Mục lục bài viết

Viện kiểm sát giữ vai trò trung tâm trong việc thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, góp phần bảo đảm nguyên tắc tôn trọng pháp luật, bảo vệ công lý và quyền con người. Đặc biệt, trong giai đoạn xét xử sơ thẩm và phúc thẩm, Viện kiểm sát không chỉ đại diện cho Nhà nước truy tố bị can, bị cáo mà còn giám sát toàn bộ quá trình xét xử, đảm bảo tính khách quan, chính xác và công bằng của bản án. Đây là giai đoạn quyết định trong quá trình tố tụng, nơi chứng cứ được đánh giá toàn diện, các lập luận về tội danh, mức hình phạt được xem xét thấu đáo, và quyền, nghĩa vụ của các chủ thể tham gia tố tụng được bảo vệ một cách đầy đủ.

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã quy định cụ thể về nhiệm vụ và quyền hạn của Viện kiểm sát trong giai đoạn xét xử, bao gồm quyền đề nghị áp dụng các biện pháp tư pháp, kiểm tra tính hợp pháp của chứng cứ, đưa ra ý kiến giải thích pháp luật và bảo vệ quyền lợi của bị hại, người bị xâm hại. Những quy định này không chỉ đảm bảo tính chuyên nghiệp và minh bạch trong hoạt động xét xử mà còn bảo vệ lợi ích hợp pháp của Nhà nước và công dân, góp phần nâng cao hiệu quả của cơ chế công tố trong nền tư pháp hình sự Việt Nam.

1. Cơ sở pháp lý nền tảng về quyền công tố và trách nhiệm pháp lý của Viện kiểm sát

1.1. Vị trí hiến định, chức năng kép và cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp

Hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân tại phiên tòa hình sự không chỉ là sự tiếp nối của giai đoạn truy tố mà còn chịu sự điều chỉnh sâu sắc của các nguyên tắc hiến định và nguyên tắc tố tụng cơ bản. Viện kiểm sát nhân dân được Hiến pháp 2013, sửa đổi bổ sung 2025 tại Điều 107 định vị là cơ quan thực hiện cả thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Sự kết hợp chức năng kép này là yếu tố xác định phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Kiểm sát viên tại phiên tòa. Chức năng thực hành quyền công tố tập trung vào việc chứng minh tội phạm và bảo vệ cáo trạng, trong khi chức năng Kiểm sát hoạt động tư pháp đảm bảo tính hợp pháp của các hoạt động tố tụng do Tòa án và các cơ quan khác thực hiện.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc phân định rõ ràng vai trò này thường gặp khó khăn. Một ví dụ điển hình là việc quy định cho Tòa án có quyền khởi tố vụ án hình sự. Khi đó, Tòa án cùng một lúc đóng hai vai trò: vừa là cơ quan công tố (khi khởi tố vụ án), vừa là chủ thể xét xử. Việc này làm phức tạp hóa chức năng kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân, bởi lẽ Viện kiểm sát nhân dân vừa là chủ thể tranh tụng bình đẳng với bên bào chữa, vừa phải thực hiện nhiệm vụ kiểm soát tính hợp pháp của một cơ quan đang có sự chồng lấn vai trò.

Quyết định khởi tố vụ án của Tòa án là quyết định không liên quan đến nội dung vụ án đang xét xử và không phải là một nội dung của bản án. Do đó, Viện kiểm sát nhân dân phải vừa tiến hành buộc tội, vừa phải giám sát chặt chẽ hoạt động tố tụng của Tòa án để đảm bảo không có vi phạm pháp luật.

1.2. Nguyên tắc tranh tụng trong giai đoạn xét xử vụ án hình sự

Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử là một trong những nguyên tắc cốt lõi, được quy định rõ tại Điều 26 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, nhằm tăng cường tính dân chủ, chống oan sai và hướng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án. Điều luật này yêu cầu Tòa án phải có trách nhiệm tạo mọi điều kiện cần thiết để Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa, và những người tham gia tố tụng khác thực hiện đầy đủ quyền, nghĩa vụ, đảm bảo việc tranh tụng được diễn ra một cách dân chủ, bình đẳng trước Tòa án.

Nguyên tắc tranh tụng đặt ra áp lực pháp lý lớn đối với Kiểm sát viên, cụ thể là: Trách nhiệm chứng minh đòi hỏi tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ phải đầy đủ và hợp pháp; yêu cầu về công khai buộc mọi chứng cứ, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, và việc áp dụng các điều luật của Bộ luật Hình sự đều phải được trình bày, tranh luận và làm rõ tại phiên tòa; và căn cứ Bản án xác định bản án, quyết định của Tòa án phải căn cứ vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa.

