Trong kiến trúc của nền tư pháp hình sự, sự vận hành chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tố tụng là nền tảng cốt lõi để bảo vệ công lý, quyền con người và duy trì trật tự pháp luật. Một bản án hay quyết định của Tòa án, sau khi có hiệu lực pháp luật, không chỉ định đoạt số phận pháp lý của một cá nhân mà còn đại diện cho quyền lực xét xử của Nhà nước. Do đó, việc đảm bảo tính hợp pháp và chuẩn mực trong từng giai đoạn của quy trình tố tụng, ngay cả sau khi phán quyết đã được ban hành, là một yêu cầu tất yếu của một nhà nước pháp quyền. Đáp ứng yêu cầu đó, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã chính thức thể chế hóa một chức danh tư pháp hoàn toàn mới: Thẩm tra viên. Sự ra đời của thiết chế này không phải là một sự bổ sung đơn thuần về mặt nhân sự, mà là sự hình thành một cơ chế "hậu kiểm" chuyên trách và nội tại trong hệ thống Tòa án. Thẩm tra viên được định vị như một "bộ lọc chất lượng", một người "gác cổng" cho tính pháp chế của các bản án đã có hiệu lực, với sứ mệnh rà soát, phát hiện những sai sót tiềm ẩn về thủ tục tố tụng mà có thể ảnh hưởng đến bản chất của vụ án.

Để lĩnh hội đầy đủ tầm quan trọng và vai trò đặc thù của chức danh này, cần phải làm sáng tỏ phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm pháp lý của họ, đồng thời đặt họ trong mối tương quan với các chủ thể tiến hành tố tụng khác. Việc xác định rõ vị trí của Thẩm tra viên trong guồng máy tư pháp không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận pháp lý mà còn mang giá trị định hướng quan trọng cho thực tiễn áp dụng pháp luật, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của Tòa án và củng cố niềm tin của xã hội vào công lý.

1. Định nghĩa và địa vị pháp lý của Thẩm tra viên

Thẩm tra viên là một chức danh tư pháp, được quy định là người tiến hành tố tụng trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS). Đây là một chức danh mới, lần đầu tiên được ghi nhận trong lịch sử tố tụng hình sự Việt Nam, thể hiện bước tiến trong việc chuyên môn hóa hoạt động tư pháp. Theo quy định tại Điều 93 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, Thẩm tra viên được định nghĩa là công chức chuyên môn của Tòa án, đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể: đã có thời gian làm Thư ký Tòa án từ 05 năm trở lên, được đào tạo nghiệp vụ Thẩm tra viên và được bổ nhiệm chính thức vào ngạch.

Địa vị pháp lý của Thẩm tra viên là "người tiến hành tố tụng", có nghĩa là họ được giao thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn tố tụng theo sự phân công của Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án. Địa vị này đòi hỏi họ phải tuân thủ các nguyên tắc của tố tụng hình sự, đảm bảo tính khách quan và phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về các hành vi của mình. Pháp luật cũng quy định Thẩm tra viên có 3 ngạch, bao gồm: Thẩm tra viên, Thẩm tra viên chính, và Thẩm tra viên cao cấp, tạo ra một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng và chuyên sâu trong ngành Tòa án.

2. Nhiệm vụ và quyền hạn của Thẩm tra viên 

Điều 48 của BLTTHS là quy định pháp lý hạt nhân, xác định cụ thể phạm vi nhiệm vụ và quyền hạn của Thẩm tra viên trong tố tụng hình sự.

2.1. Nhiệm vụ Thẩm tra hồ sơ vụ án mà bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật

Đây là nhiệm vụ trọng tâm và quan trọng nhất của Thẩm tra viên, được quy định tại điểm a Khoản 1, Điều 48 BLTTHS: "Thẩm tra hồ sơ vụ án mà bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật theo sự phân công của Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án". Cần phải nhấn mạnh rằng, "thẩm tra" ở đây hoàn toàn khác với "xét xử lại". Thẩm tra viên không đánh giá lại nội dung vụ án, không đưa ra nhận định về việc bị cáo có tội hay không, hay mức án đã tuyên là nặng hay nhẹ.

