- 1. Khái quát về rút quyết định truy tố của Viện kiểm sát
- 1.1. Khái niệm "Truy tố" và "Quyết định truy tố" theo BLTTHS
- 1.2. "Rút quyết định truy tố" là gì?
- 2. Căn cứ pháp lý cho phép Viện kiểm sát rút quyết định truy tố?
- 3. Viện kiểm sát rút quyết định truy tố trước khi mở phiên tòa theo BLTTHS mới nhất
- Kết luận
Trong hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam, Viện kiểm sát (VKS) giữ vai trò trung tâm trong việc thực hành quyền công tố, đại diện cho Nhà nước để buộc tội cá nhân, tổ chức phạm tội. Tuy nhiên, chức năng của Viện kiểm sát không chỉ là "buộc tội" mà còn bao hàm cả trách nhiệm "gỡ tội" khi nhận thấy việc truy tố là không có căn cứ. Hành vi "rút quyết định truy tố" là một trong những biểu hiện rõ nét nhất của trách nhiệm này.
Rút quyết định truy tố là một hành vi tố tụng quan trọng, được thực hiện sau khi Cáo trạng đã được ban hành và hồ sơ đã được chuyển sang Tòa án, nhưng trước khi phiên tòa chính thức bắt đầu. Đây là thời điểm Viện kiểm sát, thông qua việc nghiên cứu lại hồ sơ hoặc phát hiện tình tiết mới, nhận thấy việc đưa bị can ra xét xử là không còn phù hợp, không cần thiết hoặc trái pháp luật. Hậu quả pháp lý trực tiếp và quan trọng nhất của hành vi này, khi diễn ra trước khi mở phiên tòa, là Tòa án (cụ thể là Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa) sẽ phải ra quyết định đình chỉ vụ án, chấm dứt toàn bộ hoạt động tố tụng đối với bị can.
1. Khái quát về rút quyết định truy tố của Viện kiểm sát
1.1. Khái niệm "Truy tố" và "Quyết định truy tố" theo BLTTHS
"Truy tố" là một giai đoạn tố tụng hình sự, diễn ra sau khi kết thúc giai đoạn điều tra và Cơ quan điều tra có kết luận điều tra đề nghị truy tố. Đây là chức năng thể hiện quyền công tố của Nhà nước được giao cho Viện kiểm sát nhân dân. Trong giai đoạn này, Viện kiểm sát sẽ đánh giá toàn bộ hồ sơ vụ án, chứng cứ đã thu thập để đưa ra một trong ba quyết định: truy tố bị can trước Tòa án, trả hồ sơ để điều tra bổ sung, hoặc đình chỉ/tạm đình chỉ vụ án.
"Quyết định truy tố" là văn bản pháp lý chính thức hóa hành vi truy tố. Theo pháp luật Việt Nam, văn bản này thường được ban hành dưới hình thức Cáo trạng. Cáo trạng là cơ sở pháp lý để Tòa án thụ lý, nghiên cứu hồ sơ và đưa vụ án ra xét xử. Theo quy định tại Điều 60 BLTTHS 2015, bị can có quyền được nhận Cáo trạng (Quyết định truy tố) để biết mình bị truy tố về tội gì, trên cơ sở đó thực hiện quyền bào chữa của mình.
1.2. "Rút quyết định truy tố" là gì?
"Rút quyết định truy tố" là hành vi tố tụng của Viện kiểm sát, được thực hiện sau khi đã ban hành Cáo trạng (Quyết định truy tố) nhưng trước khi Tòa án tuyên án. Hành vi này thể hiện việc Viện kiểm sát, với tư cách là cơ quan giữ quyền công tố, chính thức từ bỏ quan điểm buộc tội (một phần hoặc toàn bộ) đối với bị can.
Ý nghĩa pháp lý của hành vi này rất quan trọng:
- Về phía Viện kiểm sát: Đây là sự thừa nhận chính thức rằng việc truy tố trước đó là không còn phù hợp, có thể do phát hiện tình tiết mới, đánh giá lại chứng cứ, hoặc xác định có vi phạm tố tụng nghiêm trọng.
- Về phía Tòa án: Nếu Viện kiểm sát rút toàn bộ quyết định truy tố, Tòa án sẽ mất đi cơ sở pháp lý để tiếp tục việc xét xử.
- Về phía Bị can: Nếu việc rút truy tố dẫn đến đình chỉ vụ án, tư cách bị can của họ sẽ chấm dứt. Đặc biệt, nếu việc rút truy tố dựa trên các căn cứ minh oan (ví dụ: không phạm tội), nó sẽ mở ra các quyền lợi pháp lý khác như yêu cầu bồi thường thiệt hại và khôi phục danh dự.
