Sự kiện Chính phủ ban hành Nghị định số 293/2025/NĐ-CP ngày 10/11/2025 quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đã tạo ra một làn sóng thảo luận sâu rộng trong giới chuyên gia chính sách, các nhà quản lý doanh nghiệp và hàng triệu người lao động. Việc điều chỉnh tăng mức lương tối thiểu vùng với tỷ lệ bình quân 7,2% - 7,3%, đặc biệt tập trung vào các khu vực trọng điểm thuộc Vùng II, III và IV, không chỉ là một phản ứng chính sách trước biến động lạm phát mà còn là một cấu phần chiến lược trong lộ trình cải cách tiền lương tổng thể của quốc gia. Bối cảnh kinh tế năm 2026 được dự báo sẽ có những bước chuyển mình mạnh mẽ với mục tiêu tăng trưởng GDP quý I đạt khoảng 8%, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc củng cố lưới an sinh xã hội thông qua các công cụ pháp lý về tiền lương.

 

1. Khung định nghĩa và cơ chế vận hành của lương tối thiểu vùng theo pháp luật lao động

Lương tối thiểu vùng, theo tinh thần của Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn hành pháp, không đơn thuần là một con số tài chính mà là mức sàn bảo vệ quyền con người trong lao động. Đây là mức lương thấp nhất được xác lập theo vùng địa lý, do Chính phủ công bố dựa trên sự thẩm định và khuyến nghị của Hội đồng Tiền lương quốc gia. Cơ chế này đảm bảo rằng mọi người lao động làm công việc giản đơn nhất, trong điều kiện lao động bình thường, phải nhận được một khoản thù lao đủ để tái tạo sức lao động và nuôi sống ít nhất một con ăn học.

Nghị định 293/2025/NĐ-CP thiết lập hai hình thức lương tối thiểu: theo tháng và theo giờ, nhằm bao phủ toàn diện các loại hình quan hệ lao động từ chính thức đến phi chính thức, từ làm việc toàn thời gian đến các hình thức kinh tế tự do (gig economy) đang bùng nổ. Việc áp dụng mức lương này được căn cứ vào địa bàn hoạt động của người sử dụng lao động, tạo ra một sự phân hóa cần thiết để phù hợp với giá cả sinh hoạt và trình độ phát triển kinh tế của từng địa phương.

Phân tích biến động định lượng mức lương tối thiểu vùng năm 2026

Dưới tác động của Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu tại tất cả các vùng đều ghi nhận sự tăng trưởng tuyệt đối từ 250.000 đồng đến 350.000 đồng mỗi tháng. Điều này phản ánh sự cân nhắc kỹ lưỡng của Chính phủ nhằm hài hòa giữa nhu cầu cải thiện đời sống người lao động và khả năng chi trả của doanh nghiệp trong giai đoạn phục hồi kinh tế.

Bảng so sánh mức lương tối thiểu tháng giai đoạn 2025 - 2026

Vùng áp dụng Mức lương theo Nghị định 74/2024 (VNĐ) Mức lương theo Nghị định 293/2025 (VNĐ) Mức tăng tuyệt đối (VNĐ) Tỷ lệ tăng tương đối (%)
Vùng I 4.960.000 5.310.000 350.000 7,06%
Vùng II 4.410.000 4.730.000 320.000 7,26%
Vùng III 3.860.000 4.140.000 280.000 7,25%
Vùng IV 3.450.000 3.700.000 250.000 7,25%

Số liệu so sánh cho thấy các Vùng II, III và IV có tỷ lệ tăng trưởng cao hơn một chút so với Vùng I. Điều này ngụ ý một thông điệp chính sách về việc rút ngắn khoảng cách thu nhập giữa các khu vực trung tâm và các địa bàn vệ tinh, khuyến khích sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư về các vùng nông thôn và bán đô thị nhằm giảm áp lực hạ tầng cho các thành phố lớn.

Bảng so sánh mức lương tối thiểu giờ giai đoạn 2025 - 2026

Vùng áp dụng Mức lương theo Nghị định 74/2024 (VNĐ) Mức lương theo Nghị định 293/2025 (VNĐ) Mức tăng tuyệt đối (VNĐ) Tỷ lệ tăng tương đối (%)
Vùng I 23.800 25.500 1.700 7,14%
Vùng II 21.200 22.700 1.500 7,08%
Vùng III 18.600 20.000 1.400 7,53%
Vùng IV 16.600 17.800 1.200 7,23%

Mức lương tối thiểu giờ đặc biệt quan trọng đối với nhóm lao động thời vụ, sinh viên làm thêm hoặc lao động tại các hộ kinh doanh cá thể. Mức tăng ấn tượng 7,53% tại Vùng III cho thấy sự chú trọng vào việc bảo vệ nhóm lao động trong các lĩnh vực dịch vụ và tiểu thủ công nghiệp tại các khu vực đang chuyển đổi cơ cấu kinh tế mạnh mẽ.