Thay vào đó, phạm vi thẩm tra tập trung chủ yếu vào hai khía cạnh: kiểm tra tính hợp pháp của thủ tục tố tụng, tức là rà soát lại toàn bộ hồ sơ vụ án để xem xét các hoạt động tố tụng của các cơ quan và người tiến hành tố tụng ở các giai đoạn trước đó có tuân thủ đúng các quy định của BLTTHS hay không, bao gồm việc tống đạt các văn bản tố tụng, triệu tập những người tham gia tố tụng, và việc ghi biên bản phiên tòa; và kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ, đảm bảo rằng hồ sơ không thiếu các tài liệu quan trọng và các chứng cứ được thu thập đúng trình tự, thủ tục. Mục đích cuối cùng của nhiệm vụ này là phát hiện các "vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng" hoặc những sai lầm khác về mặt pháp lý mà có thể trở thành căn cứ để Chánh án có thẩm quyền xem xét, kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm, do đó hoạt động này có ý nghĩa to lớn trong việc bảo vệ quyền con người, phòng chống oan sai và tránh bỏ lọt tội phạm. 

Từ đây, có thể thấy Thẩm tra viên đóng vai trò như "người gác cổng" cho thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm. Theo quy định, Chánh án Tòa án là người có thẩm quyền kháng nghị theo các thủ tục đặc biệt này , và báo cáo kết quả thẩm tra của Thẩm tra viên chính là tài liệu tham mưu trực tiếp, chuyên sâu và quan trọng nhất, giúp Chánh án có cơ sở để đưa ra quyết định kháng nghị một cách cẩn trọng và có căn cứ.   

2.2. Nhiệm vụ hỗ trợ Chánh án, Phó chánh án 

Ngoài nhiệm vụ chính là thẩm tra hồ sơ, vai trò của Thẩm tra viên còn được mở rộng thông qua quy định: "Thẩm tra viên giúp Chánh án Tòa án thực hiện nhiệm vụ về công tác thi hành án thuộc thẩm quyền của Tòa án và nhiệm vụ khác theo sự phân công của Chánh án Tòa án hoặc Phó Chánh án Tòa án" (điểm c khoản 1 Điều 48 BLTTHS). Quy định này cho thấy Thẩm tra viên còn đảm nhiệm hai mảng công việc quan trọng khác: hỗ trợ công tác thi hành án hình sự, nơi họ rà soát hồ sơ và kiểm tra các điều kiện pháp lý trước khi Chánh án ra các quyết định quan trọng như hoãn, tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù hay xóa án tích; và thực hiện các nhiệm vụ khác, một quy định "mở" cho phép lãnh đạo Tòa án giao các công việc đòi hỏi chuyên môn sâu như tham gia đoàn kiểm tra nghiệp vụ, nghiên cứu pháp luật, hoặc làm Thư ký phiên tòa giám đốc thẩm, tái thẩm.

Qua đó, có thể nhận thấy Thẩm tra viên không chỉ là người kiểm tra hồ sơ mà còn là "cánh tay nối dài" về mặt chuyên môn nghiệp vụ cho lãnh đạo Tòa án, đóng vai trò như một chuyên viên cao cấp, một "trợ lý pháp lý" tin cậy, giúp lãnh đạo Tòa án xử lý các công việc đòi hỏi sự rà soát kỹ lưỡng, từ đó giúp họ đưa ra các quyết định tố tụng chính xác, khách quan và có cơ sở pháp lý vững chắc.   

2.3. Quyền hạn kết luận và báo cáo kết quả thẩm tra

Gắn liền với nhiệm vụ thẩm tra là quyền hạn "Kết luận việc thẩm tra và báo cáo kết quả thẩm tra với Chánh án Tòa án hoặc Phó Chánh án Tòa án" (điểm b Khoản 1, Điều 48). Văn bản kết luận và báo cáo của Thẩm tra viên không phải là một quyết định tố tụng có hiệu lực làm thay đổi hay hủy bỏ bản án. Tuy nhiên, nó có giá trị pháp lý và giá trị thực tiễn rất cao trong hoạt động nội bộ của Tòa án, vì đây là một văn bản chuyên môn, thể hiện quan điểm và nhận định của Thẩm tra viên sau quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ.  

