Hoạt động nhận dạng theo Điều 190 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) là một biện pháp điều tra, đóng vai trò then chốt trong việc xác định sự thật khách quan của vụ án hình sự. Biện pháp này nhằm mục đích xác định sự đồng nhất, sự tương đồng giữa người, vật, hoặc ảnh mà người tham gia tố tụng đã tri giác trước đây với đối tượng hiện tại, từ đó cung cấp nguồn chứng cứ pháp lý trực tiếp và quan trọng cho quá trình giải quyết vụ án.

Tuy nhiên, giá trị chứng cứ của Biên bản nhận dạng lại phụ thuộc hoàn toàn vào việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc tố tụng. Theo khoản 2 Điều 88 BLTTHS 2015, bất kỳ sai sót nào về thẩm quyền hoặc quy trình đều có thể dẫn đến việc chứng cứ bị loại trừ vì thu thập không hợp pháp.

1. Cơ sở pháp lý của hoạt động nhận dạng

1.1. Định nghĩa pháp lý và bản chất khoa học điều tra

Nhận dạng là một trong những biện pháp điều tra tố tụng hình sự quan trọng, được quy định chi tiết tại Điều 190 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025. Về bản chất, nhận dạng là quá trình Điều tra viên thực hiện nhằm cho những người đã trực tiếp tri giác về con người hoặc sự vật nào đó có liên quan đến vụ án hình sự, xem lại bằng chính mắt mình hoặc tai mình, để xác nhận đúng hay không đối tượng mà mình đã mục kích hoặc giọng nói mà mình đã nghe thấy.

Nhận dạng là một trong những biện pháp tố tụng để phát hiện, thu thập chứng cứ theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS). Nhận dạng được tiến hành bằng việc cho người làm chứng, bị hại hoặc bị can quan sát người, ảnh hoặc vật để xác định có đúng là người hoặc vật mà họ đã thấy và khai báo trước đó. số người, ảnh hoặc vật đưa ra để nhận dạng ít nhất phải là 03 (ba) và bề ngoài phải tương tự nhau, trừ trường hợp nhận dạng tử thi.

Ví dụ: Trong vụ án cướp tài sản, người bị hại khẳng định nếu gặp lại đối tượng đã cướp tài sản họ sẽ nhận được và mô tả chi tiết về nhân dạng của đối tượng đã cướp tài sản. Qua công tác điều tra, Cơ quan điều tra nghi vấn đối tượng Nguyễn Văn A gây ra vụ cướp tài sản. Trong trường hợp này, Cơ quan điều tra có thể tiến hành nhận dạng trực tiếp hoặc thông qua ảnh. Trường hợp tiến hành nhận dạng trực tiếp, Cơ quan điều tra sẽ để A cùng ít nhất hai người khác có hình dáng tương tự A để người bị hại nhận dạng xem trong số người đó ai là người đã cướp tài sản. Trường hợp nhận dạng qua ảnh thì Cơ quan điều tra lập bảng ảnh trong đó có ảnh của A và ít nhất hai người khác có bề ngoài tương tự A đề người bị hại nhận dạng xem trong số người đó ai là người đã cướp tài sản.

Nếu nhận dạng người thì cùng với người cần nhận dạng phải có ít nhất hai người khác có hình dáng, khuôn mặt, kiểu tóc, kiểu quần áo gần giống nhau. Đối với vật đưa ra để nhận dạng phải cùng loại, tên gọi, nhãn hiệu và gần giống nhau về hình dáng, kích thước, màu sắc; không được đưa những vật giống hệt nhau để nhận dạng. Khi tiến hanh nhận dạng phải bảo đảm điêu kiện về sức khỏe của ngươi nhạn dạng; không gian, ánh sáng bảo đảm thuận lợi cho việc nhận dạng được chính xác. Khi tiến hành nhận dạng, bắt buộc Cơ quan điều tra phải mời người chứng kiến để bảo đảm tính khách quan.

