Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam (CSB), với vai trò là lực lượng vũ trang nhân dân và là lực lượng chuyên trách của Nhà nước, giữ vị trí nòng cốt trong thực thi pháp luật và bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn trên các vùng biển của Tổ quốc. Trong quá trình thực thi nhiệm vụ, CSB không chỉ thực hiện các hoạt động tuần tra, kiểm soát, xử lý vi phạm hành chính mà còn tham gia vào một giai đoạn quan trọng của quá trình tố tụng hình sự. Tuy nhiên, vai trò và thẩm quyền của CSB trong lĩnh vực này không phải là tuyệt đối mà được pháp luật quy định một cách chặt chẽ, có giới hạn rõ ràng. Việc xác định chính xác tư cách pháp lý, phạm vi nhiệm vụ và giới hạn quyền hạn của CSB khi tiến hành các hoạt động điều tra hình sự là một yêu cầu pháp lý và thực tiễn cấp thiết.  

1. Căn cứ pháp lý quy định thẩm quyền tố tụng của cảnh sát biển

Thẩm quyền tố tụng hình sự của Cảnh sát biển Việt Nam không được quy định trong một văn bản đơn lẻ mà là sự tổng hòa, giao thoa của một hệ thống pháp luật gồm ba văn bản hạt nhân. Bất kỳ phân tích nào về quyền hạn điều tra của lực lượng này đều phải dựa trên sự đối chiếu đồng thời cả ba đạo luật để đảm bảo tính thống nhất và chính xác.

Thứ nhất, Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025), sau đây gọi tắt là BLTTHS, đóng vai trò là "bộ luật gốc" về thủ tục tố tụng. Văn bản này quy định các nguyên tắc, trình tự, thủ tục áp dụng chung cho mọi hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử. Đối với CSB, BLTTHS 2015 xác định các hoạt động điều tra cụ thể mà các cơ quan không chuyên trách được phép thực hiện, cũng như các giới hạn và nghĩa vụ tố tụng đi kèm.

Thứ hai, Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015, sau đây gọi tắt là Luật TC CQĐT HS 2015, có vai trò như một "bản thiết kế" cấu trúc hệ thống các cơ quan có thẩm quyền điều tra tại Việt Nam. Luật này định danh rõ hai nhóm cơ quan: (1) Các Cơ quan điều tra chuyên trách (như Cơ quan Cảnh sát điều tra, Cơ quan An ninh điều tra) và (2) Các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Việc xếp CSB vào nhóm thứ hai chính là nền tảng pháp lý xác định địa vị và giới hạn thẩm quyền của lực lượng này.

Thứ ba, Luật Cảnh sát biển Việt Nam năm 2018, sau đây gọi tắt là Luật CSB VN 2018, là văn bản pháp lý chuyên ngành, quy định cụ thể về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của riêng lực lượng CSB. Tại Khoản 5 Điều 9, Luật này trao cho CSB quyền "Tiến hành một số hoạt động điều tra hình sự". Điều quan trọng là, quyền hạn này không tồn tại một cách độc lập mà được "neo" chặt chẽ vào hai văn bản trên thông qua mệnh đề: "...theo quy định của pháp luật về tổ chức cơ quan điều tra hình sự, pháp luật về tố tụng hình sự". Sự dẫn chiếu này thể hiện rõ ý đồ của nhà làm luật: tích hợp CSB vào hệ thống tư pháp hình sự để phát huy thế mạnh nghiệp vụ trên biển, nhưng đồng thời kiểm soát chặt chẽ quyền lực tố tụng của lực lượng này trong một khuôn khổ pháp lý thống nhất, tránh việc tạo ra một cơ quan điều tra song song, độc lập ngoài hệ thống chung.

2. Tư cách pháp lý của cảnh sát biển trong tố tụng hình sự

Luận điểm pháp lý quan trọng và mang tính nền tảng nhất khi xem xét thẩm quyền của CSB trong tố tụng hình sự là: Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam không phải là một Cơ quan điều tra chuyên trách.

Khẳng định này dựa trên quy định rõ ràng tại Điều 9 Luật TC CQĐT HS 2015. Điều luật này liệt kê các "Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra", bao gồm:

  • Các cơ quan của Bộ đội biên phòng;
  • Các cơ quan của Hải quan;
  • Các cơ quan của Kiểm lâm;
  • Các cơ quan của lực lượng Cảnh sát biển;
  • Các cơ quan của Kiểm ngư;
  • Các cơ quan của Công an nhân dân được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra;
  • Các cơ quan khác trong Quân đội nhân dân được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.