2. Căn cứ pháp lý cho phép Viện kiểm sát rút quyết định truy tố?
Căn cứ pháp lý trực tiếp cho phép Viện kiểm sát rút quyết định truy tố trước khi mở phiên tòa được quy định tại Điều 285 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 "Khi xét thấy có một trong các căn cứ quy định tại Điều 157 BLTTHS hoặc có căn cứ quy định tại Điều 16 hoặc Điều 29 BLHS thì Viện kiểm sát rút quyết định truy tố trước khi mở phiên tòa và đề nghị Tòa án đình chỉ vụ án". Theo Điều 285, khi xét thấy có một trong các căn cứ sau đây thì Viện kiểm sát rút quyết định truy tố trước khi mở phiên tòa và đề nghị Tòa án đình chỉ vụ án:
- Có một trong các căn cứ quy định tại Điều 157 BLTTHS 2015 (Các căn cứ không khởi tố vụ án hình sự);
- Có căn cứ quy định tại Điều 16 Bộ luật Hình sự 2015 (Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội);
- Có căn cứ quy định tại Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 (Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự).
Về bản chất pháp lý, các trường hợp tại Điều 16 (Tự ý nửa chừng), Điều 29 (Miễn TNHS) là các trường hợp mà người phạm tội vẫn bị xác định là có tội nhưng được Nhà nước miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt. Việc xác định một người "có tội" nhưng được "miễn" là thẩm quyền phán quyết của Hội đồng xét xử (HĐXX) tại phiên tòa sau khi đã xem xét đầy đủ chứng cứ và tranh tụng công khai. Việc Điều 285 quy định VKS (cơ quan công tố) sử dụng các căn cứ "miễn TNHS" này để "đề nghị đình chỉ" (một thủ tục mang tính hành chính - tố tụng, thường áp dụng khi không có tội hoặc vì lý do thủ tục) trong giai đoạn chuẩn bị xét xử là một sự không đồng nhất về bản chất pháp lý, gây ra nhiều vướng mắc trong thực tiễn áp dụng.
3. Viện kiểm sát rút quyết định truy tố trước khi mở phiên tòa theo BLTTHS mới nhất
Việc rút quyết định truy tố trong giai đoạn chuẩn bị xét xử (tức là sau khi Tòa án đã thụ lý hồ sơ nhưng trước khi Thẩm phán ra quyết định đưa vụ án ra xét xử) phải tuân theo các quy định cụ thể về thẩm quyền, căn cứ và thủ tục. Căn cứ Điều 285 Bộ luật tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định viện kiểm sát rút quyết định truy tố trong trường hợp sau: " Khi xét thấy có một trong các căn cứ quy định tại Điều 157 của Bộ luật này hoặc có căn cứ quy định tại Điều 16 hoặc Điều 29 của Bộ luật Hình sự thì Viện kiểm sát rút quyết định truy tố trước khi mở phiên tòa và đề nghị Tòa án đình chỉ vụ án."
Thẩm quyền rút quyết định truy tố trong giai đoạn chuẩn bị xét xử: Thẩm quyền và căn cứ rút truy tố trước khi mở phiên tòa được quy định duy nhất tại Điều 285 BLTTHS 2015 được sửa đổi, bổ sung 2025. Về mặt thẩm quyền, đây là một quyết định pháp lý quan trọng, làm thay đổi bản chất của vụ án. Do đó, việc rút quyết định truy tố phải do người có thẩm quyền cao nhất của Viện kiểm sát (cấp đã ra Cáo trạng) quyết định, tức là Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng VKS, và phải được ban hành dưới dạng một văn bản tố tụng chính thức.
a. Các trường hợp Viện kiểm sát phải rút quyết định truy tố khi xét thấy có một trong các căn cứ quy định tại Điều 157 BLTTHS bao gồm:
- Không có sự việc phạm tội;
- Hành vi không cấu thành tội phạm;
- Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội chưa đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự;
- Người mà hành vi phạm tội của họ đã có bản án hoặc quyết định đình chỉ vụ án có hiệu lực pháp luật (nguyên tắc không ai bị xét xử hai lần);
- Đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự;
- Tội phạm đã được đại xá;
- Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đã chết trừ trường hợp cần tái thẩm đối với người;
- Tội phạm quy định tại khoản 1 các điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155 và 156 của Bộ luật Hình sự mà bị hại hoặc người đại diện của bị hại không yêu cầu khởi tố.
