Độ dẻo là khả năng biến dạng dẻo của vật liệu dưới tác dụng của ngoại lực bên ngoài. Nguyên tắc xác định tính dẻo tương đối của than khi nung được pháp luật quy định như thế nào? Cùng tìm hiểu tại bài viết sau của Luật Minh Khuê
1. Phương pháp xác định tính dẻo tương đối của than khi nung được thực hiện dựa trên nguyên tắc nào ?
Phương pháp xác định tính dẻo tương đối của than khi nung là một quy trình quan trọng được định rõ theo các nguyên tắc được quy định tại Mục 4 của Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9811:2013. Theo đó, việc thực hiện phép đo này đòi hỏi sự chính xác và kiểm soát cẩn thận để đảm bảo kết quả đạt được là đáng tin cậy.
Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này là áp dụng mômen xoắn không đổi lên một bộ khuấy được đặt trong chén chứa than đã được nạp. Quá trình này thường được thực hiện trong một bể nhiệt độ kiểm soát được, và sự quay của bộ khuấy được ghi lại đồng thời với việc nhiệt độ tăng lên.
Việc áp dụng mômen xoắn không đổi giúp đánh giá tính dẻo của than khi nung một cách đồng nhất và có thể so sánh được giữa các mẫu khác nhau. Sự tăng nhiệt độ cùng với việc ghi lại sự quay của bộ khuấy liên quan đến nhiệt độ giúp xác định cụ thể về sự thay đổi của tính dẻo của than theo nhiệt độ.
Với quy trình này, các nhà nghiên cứu và các doanh nghiệp có thể đánh giá và so sánh hiệu quả của các loại than khác nhau trong các ứng dụng cụ thể, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn về việc sử dụng loại than phù hợp nhất cho nhu cầu của họ. Đồng thời, việc thực hiện theo quy trình chuẩn này cũng đảm bảo tính đồng nhất và tin cậy của kết quả đo lường, góp phần vào việc nâng cao chất lượng và hiệu suất của quá trình sản xuất và sử dụng than.
2. Thực hiện xác định tính dẻo tương đối của than khi nung gồm những thiết bị, dụng cụ nào ?
Việc xác định tính dẻo tương đối của than khi nung là một quy trình cực kỳ quan trọng trong ngành công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất và sử dụng than đá, than cốc, hoặc các loại than khác để nạp vào lò nung hoặc các quy trình sản xuất khác. Để thực hiện quy trình này một cách chính xác và đáng tin cậy, các thiết bị và dụng cụ được quy định cụ thể tại Mục 5 của Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9811:2013.
Dẻo kế Gieseler là một trong những thiết bị không thể thiếu trong quy trình xác định tính dẻo tương đối của than khi nung. Được thiết kế với sự chi tiết và chính xác, Dẻo kế Gieseler bao gồm nhiều thành phần quan trọng như chén chưng, nắp chén chưng, ống bọc thanh dẫn, lỗ thoát khí và bộ khuấy bằng thép. Mỗi thành phần này đều có vai trò quan trọng và đóng góp vào việc đảm bảo quy trình đo lường được thực hiện một cách chính xác và đồng nhất.
Chén chưng, một phần không thể thiếu của Dẻo kế Gieseler, được thiết kế với kích thước và đặc tính cụ thể, bao gồm đường kính và độ sâu, nhằm đảm bảo tính chính xác của quá trình đo. Nắp chén chưng, có ren mặt trong và ngoài, cũng được thiết kế để đảm bảo sự kín đáo và chặt chẽ khi lắp vào chén chưng, giúp ngăn chất lỏng hoặc hơi thoát ra ngoài.
Ống bọc thanh dẫn và lỗ thoát khí đều đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh và kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc hơi trong quá trình đo, giúp duy trì điều kiện thử nghiệm ổn định và đồng nhất. Bộ khuấy bằng thép, với các đặc tính cụ thể như đường kính, độ dài và góc nghiêng, được thiết kế để đảm bảo hiệu suất tốt nhất trong việc khuấy hỗn hợp mẫu.
Mỗi thành phần của Dẻo kế Gieseler đều được quy định một cách chặt chẽ và chi tiết trong quy trình, từ kích thước đến yêu cầu về sự chính xác trong quá trình lắp ráp và sử dụng. Điều này đảm bảo rằng quy trình đo lường được thực hiện một cách chính xác và đáng tin cậy, đồng thời cung cấp các kết quả có giá trị và đáng tin cậy trong việc đánh giá tính dẻo của than khi nung.
