- 1. Nội quy phiên tòa là gì?
- 2. Người vi phạm nội quy phiên tòa được xử lý như thế nào?
- 2.1. Xử phạt hành chính đối với vi phạm ít nghiêm trọng tại phiên tòa
- 2.2. Biện pháp cưỡng chế tức thời
- 2.3. Truy cứu trách nhiệm hình sự
- 2.4. Mở rộng phạm vi áp dụng đối với phiên họp Tòa án
- 3. Mức phạt hành chính đối với hành vi vi phạm nội quy phiên tòa
- Kết luận
Phiên tòa là nơi thể hiện rõ nhất tính công bằng, minh bạch và uy nghiêm của quyền lực tư pháp. Mỗi lời nói, hành vi, cử chỉ diễn ra trong không gian xét xử đều phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật nhằm bảo đảm quá trình xét xử được tiến hành khách quan, đúng mực và không bị gián đoạn. Chính vì vậy, nội quy phiên tòa giữ vai trò như “hàng rào kỷ cương”, giúp thiết lập một môi trường tố tụng chuẩn mực, tôn trọng pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tất cả những người tham gia. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn có những trường hợp người dự tòa, người tham gia tố tụng hoặc thậm chí là cá nhân được mời tham dự không tuân thủ các quy định này. Việc tìm hiểu cơ chế xử lý đối với hành vi vi phạm nội quy phiên tòa không chỉ là yêu cầu hiểu biết pháp lý cơ bản, mà còn góp phần nâng cao ý thức tôn trọng tòa án, bảo đảm sự nghiêm minh và trật tự trong quá trình xét xử.
1. Nội quy phiên tòa là gì?
Nội quy phiên tòa là hệ thống các quy định bắt buộc do cơ quan có thẩm quyền, cụ thể là Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, ban hành nhằm điều chỉnh hành vi, thái độ của tất cả các chủ thể tham gia phiên tòa, bao gồm Hội đồng xét xử, Thư ký, Kiểm sát viên, các đương sự và khán giả. Đây không chỉ là hình thức tổ chức phiên tòa mà còn mang ý nghĩa pháp lý ràng buộc, buộc mọi chủ thể tham gia phải tuân thủ, đảm bảo mọi hành vi và thái độ trong quá trình xét xử được kiểm soát chặt chẽ theo quy định. Mục đích của nội quy là bảo đảm trật tự, tính tôn nghiêm, công bằng và minh bạch tại tòa án, đồng thời tạo môi trường thuận lợi để Hội đồng xét xử thực hiện nhiệm vụ giải quyết vụ án một cách khách quan, hiệu quả và đúng pháp luật. Nhờ vậy, nội quy phiên tòa vừa là công cụ tổ chức, vừa là biện pháp pháp lý quan trọng giúp nâng cao hiệu quả, chất lượng xét xử, bảo vệ quyền và nghĩa vụ hợp pháp của các bên liên quan, đồng thời củng cố niềm tin của công chúng vào hoạt động tố tụng.
Điều 256 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (BLTTHS 2015) quy định về nội quy phiên tòa tập trung vào việc đảm bảo trật tự, tính tôn nghiêm và nghiêm túc của hoạt động xét xử. Theo đó, tất cả những người tham gia phiên tòa khi vào phòng xử án phải mặc trang phục phù hợp, nghiêm túc, chấp hành các quy định về kiểm tra an ninh và thực hiện đúng hướng dẫn của Thư ký Tòa án.
Trong suốt quá trình xét xử, mọi người phải tôn trọng Hội đồng xét xử, giữ gìn trật tự và tuân thủ sự điều hành của chủ tọa phiên tòa, bao gồm cả việc đứng dậy khi Hội đồng xét xử vào phòng xử án hoặc khi tuyên án, cũng như việc bị cáo đứng khi Kiểm sát viên công bố cáo trạng hoặc quyết định truy tố. Người được triệu tập muốn trình bày ý kiến tại phiên tòa chỉ được phép phát biểu khi có sự đồng ý của chủ tọa và phải đứng khi trình bày; trong những trường hợp vì lý do sức khỏe, chủ tọa có quyền cho phép ngồi. Quy định này cũng điều chỉnh quyền tiếp xúc của bị cáo đang bị tạm giam, khi họ chỉ được phép tiếp xúc với người bào chữa, còn các tiếp xúc khác phải được sự cho phép của chủ tọa.
Ngoài ra, pháp luật còn hạn chế sự tham dự của người dưới 16 tuổi, trừ khi họ được Tòa án triệu tập, nhằm bảo vệ tính an toàn và phù hợp với độ tuổi của người tham dự. Toàn bộ những quy định này đều nhằm đảm bảo rằng phiên tòa diễn ra một cách nghiêm túc, công bằng và minh bạch, đồng thời tạo môi trường thuận lợi để Hội đồng xét xử thực hiện nhiệm vụ xét xử đúng pháp luật.