Do đó, nếu Viện kiểm sát phát hiện vụ án rơi vào một trong các căn cứ này, Viện kiểm sát rút quyết định truy tố trước khi mở phiên tòa và đề nghị Tòa án đình chỉ vụ án, và theo Điều 285, BLTTHS. Những căn cứ đó gồm: không có sự việc phạm tội; hành vi không cấu thành tội phạm; người phạm tội chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự; hành vi đã được xét xử hoặc đình chỉ có hiệu lực pháp luật (nguyên tắc “một hành vi không bị xét xử hai lần”); hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự; tội phạm được đại xá; người phạm tội đã chết; hoặc tội thuộc nhóm chỉ khởi tố theo yêu cầu bị hại mà bị hại hoặc người đại diện của họ không yêu cầu. Quy định này nhằm bảo đảm việc truy tố, xét xử chỉ diễn ra khi có căn cứ pháp lý rõ ràng, tránh oan sai và bảo vệ nguyên tắc công bằng, nhân đạo trong tố tụng hình sự.
b. Các trường hợp Viện kiểm sát phải rút quyết định truy tố khi xét thấy có một trong các căn cứ quy định tại Điều 16 BLHS bao gồm:
Căn cứ Điều 16 BLHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 viện kiểm sát phải rút quyết định truy tố khi có một trong các căn cứ sau:
- Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là tự mình không thực hiện tội phạm đến cùng, tuy không có gì ngăn cản.
- Người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm; nếu hành vi thực tế đã thực hiện có đủ yếu tố cấu thành của một tội khác, thì người đó phải chịu trách nhiệm hình sự về tội này.
Căn cứ Điều 16 BLHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, Viện kiểm sát phải rút quyết định truy tố nếu xuất hiện tình tiết người phạm tội tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội, tức là họ chủ động dừng lại và không thực hiện hành vi phạm tội đến cùng dù không có bất kỳ sự ngăn cản nào. Trong trường hợp này, pháp luật quy định người tự ý chấm dứt hành vi phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự đối với tội danh mà họ dự định thực hiện, thể hiện chính sách khoan hồng và khuyến khích người phạm tội dừng lại trước khi hậu quả xảy ra. Tuy nhiên, nếu các hành vi mà họ đã thực tế thực hiện trước khi dừng lại đã cấu thành một tội phạm khác, thì họ vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự về tội đó, bảo đảm tính công bằng và đúng đắn trong xử lý tội phạm.
c. Các trường hợp Viện kiểm sát phải rút quyết định truy tố khi xét thấy có một trong các căn cứ quy định tại Điều 29 BLHS bao gồm:
Căn cứ Điều 29 BLHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 Viện kiểm sát rút quyết định truy tố trước khi mở phiên tòa và đề nghị Tòa án đình chỉ vụ án.
- Người phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự khi có một trong những căn cứ sau đây:
- Khi tiến hành điều tra, truy tố hoặc xét xử, do có sự thay đổi chính sách, pháp luật làm cho hành vi phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội nữa;
- Khi có quyết định đại xá.
- Người phạm tội có thể được miễn trách nhiệm hình sự khi có một trong các căn cứ sau đây:
- Khi tiến hành điều tra, truy tố, xét xử do chuyển biến của tình hình mà người phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội nữa;
- Khi tiến hành điều tra, truy tố, xét xử, người phạm tội mắc bệnh hiểm nghèo dẫn đến không còn khả năng gây nguy hiểm cho xã hội nữa;
- Trước khi hành vi phạm tội bị phát giác, người phạm tội tự thú, khai rõ sự việc, góp phần có hiệu quả vào việc phát hiện và điều tra tội phạm, cố gắng hạn chế đến mức thấp nhất hậu quả của tội phạm và lập công lớn hoặc có cống hiến đặc biệt, được Nhà nước và xã hội thừa nhận.
Người thực hiện tội phạm nghiêm trọng do vô ý hoặc tội phạm ít nghiêm trọng gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc tài sản của người khác, đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả và được người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của người bị hại tự nguyện hòa giải và đề nghị miễn trách nhiệm hình sự, thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự.
Như vậy, căn cứ Điều 29 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), khi xuất hiện các căn cứ miễn trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật, Viện kiểm sát có thẩm quyền rút quyết định truy tố trước khi mở phiên tòa và đề nghị Tòa án đình chỉ vụ án. Việc áp dụng các quy định này không chỉ bảo đảm tính nhân đạo, linh hoạt của pháp luật hình sự mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của người phạm tội trong những trường hợp đặc biệt, đồng thời thể hiện sự phù hợp với thực tiễn chính sách hình sự của Nhà nước.
Kết luận
Tóm lại, việc Viện kiểm sát rút quyết định truy tố và đề nghị Tòa án đình chỉ vụ án khi xuất hiện các căn cứ quy định tại Điều 157, Điều 16 hoặc Điều 29 Bộ luật Hình sự thể hiện nguyên tắc thượng tôn pháp luật, bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp lý. Cơ chế này không chỉ góp phần loại bỏ các trường hợp truy tố không còn căn cứ mà còn bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, đồng thời nâng cao tính nhân đạo, linh hoạt và chính xác trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!