Tố tụng hình sự là một lĩnh vực pháp lý đặc thù, liên quan trực tiếp đến các quyền cơ bản của con người, đòi hỏi sự chính xác, khách quan và tuân thủ pháp luật nghiêm ngặt; hệ thống các nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự Việt Nam được thiết lập nhằm bảo đảm các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử diễn ra đúng đắn, góp phần bảo vệ công lý. Trong số các nguyên tắc đó, nguyên tắc "Kiểm tra, giám sát trong tố tụng hình sự" có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây không chỉ là một cơ chế phòng ngừa mà còn là công cụ hữu hiệu để phát hiện, chấn chỉnh và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật tố tụng, bảo đảm mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu chung là không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm.  

1. Định nghĩa về nguyên tắc kiểm tra và giám sát

Nguyên tắc kiểm tra và giám sát là một cơ chế nền tảng, xuyên suốt trong Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015, nhằm đảm bảo rằng mọi hoạt động tố tụng đều tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật, từ đó bảo vệ công lý, quyền con người và củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp. Nguyên tắc này được cụ thể hóa tại Điều 33 BLTTHS 2015. Để hiểu sâu sắc, cần phân biệt rõ ba khái niệm cốt lõi:

  • Kiểm tra: Là hoạt động tự xem xét, đánh giá của một cơ quan, người có thẩm quyền đối với chính các hoạt động tố tụng thuộc thẩm quyền của mình. Đây là cơ chế tự kiểm soát nội bộ.  
  • Kiểm soát: Là hoạt động xem xét để phát hiện, ngăn chặn hành vi trái pháp luật, thể hiện mối quan hệ chế ước, kiểm soát lẫn nhau giữa các cơ quan tiến hành tố tụng khác nhau (ví dụ: Viện kiểm sát kiểm soát hoạt động điều tra).  
  • Giám sát: Là hoạt động theo dõi, xem xét của một chủ thể bên ngoài hệ thống các cơ quan tiến hành tố tụng (như Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc) đối với hoạt động của các cơ quan này.