 

2. Phân tích chuyên sâu 05 quyền lợi sát sườn của người lao động

Việc điều chỉnh lương tối thiểu vùng không chỉ là sự thay đổi về mặt con số trong bảng lương mà còn là một "phản ứng chuỗi" tác động trực tiếp đến các định chế pháp lý khác liên quan đến quyền lợi của người lao động.

 

2.1. Nâng mức sàn tiền lương trong thỏa thuận hợp đồng lao động

Quyền lợi trực tiếp và rõ ràng nhất là việc nâng mức sàn thu nhập. Đối với những người lao động đang nhận mức lương bằng hoặc sát mức tối thiểu vùng hiện hành, doanh nghiệp bắt buộc phải điều chỉnh tăng lương lên mức mới từ ngày 01/01/2026. Điều này tạo ra một "lớp bảo vệ" giúp thu nhập của người lao động không bị tụt hậu so với mặt bằng giá cả thị trường.

Hơn thế nữa, mức lương tối thiểu mới đóng vai trò là "mỏ neo" cho các cuộc thương lượng tập thể. Ngay cả với những lao động đang có mức lương cao hơn mức tối thiểu, việc nâng sàn sẽ tạo áp lực tích cực khiến doanh nghiệp phải xem xét điều chỉnh toàn bộ thang bảng lương để duy trì tính cạnh tranh và công bằng trong tổ chức.

 

2.2. Tác động tích lũy đến các chế độ bảo hiểm xã hội và y tế

Tiền lương tháng đóng Bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng đối với người lao động làm công việc giản đơn nhất. Do đó, khi lương tối thiểu tăng, mức đóng BHXH của cả người lao động và người sử dụng lao động đều tăng theo.

  • Về mức đóng: Người lao động đóng 8% vào quỹ hưu trí và tử tuất; người sử dụng lao động đóng tổng cộng 17,5% vào các quỹ thành phần. Tại Vùng II, mức đóng BHXH tối thiểu sẽ tăng từ 8% x 4.410.000 đồng lên 8% x 4.730.000 đồng.
  • Về mức hưởng: Đây là điểm có lợi lâu dài cho người lao động. Các chế độ như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp, và đặc biệt là lương hưu sau này đều được tính dựa trên mức lương đóng BHXH. Lương đóng càng cao, "của để dành" khi về già hoặc khi gặp rủi ro sức khỏe của người lao động càng lớn.

 

2.3. Tối ưu hóa thu nhập từ làm thêm giờ và làm việc ban đêm

Tiền lương làm thêm giờ và làm việc ban đêm được tính dựa trên tiền lương thực trả cho công việc đang làm. Khi lương cơ bản tăng để đáp ứng mức tối thiểu vùng, đơn giá của mỗi giờ làm thêm cũng sẽ tăng lên một cách tương ứng.

Căn cứ theo quy định, tiền lương làm thêm giờ vào ngày thường tối thiểu bằng 150% lương giờ thực trả; ngày nghỉ hằng tuần tối thiểu bằng 200%; và ngày lễ, tết tối thiểu bằng 300%. Công thức xác định tiền lương làm thêm giờ cơ bản:

l_ot = l_h × % theo quy định × n

trong đó l_h là tiền lương giờ không được thấp hơn lương tối thiểu giờ vùng. tại vùng iii, mỗi giờ làm thêm vào ngày thường của công nhân sẽ được trả ít nhất là 20.000 × 150% = 30.000 đồng, tăng đáng kể so với mức 18.600 × 150% = 27.900 đồng của năm 2025.

Người lao động được lợi gì khi lương tối thiểu vùng thêm 7,3% tại vùng II, III, IV năm 2026

 

 

2.4. Đột phá về mức hưởng trợ cấp thất nghiệp tối đa theo Luật Việc làm 2025

Một điểm mới quan trọng từ năm 2026 là sự giao thoa giữa Nghị định 293/2025/NĐ-CP và Luật Việc làm 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2026). Mức trợ cấp thất nghiệp hàng tháng của người lao động bằng 60% mức bình quân tiền lương đóng bảo hiểm thất nghiệp (BHTN), nhưng mức hưởng tối đa bị giới hạn không quá 05 lần mức lương tối thiểu vùng.