2. Người vi phạm nội quy phiên tòa được xử lý như thế nào?
Việc bảo đảm tính tôn nghiêm và trật tự tại phiên tòa là nguyên tắc pháp lý tối cao, chi phối toàn bộ hoạt động tố tụng hình sự. Nguyên tắc này không chỉ nhằm duy trì kỷ cương, uy tín và uy lực của Tòa án, mà còn tạo môi trường xét xử công bằng, khách quan, nơi Hội đồng xét xử có thể thực hiện nhiệm vụ giải quyết vụ án một cách hiệu quả, minh bạch và đúng pháp luật. Mọi chủ thể tham gia phiên tòa, từ Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, các đương sự đến khán giả, đều phải tuân thủ các quy định về hành vi, thái độ và trật tự trong phòng xử án, nhằm bảo đảm quyền và nghĩa vụ hợp pháp của tất cả các bên.
Điều 467 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung 2025, đã thiết lập một cơ chế xử lý đa tầng đối với các hành vi xâm phạm trật tự phiên tòa. Cơ chế này bao gồm ba cấp độ: xử phạt hành chính đối với các vi phạm nhẹ; áp dụng các biện pháp cưỡng chế tức thời như buộc rời khỏi phòng xử án hoặc tạm giữ hành chính khi hành vi nghiêm trọng hơn; và chuyển đổi sang truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi có dấu hiệu tội phạm, chẳng hạn như gây rối trật tự công cộng hoặc chống người thi hành công vụ. Cấu trúc xử lý đa tầng này vừa đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, vừa linh hoạt để ứng phó kịp thời với mọi tình huống xảy ra trong phiên tòa.
2.1. Xử phạt hành chính đối với vi phạm ít nghiêm trọng tại phiên tòa
Cấp độ đầu tiên trong cơ chế xử lý vi phạm nội quy phiên tòa là xử phạt hành chính, áp dụng cho những hành vi ít nghiêm trọng nhưng vẫn ảnh hưởng đến trật tự và tính tôn nghiêm của phiên tòa. Căn cứ theo Khoản 1 Điều 467 BLTTHS, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có thẩm quyền quyết định áp dụng hình thức xử phạt này, dựa trên tính chất và mức độ vi phạm cụ thể của từng cá nhân.
Ý nghĩa pháp lý của biện pháp này là thiết lập một cơ chế kiểm soát kỷ cương tại phiên tòa mà vẫn phù hợp với nguyên tắc tỷ lệ trong pháp luật. Xử phạt hành chính được áp dụng cho những hành vi như gây ồn ào, không chấp hành yêu cầu của Chủ tọa, hoặc ghi hình, chụp ảnh trái phép trong phòng xử án—các hành vi chưa đủ mức cấu thành tội phạm nhưng nếu không được xử lý kịp thời sẽ làm giảm hiệu quả xét xử và ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia.
Việc áp dụng xử phạt hành chính không chỉ mang tính răn đe mà còn đảm bảo sự công bằng, minh bạch, khi mọi quyết định phải tuân thủ trình tự và mức phạt quy định trong pháp luật xử lý vi phạm hành chính. Đồng thời, biện pháp này giúp duy trì trật tự trong phòng xử án mà không cần đến các biện pháp cưỡng chế mạnh hơn, tạo sự linh hoạt trong quản lý hành vi của các chủ thể tham gia tố tụng, đồng thời củng cố tính nghiêm minh của Tòa án trong quá trình xét xử.
2.2. Biện pháp cưỡng chế tức thời
Biện pháp cưỡng chế tức thời là cơ chế pháp lý mạnh mẽ được áp dụng để duy trì trật tự và tính tôn nghiêm tại phiên tòa khi các hành vi vi phạm nội quy có nguy cơ làm gián đoạn hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xét xử. Theo Khoản 2 Điều 467 BLTTHS 2015, Chủ tọa phiên tòa có thẩm quyền quyết định buộc người vi phạm rời khỏi phòng xử án hoặc áp dụng biện pháp tạm giữ hành chính. Đây là quyền hạn trực tiếp, mang tính cưỡng chế cao nhằm ngăn chặn kịp thời hành vi gây rối.
Việc thi hành quyết định này được thực hiện ngay lập tức bởi Cơ quan công an hoặc những người có nhiệm vụ bảo vệ trật tự phiên tòa. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Chủ tọa và lực lượng bảo vệ trật tự đảm bảo rằng các biện pháp cưỡng chế được thực hiện nghiêm minh, nhanh chóng và đúng pháp luật, tránh tình trạng lộn xộn hoặc mất kiểm soát trong phòng xử án.