Trước khi tiến hành nhận dạng, Điều tra viên phải thông báo cho Viện kiểm sát cùng cấp để cử Kiểm sát viên kiểm sát việc nhận dạng. Kiểm sát viên phải có mặt để kiểm sát việc nhận dạng. Nếu Kiểm sát viên vắng mặt thì ghi rõ vào biên bản nhận dạng. Mục đích của nhận dạng là xác định sự đồng nhất, sự tương đồng hay sự khác nhau giữa đối tượng nhận dạng thực tại với đối tượng mà người nhận dạng đã tri giác và ghi nhớ trong trí nhớ trước đây. Việc nhận dạng được thực hiện bằng cách đưa người, đồ vật, hoặc ảnh cho người làm chứng, bị hại hoặc bị can trực tiếp ngắm, nhìn để họ chỉ ra đối tượng mà họ đã nhìn thấy trước đó. Thực chất, nhận dạng là quá trình tâm lý phức tạp bao gồm hồi tưởng, tái hiện, so sánh và nhận lại đối tượng đã được ghi nhớ.

1.2. Thời điểm tiến hành và mối quan hệ với giai đoạn khởi tố

Hoạt động nhận dạng không bị giới hạn chỉ trong giai đoạn điều tra chính thức sau khi vụ án đã được khởi tố. Phân tích pháp lý chỉ ra rằng, cơ quan có thẩm quyền hoàn toàn có thể tiến hành hoạt động nhận dạng trong quá trình kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm hoặc sau khi khởi tố vụ án hình sự để điều tra.

Việc cho phép tiến hành nhận dạng ngay từ giai đoạn xác minh nguồn tin về tội phạm là một điểm then chốt. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc thu thập chứng cứ kịp thời. Tuy nhiên, nó đồng thời đặt ra một yêu cầu nghiêm ngặt về thủ tục. Bất kể nhận dạng được tiến hành ở giai đoạn nào, việc thu thập chứng cứ phải tuân thủ đúng trình tự, thủ tục do BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định. Nếu các quy tắc tố tụng của Điều 190 và các điều luật liên quan (như Điều 178 về Biên bản) không được áp dụng nghiêm ngặt ngay từ đầu, kết quả nhận dạng thu thập được trong giai đoạn xác minh nguồn tin có nguy cơ bị phủ nhận giá trị pháp lý sau này. Việc tuân thủ thủ tục là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính hợp pháp của chứng cứ.

1.3. Giá trị chứng cứ

Theo quy định của BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, kết quả nhận dạng được xác định là một nguồn chứng cứ quan trọng. Cụ thể, theo điểm b khoản 1 Điều 87 BLTTHS "Lời khai, lời trình bày" và khoản 1 Điều 88 BLTTHS "Để thu thập chứng cứ, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có quyền tiến hành hoạt động thu thập chứng cứ theo quy định của Bộ luật này; yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp chứng cứ, tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử, trình bày những tình tiết làm sáng tỏ vụ án" BLTTHS 2015, biên bản nhận dạng cùng với lời trình bày (hoặc lời khai) trong biên bản là nguồn chứng cứ pháp lý.

Tuy nhiên, giá trị chứng cứ của biên bản nhận dạng chỉ được công nhận nếu nó được thu thập đúng theo trình tự, thủ tục mà BLTTHS quy định. Nếu nguồn chứng cứ được thu thập không đúng theo trình tự, thủ tục này, chứng cứ đó sẽ không có giá trị pháp lý theo khoản 2 Điều 88 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025. Điều khoản này tạo ra một cơ chế sàng lọc nghiêm ngặt đối với chứng cứ thu thập thông qua biện pháp điều tra.

2.  Nhận dạng được thực hiện như thế nào trong tố tụng hình sự? 

2.1. Thẩm quyền tiến hành nhận dạng của điều tra viên 

Khoản 1 Điều 190 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 đã quy định rõ: "Khi cần thiết, Điều tra viên có thể đưa người, ảnh hoặc vật cho người làm chứng, bị hại hoặc bị can nhận dạng. Số người, ảnh hoặc vật đưa ra để nhận dạng ít nhất phải là ba và bề ngoài phải tương tự nhau, trừ trường hợp nhận dạng tử thi.

Trước khi tiến hành nhận dạng, Điều tra viên phải thông báo cho Viện kiểm sát cùng cấp để cử Kiểm sát viên kiểm sát việc nhận dạng. Kiểm sát viên phải có mặt để kiểm sát việc nhận dạng. Nếu Kiểm sát viên vắng mặt thì ghi rõ vào biên bản nhận dạng".