3. So sánh vai trò của Thẩm tra viên với các chức danh Tố tụng khác tại Tòa án

Để hiểu rõ hơn vị trí và vai trò đặc thù của Thẩm tra viên, cần thiết phải đặt họ trong mối tương quan so sánh với các chức danh tố tụng khác cùng hoạt động tại Tòa án, đặc biệt là Thẩm phán và Thư ký Tòa án.

3.1. So sánh với Thẩm phán

Thẩm phán là chức danh trung tâm trong hoạt động xét xử. Mặc dù cả Thẩm phán và Thẩm tra viên đều là những người tiến hành tố tụng và nghiên cứu hồ sơ vụ án, vai trò của họ có những điểm khác biệt căn bản. Điểm khác biệt cốt lõi nhất là quyền tài phán: Thẩm phán được trao quyền nhân danh Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam để đưa ra phán quyết có tính bắt buộc thi hành, trong khi Thẩm tra viên tuyệt đối không có quyền này và mọi kết luận của họ chỉ mang tính tham mưu.

Về giai đoạn hoạt động, hoạt động chính của Thẩm phán diễn ra ở giai đoạn chuẩn bị xét xử và trực tiếp tại phiên tòa, còn Thẩm tra viên chỉ bắt đầu hoạt động của mình sau khi bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Về bản chất công việc, công việc của Thẩm phán là "xét xử" – một hoạt động phức tạp bao gồm đánh giá chứng cứ và ra phán quyết, trong khi công việc của Thẩm tra viên là "thẩm tra" – một hoạt động kiểm tra, rà soát lại tính hợp pháp của quy trình tố tụng đã diễn ra.   

3.2. So sánh với Thư ký Tòa án

Thẩm tra viên thường có xuất thân từ Thư ký Tòa án, nhưng vai trò và nhiệm vụ của hai chức danh này là hoàn toàn khác nhau. Về mức độ chuyên môn và tính chất công việc, vai trò của Thư ký Tòa án chủ yếu mang tính hỗ trợ, thực thi và đảm bảo các thủ tục hành chính-tố tụng diễn ra suôn sẻ, với nhiệm vụ quan trọng nhất là ghi biên bản phiên tòa một cách trung thực, đầy đủ , trong khi vai trò của Thẩm tra viên mang tính phân tích, đánh giá và chuyên sâu hơn, phải đưa ra "kết luận" về tính hợp pháp của các hoạt động tố tụng. 

Về đối tượng và thời điểm làm việc, Thư ký Tòa án làm việc với các thủ tục "đang diễn ra" trong suốt quá trình tố tụng, còn Thẩm tra viên làm việc với hồ sơ "đã hoàn tất" và bản án "đã có hiệu lực pháp luật". Cuối cùng, về quan hệ công việc, Thư ký Tòa án hỗ trợ trực tiếp Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, trong khi Thẩm tra viên làm việc độc lập với Thẩm phán đã xét xử và báo cáo trực tiếp cho Chánh án hoặc Phó Chánh án.   

Để hệ thống hóa một cách trực quan những khác biệt căn bản, bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ vai trò, vị trí của từng chức danh:

Tiêu chí Thẩm tra viên Thẩm phán Thư ký Tòa án
Vai trò chính Kiểm tra, rà soát hồ sơ sau khi bản án có hiệu lực pháp luật để tham mưu cho lãnh đạo. Nhân danh Nhà nước xét xử, ra bản án và các quyết định tố tụng. Hỗ trợ hành chính-tố tụng, đảm bảo thủ tục và ghi chép tại phiên tòa.
Giai đoạn hoạt động Sau khi bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Giai đoạn chuẩn bị xét xử và tại phiên tòa. Xuyên suốt quá trình tố tụng tại Tòa án.
Thẩm quyền ra quyết định tố tụng Không có. Chỉ đưa ra kết luận, báo cáo mang tính tham mưu. Thẩm quyền cao nhất (bản án, quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn...). Không có.
Cơ sở pháp lý chính Điều 48 BLTTHS  Điều 45 BLTTHS  Điều 47 BLTTHS 
Trách nhiệm báo cáo Chánh án, Phó Chánh án. Độc lập xét xử, chỉ tuân theo pháp luật. Báo cáo Chánh án về mặt hành chính. Chánh án, Thẩm phán được phân công.

