MNCs) và các tổ chức kinh tế quốc tế (IEOs) cũng là một dấu hiệu quan trọng khác của sự toàn cầu hóa kinh tế. MNCs là các doanh nghiệp hoạt động ở nhiều quốc gia khác nhau, có khả năng phân phối tài nguyên và thích ứng với các điều kiện địa phương. IEOs là các tổ chức được thành lập bởi các quốc gia hoặc các tổ chức phi chính phủ nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế và giải quyết các vấn đề toàn cầu.

Ngoài ra, sự toàn cầu hóa kinh tế cũng đã tác động đến chính sách và quyết định của các chính phủ, tổ chức quốc tế và doanh nghiệp. Các biến đổi này bao gồm việc giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại, mở rộng hoặc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do, thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường và lao động, điều chỉnh chính sách tiền tệ, thuế và ngân sách, và nhiều hơn nữa. Những biến đổi này thể hiện sự thích ứng và đáp ứng của các bên liên quan đối với sự toàn cầu hóa kinh tế.

 

2. Người lao động có tác động gì đến toàn cầu hóa kinh tế?

Người lao động có tác động đến toàn cầu hóa kinh tế không chỉ đơn giản và đơn điệu, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Người lao động đóng góp vào nền kinh tế thông qua việc cung cấp sức lao động, trí tuệ, kỹ năng và sáng tạo cho các hoạt động sản xuất và kinh doanh. Họ là những người tạo ra giá trị gia tăng và thu nhập cho nền kinh tế.

Người lao động có thể thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa kinh tế bằng cách nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm và dịch vụ. Họ có thể tham gia vào các hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, đầu tư nước ngoài và hợp tác quốc tế. Đồng thời, người lao động cũng là những người tiêu dùng của nền kinh tế. Họ sử dụng thu nhập để mua hàng hóa và dịch vụ, tạo ra nhu cầu và thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp và dịch vụ. Người lao động cũng đóng góp vào ngân sách nhà nước qua các khoản thuế và phí.

Tuy nhiên, người lao động cũng chịu ảnh hưởng của toàn cầu hóa kinh tế. Họ được đối diện với cả cơ hội và thách thức. Cơ hội bao gồm tiếp cận với các công việc mới, thu nhập cao hơn, điều kiện làm việc tốt hơn và các chương trình đào tạo và nâng cao kỹ năng. Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, sự chuyển đổi cơ cấu kinh tế, mất cân bằng xã hội và biến đổi môi trường.

Người lao động có thể ảnh hưởng đến quá trình toàn cầu hóa kinh tế bằng cách thay đổi hành vi tiêu dùng, lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ có xuất xứ từ nước ngoài hoặc trong nước, ủng hộ hoặc phản đối các chính sách và biện pháp liên quan đến toàn cầu hóa kinh tế. Họ cũng có thể ủy quyền hoặc phản kháng bằng cách tham gia vào các tổ chức xã hội dân sự, tổ chức lao động, cuộc biểu tình và các biện pháp khác.

Vai trò của người lao động là rất quan trọng trong quá trình toàn cầu hóa kinh tế. Tuy nhiên, tác động của họ không chỉ phụ thuộc vào mức độ hội nhập kinh tế, chính sách và biện pháp của chính phủ, ngành nghề và kỹ năng của người lao động, mà còn phụ thuộc vào văn hóa và giá trị của xã hội. Để tận dụng và hạn chế tác động này, cần thiết phải có các chính sách và biện pháp phù hợp để bảo vệ quyền lợi và đảm bảo sự công bằng cho người lao động trong quá trNgười lao động có tác động đến toàn cầu hóa kinh tế không chỉ đơn giản và đơn điệu, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Người lao động đóng góp vào nền kinh tế thông qua việc cung cấp sức lao động, trí tuệ, kỹ năng và sáng tạo cho các hoạt động sản xuất và kinh doanh. Họ là những người tạo ra giá trị gia tăng và thu nhập cho nền kinh tế.