Việc nguyên tắc tranh tụng (Điều 26) được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình tố tụng hình sự đòi hỏi Kiểm sát viên phải chứng minh tội phạm tại tòa chứ không chỉ đơn thuần dựa vào hồ sơ điều tra. Điều này thiết lập mối quan hệ nhân quả rõ ràng: nếu các chứng cứ buộc tội không đứng vững trước sự đối đáp sắc bén của bên bào chữa, áp lực pháp lý buộc Kiểm sát viên phải sử dụng quyền rút hoặc thay đổi quyết định truy tố (theo Điều 266) nhằm đảm bảo công lý và ngăn chặn kết quả oan sai.

1.3. Chức năng thực hành quyền công tố của Viện kiểm sát nhân dân trong giai đoạn xét xử

Điều 266 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 là điều luật cụ thể hóa chức năng thực hành quyền công tố của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) trong giai đoạn xét xử, bao gồm cả sơ thẩm và phúc thẩm, qua đó khẳng định thẩm quyền độc lập của VKSND trong việc kiểm soát quyết định buộc tội của chính mình và thực hiện kháng nghị đối với bản án, quyết định của Tòa án. Các thẩm quyền cốt lõi của VKSND khi thực hành quyền công tố trong giai đoạn này được quy định chi tiết tại Điều 266 bao gồm:

Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm (Khoản 1), VKSND có quyền công bố cáo trạng, xét hỏi, xem xét vật chứng, luận tội, tranh luận, rút một phần hoặc toàn bộ quyết định truy tố, kết luận về tội danh khác bằng hoặc nhẹ hơn, và kháng nghị bản án/quyết định của Tòa án.

Tiếp đến, trong Giai đoạn xét xử phúc thẩm (Khoản 2), VKSND giữ thẩm quyền trình bày ý kiến về kháng cáo/kháng nghị, bổ sung chứng cứ mới, bổ sung, thay đổi hoặc rút kháng nghị, xét hỏi, và xem xét vật chứng, đảm bảo việc kiểm sát hoạt động tư pháp được thực hiện triệt để và công bằng.

2. Nhiệm vụ, quyền hạn Viện kiểm sát khi thực hiện quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm

2.1. Công bố cáo trạng và trách nhiệm bảo vệ buộc tội

Hoạt động của Kiểm sát viên (KSV) tại phiên tòa sơ thẩm được coi là đỉnh điểm của quá trình buộc tội, nơi quyết định truy tố được đưa ra kiểm chứng công khai trước Tòa án và công luận. Theo đó, nhiệm vụ đầu tiên của KSV là công bố cáo trạng hoặc quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn, việc này phải được thực hiện bằng cách đọc nguyên văn bản cáo trạng, không được tự ý bớt xén lời văn hoặc sửa chữa từ, ngữ, đồng thời đảm bảo việc đọc phải to, rõ ràng, mạch lạc, và chính xác.

Sau khi công bố cáo trạng, KSV có thể trình bày ý kiến bổ sung nhằm làm rõ thêm nội dung cáo trạng, tuy nhiên, những ý kiến này phải bám sát nội dung đã truy tố và không được làm thay đổi bản chất nội dung buộc tội. Việc thay đổi nội dung buộc tội chỉ có thể được thực hiện thông qua thẩm quyền rút hoặc thay đổi quyết định truy tố được quy định tại Điều 266.1(c) Bộ luật tố tụng hình sự và thường phải có sự cho phép từ Viện trưởng theo quy định nghiệp vụ.

2.2. Luận tội, tranh luận và chiến lược đối đáp tại phiên tòa

Hoạt động luận tội và tranh luận là trung tâm của thực hành quyền công tố tại phiên tòa sơ thẩm. Kiểm sát viên có nhiệm vụ xét hỏi để kiểm chứng lại lời khai, chứng cứ, và xem xét vật chứng, nhằm củng cố luận cứ buộc tội của mình. Nội dung luận tội phải phân tích các chứng cứ xác định có tội, xác định tội danh, các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, và đề xuất hình phạt. Kiểm sát viên phải thể hiện kỹ năng tranh tụng bằng cách đối đáp hiệu quả trước các yêu cầu và phản biện của người bào chữa và bị cáo. Sự đối đáp này là cốt lõi để đảm bảo tính tranh tụng dân chủ, bình đẳng theo đúng tinh thần Điều 26 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025.

