Trong quy trình tố tụng hình sự Việt Nam, giai đoạn truy tố giữ một vị trí pháp lý đặc biệt quan trọng giữa hoạt động điều tra và hoạt động xét xử. Đây là thời điểm hồ sơ vụ án được chuyển từ Cơ quan điều tra sang Viện kiểm sát (VKS), nhưng không phải là một sự chuyển giao mang tính thủ tục. Thay vào đó, đây là giai đoạn mà Viện kiểm sát thực thi quyền công tố của mình một cách tập trung và đầy đủ nhất.

Viện kiểm sát  đứng trước một trọng trách mang tính quyết định: hoặc đưa vụ án ra Tòa án xét xử thông qua một Bản Cáo trạng, hoặc trả hồ sơ yêu cầu điều tra bổ sung nếu nhận thấy còn thiếu sót, hoặc ra quyết định đình chỉ/tạm đình chỉ vụ án, chấm dứt hoạt động tố tụng đối với bị can. Mỗi quyết định này đều ảnh hưởng trực tiếp đến quyền con người, quyền công dân và vận mệnh pháp lý của một vụ án.

1. Giai đoạn truy tố là gì trong tố tụng hình sự?

Giai đoạn truy tố là một giai đoạn tố tụng hình sự (TTHS) then chốt, độc lập, diễn ra sau khi Cơ quan điều tra (CQĐT) kết thúc điều tra và trước khi Tòa án mở phiên tòa xét xử. Đây là giai đoạn Viện kiểm sát (VKS) thực thi quyền công tố, xem xét một cách độc lập và toàn diện hồ sơ vụ án để đưa ra một trong những quyết định pháp lý quan trọng nhất.

Về mặt thủ tục, giai đoạn này được phân định rõ ràng bởi các mốc thời gian và văn bản pháp lý:

  • Thời điểm bắt đầu: Giai đoạn truy tố chính thức bắt đầu kể từ khi Viện kiểm sát nhận được Bản kết luận điều tra và toàn bộ Hồ sơ vụ án từ Cơ quan điều tra, kèm theo văn bản đề nghị truy tố.
  • Thời điểm kết thúc: Giai đoạn này chấm dứt khi Viện trưởng Viện kiểm sát (hoặc Phó Viện trưởng được ủy quyền) ban hành một trong các quyết định tố tụng cuối cùng: Quyết định truy tố (thể hiện bằng Bản Cáo trạng), Quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung, hoặc Quyết định đình chỉ/tạm đình chỉ vụ án.

Ý nghĩa pháp lý của giai đoạn truy tố là vô cùng quan trọng. Đây không phải là một thủ tục hành chính đơn thuần (như việc chuyển hồ sơ) mà là một "bước xác định có đưa vụ án ra xét xử hay không". Đóng vai trò tiến hành kiểm tra tính hợp pháp và công nhận giá trị kết quả quá trình điều tra". Mục tiêu của giai đoạn này là "tránh được những sai sót trong quá trình thực hiện hai giai đoạn tố tụng hình sự trước đó" (tức là khởi tố và điều tra).

Điều này cho thấy pháp luật tố tụng không vận hành trên giả định rằng kết luận điều tra luôn luôn hoàn hảo. Giai đoạn truy tố tồn tại như một chốt chặn pháp lý cuối cùng, đòi hỏi VKS phải thực hiện một cuộc thẩm định pháp lý độc lập đối với toàn bộ hồ sơ, đảm bảo không một công dân nào bị đưa ra xét xử (truy tố) một cách thiếu căn cứ hoặc oan sai.

2. Quyền công tố của Viện kiểm sát là gì?

"Quyền công tố" là quyền hạn mang tính pháp lý của Nhà nước trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người thực hiện hành vi phạm tội. Tại Việt Nam, Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định quyền này được độc quyền giao cho Viện kiểm sát nhân dân.

Căn cứ khoản 1 Điều 3 Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định về thực hành quyền công tố như sau: "Thực hành quyền công tố là hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự để thực hiện việc buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội, được thực hiện ngay từ khi giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố và trong suốt quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự."

Thực hành quyền công tố là một hoạt động đặc trưng của Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự, thể hiện quyền buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội. Hoạt động này được thực hiện xuyên suốt từ giai đoạn đầu của quá trình tố tụng. Mục đích của việc thực hành quyền công tố là bảo đảm tính nghiêm minh và công bằng của pháp luật, bảo vệ trật tự xã hội và quyền con người. Thông qua đó, Viện kiểm sát nhân dân có trách nhiệm bảo đảm mọi hành vi phạm tội và người phạm tội đều được phát hiện, xử lý kịp thời,... Ngoài ra, việc thực hành quyền công tố còn nhằm ngăn ngừa tình trạng khởi tố, bắt giữ, tạm giam hoặc hạn chế quyền con người, quyền công dân trái pháp luật, góp phần khẳng định vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong việc bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa và quyền công lý.

Một mặt, Viện kiểm sát (VKS) là bên buộc tội (nguyên đơn công tố). Mặt khác, VKS là người bảo vệ pháp luật. Giai đoạn truy tố chính là nơi mâu thuẫn này biểu hiện rõ rệt nhất. Khi Kiểm sát viên nghiên cứu hồ sơ, họ phải đồng thời tìm kiếm cả "chứng cứ buộc tội" và "chứng cứ gỡ tội". Nếu chỉ tập trung vào vế đầu, VKS sẽ thất bại trong nhiệm vụ "không làm oan". Nếu chỉ tập trung vào vế sau, VKS sẽ thất bại trong nhiệm vụ "không bỏ lọt tội phạm". Do đó, vai trò của VKS trong giai đoạn truy tố là tìm kiếm sự thật khách quan, chứ không phải là một "luật sư" của bên bị hại hay của Cơ quan điều tra.

3. Quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát trong giai đoạn truy tố?

Văn bản pháp lý có hiệu lực cao nhất quy định trực tiếp về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát trong giai đoạn truy tố là Điều 236 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025. Điều luật này liệt kê 10 nhóm nhiệm vụ và quyền hạn cơ bản, bao quát toàn bộ thẩm quyền của VKS từ khi tiếp nhận hồ sơ cho đến khi ra quyết định tố tụng cuối cùng của giai đoạn như sau: 

"Điều 236. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi thực hành quyền công tố trong giai đoạn truy tố

1. Quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế; yêu cầu Cơ quan điều tra truy nã bị can.

2. Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu liên quan đến vụ án trong trường hợp cần thiết.

3. Trực tiếp tiến hành một số hoạt động điều tra nhằm kiểm tra, bổ sung tài liệu, chứng cứ để quyết định việc truy tố hoặc khi Tòa án yêu cầu điều tra bổ sung mà xét thấy không cần thiết phải trả hồ sơ cho Cơ quan điều tra.

4. Quyết định khởi tố, quyết định thay đổi, quyết định bổ sung quyết định khởi tố vụ án, bị can trong trường hợp phát hiện còn có hành vi phạm tội, người phạm tội khác trong vụ án chưa được khởi tố, điều tra.

5. Quyết định trả hồ sơ cho Cơ quan điều tra để yêu cầu điều tra bổ sung.

6. Quyết định tách, nhập vụ án; chuyển vụ án để truy tố theo thẩm quyền, áp dụng thủ tục rút gọn, áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh.

7. Quyết định gia hạn, không gia hạn thời hạn truy tố, thời hạn áp dụng các biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế.

8. Quyết định truy tố.

9. Quyết định đình chỉ, tạm đình chỉ vụ án; quyết định đình chỉ, tạm đình chỉ vụ án đối với bị can; quyết định phục hồi vụ án, quyết định phục hồi vụ án đối với bị can.

10. Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn khác để quyết định việc truy tố theo quy định của Bộ luật này." 

Điều luật này quy định chi tiết 10 nhóm nhiệm vụ và quyền hạn của Viện kiểm sát, cho thấy VKS là chủ thể quyết định toàn diện của giai đoạn này. Các quyền hạn này quy định như sau:

Về quản lý tố tụng và các biện pháp ngăn chặn: Viện kiểm sát có thẩm quyền quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế, đồng thời quyết định gia hạn hoặc không gia hạn thời hạn truy tố và thời hạn của các biện pháp này. Viện kiểm sát cũng có quyền yêu cầu Cơ quan điều tra truy nã bị can.

Về hoạt động điều tra, xác minh bổ sung: Viện kiểm sát không hoàn toàn thụ động mà có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu và trực tiếp tiến hành một số hoạt động điều tra để kiểm tra, bổ sung tài liệu, chứng cứ. Đặc biệt, VKS có quyền quyết định khởi tố, thay đổi, hoặc bổ sung quyết định khởi tố vụ án, bị can nếu phát hiện hành vi hoặc người phạm tội mới .

Về các quyết định tố tụng cuối cùng: Đây là nhóm quyền hạn thể hiện kết quả của giai đoạn truy tố, bao gồm quyết định trả hồ sơ... để yêu cầu điều tra bổ sung, quyết định truy tố, và quyết định đình chỉ, tạm đình chỉ vụ án (hoặc phục hồi vụ án).

Về các thủ tục tố tụng khác: Viện kiểm sát cũng quyết định việc tách, nhập vụ án; chuyển vụ án, áp dụng thủ tục rút gọn hoặc biện pháp bắt buộc chữa bệnh (Khoản 6) và thực hiện các nhiệm vụ khác theo quy định. Điều 236 BLTTHS tạo thành khung pháp lý đầy đủ cho thẩm quyền của Viện kiểm sát, là căn cứ trực tiếp để VKS thực thi quyền công tố trước khi chuyển hồ sơ sang Tòa án.

Kết luận

Viện kiểm sát giữ vai trò quyết định trong giai đoạn truy tố với nhiệm vụ thực hành quyền công tố, kiểm sát chặt chẽ hoạt động điều tra và chịu trách nhiệm trước pháp luật về các quyết định truy tố của mình. Các nhiệm vụ và quyền hạn này không chỉ đảm bảo rằng việc đưa vụ án ra xét xử có căn cứ vững chắc, đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, mà còn góp phần phòng ngừa các sai sót tố tụng, hạn chế oan sai và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng.

Những quy định của BLTTHS về quyền và nhiệm vụ của Viện kiểm sát trong giai đoạn truy tố thể hiện tư duy lập pháp tiến bộ, đề cao nguyên tắc pháp quyền, tính minh bạch và khách quan trong hoạt động tư pháp. Trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay, việc nắm vững và áp dụng đúng các quy định này không chỉ nâng cao chất lượng công tác truy tố mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng một nền tư pháp hiện đại, nghiêm minh, nhân văn và bảo vệ công lý.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về nhiệm vụ viện kiểm sát trong giai đoạn truy tố, điều tra vụ án hình sự, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.