Sự liệt kê này đặt CSB chung nhóm với các lực lượng như Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, vốn là các cơ quan thực thi pháp luật chuyên ngành, không phải là cơ quan điều tra hình sự theo đúng nghĩa.

 Ngược lại, các Cơ quan điều tra chuyên trách được quy định tại các điều khoản khác của Luật TC CQĐT HS 2015, bao gồm Cơ quan điều tra của Công an nhân dân (Cơ quan Cảnh sát điều tra, Cơ quan An ninh điều tra) và Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân (Cơ quan điều tra hình sự, Cơ quan An ninh điều tra).

Sự phân định tư cách pháp lý này không đơn thuần là về tên gọi mà nó là căn nguyên của mọi giới hạn về sau. Việc không phải là một "Cơ quan điều tra" chuyên trách đồng nghĩa với việc CSB:

  • Không có thẩm quyền điều tra tất cả các loại tội phạm.
  • Không được tiến hành toàn bộ các hoạt động điều tra trong một vụ án.
  • Bị giới hạn nghiêm ngặt về mặt thời gian tiến hành các hoạt động điều tra ban đầu.
  • Có nghĩa vụ phải chuyển giao hồ sơ vụ án cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền để tiếp tục điều tra theo quy định.

Như vậy, tư cách pháp lý này định hình vai trò của CSB như một "cánh tay nối dài" của các cơ quan điều tra chuyên trách tại các vùng biển xa, thực hiện vai trò tiếp nhận, xử lý ban đầu, ngăn chặn tội phạm, thu thập, bảo vệ các dấu vết, chứng cứ nóng trước khi bàn giao lại cho cơ quan có đầy đủ thẩm quyền và chuyên môn.

3. Phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn điều tra cụ thể của cảnh sát biển

Pháp luật tố tụng hình sự trao cho CSB một số quyền hạn điều tra nhất định, tuy nhiên, phạm vi các quyền này được phân định rõ ràng dựa trên tính chất, mức độ nghiêm trọng của tội phạm bị phát hiện. Sự phân định này thể hiện cơ chế "phản ứng linh hoạt", cho phép CSB xử lý gọn các vụ việc đơn giản và đóng vai trò hỗ trợ ban đầu đối với các vụ án phức tạp.

Căn cứ vào Điều 35 Luật TC CQĐT HS 2015 và Điều 39 BLTTHS, nhiệm vụ và quyền hạn của CSB được quy định như sau

Đối với tội phạm ít nghiêm trọng trong trường hợp phạm tội quả tang, chứng cứ và lai lịch người phạm tội rõ ràng. Trong trường hợp này, CSB có thẩm quyền tương đối rộng ở giai đoạn đầu, bao gồm:

  • Ra quyết định khởi tố vụ án hình sự.
  • Tiến hành các hoạt động điều tra ban đầu như: khám nghiệm hiện trường, khám xét, lấy lời khai, thu giữ, tạm giữ và bảo quản vật chứng, tài liệu liên quan.
  • Khởi tố bị can.
  • Kết thúc điều tra và chuyển hồ sơ vụ án cho Viện kiểm sát có thẩm quyền trong thời hạn luật định.

Đối với tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng hoặc tội phạm ít nghiêm trọng nhưng phức tạp. Khi đối mặt với các vụ án có tính chất phức tạp hơn, vai trò của CSB được giới hạn ở các hoạt động khẩn cấp ban đầu nhằm ngăn chặn tội phạm và bảo vệ chứng cứ. Các quyền hạn bao gồm:

  • Ra quyết định khởi tố vụ án hình sự.
  • Thực hiện các hoạt động điều tra tại chỗ như khám nghiệm hiện trường, khám xét, lấy lời khai ban đầu, thu giữ, tạm giữ vật chứng, tài liệu.
  • Sau khi hoàn thành các hoạt động này, CSB có nghĩa vụ phải chuyển ngay hồ sơ vụ án cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền trong một thời hạn rất ngắn.

Vai trò của CSB trong các trường hợp này là "sơ cứu" vụ án, đảm bảo các dấu vết, chứng cứ không bị mất mát, xóa bỏ trước khi "bác sĩ chuyên khoa" (Cơ quan điều tra chuyên trách) tiếp nhận và điều trị toàn diện.