2.3. Thẩm quyền điều chỉnh tuyệt đối rút hoặc thay đổi truy tố 

Thẩm quyền pháp lý quan trọng nhất của Kiểm sát viên khi Thực hành Quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm là quyền: “Luận tội, tranh luận, rút một phần hoặc toàn bộ quyết định truy tố; kết luận về tội khác bằng hoặc nhẹ hơn; phát biểu quan điểm của Viện kiểm sát về việc giải quyết vụ án tại phiên tòa”. Đây là thẩm quyền cốt lõi thể hiện trách nhiệm cuối cùng của Viện kiểm sát nhân dân trong việc bảo đảm công lý và chống oan sai. Quyền rút truy tố cho phép Kiểm sát viên ngăn chặn việc kết án oan nếu, trong quá trình tranh tụng công khai, chứng cứ buộc tội bị suy yếu hoặc bị phá vỡ hoàn toàn, hoặc nếu xuất hiện những tình tiết ngoại phạm mới. Quyết định này thể hiện sự linh hoạt và trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân trong việc bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, xuất hiện một mâu thuẫn giữa quy định pháp lý (thẩm quyền tố tụng tại Điều 266.1(c)) và quy định về nghiệp vụ hành chính.

Mặc dù Điều 266 trao quyền tự chủ cho Kiểm sát viên đưa ra quyết định thay đổi ngay tại tòa, các quy định nghiệp vụ lại giới hạn rằng Kiểm sát viên không được tự ý sửa chữa từ, ngữ hoặc thay đổi nội dung cáo trạng trừ trường hợp được Viện trưởng cho phép. Quyền thay đổi truy tố là một quyết định pháp lý tức thời, dựa trên kết quả kiểm tra chứng cứ và tranh luận tại tòa, nơi mà sự thật khách quan của vụ án được làm rõ. Việc yêu cầu sự cho phép hành chính để thay đổi nội dung cáo trạng (ngay cả khi Kiểm sát viên muốn rút truy tố vì lý do pháp lý) có thể làm chậm quá trình tố tụng, gây khó khăn cho Kiểm sát viên trong việc thể hiện tính chủ động và linh hoạt theo tinh thần tranh tụng (Điều 26). Sự chậm trễ hoặc từ chối rút truy tố khi chứng cứ yếu dưới áp lực hành chính là một nguyên nhân trực tiếp dẫn đến án oan sai hoặc án bị hủy, tạo gánh nặng cho giai đoạn phúc thẩm và tố tụng sau đó.

2.4. Kiểm sát thủ tục và kháng nghị Bản án sơ thẩm

Song song với Thực hành Quyền công tố, Kiểm sát viên thực hiện nhiệm vụ Kiểm sát hoạt động tư pháp. Kiểm sát viên phải theo dõi toàn bộ diễn biến phiên tòa, ghi lại những nhận định quan trọng và nội dung quyết định của bản án sơ thẩm (ví dụ: việc khấu trừ thời hạn tạm giữ, tạm giam, các biện pháp tư pháp đối với người chưa thành niên) để đối chiếu với bản án được ban hành sau này. Sau khi bản án sơ thẩm được tuyên, Kiểm sát viên có thẩm quyền kháng nghị bản án, quyết định của Tòa án. Thẩm quyền này được sử dụng trong trường hợp xét thấy bản án có dấu hiệu oan, sai (bị cáo bị kết án sai hoặc quá nặng) hoặc dấu hiệu bỏ lọt tội phạm, người phạm tội (theo hướng tăng nặng hình phạt hoặc truy tố tội danh khác).

3. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi thực hiện quyền công tố trong giai đoạn xét xử phúc thẩm

3.1. Nghiên cứu hồ sơ phúc thẩm và đánh giá tính hợp pháp của án sơ thẩm

Hoạt động thực hành quyền công tố tại phiên tòa phúc thẩm mang tính chất kiểm tra, đánh giá lại tính hợp pháp và có căn cứ của bản án sơ thẩm, tập trung vào phạm vi kháng cáo, kháng nghị. Trước phiên tòa phúc thẩm, Kiểm sát viên phải nghiên cứu kỹ nội dung vụ án sơ thẩm, tập trung vào phạm vi những phần bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Mục đích là để nắm được căn cứ kết tội của Tòa án sơ thẩm, đối chiếu với hồ sơ điều tra, cáo trạng, và luận tội sơ thẩm để tìm ra sự khác biệt. Kiểm sát viên cũng phải kiểm tra phần thủ tục tố tụng của vụ án để xác định hồ sơ có chấp hành đầy đủ các quy định hay không, bao gồm cả thời hạn xét xử phúc thẩm và việc áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn. Dựa trên kết quả nghiên cứu, Kiểm sát viên sẽ đưa ra nhận xét về tính có căn cứ và đúng pháp luật của bản án sơ thẩm để kết luận việc kháng cáo, kháng nghị là có căn cứ hay không có căn cứ.