Điều tra viên là người có thẩm quyền tiến hành việc nhận dạng. Đây là thẩm quyền tố tụng cụ thể, gắn liền với vai trò của Điều tra viên. Căn cứ điểm a và g khoản 1 Điều 37 BLTTHS, Điều tra viên là người trực tiếp kiểm tra, xác minh, lập hồ sơ giải quyết nguồn tin về tội phạm và tiến hành nhận dạng. Sự phân định thẩm quyền này là rõ ràng và mang tính tuyệt đối trong hoạt động tố tụng hình sự. Điều tra viên là chủ thể duy nhất được luật cho phép thực hiện biện pháp điều tra này, nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp và tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật nghiệp vụ.

2.2. Chủ thể bắt buộc phải tham gia nhận dạng 

Các chủ thể bắt buộc phải tham gia việc nhận dạng theo khoản 2 Điều 190 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 bao gồm:

  • Người làm chứng, Bị hại hoặc Bị can. Người này phải là người trước đây đã trực tiếp tri giác (bằng mắt hoặc tai) về đối tượng liên quan đến vụ án hình sự.
  • Người chứng kiến: Việc có Người chứng kiến là bắt buộc theo quy định của pháp luật. Người chứng kiến là người được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng yêu cầu chứng kiến việc tiến hành hoạt động tố tụng theo quy định của Bộ luật này.

Quy định về những người phải tham gia việc nhận dạng thể hiện phạm vi chủ thể có trách nhiệm hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng trong quá trình xác định sự thật khách quan của vụ án.

Thứ nhất, nhóm gồm người làm chứng, bị hại hoặc bị can là những người trực tiếp biết thông tin, chứng kiến diễn biến sự việc hoặc có liên quan đến hành vi phạm tội, do đó việc họ tham gia nhận dạng giúp đối chiếu, xác định đúng người, đúng đối tượng hoặc sự vật có liên quan. Người làm chứng và bị hại cung cấp góc nhìn khách quan từ phía người ngoài hoặc người bị xâm hại, còn bị can có thể xác nhận hoặc bác bỏ các dữ kiện mà cơ quan điều tra đưa ra.

Thứ hai, người chứng kiến cũng phải tham gia nhận dạng để bảo đảm tính công khai, minh bạch và khách quan của hoạt động điều tra; họ không trực tiếp liên quan đến vụ án nhưng có vai trò giám sát, chứng nhận việc nhận dạng được thực hiện đúng trình tự, thủ tục. Việc xác định rõ hai nhóm chủ thể này góp phần quan trọng trong việc tăng cường độ tin cậy của kết quả nhận dạng, hỗ trợ cơ quan tố tụng xác minh sự thật và bảo đảm tính hợp pháp của các kết luận điều tra.

2.3. Trách nhiệm của Điều tra viên khi tiến hành nhận dạng 

Căn cứ khoản 3, khoản 4 Điều 190 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 điều tra viên khi tiến hành nhận dạng phải tuân thủ quy định, và có trách nhiệm như sau: 

"Nếu người làm chứng hoặc bị hại là người nhận dạng thì trước khi tiến hành, Điều tra viên phải giải thích cho họ biết trách nhiệm về việc từ chối, trốn tránh khai báo hoặc cố ý khai báo gian dối. Việc này phải ghi vào biên bản.

Điều tra viên phải hỏi trước người nhận dạng về những tình tiết, vết tích và đặc điểm mà nhờ đó họ có thể nhận dạng được.

Trong quá trình tiến hành nhận dạng, Điều tra viên không được đặt câu hỏi gợi ý. Sau khi người nhận dạng đã xác nhận một người, một vật hay một ảnh trong số được đưa ra để nhận dạng thì Điều tra viên yêu cầu họ giải thích là họ đã căn cứ vào các vết tích hoặc đặc điểm gì mà xác nhận được người, vật hay ảnh đó."

Quá trình tiến hành nhận dạng phải tuân thủ các nguyên tắc nghiệp vụ cơ bản nhằm bảo vệ ký ức và tính khách quan của người nhận dạng.