Bộ khuấy bằng thép, một phần không thể thiếu của Dẻo kế Gieseler, đặc biệt được quan tâm đến về độ chính xác và tính sạch sẽ. Cánh khuấy phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước mỗi phép thử để đảm bảo không có bất kỳ vấn đề nào ảnh hưởng đến kết quả đo lường. Việc này đảm bảo rằng bộ khuấy hoạt động một cách đồng nhất và đáng tin cậy trong suốt quá trình đo đạc.
Ngoài ra, còn có Đầu dẻo kế, một thành phần quan trọng khác của thiết bị này, được thiết kế để đảm bảo tốc độ quay cố định trong phạm vi hợp lý và có khả năng điều chỉnh mô-men xoắn theo yêu cầu của quy trình đo. Lò nung cũng là một thiết bị không thể thiếu, với các yêu cầu cụ thể về tốc độ gia nhiệt và khả năng duy trì nhiệt độ trong quá trình thử nghiệm.
Cuối cùng, dụng cụ chất tải cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định tính dẻo của than, giúp xếp nạp than đồng đều và tạo ra một điều kiện thử nghiệm đồng nhất và đáng tin cậy. Tất cả những yếu tố này đều được quy định cụ thể và chi tiết trong Tiêu chuẩn quốc gia, đảm bảo rằng quy trình xác định tính dẻo của than khi nung được thực hiện một cách chính xác và đồng nhất.
Như vậy, theo quy định trên thì việc xác định tính dẻo tương đối của than khi nung gồm những thiết bị, dụng cụ sau:
- Dẻo kế Gieseler:
+ Chén chưng;
+ Nắp chén chưng;
+ Ống bọc thanh dẫn;
+ Lỗ thoát khí;
+ Ống;
+ Bộ khuấy bằng thép.
- Đầu dẻo kế
- Lò nung
- Dụng cụ chất tải.
3. Quy định về mẫu thử xác định tính dẻo tương đối của than khi nung thế nào ?
Mẫu thử được quy định tại Mục 7 của Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9811:2013 đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính dẻo tương đối của than khi nung. Quy trình lấy mẫu này được tiến hành một cách cẩn thận và chi tiết để đảm bảo tính đại diện và đồng nhất của mẫu.
Đầu tiên, mẫu được lấy tổng đại diện cho than theo các tiêu chuẩn quốc tế như TCVN 1693 (ISO 18283), ISO 13909-1, ISO 13909-2 và ISO 13909-3. Mẫu này thường lấy từ một mẻ than đã đập và lọc qua sàng có kích thước 4,75 mm. Điều này đảm bảo rằng mẫu được lấy là đại diện cho mẻ than đưa thử và không chứa các hạt quá lớn hoặc quá nhỏ.
Sau đó, mẫu được sấy để loại bỏ độ ẩm và cân bằng với không khí phòng thí nghiệm. Quá trình sấy này được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo rằng tính dẻo của than không thay đổi do oxy hóa, và nhiệt độ sấy không vượt quá 40°C. Sau khi sấy khô, mẫu được chia thành các phần nhỏ đại diện và được đập để giảm kích thước của các hạt, đồng thời giữ cho tỷ lệ hạt có đường kính nhỏ hơn 212 mm chiếm dưới 50% tổng mẫu.
Trước khi thực hiện phép thử, mẫu được trộn kỹ để đảm bảo sự đồng nhất và đại diện của mẫu. Các mẫu đơn sau đó được lấy ra và chuẩn bị cho phép thử, thường không nhỏ hơn 5 g. Quy trình này cần phải được thực hiện nhanh chóng để tránh tình trạng oxy hóa và giảm phẩm cấp của mẫu.
Cuối cùng, phép thử được tiến hành để xác định đặc tính dẻo của than trong khoảng thời gian 8 giờ sau khi mẫu đã được chuẩn bị. Trong quá trình này, việc làm lạnh hoặc sử dụng các khí trơ có thể được áp dụng để giảm thiểu tác động của oxy hóa đối với mẫu. Điều này đảm bảo rằng kết quả phép thử là chính xác và đáng tin cậy, phản ánh tính chất thực sự của than khi nung trong điều kiện cụ thể.
Xem thêm bài viết sau: Trình tự, thủ tục đề nghị cấp Giấy phép khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường
Chúng tôi rất trân trọng sự quan tâm và phản hồi của quý khách đối với bài viết và pháp luật mà chúng tôi cung cấp. Để đảm bảo rằng mọi khúc mắc và thắc mắc của quý khách được giải đáp một cách đầy đủ và chính xác, chúng tôi đã thiết lập một hệ thống hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và hiệu quả. Quý khách có thể liên hệ với chúng tôi thông qua hai phương thức sau: tổng đài 1900.6162 hoặc email lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải quyết mọi vấn đề mà quý khách đang gặp phải. Xin trân thành cảm ơn sự quan tâm của quý khách hàng!