Tầm quan trọng của biện pháp này nằm ở khả năng bảo vệ sự liên tục và hiệu quả của phiên tòa. Khi hành vi gây rối bị loại bỏ ngay lập tức, Hội đồng xét xử có thể tiếp tục thực hiện nhiệm vụ giải quyết vụ án một cách khách quan và công bằng. Đồng thời, biện pháp cưỡng chế cũng mang tính răn đe, nhấn mạnh rằng mọi hành vi xâm phạm trật tự, dù nhỏ hay lớn, đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật, góp phần củng cố tính nghiêm minh và tôn nghiêm của hoạt động tố tụng.
2.3. Truy cứu trách nhiệm hình sự
Trường hợp hành vi vi phạm nội quy phiên tòa vượt quá mức xử lý hành chính và có dấu hiệu cấu thành tội phạm, Khoản 3 Điều 467 BLTTHS 2015, sửa đổi bởi Điểm đ Khoản 1 Điều 150 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024 quy định Tòa án có quyền yêu cầu hoặc kiến nghị khởi tố theo quy định của Bộ luật Hình sự. Đây là bước xử lý nghiêm khắc nhằm bảo đảm rằng mọi hành vi xâm phạm trật tự, an ninh và tôn nghiêm tại phiên tòa đều được pháp luật nghiêm minh điều chỉnh.
Cơ chế này tạo ra sự chuyển giao từ xử lý trật tự tại chỗ sang truy cứu trách nhiệm hình sự. Các hành vi điển hình thường bao gồm chống người thi hành công vụ (nhắm vào Chủ tọa hoặc lực lượng bảo vệ phiên tòa), gây rối trật tự công cộng nghiêm trọng, hoặc xúc phạm Hội đồng xét xử một cách nghiêm trọng. Khi phát hiện hành vi này, Tòa án sẽ lập biên bản, ghi nhận chi tiết hành vi vi phạm và chuyển toàn bộ hồ sơ cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền để tiến hành điều tra, xử lý theo quy định của pháp luật.
Hệ thống xử lý này vừa bảo vệ sự nghiêm minh và liên tục của phiên tòa, vừa khẳng định rằng pháp luật không khoan nhượng đối với các hành vi xâm phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia tố tụng. Đồng thời, cơ chế này còn mang tính răn đe, nhấn mạnh rằng mọi hành vi vi phạm pháp luật, đặc biệt là những hành vi có dấu hiệu tội phạm tại phiên tòa, đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật một cách nghiêm túc.
2.4. Mở rộng phạm vi áp dụng đối với phiên họp Tòa án
Khoản 4 Điều 467 BLTTHS 2015 quy định rằng các biện pháp xử lý đối với người vi phạm nội quy không chỉ giới hạn trong phạm vi phiên tòa mà còn được áp dụng đối với những người có hành vi vi phạm tại phiên họp của Tòa án. Quy định này nhằm bảo đảm trật tự, tính nghiêm minh và kỷ cương trong toàn bộ các hoạt động tố tụng chính thức do Tòa án tổ chức.
Ý nghĩa của quy định là duy trì một tiêu chuẩn hành vi thống nhất cho tất cả các chủ thể tham gia hoạt động tư pháp, từ phiên tòa xét xử đến các phiên họp nội bộ, họp nghiệp vụ hoặc các cuộc họp liên quan đến công tác tố tụng. Nhờ đó, Tòa án vừa bảo đảm môi trường làm việc nghiêm túc, khách quan, vừa tạo cơ sở pháp lý để áp dụng các biện pháp xử lý kịp thời đối với mọi hành vi vi phạm, góp phần nâng cao hiệu quả, tính minh bạch và uy tín của hoạt động xét xử và quản lý tố tụng.
3. Mức phạt hành chính đối với hành vi vi phạm nội quy phiên tòa
Điều 23 Pháp lệnh 02/2022/UBTVQH15 quy định chi tiết các hành vi vi phạm nội quy phiên tòa và phiên họp, phân loại theo mức độ nghiêm trọng và hình thức xử lý, nhằm bảo đảm tính tôn nghiêm, trật tự và an toàn trong hoạt động tố tụng.
Quy định chia các hành vi vi phạm thành bốn cấp độ chính, tương ứng với mức tiền phạt từ thấp đến cao:
Cấp độ 1 ( phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 100.000 – 500.000 đồng): Áp dụng với những hành vi gây mất trật tự ở mức độ nhẹ, không tuân thủ yêu cầu của Chủ tọa, như sử dụng điện thoại, tạo tiếng ồn, không đứng dậy khi Hội đồng xét xử vào phòng hoặc tuyên án, hút thuốc, ăn uống, mặc trang phục không nghiêm túc, hoặc tiếp xúc trái phép với người khác. Mục đích là răn đe hành vi làm gián đoạn phiên tòa nhưng chưa ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến trình xét xử.
