Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã và đang trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu gia tăng đột biến không chỉ mang lại cơ hội kinh tế mà còn kéo theo những thách thức an ninh phi truyền thống nghiêm trọng. Tội phạm buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới, gian lận thương mại ngày càng tinh vi, có tổ chức và mang tính xuyên quốc gia. Trước tình hình đó, Cơ quan Hải quan không chỉ đơn thuần đóng vai trò là "người gác cổng" về thuế và thủ tục hành chính, mà còn được pháp luật trao quyền năng của một cơ quan điều tra hình sự đặc thù.

Tuy nhiên, khác với Cơ quan Cảnh sát điều tra (Bộ Công an) hay Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân là những cơ quan điều tra "chuyên trách" với thẩm quyền rộng và đầy đủ, Cơ quan Hải quan được định danh là "Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra". Sự phân định này không chỉ là vấn đề thuật ngữ mà còn kéo theo hàng loạt các hệ quả pháp lý về phạm vi thẩm quyền, thời hạn điều tra, và các biện pháp ngăn chặn được phép áp dụng. Báo cáo này sẽ đi sâu phân tích từng khía cạnh pháp lý, đối chiếu với các quy định thực định và thực tiễn áp dụng để cung cấp cho Quý khách hàng – đặc biệt là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu – một cái nhìn toàn diện nhất.

1. Mối quan hệ biện chứng giữa với luật tổ chức cơ quan điều tra hình sự

Điều 39 Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015 đóng vai trò là quy tắc "xương sống quy trình" hay quy định về hành vi tố tụng . Điều luật này không quy định Cơ quan Hải quan được xử lý những tội danh cụ thể nào, mà quy định quyền hạn điều tra mà Cơ quan Hải quan được phép thực hiện với tư cách là cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.

Ngược lại, Điều 33 Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự 2015 đóng vai trò là quy tắc về "nội dung vật chất" hay quy định về phạm vi thẩm quyền theo tội danh. Điều luật này liệt kê chi tiết các tội danh cụ thể thuộc thẩm quyền điều tra của Cơ quan Hải quan.

Mọi hành vi thực hiện quyền hạn điều tra (như triệu tập, khám xét, khởi tố) đối với các tội danh nằm ngoài danh mục cho phép đều là hành vi vượt quá thẩm quyền và bị coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, dẫn đến việc các chứng cứ thu thập được có thể bị coi là không hợp pháp. Mối quan hệ biện chứng này là cơ sở pháp lý để kiểm soát quyền lực điều tra, đảm bảo Cơ quan Hải quan tập trung vào nhiệm vụ chuyên môn của mình.

2. Nhiệm vụ và quyền hạn điều tra 

Trọng tâm của báo cáo này nằm ở việc giải mã Điều 39 BLTTHS 2015. Điểm độc đáo và phức tạp nhất của điều luật này là sự phân tách thẩm quyền dựa trên tính chất nghiêm trọng của tội phạm. Đây là "chìa khóa" để doanh nghiệp và người hành nghề luật xác định tính hợp pháp trong từng bước đi của cơ quan Hải quan.

2.1. Phân cấp thẩm quyền và nguyên tắc bất khả ủy quyền

Trước khi đi sâu vào quy trình, cần làm rõ chủ thể ra quyết định. Theo khoản 1 Điều 39 BLTTHS 2015 , thẩm quyền điều tra tập trung vào Cấp trưởng (Cục trưởng, Chi cục trưởng). Cấp trưởng có các quyền hạn chỉ đạo tối cao:

  • Trực tiếp chỉ đạo hoạt động thụ lý, giải quyết nguồn tin về tội phạm.
  • Quyết định phân công hoặc thay đổi Cấp phó, Cán bộ điều tra.
  • Quyết định thay đổi hoặc hủy bỏ các quyết định không có căn cứ và trái pháp luật của cấp phó, cán bộ điều tra.

Lưu ý quan trọng về Ủy quyền: Pháp luật cho phép Cấp trưởng ủy quyền cho một Cấp phó thực hiện nhiệm vụ khi vắng mặt. Tuy nhiên, tuyệt đối không được ủy quyền cho Cán bộ điều tra thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình. Điều này có nghĩa là các văn bản tố tụng quan trọng như Quyết định khởi tố vụ án, Lệnh bắt người, Quyết định trưng cầu giám định bắt buộc phải do Lãnh đạo (Cấp trưởng hoặc Cấp phó được ủy quyền) ký. Nếu một Cán bộ điều tra tự ý ký các văn bản này, văn bản đó vô hiệu về mặt pháp lý và không có giá trị thi hành.