Vùng áp dụng Lương tối thiểu 2026 (VNĐ) Trợ cấp thất nghiệp tối đa/tháng (VNĐ) Tổng trợ cấp tối đa trong 12 tháng (VNĐ)
Vùng I 5.310.000 26.550.000 318.600.000
Vùng II 4.730.000 23.650.000 283.800.000
Vùng III 4.140.000 20.700.000 248.400.000
Vùng IV 3.700.000 18.500.000 222.000.000

Đối với những lao động có thu nhập cao, việc tăng lương tối thiểu vùng trực tiếp mở rộng "trần" trợ cấp thất nghiệp, giúp họ có một khoản dự phòng tài chính lớn hơn trong thời gian chuyển đổi công việc.

 

2.5. Lan tỏa đến các khoản thưởng và phúc lợi nội bộ doanh nghiệp

Trong cấu trúc tiền lương của nhiều doanh nghiệp, các khoản thưởng chuyên cần, thưởng năng suất hoặc các khoản phụ cấp độc hại, xăng xe thường được tính bằng tỷ lệ phần trăm dựa trên lương cơ bản hoặc lương tối thiểu vùng.

Khi doanh nghiệp điều chỉnh lương tối thiểu, các khoản phúc lợi này cũng tự động "neo" theo mức mới, tạo ra sự gia tăng tổng thu nhập thực tế (Total Compensation) cao hơn so với con số 7,3% hiển thị trên mặt báo. Đồng thời, Nghị định 293/2025/NĐ-CP quy định rõ người sử dụng lao động không được cắt giảm hoặc xóa bỏ các chế độ tiền lương khi làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm hoặc các chế độ có lợi khác đã thỏa thuận trước đó.

 

3. Quy trình và phương pháp tính lương thực nhận mới

Việc tính toán lương thực nhận (Net Salary) sau khi áp dụng mức tăng 7,3% đòi hỏi sự hiểu biết về các khoản khấu trừ bảo hiểm bắt buộc và các quy tắc quy đổi lương theo giờ.

 

3.1. Các công thức quy đổi lương tham chiếu

Đối với những doanh nghiệp áp dụng hình thức trả lương theo tuần, theo ngày hoặc theo sản phẩm, việc quy đổi để so sánh với mức tối thiểu vùng là bắt buộc nhằm đảm bảo tính tuân thủ pháp luật.

Quy đổi từ lương tuần sang lương tháng:
l_tháng = (l_tuần × 52) / 12

Quy đổi từ lương ngày sang lương tháng:
l_tháng = l_ngày × số ngày làm việc bình thường trong tháng

Quy đổi lương giờ từ lương tuần/ngày:
l_giờ = l_tuần/ngày / số giờ làm việc bình thường tương ứng

 

3.2. Ví dụ thực tế: Tính toán lương cho công nhân tại Vùng II năm 2026

Giả sử một công nhân tên Nguyễn Văn B đang làm việc tại một nhà máy ở thành phố Bà Rịa (Vùng II). Năm 2025, mức lương cơ bản trong hợp đồng của anh B là 4.500.000 đồng.

Từ ngày 01/01/2026, khi Nghị định 293/2025/NĐ-CP có hiệu lực, doanh nghiệp phải điều chỉnh lương cơ bản của anh B lên tối thiểu 4.730.000 đồng.

Bảng dự toán chi tiết lương thực nhận của anh B:

Thành phần lương Cách tính toán Số tiền (VNĐ)
Lương cơ bản 2026 Mức tối thiểu Vùng II 4.730.000
Phụ cấp chuyên cần Giả định 10% lương 473.000
Tổng thu nhập chịu đóng BHXH Lương + Phụ cấp cố định 5.203.000
Trừ BHXH (8%) 5.203.000 x 8% (416.240)
Trừ BHYT (1,5%) 5.203.000 x 1,5% (78.045)
Trừ BHTN (1%) 5.203.000 x 1% (52.030)
Lương thực nhận (Net) Chưa tính tăng ca 4.656.685

So với năm 2025, anh B không chỉ nhận thêm khoảng 220.000 đồng tiền mặt mỗi tháng mà còn được doanh nghiệp đóng thêm một khoản BHXH tương ứng, giúp gia tăng giá trị tài sản an sinh trong tương lai.

 

4. Tính bắt buộc và những sắc thái pháp lý mới của Nghị định 293/2025/NĐ-CP

Một trong những vấn đề gây tranh luận nhiều nhất giữa các nhà quản trị nhân sự là việc Nghị định 293/2025/NĐ-CP đã bãi bỏ quy định bắt buộc trả lương cao hơn ít nhất 7% đối với lao động đã qua đào tạo nghề trong các hợp đồng ký mới.