Cấp độ 2 (phạt tiền từ 500.000 – 1.000.000 đồng): Áp dụng với những hành vi nghiêm trọng hơn, có khả năng làm gián đoạn quá trình xét xử hoặc thể hiện thái độ không tôn trọng, như không chấp hành kiểm tra an ninh, hỏi ý kiến khi chưa được phép, gây rối, không tuân theo sự điều khiển của Chủ tọa, không xuất trình giấy tờ theo yêu cầu, hoặc rời khỏi phòng xử án khi phiên tòa đang diễn ra. Cấp độ này nhấn mạnh sự tuân thủ kỷ cương, quyền hạn của Chủ tọa và cơ quan tố tụng.
Cấp độ 3 (phạt tiền từ1.000.000 – 7.000.000 đồng): Nhắm vào các hành vi cố ý gây rối nghiêm trọng, lôi kéo người khác gây rối, mang đồ vật cấm hoặc tác động trực tiếp vào hệ thống chiếu sáng, âm thanh, ghi âm, ghi hình ảnh, làm ảnh hưởng đến hoạt động xét xử. Hình phạt ở mức này phản ánh mức độ nguy hại cao hơn đối với trật tự và tính tôn nghiêm của phiên tòa.
Cấp độ 4 (phạt tiền từ 7.000.000 – 15.000.000 đồng): Áp dụng với các hành vi đặc biệt nghiêm trọng, nguy hiểm hoặc xâm phạm trực tiếp đến an toàn và uy tín của phiên tòa, như ném chất thải, mang vũ khí, hung khí, chất nổ, chất cháy, chất độc, hoặc ghi âm, ghi hình trái phép Hội đồng xét xử hoặc người tham gia tố tụng mà không được phép. Đây là mức xử phạt cao nhất, nhằm ngăn chặn hành vi có thể gây nguy cơ nghiêm trọng cho phiên tòa.
Điều luật cũng quy định các biện pháp bổ sung nhằm loại bỏ hậu quả vật chất hoặc phục hồi trật tự:
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm: Áp dụng đối với hành vi mang thiết bị hoặc vật dụng gây rối, ảnh hưởng đến phiên tòa.
- Khắc phục hậu quả: Buộc thu hồi, nộp lại tư liệu, tài liệu, hình ảnh; nộp lại lợi bất hợp pháp; khôi phục tình trạng ban đầu. Các biện pháp này nhằm khôi phục nguyên trạng, bảo đảm tính công bằng và an toàn cho phiên tòa.
Các quy định nêu trên không chỉ áp dụng trong phiên tòa mà còn được mở rộng đối với hành vi cản trở hoạt động tố tụng tại phiên họp của Tòa án, nhằm duy trì kỷ cương, trật tự và nghiêm minh trong tất cả các hoạt động tố tụng chính thức.
Điều 23 Pháp lệnh 02/2022/UBTVQH15 thiết lập một cơ chế xử lý vi phạm nội quy phiên tòa và phiên họp toàn diện, phân cấp theo mức độ nghiêm trọng, kết hợp xử phạt hành chính, bổ sung tang vật và biện pháp khắc phục hậu quả. Cơ chế này vừa đảm bảo trật tự, tính tôn nghiêm của hoạt động xét xử, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia tố tụng, đồng thời củng cố niềm tin của công chúng vào tính nghiêm minh của Tòa án.
Kết luận
Xử lý người vi phạm nội quy phiên tòa là biện pháp cần thiết nhằm bảo vệ sự tôn nghiêm của pháp luật và duy trì trật tự trong hoạt động xét xử. Những chế tài từ nhắc nhở, buộc ra khỏi phòng xử đến xử phạt vi phạm hành chính hay truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy theo mức độ vi phạm, thể hiện rõ thái độ kiên quyết của Nhà nước đối với các hành vi gây cản trở công lý. Qua đó, nội quy phiên tòa không chỉ mang tính hình thức, mà trở thành công cụ hữu hiệu để đảm bảo mỗi phiên tòa diễn ra một cách nghiêm túc, văn minh và đúng pháp luật. Nhận thức đúng về trách nhiệm tuân thủ nội quy không chỉ giúp cá nhân tránh được những rủi ro pháp lý mà còn góp phần xây dựng một môi trường tư pháp nhân văn, công bằng và đáng tin cậy, nơi mọi người đều được lắng nghe và được bảo vệ theo quy định của pháp luật.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.