3.2. Quyền hạn điều chỉnh kháng nghị tại phiên tòa phúc thẩm

Trong giai đoạn phúc thẩm, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) tiếp tục duy trì quyền lực kiểm soát tố tụng thông qua thẩm quyền kháng nghị của mình, được quy định tại Khoản 2 Điều 266 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Theo đó, Kiểm sát viên có quyền trình bày ý kiến về nội dung kháng cáo, kháng nghị, và đặc biệt là có quyền bổ sung chứng cứ mới nhằm củng cố luận điểm của kháng nghị hoặc phản bác kháng cáo của bị cáo. Hơn nữa, Kiểm sát viên còn có thẩm quyền bổ sung, thay đổi, hoặc rút một phần hoặc toàn bộ kháng nghị đã ban hành, một quyền hạn thể hiện sự linh hoạt của VKSND dựa trên kết quả nghiên cứu lại hồ sơ, các chứng cứ mới được đưa ra, hoặc diễn biến thực tế tại phiên tòa phúc thẩm, qua đó đảm bảo tính chính xác và công bằng của quyết định cuối cùng.

3.3. Vai trò của Kiểm sát viên đối với thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm

Kiểm sát viên tại phiên tòa phúc thẩm có vai trò quan trọng trong việc theo dõi và đề xuất Hội đồng xét xử phúc thẩm thực hiện thẩm quyền sửa bản án sơ thẩm theo Điều 357 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Cụ thể, Khoản 3 Điều 357 quy định Hội đồng xét xử phúc thẩm có thể sửa bản án sơ thẩm theo hướng có lợi cho những bị cáo không kháng cáo hoặc không bị kháng cáo, kháng nghị, nếu phát hiện có căn cứ, nhằm đảm bảo quyền lợi cho bị cáo ngay cả khi họ không có khả năng thực hiện quyền kháng cáo. Tuy nhiên, việc thi hành quy định này gặp một vướng mắc pháp lý quan trọng liên quan đến Điều 342 và Điều 348 BLTTDS, khi hành động rút một phần kháng nghị của Kiểm sát viên có thể dẫn đến việc Tòa án đình chỉ xét xử phúc thẩm đối với phần đã rút, trừ khi có liên quan đến kháng cáo, kháng nghị còn lại. Việc đình chỉ xét xử này có nguy cơ vô hiệu hóa thẩm quyền sửa bản án sơ thẩm theo hướng có lợi cho những bị cáo không kháng cáo, làm lộ ra một lỗ hổng trong văn bản pháp luật hiện hành. Nếu việc rút kháng nghị dẫn đến mất đi cơ hội sửa án có lợi (như giảm hình phạt), điều đó đi ngược lại tinh thần cải cách tư pháp và mục tiêu chống oan sai. Do đó, cần phải có hướng dẫn thi hành hoặc sửa đổi để đảm bảo Kiểm sát viên khi quyết định rút kháng nghị phải cân nhắc và bảo toàn cơ chế bảo vệ quyền lợi của những người không kháng cáo, đặc biệt khi Hội đồng xét xử phúc thẩm phát hiện căn cứ để sửa án có lợi.

4. Mối quan hệ giữa quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp trong phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm vụ án hình sự

4.1. Phân định chức năng lý luận và thực tiễn chồng lấn

Theo lý luận, thực hành quyền công tố là hoạt động buộc tội, tập trung vào việc chứng minh sự thật khách quan của vụ án và đề xuất hình phạt, trong khi Kiểm sát hoạt động tư pháp là hoạt động kiểm tra, giám sát tính hợp pháp của các quyết định và hành vi tố tụng của Tòa án và những người tham gia tố tụng khác. Tuy nhiên, nhiệm vụ và quyền hạn của Viện trưởng, Phó viện trưởng, và Kiểm sát viên được quy định tại Điều 41, 42 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 lại không xác định rõ ràng ranh giới khi nào thì những người này thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn để thực hành quyền công tố và khi nào thì thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của kiểm sát hoạt động tư pháp.