2.2. Thẩm quyền đầy đủ 

Đây là trường hợp Cơ quan Hải quan được trao quyền lực lớn nhất, cho phép hoạt động gần như một cơ quan điều tra độc lập trong giai đoạn đầu của vụ án. Quy định này nhằm mục đích xử lý nhanh gọn các vụ án rõ ràng, giảm tải cho cơ quan điều tra chuyên trách.

Để áp dụng quy trình điều tra này, vụ việc phải thỏa mãn đồng thời 03 điều kiện nghiêm ngặt theo Khoản 2 Điều 39 BLTTHS: thứ nhất, tội phạm phải là ít nghiêm trọng (mức hình phạt tù cao nhất đến 03 năm); thứ hai, phải là phạm tội quả tang (người phạm tội bị bắt giữ khi đang hoặc ngay sau khi thực hiện tội phạm); và thứ ba, chứng cứ và lai lịch người phạm tội phải rõ ràng, không cần phải truy xét phức tạp.

Khi thỏa mãn đầy đủ các điều kiện trên, Cấp trưởng cơ quan Hải quan có quyền thực hiện các hoạt động điều tra toàn diện. Các quyền hạn cụ thể bao gồm ra Quyết định khởi tố vụ án hình sự và đặc biệt là Quyết định khởi tố bị can, một điểm khác biệt lớn thể hiện quyền năng điều tra cao nhất của Hải quan trong trường hợp này. Bên cạnh đó, Cơ quan Hải quan được tiến hành các hoạt động điều tra thu thập chứng cứ cơ bản như lấy lời khai, khám xét, thu giữ, bảo quản vật chứng, tài liệu, và Trưng cầu giám định, định giá tài sản để xác định tang vật và trị giá. Cơ quan này cũng có quyền ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt người phạm tội quả tang, và ra quyết định tạm giữ, tuy nhiên không có quyền ra lệnh tạm giam. Sau khi hoàn tất hồ sơ, Cơ quan Hải quan sẽ ra Kết luận điều tra và chuyển hồ sơ trực tiếp sang Viện kiểm sát (VKS) cùng cấp để truy tố ra Tòa án, bỏ qua giai đoạn chuyển cho Cơ quan Cảnh sát điều tra chuyên trách.

2.3. Thẩm quyền hạn chế

Đây là kịch bản phổ biến đối với các vụ án buôn lậu quy mô lớn, có tổ chức, hoặc liên quan đến các mặt hàng cấm, trong đó Cơ quan Hải quan chỉ đóng vai trò "khởi động" và "chuyển giao" vụ án cho cơ quan điều tra chuyên trách.

Điều kiện áp dụng và Giới hạn thẩm quyền (Khoản 3 Điều 39 BLTTHS): Quy trình này được áp dụng khi vụ việc thuộc một trong hai điều kiện sau: tội phạm có tính chất nghiêm trọng trở lên (mức cao nhất của khung hình phạt trên 3 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình); hoặc tội phạm là ít nghiêm trọng nhưng phức tạp (ví dụ: liên quan đến nhiều đối tượng, đường dây xuyên quốc gia, hồ sơ chứng từ giả mạo tinh vi cần giám định kỹ thuật cao, hoặc lai lịch người phạm tội chưa rõ ràng). Trong kịch bản này, quyền lực của Cơ quan Hải quan bị thu hẹp đáng kể:

  • Được khởi tố vụ án: Hải quan vẫn có quyền ra Quyết định khởi tố vụ án hình sự để hợp thức hóa các hoạt động điều tra ban đầu.
  • KHÔNG được khởi tố bị can: Hải quan tuyệt đối không được ra quyết định khởi tố bị can. Việc xác định và khởi tố bị can thuộc thẩm quyền riêng biệt của Cơ quan Cảnh sát điều tra sau khi nhận bàn giao.
  • Giới hạn thời gian: Hải quan chỉ được thực hiện các hoạt động điều tra ban đầu trong thời hạn tối đa 07 ngày kể từ ngày ra quyết định khởi tố vụ án.