Trong quá trình tiến hành nhận dạng, Điều tra viên không được đặt câu hỏi gợi ý. Đây là một cơ chế phòng ngừa pháp lý được thiết lập để chống lại sự sai lệch ký ức. Ký ức con người là nguồn chứng cứ dễ bị tác động, và việc đặt câu hỏi gợi ý có thể làm thay đổi nhận thức của người nhận dạng, dẫn đến kết quả nhận dạng không chính xác. Bất kỳ sự vi phạm nào đối với quy tắc này, nếu bị chứng minh, có thể là căn cứ để Tòa án loại trừ chứng cứ vì đã làm sai lệch quá trình nhận dạng.

Nguyên tắc thứ hai là yêu cầu phải giải thích căn cứ xác nhận. Sau khi người nhận dạng đã xác nhận một người, một vật hay một ảnh trong số được đưa ra để nhận dạng, Điều tra viên phải yêu cầu họ giải thích họ đã căn cứ vào các vết tích hoặc đặc điểm gì mà xác nhận được người, vật hay ảnh đó. Lời giải thích này là yếu tố để đánh giá độ tin cậy của kết quả nhận dạng, bởi nó chứng minh rằng việc nhận dạng dựa trên ký ức (vết tích/đặc điểm) thực tế, chứ không phải sự suy đoán hoặc gợi ý.

3. Sau khi thực hiện nhận dạng phải lập thành biên bản 

Căn cứ khoản 5 Điều 190 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 "Biên bản nhận dạng được lập theo quy định tại Điều 178 của Bộ luật này. Biên bản ghi rõ nhân thân, tình trạng sức khỏe của người nhận dạng và của những người được đưa ra để nhận dạng; đặc điểm của vật, ảnh được đưa ra để nhận dạng; các lời khai báo, trình bày của người nhận dạng; điều kiện ánh sáng khi thực hiện nhận dạng"

Như vậy, biên bản nhận dạng phải ghi rõ nhân thân và tình trạng sức khỏe của người nhận dạng và những người được đưa ra để nhận dạng. Việc ghi nhận tình trạng sức khỏe của người nhận dạng là cần thiết về mặt tố tụng để đánh giá năng lực tri giác và tâm lý của họ tại thời điểm nhận dạng. Nếu người nhận dạng có nhược điểm về thể chất hoặc tâm thần, tính khách quan của kết quả nhận dạng có thể bị thách thức trong giai đoạn xét xử.

4. Kết luận 

Hoạt động nhận dạng theo Điều 190 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 là một biện pháp điều tra then chốt, cung cấp nguồn chứng cứ pháp lý trực tiếp để xác định sự thật khách quan của vụ án. Tuy nhiên, hiệu lực chứng minh của Biên bản nhận dạng hoàn toàn phụ thuộc vào việc tuân thủ tuyệt đối các quy tắc tố tụng. Qua đó cho thấy, thẩm quyền tiến hành Nhận dạng là độc quyền và nghiêm ngặt thuộc về Điều tra viên, và bất kỳ vi phạm nào về chủ thể tiến hành tố tụng sẽ dẫn đến nguy cơ chứng cứ bị loại trừ nghiêm trọng theo khoản 2 Điều 88 BLTTHS. Về mặt nghiệp vụ, việc thực hiện Nhận dạng phải tuân thủ triệt để nguyên tắc khách quan, cụ thể là nghiêm cấm đặt câu hỏi gợi ý và bắt buộc người nhận dạng phải giải thích căn cứ xác nhận (dựa trên vết tích hoặc đặc điểm) để bảo toàn tính xác thực của ký ức. Tóm lại, đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong tố tụng hình sự đối với Nhận dạng đòi hỏi sự chính xác tối đa về mặt thủ tục và thẩm quyền, bao gồm cả việc giải quyết các vướng mắc trong cơ chế kiểm sát hồ sơ của Viện Kiểm sát.

Ngoài ra, nếu còn vấn đề vướng mắc hoặc băn khoăn về những nội dung trên hoặc các nội dung khác liên quan tới giải quyết tranh chấp lao động cá nhân tại Toà án, Quý khách hàng có thể liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến 1900.6162 để được giải đáp thêm. Trân trọng./