4. Trách nhiệm pháp lý và các bảo đảm cho tính khách quan của Thẩm tra viên

Với địa vị là người tiến hành tố tụng và vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính pháp chế, Thẩm tra viên phải chịu những trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt, đồng thời pháp luật cũng quy định các cơ chế để đảm bảo sự vô tư, khách quan của họ.

4.1. Trách nhiệm cá nhân của Thẩm tra viên 

Khoản 2 Điều 48 BLTTHS quy định rõ: "Thẩm tra viên phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và trước Chánh án, Phó Chánh án Tòa án về hành vi của mình". Quy định này xác lập một cơ chế trách nhiệm kép.

Thứ nhất là trách nhiệm trước pháp luật: giống như mọi người tiến hành tố tụng khác, nếu Thẩm tra viên có hành vi vi phạm pháp luật trong khi thực hiện nhiệm vụ, như cố ý làm sai lệch báo cáo hoặc nhận hối lộ, họ có thể bị xử lý kỷ luật hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. 

Thứ hai là trách nhiệm trước Chánh án, Phó Chánh án Tòa án: đây là trách nhiệm về mặt hành chính, công vụ, theo đó nếu báo cáo thẩm tra được thực hiện một cách cẩu thả, thiếu sót, Thẩm tra viên sẽ phải chịu các hình thức xử lý kỷ luật trong nội bộ cơ quan.   

4.2. Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Theo quy định của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, nếu người tiến hành tố tụng có hành vi trái pháp luật gây thiệt hại cho cá nhân, tổ chức thì cơ quan quản lý trực tiếp người đó phải có trách nhiệm bồi thường. Quy định này áp dụng cho tất cả các hoạt động tố tụng, bao gồm cả tố tụng hình sự. Mặc dù Thẩm tra viên không phải là người trực tiếp ra bản án gây oan sai, nhưng hành vi của họ vẫn có thể dẫn đến thiệt hại. Báo cáo thẩm tra cẩu thả hoặc cố ý sai lệch có thể dẫn đến việc Chánh án không phát hiện được vi phạm nghiêm trọng để kháng nghị, khiến một bản án oan sai tiếp tục có hiệu lực.

Trong trường hợp này, Tòa án sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho người bị oan, và sau đó có quyền xem xét, yêu cầu Thẩm tra viên có hành vi trái pháp luật đó phải hoàn trả một phần hoặc toàn bộ số tiền bồi thường, tùy thuộc vào mức độ lỗi.   

4.3. Các trường hợp phải từ chối hoặc bị thay đổi

Để đảm bảo nguyên tắc vô tư, khách quan, BLTTHS đã quy định các trường hợp mà người tiến hành tố tụng, bao gồm cả Thẩm tra viên, phải từ chối thực hiện nhiệm vụ hoặc bị thay đổi. Các trường hợp chung được quy định tại Điều 49 BLTTHS, bao gồm: đồng thời là bị hại, đương sự hoặc người thân thích của họ; đã tham gia tố tụng trong vụ án đó với tư cách khác như người bào chữa, người làm chứng; hoặc có căn cứ rõ ràng khác để cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ. Đặc biệt, pháp luật tố tụng hình sự còn xây dựng một "bức tường lửa" tố tụng để ngăn chặn xung đột vai trò.

Điều 53 BLTTHS quy định rằng Thẩm phán, Hội thẩm phải từ chối tham gia xét xử hoặc bị thay đổi nếu trước đó đã tiến hành tố tụng vụ án đó với tư cách là Thẩm tra viên. Quy định này thể hiện sự tinh vi và tầm nhìn xa của nhà làm luật, vì một người khi đã đảm nhiệm vai trò Thẩm tra viên đã hình thành quan điểm về các sai sót tố tụng của vụ án, và nếu sau này lại được phân công làm Thẩm phán xét xử lại vụ án đó, họ sẽ rất khó có thể giữ được sự vô tư tuyệt đối. Cơ chế này ngăn chặn triệt để kịch bản xung đột vai trò, không chỉ áp dụng với Thẩm tra viên mà còn với cả Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thư ký Tòa án, qua đó bảo vệ quyền của người bị buộc tội và đảm bảo nguyên tắc xét xử độc lập, khách quan một cách chặt chẽ.   