Sự thiếu cơ chế phân định rõ ràng này dẫn đến việc Kiểm sát viên (KSV) thường phải thực hiện đồng thời hai chức năng trong quá trình tranh luận. Điều này có thể làm giảm tính khách quan thuần túy của vai trò công tố. Nếu KSV quá tập trung vào mục tiêu thắng kiện (Thực hành Quyền công tố), họ có nguy cơ bỏ qua hoặc xem nhẹ các sai sót về thủ tục tố tụng do Tòa án gây ra (chức năng Kiểm sát hoạt động tư pháp), đặc biệt nếu những sai sót đó có lợi cho việc buộc tội, khiến mâu thuẫn chức năng tiềm ẩn này có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của quá trình tư pháp.

4.2. Kiểm sát hoạt động tư pháp đối với Tòa án

Trong phiên tòa, Kiểm sát viên sử dụng quyền năng Kiểm sát hoạt động tư pháp để kiểm sát tính hợp pháp của các quyết định của Hội đồng xét xử (ví dụ: quyết định hoãn phiên tòa, quyết định áp dụng hoặc thay đổi biện pháp ngăn chặn). Việc này bao gồm cả việc kiểm sát việc Tòa án có tạo điều kiện cho tranh tụng bình đẳng theo Điều 26 hay không. Kiểm sát viên có thể kiến nghị hoặc phản kháng (nếu có) đối với các hành vi tố tụng vi phạm pháp luật của Tòa án. Hoạt động Kiểm sát hoạt động tư pháp đóng vai trò như một cơ chế bảo đảm rằng phiên tòa tuân thủ các nguyên tắc tố tụng nghiêm ngặt, đặc biệt trong bối cảnh cải cách tư pháp đang hướng tới việc giảm vai trò hành chính của Tòa án và tăng cường tính tranh tụng. Sự chồng lấn chức năng hiện tại là động lực chính thúc đẩy cải cách tư pháp.

Để thực sự tăng cường tính tranh tụng, xu hướng pháp lý cần phải giảm bớt hoặc tách bạch vai trò Kiểm sát hoạt động tư pháp của Viện kiểm sát nhân dân tại phiên tòa, tập trung Viện kiểm sát nhân dân vào vai trò buộc tội (Thực hành Quyền công tố) và giao vai trò kiểm soát tính hợp pháp cho một cơ chế giám sát khác hoặc được lồng ghép rõ ràng hơn vào vai trò Thực hành Quyền công tố thông qua các quy tắc nghiệp vụ nghiêm ngặt.

5. Thực tiễn áp dụng quy định nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát và định hướng cải cách tư pháp

5.1. Thách thức và vướng mắc trong thi hành án

Thực tiễn thi hành Điều 266 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã bộc lộ một số thách thức chính liên quan đến kỹ năng và rào cản hành chính.

Thứ nhất, mặc dù Điều 26 yêu cầu tranh tụng bình đẳng và dân chủ, nhiều Kiểm sát viên (KSV) vẫn chưa thực sự chuyển đổi sang vai trò tranh tụng chủ động; hoạt động luận tội có xu hướng mang tính hình thức, thiếu tính đối đáp sâu sắc và chưa linh hoạt trong việc phản biện các lập luận từ phía người bào chữa, điều này không đáp ứng được yêu cầu về chất lượng của tranh tụng tại phiên tòa.

Thứ hai, một rào cản hành chính lớn tồn tại đối với thẩm quyền rút hoặc thay đổi truy tố (theo Điều 266.1(c)). KSV tại tòa thường rất thận trọng khi sử dụng quyền này do áp lực nghiệp vụ và sự ràng buộc hành chính từ lãnh đạo Viện. Sự e ngại này phát sinh từ việc rút truy tố thường bị đánh giá là sai sót nghiệp vụ ở giai đoạn trước đó, thay vì được coi là hành động trách nhiệm cao nhất nhằm bảo vệ công lý tại tòa. Sự chậm trễ hoặc từ chối sử dụng quyền rút truy tố khi chứng cứ yếu dưới áp lực hành chính là một nguyên nhân làm tăng nguy cơ kết án oan.