 

4.1. Phân tích quyền tự chủ của doanh nghiệp và bảo vệ người lao động

Doanh nghiệp không bắt buộc phải tăng lương đồng loạt 7,3% cho tất cả nhân viên nếu mức lương hiện tại của họ đã cao hơn mức tối thiểu vùng mới. Tuy nhiên, có hai kịch bản pháp lý quan trọng cần lưu ý:

Đối với lao động đã qua đào tạo (có bằng cấp, chứng chỉ):

  1. Hợp đồng ký trước 01/01/2026: Nếu hợp đồng đã thỏa thuận mức lương cao hơn 7% lương tối thiểu, doanh nghiệp phải tiếp tục thực hiện cam kết này dựa trên mức tối thiểu mới, không được tự ý cắt giảm phần 7% này. Ví dụ, tại Vùng II, mức lương cho đối tượng này phải là 4.730.000 × 1,07 = 5.061.100 đồng.
  2. Hợp đồng ký từ 01/01/2026: Doanh nghiệp và người lao động hoàn toàn tự thỏa thuận mức lương dựa trên năng lực, chỉ cần không thấp hơn mức tối thiểu vùng. Điều này mang lại sự linh hoạt cho thị trường lao động nhưng cũng đòi hỏi người lao động phải nâng cao năng lực thương lượng.

Đối với công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm: Pháp luật vẫn duy trì nguyên tắc bảo vệ sức khỏe người lao động. Mức lương cho các công việc này phải cao hơn ít nhất 5% (nặng nhọc, độc hại) hoặc 7% (đặc biệt nặng nhọc, độc hại) so với công việc có độ phức tạp tương đương trong điều kiện bình thường.

 

4.2. Hệ thống xử phạt và trách nhiệm tuân thủ

Việc không điều chỉnh lương theo quy định mới không chỉ là hành vi vi phạm đạo đức kinh doanh mà còn đối mặt với các chế tài hành chính nghiêm khắc.

  • Mức phạt: Doanh nghiệp có thể bị phạt từ 20 triệu đến 75 triệu đồng tùy theo quy mô số lượng lao động bị ảnh hưởng. Nếu là tổ chức vi phạm, mức phạt này sẽ nhân đôi, lên tới tối đa 150 triệu đồng.
  • Hệ quả bổ sung: Doanh nghiệp buộc phải trả đủ lương và kèm theo khoản tiền lãi tính trên số tiền trả thiếu theo lãi suất không kỳ hạn cao nhất của ngân hàng thương hàng nhà nước công bố tại thời điểm đó.

 

5. Giải pháp phòng ngừa và quy trình khiếu nại cho người lao động

Trong trường hợp doanh nghiệp không thực hiện điều chỉnh lương theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, người lao động cần nắm vững lộ trình pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình.

  • Khiếu nại nội bộ: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Người lao động nên gửi văn bản kiến nghị trực tiếp đến bộ phận Nhân sự hoặc Ban Giám đốc để yêu cầu thực hiện đúng quy định của Chính phủ.
  • Vai trò của Công đoàn cơ sở: Nếu khiếu nại cá nhân không hiệu quả, người lao động cần thông qua Ban chấp hành Công đoàn cơ sở để đại diện tập thể thương lượng với người sử dụng lao động.
  • Sự can thiệp của Thanh tra Lao động: Người lao động có quyền gửi đơn khiếu nại đến Sở Lao động - Thương binh và Xã hội địa phương. Chánh Thanh tra Sở sẽ tiến hành thụ lý và giải quyết trong thời hạn 45 ngày (hoặc 60 ngày đối với vụ việc phức tạp).
  • Khởi kiện tại Tòa án: Nếu không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại lần hai hoặc quá thời hạn mà không được giải quyết, người lao động có thể khởi kiện vụ án lao động tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.

Việc điều chỉnh lương tối thiểu vùng năm 2026 không thể xem xét tách rời khỏi lộ trình cải cách tiền lương khu vực công dự kiến diễn ra vào tháng 7/2026. Sự tăng trưởng đồng bộ về thu nhập ở cả hai khu vực công và tư sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho tiêu dùng nội địa, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế từ phía cầu.

Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị sử dụng nhiều lao động tại Vùng III và IV, áp lực chi phí nhân công tăng 7,25% sẽ đòi hỏi một sự tái cấu trúc trong quản trị. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao năng suất lao động và ứng dụng công nghệ để bù đắp chi phí tiền lương. Đối với người lao động, việc "cởi trói" quy định 7% cho lao động qua đào tạo trong các hợp đồng mới là một tín hiệu cho thấy thị trường lao động đang dần chuyển sang giai đoạn cạnh tranh bằng năng lực thực chất thay vì bằng cấp hành chính.

Tóm lại, chính sách tăng lương tối thiểu vùng năm 2026 là một bước đi cân bằng, vừa đảm bảo quyền lợi cốt lõi cho người lao động, vừa tạo ra động lực để doanh nghiệp đổi mới, góp phần xây dựng một quan hệ lao động hài hòa và bền vững tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.