5. Đánh giá thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện

5.1. Đánh giá vai trò thực tiễn của Thẩm tra viên

Kể từ khi được chính thức ghi nhận trong BLTTHS, chức danh Thẩm tra viên đã từng bước khẳng định vai trò tích cực của mình trong thực tiễn hoạt động của ngành Tòa án. Việc thiết lập một lớp rà soát chuyên nghiệp sau khi bản án có hiệu lực đã góp phần nâng cao đáng kể chất lượng giải quyết các vụ án hình sự. Hoạt động của Thẩm tra viên giúp phát hiện và kiến nghị khắc phục kịp thời nhiều sai sót về tố tụng mà có thể đã bị bỏ sót ở các giai đoạn trước. Điều này không chỉ làm giảm số lượng bản án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan của người tiến hành tố tụng mà còn củng cố niềm tin của người dân vào công lý và sự nghiêm minh của pháp luật.   

5.2. Những khó khăn, vướng mắc

Bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn hoạt động của Thẩm tra viên cũng đối mặt với một số khó khăn, vướng mắc cần được quan tâm giải quyết. Thứ nhất là áp lực công việc và biên chế, khi số lượng vụ án ngày càng tăng và phức tạp trong khi biên chế cho chức danh này còn hạn chế, có thể dẫn đến tình trạng quá tải. Thứ hai là tính độc lập tương đối trong hoạt động, vì Thẩm tra viên vẫn là công chức dưới sự quản lý của lãnh đạo Tòa án, điều này có thể tạo áp lực tâm lý khi phải báo cáo về sai sót của đồng nghiệp. Thứ ba là sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn chi tiết, dẫn đến việc áp dụng không đồng nhất giữa các Tòa án địa phương.

5.3. Đề xuất, kiến nghị

Nhằm phát huy hơn nữa vai trò của Thẩm tra viên và khắc phục những khó khăn, vướng mắc nêu trên, cần thực hiện đồng bộ một số giải pháp. Trước hết, Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về quy trình nghiệp vụ thẩm tra hồ sơ vụ án hình sự. Cùng với đó, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về kỹ năng thẩm tra, phân tích và viết báo cáo pháp lý cho đội ngũ này. Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng cơ chế đảm bảo tính độc lập và bảo vệ Thẩm tra viên khi họ đưa ra những kết luận khách quan, trung thực. Cuối cùng, cần có sự khảo sát, đánh giá thực tế về khối lượng công việc để có kế hoạch bổ sung biên chế Thẩm tra viên một cách hợp lý, đảm bảo họ có đủ điều kiện để thực hiện nhiệm vụ hiệu quả.

Kết luận

Sự ra đời của chức danh Thẩm tra viên trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 không đơn thuần là việc bổ sung một vị trí việc làm mới trong hệ thống Tòa án, mà đây là sự thể chế hóa một thiết chế quan trọng trong cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp nội bộ, một bước tiến trong nỗ lực nâng cao chất lượng và tính minh bạch của hoạt động xét xử. Thông qua việc phân tích toàn diện các quy định của pháp luật và đối chiếu với vai trò của các chức danh tư pháp khác, có thể khẳng định rằng Thẩm tra viên giữ một vai trò đặc thù và không thể thay thế.

Với nhiệm vụ là "hậu kiểm" các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, Thẩm tra viên hoạt động như một "bộ lọc" chất lượng, giúp sàng lọc, phát hiện và đề xuất khắc phục những sai sót pháp lý, đặc biệt là các vi phạm về thủ tục tố tụng. Họ là những người "gác cổng" cho thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm, đồng thời là những trợ lý pháp lý chuyên sâu cho lãnh đạo Tòa án trong công tác thi hành án và các nhiệm vụ phức tạp khác. Vai trò này là một mắt xích không thể thiếu trong quy trình tố tụng hình sự hiện đại, góp phần đảm bảo các phán quyết của Tòa án không chỉ đúng đắn về nội dung mà còn phải chuẩn mực về hình thức, thủ tục. Hoạt động hiệu quả của đội ngũ Thẩm tra viên sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, và củng cố vững chắc nền pháp chế xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!