Do đó, người lao động có thể góp phần thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa kinh tế bằng cách nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm và dịch vụ, cũng như tham gia vào các hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, đầu tư nước ngoài, hợp tác quốc tế và các hoạt động kinh doanh khác. Việc tham gia này không chỉ tạo ra lợi ích cho người lao động mà còn đóng góp vào sự phát triển của quốc gia và toàn cầu.

Người lao động không chỉ đóng vai trò là người cung cấp lao động mà còn là người tiêu dùng. Họ sử dụng thu nhập của mình để tiêu dùng các hàng hóa và dịch vụ, tạo ra nhu cầu và thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp và dịch vụ. Đồng thời, qua việc đóng thuế và các khoản phí khác, người lao động cũng đóng góp vào ngân sách nhà nước, tạo điều kiện cho việc đầu tư công và phát triển xã hội.

 

3. Tiền lương của người lao động được hiểu như thế nào?

Theo Điều 90 của Bộ luật Lao động 2019, quy định chi tiết về tiền lương. Theo đó:

- Quy định thứ nhất của Điều này đưa ra khái niệm tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.

- Quy định thứ hai của điều này đảm bảo rằng mức lương theo công việc hoặc chức danh không được thấp hơn mức lương tối thiểu. Điều này nhằm đảm bảo rằng người lao động sẽ nhận được mức lương tối thiểu hợp lý để đảm bảo cuộc sống cơ bản và đáp ứng các nhu cầu cơ bản của mình.

- Quy định thứ ba của Điều này đề cập đến việc bảo đảm lương bình đẳng và không phân biệt giới tính đối với người lao động làm công việc có giá trị như nhau. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo công bằng và sự công nhận đúng đắn cho người lao động. Không được phân biệt đối xử dựa trên giới tính giúp tạo ra một môi trường công việc công bằng và chuyên nghiệp, nơi mà tất cả nhân viên được đánh giá dựa trên khả năng và thành tích làm việc của mình, mà không bị ảnh hưởng bởi giới tính.

Theo quy định tại Điều 90 của Bộ luật Lao động 2019, khái niệm "tiền lương" được hiểu là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận nhằm thực hiện công việc. Tiền lương này bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, cùng với đó là phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.

Quy định đầu tiên của Điều này quy định rằng khi người sử dụng lao động trả lương theo công việc hoặc chức danh, mức lương đó không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Mục đích của quy định này là đảm bảo người lao động nhận được mức lương tối thiểu hợp lý, đủ để đáp ứng cuộc sống cơ bản và các nhu cầu thiết yếu.

Ngoài ra, Điều này cũng cho phép các bên thỏa thuận về các khoản phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Điều này có nghĩa là việc trả các khoản phụ cấp lương, cũng như các khoản bổ sung khác, không bắt buộc mà sẽ tuỳ thuộc vào thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động. Điều này mang lại sự linh hoạt cho các bên để thỏa thuận các điều khoản lương phụ phù hợp với tình hình và yêu cầu cụ thể của công việc và doanh nghiệp.

Tuy nhiên, trong quá trình thỏa thuận, các bên cần tuân thủ các quy định về lương, phụ cấp và bổ sung khác khác trong phạm vi pháp luật, đảm bảo tính công bằng và đúng đắn. Các thỏa thuận không được vi phạm quyền và lợi ích của người lao động, và không được dùng để trục lợi hoặc lợi dụng tình trạng thiếu quyền lực của người lao động.

Tổng quan, Điều 90 của Bộ luật Lao động 2019 cung cấp những quy định cơ bản về tiền lương trong quan hệ lao động. Nó đảm bảo rằng người lao động được trả lương công bằng, đáp ứng mức lương tối thiểu và các khoản phụ cấp, bổ sung cũng được điều chỉnh theo thỏa thuận tổng thể và tuân thủ quy định của pháp luật.

Xem thêm >> Ngày nghỉ lễ, nghỉ tết đối với người lao động, công viên chức?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.