Hoạt động điều tra ban đầu và quy trình chuyển giao: Trong thời hạn 07 ngày, Cơ quan Hải quan được phép thực hiện các hoạt động điều tra ban đầu mang tính cấp bách như thu thập chứng cứ, tài liệu, đồ vật để kiểm tra, xác minh nguồn tin; ra quyết định khám xét, thu giữ, tạm giữ và bảo quản vật chứng; và triệu tập, lấy lời khai người làm chứng, bị hại, đương sự. Cần lưu ý rằng, Hải quan không được tiến hành "hỏi cung" theo nghĩa hỏi cung bị can do chưa có quyết định khởi tố bị can, mà chỉ lấy lời khai người bị tạm giữ hoặc người liên quan. Sau khi thực hiện các hoạt động cấp bách trên, trong vòng 07 ngày, Cơ quan Hải quan bắt buộc phải chuyển giao toàn bộ hồ sơ vụ án, vật chứng và người bị tạm giữ (nếu có) cho Cơ quan Điều tra có thẩm quyền (thường là Phòng Cảnh sát kinh tế hoặc Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về tham nhũng, kinh tế, buôn lậu thuộc Bộ Công an).

Sự phân biệt thẩm quyền này xuất phát từ thực tế về cơ sở vật chất và chức năng của ngành Hải quan. Hải quan không có hệ thống trại tạm giam chuyên dụng (chỉ có buồng tạm giữ ngắn hạn) và không có lực lượng điều tra viên được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật hình sự, đấu tranh tâm lý hay truy bắt tội phạm lẩn trốn như lực lượng Công an. Do đó, đối với các vụ án lớn cần thời gian điều tra dài và nghiệp vụ phức tạp, việc chuyển giao là bắt buộc để đảm bảo chất lượng điều tra, tránh oan sai và bảo đảm quyền con người.

3. Các tội danh cụ thể thuộc thẩm quyền của Hải quan

Căn cứ Điều 33 Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự 2015 và các điều khoản tương ứng trong Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Cơ quan Hải quan có thẩm quyền khởi tố và điều tra ban đầu đối với một số nhóm tội danh xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.

Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các yếu tố cấu thành tội phạm (CTTP) và các "ngưỡng định lượng" hình sự để quản trị rủi ro tuân thủ.

3.1. Tội buôn lậu

Đây là tội danh phổ biến và điển hình nhất thuộc thẩm quyền xử lý của cơ quan Hải quan.  Buôn bán qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa (hoặc ngược lại) trái pháp luật hàng hóa, tiền tệ, kim khí quý, đá quý, di vật, cổ vật. "Trái pháp luật" ở đây có thể là không khai báo, khai báo gian dối, giấu giếm hàng hóa, hoặc buôn bán hàng hóa không được phép xuất nhập khẩu.

Dấu hiệu định tội (Ngưỡng hình sự): Hành vi chỉ cấu thành tội phạm khi thuộc một trong các trường hợp:

  • Giá trị vật phạm pháp (tang vật) từ 100.000.000 đồng trở lên.
  • Giá trị dưới 100 triệu đồng nhưng người phạm tội đã bị xử phạt vi phạm hành chính (VPHC) về hành vi này hoặc các tội danh kinh tế liên quan (Điều 189, 190, 191...) chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
  • Vật phạm pháp là di vật, cổ vật (không cần định lượng giá trị tiền).

Lưu ý thực tiễn: Ranh giới giữa "khai sai" (Xử phạt hành chính) và "buôn lậu" (Hình sự) thường nằm ở yếu tố lỗi cố ý và hành vi gian dối nhằm trốn tránh sự kiểm soát hải quan. Ví dụ: Doanh nghiệp cố tình khai báo sai tên hàng từ "Điện thoại iPhone" (thuế cao) thành "Linh kiện điện tử" (thuế thấp) để thông quan, nếu giá trị hàng hóa trên 100 triệu đồng, đây là dấu hiệu điển hình của tội Buôn lậu.

3.2. Tội vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới

Mặc dù hai tội danh Vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới (Điều 189 BLHS) và Buôn lậu đều liên quan đến hành vi đưa hàng hóa qua biên giới trái pháp luật, điểm mấu chốt để phân biệt chúng nằm ở mục đích thương mại.

Tội Buôn lậu đòi hỏi hành vi phải được thực hiện với mục đích buôn bán (mua đi bán lại nhằm kiếm lời). Ngược lại, Tội Vận chuyển trái phép (Điều 189) chỉ xử lý hành vi đưa hàng hóa, tiền tệ, hoặc vật phẩm qua biên giới mà không nhằm mục đích buôn bán hoặc khi cơ quan điều tra không chứng minh được mục đích buôn bán.