5.2. Định hướng cải cách tư pháp và hoàn thiện chế định quyền công tố 

Định hướng cải cách tư pháp của Đảng, dựa trên Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02 tháng 06 năm 2005 của Bộ Chính trị, là xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý hiệu quả hơn. Đối với ngành Kiểm sát nhân dân, định hướng đến năm 2025 tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình, tăng tính minh bạch và nâng cao chất lượng công tác pháp chế. Viện kiểm sát nhân dân Tối cao đã ban hành hướng dẫn về công tác pháp chế và cải cách, bao gồm cả việc hướng dẫn công tác thống kê. Chiến lược cải cách phải hướng tới việc tinh giản và minh bạch hóa trách nhiệm của Kiểm sát viên tại phiên tòa.Cần có quy định pháp lý khuyến khích Kiểm sát viên sử dụng quyền rút/thay đổi truy tố khi có cơ sở pháp lý vững chắc, coi đó là biểu hiện của trách nhiệm Thực hành Quyền công tố đúng đắn, phù hợp với nguyên tắc tranh tụng và mục tiêu chống oan sai, chứ không phải là dấu hiệu của sự yếu kém nghiệp vụ. Điều này đòi hỏi sự thay đổi cả về mặt văn bản pháp luật và văn hóa nghiệp vụ.

Bảng sau đây tóm tắt và so sánh các nhiệm vụ và quyền hạn cốt lõi của Kiểm sát viên theo Điều 266 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 qua hai cấp xét xử:

Tiêu chí hoạt động Giai đoạn xét xử sơ thẩm (Khoản 1) Giai đoạn xét xử phúc thẩm (Khoản 2)
Mục tiêu trọng tâm Chứng minh tội phạm; Bảo vệ cáo trạng; Đề nghị hình phạt. Kiểm tra tính có căn cứ và hợp pháp của bản án sơ thẩm; Bảo vệ/Điều chỉnh kháng nghị.
Hành vi công tố chính

Luận tội, tranh luận, xét hỏi.

Trình bày ý kiến về nội dung kháng cáo, kháng nghị; Xét hỏi bổ sung.

Thẩm quyền điều chỉnh buộc tội

Rút/Thay đổi toàn bộ hoặc một phần quyết định truy tố; Kết luận về tội khác bằng hoặc nhẹ hơn.

Bổ sung/Thay đổi/Rút một phần hoặc toàn bộ Kháng nghị.

Thẩm quyền về chứng cứ

Trình bày chứng cứ có trong hồ sơ và đã được thẩm vấn.

Bổ sung chứng cứ mới.

Cơ sở Kháng nghị

Oan, sai, bỏ lọt tội phạm/người phạm tội.

Bản án/Quyết định sơ thẩm không có căn cứ hoặc vi phạm nghiêm trọng tố tụng.

Dưới đây là bảng phân tích sự chồng chéo giữa chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp của Kiểm sát viên tại phiên tòa:

Hoạt động cụ thể của Kiểm sát viên Tính chất công tố (Thực hành quyền công tố) Tính chất kiểm sát hoạt động tư pháp (Kiểm sát hoạt động tư pháp)
Xem xét tính hợp pháp của hồ sơ

Đảm bảo chứng cứ đầy đủ, hợp pháp để buộc tội thành công.

Kiểm tra việc tuân thủ các quy định tố tụng trong quá trình điều tra, truy tố.
Xét hỏi và tranh luận

Đưa ra bằng chứng và lập luận buộc tội (theo Điều 26).

Kiểm sát việc Tòa án có tạo điều kiện cho tranh tụng bình đẳng không; kiểm sát tuân thủ quy tắc xét hỏi.

Kháng nghị Bản án sơ thẩm

Yêu cầu tăng hình phạt hoặc truy tố tội danh nặng hơn (bỏ lọt tội phạm).

Yêu cầu hủy án do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng (Ví dụ: vi phạm Điều 26).

Thách thức cải cách tư pháp Cần nâng cao năng lực tranh tụng độc lập.

Cần tách bạch nhiệm vụ, quyền hạn rõ ràng trong Điều 41, 42 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

6. Kết luận  

Điều 266 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã cụ thể hóa nhiệm vụ và quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, phúc thẩm vụ án hình sự, đặc biệt là quyền luận tội, tranh luận, và quyền rút/thay đổi truy tố. Những quyền hạn này là công cụ pháp lý tối quan trọng để Viện kiểm sát nhân dân thực hiện chức năng thực hành quyền công tố, đồng thời là cơ chế kiểm soát nội tại, ngăn chặn kết án oan sai, phù hợp với tinh thần Điều 26 (Nguyên tắc tranh tụng) và mục tiêu hiến định (Điều 107 Hiến pháp 2013, sửa đổi, bổ sung 2025).

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.