Một điểm đáng lưu ý là sự thiếu thống nhất giữa các văn bản pháp luật. Theo Điểm b Khoản 1 Điều 35 Luật TC CQĐT HS 2015, khi xử lý các vụ án nghiêm trọng, CSB được quyền trưng cầu giám định. Tuy nhiên, Khoản 3 Điều 39 BLTTHS, văn bản quy định về thủ tục tố tụng, lại không liệt kê quyền trưng cầu giám định cho CSB. Sự không đồng bộ này có thể gây ra lúng túng trong thực tiễn áp dụng và tiềm ẩn rủi ro pháp lý đối với các kết luận giám định do CSB trưng cầu trong giai đoạn điều tra ban đầu. Điều này càng củng cố nhận định rằng các hoạt động điều tra mang tính chuyên sâu, có ý nghĩa quyết định đến bản chất vụ án thường được pháp luật ưu tiên dành cho các cơ quan điều tra chuyên trách.

4. Giới hạn thẩm quyền điều tra của cảnh sát biển

Thẩm quyền điều tra của CSB bị giới hạn chặt chẽ trên hai phương diện cốt lõi: giới hạn về loại tội phạm được phép điều tra (thẩm quyền theo sự việc) và giới hạn về thời gian tiến hành điều tra (thẩm quyền theo thời gian).

4.1. Giới hạn về loại tội phạm

Cảnh sát biển không có thẩm quyền điều tra mọi tội phạm xảy ra trên biển. Pháp luật chỉ trao cho lực lượng này quyền điều tra ban đầu đối với một danh sách các tội phạm cụ thể, vốn gắn liền với chức năng, nhiệm vụ quản lý nhà nước của CSB trên các vùng biển. Theo quy định, thẩm quyền điều tra của CSB chỉ áp dụng đối với các tội phạm xảy ra tại các vùng biển và thềm lục địa của Việt Nam do lực lượng này quản lý.

Danh mục các tội phạm thuộc thẩm quyền điều tra ban đầu của CSB bao gồm 39 tội danh được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017 và 2025), cụ thể:

Chương XIII - Các tội xâm phạm an ninh quốc gia: 14 tội danh từ Điều 108 đến Điều 121.

Chương XVIII - Các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế: 03 tội danh tại các Điều 188 (Tội buôn lậu), 189 (Tội vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới), 227 (Tội vi phạm các quy định về nghiên cứu, thăm dò, khai thác tài nguyên).

Chương XIX - Các tội phạm về môi trường: 04 tội danh tại các Điều 235, 236, 237, 242.

Chương XX - Các tội phạm về ma túy: 06 tội danh tại các Điều 249, 250, 251, 252, 253, 254.

Chương XXI - Các tội xâm phạm an toàn công cộng, trật tự công cộng: 09 tội danh, bao gồm các Điều 272 (Tội vi phạm quy định về an toàn giao thông đường thủy), 273 (Tội điều động hoặc giao cho người không đủ điều kiện điều khiển các phương tiện giao thông đường thủy), 282 (Tội cướp biển), 284 (Tội vi phạm quy định về hàng không của Việt Nam), và một số tội danh khác.

Chương XXII - Các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính: 03 tội danh tại các Điều 346, 347, 348.

Danh sách này cho thấy rõ một logic pháp lý: thẩm quyền điều tra được trao cho CSB tập trung vào những lĩnh vực mà họ có chuyên môn và thường xuyên đối mặt trong thực tiễn, như bảo vệ an ninh quốc gia trên biển, chống buôn lậu, ma túy, cướp biển và bảo vệ môi trường biển. Đối với các tội phạm hình sự thông thường khác (như giết người, cướp tài sản, trộm cắp...) dù xảy ra trên biển, CSB không có thẩm quyền khởi tố, điều tra ban đầu, điều này đôi khi gây ra khó khăn trong thực tiễn và có nguy cơ bỏ lọt tội phạm.

4.2. Giới hạn về thời gian

Giới hạn quan trọng thứ hai là về mặt thời gian. Sau khi khởi tố vụ án, CSB chỉ có một khoảng thời gian nhất định để tiến hành các hoạt động điều tra ban đầu trước khi phải chuyển toàn bộ hồ sơ cho Cơ quan điều tra chuyên trách có thẩm quyền (thuộc Công an nhân dân hoặc Quân đội nhân dân).