Ví dụ điển hình giúp phân biệt hai tội danh này là trường hợp một tài xế xe tải nhận chở thuê một lô hàng không có hóa đơn chứng từ qua cửa khẩu cho một người lạ. Nếu tài xế chỉ là người vận chuyển đơn thuần, không biết đó là hàng lậu và không có ý định bán hàng đó, anh ta có thể bị xử lý về tội Vận chuyển trái phép. Thông thường, mức hình phạt của tội Vận chuyển trái phép sẽ nhẹ hơn so với tội Buôn lậu.

Về ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự, tương tự như tội Buôn lậu, giá trị hàng hóa vi phạm phải từ 100.000.000 đồng trở lên mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự, trừ trường hợp đã có tiền sự về hành vi này mà còn tái phạm.

3.3. Tội Sản xuất, buôn bán hàng cấm 

Đối tượng tác động của tội danh này là các loại hàng hóa mà Nhà nước cấm kinh doanh, cấm lưu hành, cấm sử dụng (ví dụ: pháo nổ, thuốc lá điếu nhập lậu, hóa chất độc hại). Đối với tội danh này, Hải quan có quyền khởi tố vụ án khi phát hiện hành vi buôn bán qua biên giới các mặt hàng cấm. Việc buôn bán hàng cấm qua biên giới là tình tiết định khung tăng nặng trách nhiệm hình sự.

Định lượng định tội:

  • Thuốc lá điếu nhập lậu: Từ 1.500 bao trở lên.
  • Pháo nổ: Từ 06 kg trở lên.
  • Hàng hóa khác: Trị giá từ 100 triệu đồng hoặc thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng.

3.4. Các tội danh khác thuộc thẩm quyền

Ngoài 3 tội danh "xương sống" nêu trên, Cơ quan Hải quan còn có thẩm quyền khởi tố vụ án đối với các tội danh sau nếu phát hiện trong địa bàn hoạt động hải quan:

  • Điều 191: Tội tàng trữ, vận chuyển hàng cấm.
  • Điều 192: Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (liên quan đến hàng hóa xuất nhập khẩu, ví dụ nhập khẩu phụ tùng ô tô giả mạo nhãn hiệu).
  • Điều 193: Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm.
  • Điều 194: Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh.

4. Quy trình xử lý khi phát hiện dấu hiệu tội phạm

Giai đoạn 1: Tiếp nhận, kiểm tra và xác minh nguồn tin

Đây là giai đoạn Hải quan thu thập thông tin để quyết định xem có đủ cơ sở để khởi tố vụ án hay không. Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm thông qua soi chiếu, kiểm hóa thực tế hoặc tin báo, công chức hải quan sẽ tiến hành lập biên bản vi phạm. Nếu hành vi là quả tang (ví dụ: bắt gặp đang vận chuyển ma túy, vàng trái phép), sẽ lập Biên bản bắt người phạm tội quả tang.

Các biện pháp áp dụng tại giai đoạn này bao gồm Tạm giữ người (có thể là tạm giữ hành chính, Lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp, hoặc Quyết định tạm giữ hình sự nếu dấu hiệu tội phạm rõ ràng) và Tạm giữ tang vật bằng cách ra quyết định và niêm phong hàng hóa để phục vụ xác minh. Xác minh chuyên sâu là bước quan trọng nhất, nơi Hải quan sẽ trưng cầu giám định chất lượng, chủng loại lô hàng và thành lập Hội đồng định giá tài sản. Kết quả định giá là căn cứ cốt yếu để xác định xem lô hàng có vượt qua "ngưỡng hình sự" (ví dụ: trên 100 triệu đồng với hàng buôn lậu) hay không.

Giai đoạn 2: Ra quyết định khởi tố vụ án hình sự Sau khi có kết quả xác minh (kết luận giám định, định giá) khẳng định có đủ yếu tố cấu thành tội phạm, Cục trưởng hoặc Chi cục trưởng sẽ ký ban hành Quyết định khởi tố vụ án hình sự. Quyết định này phải được gửi đến Viện kiểm sát cùng cấp trong thời hạn 24 giờ kể từ khi ban hành để Viện kiểm sát thực hiện chức năng kiểm sát tính hợp pháp. Viện kiểm sát có quyền hủy bỏ quyết định này nếu thấy không có căn cứ.

 Giai đoạn 3: Điều tra ban đầu và chuyển hồ sơ (Quy tắc 07 ngày). Tại giai đoạn này, quy trình tố tụng sẽ rẽ nhánh tùy thuộc vào tính chất tội phạm:

Nhánh 1 (Tội phạm ít nghiêm trọng, quả tang): Hải quan tiếp tục điều tra toàn diện, ra quyết định khởi tố bị can, lập kết luận điều tra và chuyển hồ sơ sang Viện kiểm sát để truy tố (như đã phân tích trước đó).

Nhánh 2 (Tội phạm nghiêm trọng, phức tạp - Phổ biến): Hải quan thực hiện các hoạt động điều tra cấp bách như khám nghiệm hiện trường, khám xét nơi cất giấu, và lấy lời khai người liên quan để củng cố chứng cứ ban đầu, ngăn chặn tiêu hủy chứng cứ. Tuy nhiên, trong vòng 07 ngày kể từ ngày ra quyết định khởi tố vụ án, Hải quan bắt buộc phải hoàn tất thủ tục chuyển giao. Hải quan sẽ bàn giao toàn bộ hồ sơ vụ án, vật chứng và người bị tạm giữ (nếu có) cho Cơ quan Cảnh sát điều tra có thẩm quyền (thường là PC03). Việc bàn giao phải được lập biên bản chi tiết để tránh thất lạc.

5. Thẩm quyền bắt người của Hải quan

Vấn đề thẩm quyền bắt người và áp dụng các biện pháp ngăn chặn là một trong những lo ngại lớn nhất về nguy cơ bị tước đoạt tự do. Cần phân biệt rõ thẩm quyền của Cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự.

5.1. Những biện pháp Hải quan được phép áp dụng

Cơ quan Hải quan có thẩm quyền thực hiện các biện pháp tước đoạt tự do mang tính cấp bách nhằm ngăn chặn tội phạm và đảm bảo quá trình tố tụng:

Bắt người phạm tội quả tang: Bất kỳ ai cũng có quyền bắt người phạm tội quả tang, nhưng Cơ quan Hải quan có trách nhiệm lập biên bản, tước vũ khí và giải ngay người đó đến cơ quan điều tra có thẩm quyền để xử lý theo đúng quy trình.

Giữ người trong trường hợp khẩn cấp (Điều 110 BLTTHS): Biện pháp này được áp dụng khi có căn cứ người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng/đặc biệt nghiêm trọng, hoặc có dấu vết tội phạm trên người/nơi ở và cần ngăn chặn việc bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ.

Ra quyết định Tạm giữ: Quyết định này áp dụng đối với người bị bắt quả tang, đầu thú hoặc bị giữ trong trường hợp khẩn cấp. Thời hạn tạm giữ là 03 ngày, và có thể được gia hạn 02 lần, với tổng thời gian tối đa là 09 ngày. Quyết định tạm giữ này phải được Viện kiểm sát phê chuẩn để đảm bảo tính hợp pháp.

5.2. Giới hạn thẩm quyền đối với Hải quan 

Cơ quan Hải quan tuyệt đối không có thẩm quyền đối với biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất là Tạm giam .

Ra lệnh Tạm giam: Tạm giam là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc hơn, với thời hạn dài (2, 3, 4 tháng) và đòi hỏi quy trình phê chuẩn chặt chẽ hơn. Thẩm quyền ra Lệnh tạm giam thuộc về Cơ quan điều tra chuyên trách (Công an), Viện kiểm sát và Tòa án, không bao gồm Cơ quan Hải quan.

Chuyển giao khi cần Tạm giam: Nếu vụ án thuộc thẩm quyền điều tra của Hải quan và xét thấy cần áp dụng biện pháp tạm giam bị can để điều tra, Cơ quan Hải quan bắt buộc phải chuyển giao người và hồ sơ sang Cơ quan Công an để cơ quan này xem xét ra lệnh tạm giam theo đúng thẩm quyền.

Kết luận 

Thẩm quyền điều tra của Cơ quan Hải quan là một chế định đặc thù, phản ánh sự phân công lao động hợp lý trong công cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm. Mặc dù bị giới hạn về thẩm quyền theo sự việc (chỉ 3 tội danh) và theo mức độ nghiêm trọng (thời hạn ngắn), nhưng đây là giai đoạn tố tụng quan trọng nhất - giai đoạn khởi đầu. Mọi chứng cứ thu thập được trong giai đoạn "7 ngày vàng" hoặc "1 tháng điều tra" của Hải quan sẽ là nền tảng quyết định số phận pháp lý của vụ án. Hiểu rõ cơ chế này giúp các doanh nghiệp chủ động hơn trong việc tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình khi tham gia vào hoạt động thương mại quốc tế.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!