Theo quy định tại Điều 164 BLTTHS 2015 và các quy định tương ứng trong Luật TC CQĐT HS 2015, thời hạn này được xác định dựa trên tính chất của vụ án. Đối với các vụ án nghiêm trọng, phức tạp, thời hạn chuyển giao hồ sơ thường là 07 ngày kể từ ngày ra quyết định khởi tố vụ án. Đối với các vụ án ít nghiêm trọng, quả tang, rõ ràng, thời hạn có thể dài hơn nhưng vẫn bị giới hạn chặt chẽ. Mục đích của quy định này là để đảm bảo vụ án nhanh chóng được chuyển đến cơ quan có đầy đủ năng lực, phương tiện và thẩm quyền để tiến hành điều tra một cách toàn diện, đúng trình tự pháp luật, tránh kéo dài và không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

5. Phân biệt thẩm quyền điều tra của cảnh sát biển với bộ đội biên phòng và hải quan

Trong hệ thống các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, ngoài CSB còn có Bộ đội Biên phòng (BĐBP) và Hải quan (HQ). Cả ba lực lượng này đều đóng vai trò quan trọng trong phòng chống tội phạm ở các khu vực đặc thù. Việc phân biệt rõ thẩm quyền của từng lực lượng là cần thiết để tránh chồng chéo và đảm bảo sự phối hợp hiệu quả. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phạm vi không gian hoạt động và loại tội phạm đặc thù.

Tiêu chí phân biệt Lực lượng cảnh sát biển  Lực lượng bộ đội biên phòng  Cơ quan hải quan 
Tư cách pháp lý Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra
Phạm vi hoạt động chính

Các vùng biển và thềm lục địa của Việt Nam.

Khu vực biên giới trên đất liền, bờ biển, hải đảo, các vùng biển do BĐBP quản lý.

Khu vực kiểm soát hải quan (cửa khẩu, cảng biển, cảng hàng không...).

Thẩm quyền điều tra (Loại tội phạm đặc thù)

39 tội danh cụ thể liên quan đến an ninh quốc gia, ma túy, môi trường, trật tự công cộng trên biển.

Các tội phạm xảy ra ở khu vực biên giới, liên quan đến chủ quyền lãnh thổ, buôn lậu, vận chuyển trái phép qua biên giới.

03 tội danh chuyên ngành: Tội buôn lậu (Điều 188 BLHS), Tội vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới (Điều 189 BLHS), Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm (Điều 190 BLHS).

Thời hạn chuyển hồ sơ cho CQĐT chuyên trách Phải chuyển giao trong thời hạn luật định (thường là 07 ngày đối với vụ án phức tạp/nghiêm trọng).

20 ngày (ít nghiêm trọng, quả tang) / 07 ngày (nghiêm trọng, phức tạp).

01 tháng (ít nghiêm trọng, quả tang) / 07 ngày (nghiêm trọng, phức tạp).

Bảng so sánh trên cho thấy một sự phân công thẩm quyền hợp lý và khoa học của nhà làm luật. Mỗi lực lượng được trao quyền điều tra ban đầu đối với các loại tội phạm mà họ có ưu thế về vị trí địa lý, chuyên môn nghiệp vụ và phương tiện kỹ thuật. CSB phụ trách các vùng biển xa, BĐBP quản lý khu vực biên giới trên bộ và ven biển, trong khi Hải quan tập trung vào hoạt động xuất nhập khẩu tại các cửa khẩu. Sự phân định này tạo ra một mạng lưới phòng, chống tội phạm đa lớp, tận dụng được sức mạnh của từng ngành nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc tập trung, thống nhất trong hoạt động điều tra hình sự dưới sự chỉ đạo của các Cơ quan điều tra chuyên trách và sự kiểm sát của Viện kiểm sát.

Kết luận

Qua phân tích hệ thống các quy định pháp luật hiện hành, có thể khẳng định rằng lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam đóng một vai trò quan trọng nhưng có giới hạn rõ rệt trong hoạt động tố tụng hình sự. Với tư cách pháp lý là một "Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra", CSB là lực lượng phản ứng ban đầu, có thẩm quyền khởi tố và tiến hành các biện pháp điều tra khẩn cấp đối với một danh mục tội phạm cụ thể xảy ra trên các vùng biển và thềm lục địa Việt Nam. Thẩm quyền này bị giới hạn nghiêm ngặt cả về loại tội phạm và thời gian, với nghĩa vụ bắt buộc phải chuyển giao hồ sơ vụ án cho các Cơ quan điều tra chuyên trách để thực hiện các giai đoạn điều tra tiếp theo. Việc hiểu đúng và áp dụng chính xác các quy định này không chỉ đảm bảo hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm trên biển mà còn góp phần bảo vệ các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân liên quan.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!