Các bản án, quyết định được thi hành ngay thường là những quyết định có tính chất nghiêm trọng, cần áp dụng ngay biện pháp cưỡng chế, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của Nhà nước, cá nhân và xã hội. Đây có thể là các quyết định áp dụng hình phạt tù giam, biện pháp quản chế, phạt tiền hoặc các quyết định có liên quan trực tiếp đến việc bảo đảm an ninh trật tự, chống tội phạm nghiêm trọng. Việc thi hành ngay các quyết định này không chỉ bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật mà còn thể hiện nguyên tắc răn đe, phòng ngừa tội phạm, đồng thời tạo ra cơ sở pháp lý để các cơ quan chức năng tiến hành các thủ tục thi hành án một cách minh bạch, hiệu quả và đúng pháp luật.

1. Những bản án, quyết định nào được thi hành ngay trong thi hành án hình sự?

Ccác trường hợp (ngoại lệ) được thi hành ngay tại phiên tòa sơ thẩm là Điều 363 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015). Theo quy định tại Điều 363 BLTTHS 2015, các bản án hoặc quyết định sau đây của Tòa án cấp sơ thẩm sẽ được thi hành ngay, mặc dù vẫn có thể bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm:

Hình phạt cảnh cáo: Án tuyên hình phạt cảnh cáo sẽ được thi hành ngay tại phiên tòa.   

Các trường hợp liên quan đến bị cáo đang bị tạm giam: Nếu bị cáo đang bị tạm giam mà Tòa án cấp sơ thẩm ra một trong các quyết định sau đây, quyết định đó phải được thi hành ngay:

  • Quyết định đình chỉ vụ án;
  • Tuyên bố bị cáo không có tội;
  • Tuyên miễn trách nhiệm hình sự cho bị cáo;
  • Tuyên miễn hình phạt cho bị cáo;
  • Tuyên hình phạt không phải là hình phạt tù (ví dụ: phạt tiền, cải tạo không giam giữ);
  • Tuyên hình phạt tù nhưng cho hưởng án treo;
  • Tuyên mức hình phạt tù bằng hoặc ngắn hơn thời hạn mà bị cáo đã bị tạm giam.

Bản chất của quy định tại Điều 363 không chủ đích về việc thi hành hình phạt, mà là một cơ chế tố tụng nhằm bảo vệ quyền con người, cụ thể là quyền tự do của cá nhân. Phân tích các trường hợp trên cho thấy một điểm chung: tại thời điểm Tòa tuyên án, Nhà nước không còn bất kỳ căn cứ pháp lý nào để tiếp tục giam giữ bị cáo.   

Nếu Tòa án tuyên bị cáo không có tội, hoặc tuyên án treo, hoặc thời hạn tù đã chấp hành xong (bằng thời hạn tạm giam), nhưng vẫn tiếp tục giam giữ họ 15 ngày (để chờ hết thời hạn kháng cáo) thì 15 ngày đó là hành vi giam giữ người trái pháp luật. Do đó, "thi hành ngay" trong bối cảnh Điều 363 phải được hiểu là thi hành quyết định trả tự do ngay tại phòng xử (nếu bị cáo đang bị tạm giam) hoặc thi hành hình phạt cảnh cáo. Đây là một cơ chế sửa chữa và ngăn chặn tức thời việc vi phạm quyền tự do của cá nhân, thể hiện tính nhân đạo của pháp luật tố tụng hình sự.   

2. Phân biệt bản án được thi hành ngay và thông thường

Điều 363 BLTTHS 2015 quy định về "Bản án, quyết định của Tòa án được thi hành ngay". Đây là quy định ngoại lệ so với nguyên tắc hiệu lực bản án tại Điều 343. Sự ngoại lệ này được xây dựng dựa trên nguyên tắc: Khi lý do pháp lý của việc giam giữ không còn tồn tại hoặc đã thay đổi về chất, việc giam giữ phải chấm dứt ngay lập tức, bất chấp tình trạng tố tụng của vụ án.

Bảng dưới đây so sánh sự khác biệt cơ bản giữa hiệu lực thông thường và cơ chế thi hành ngay:

Tiêu chí Bản án/Quyết định Thông thường (Điều 343) Bản án/Quyết định Thi hành ngay (Điều 363)
Thời điểm hiệu lực

Sau khi hết thời hạn kháng cáo (15 ngày) và kháng nghị (15-30 ngày) mà không có kháng cáo/kháng nghị.

Ngay tại thời điểm Tòa án tuyên án hoặc ra quyết định.

Đối tượng áp dụng Hình phạt tù giam, các quyết định về bồi thường dân sự, xử lý vật chứng (trừ trường hợp vật chứng mau hỏng).

Quyết định trả tự do, hình phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, án treo, miễn trách nhiệm hình sự.

Mục đích Đảm bảo tính ổn định, tránh việc thi hành sai khó khắc phục nếu án bị sửa/hủy. Bảo đảm quyền con người, ngăn chặn việc giam giữ quá hạn hoặc không cần thiết.
Rủi ro pháp lý Thấp (do đã qua quy trình xem xét phúc thẩm nếu có). Cao hơn (nếu sau đó cấp phúc thẩm tuyên án nặng hơn, sẽ phải bắt lại bị cáo).

3. Mục đích của thi hành án ngay

Quy định thi hành án tức thời tại khoản 1 của Điều 363 chỉ áp dụng cho nhóm bị cáo đang ở trong tình trạng tạm giam. Đây là một điểm nhấn pháp lý quan trọng, bởi lẽ biện pháp tạm giam là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất, ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng đến quyền tự do thân thể của công dân. Khi Tòa án sơ thẩm đưa ra các phán quyết có lợi cho bị cáo, việc duy trì biện pháp tạm giam sẽ trở nên vô căn cứ và trái với tinh thần nhân đạo của pháp luật.

Các quyết định có lợi được thi hành ngay bao gồm các trường hợp đình chỉ vụ án hoặc tuyên bị cáo không có tội. Hai trường hợp này đồng nghĩa với việc cơ quan tiến hành tố tụng đã thừa nhận sai sót, hoặc không có đủ bằng chứng để buộc tội. Việc lập tức trả tự do cho bị cáo không chỉ là hành động khắc phục hậu quả mà còn là sự tôn trọng đối với nguyên tắc suy đoán vô tội, khôi phục danh dự và quyền tự do cho người đã bị giam giữ.

Bên cạnh đó, các trường hợp mang tính chất khoan hồng như miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt hoặc tuyên các hình phạt không cần giam giữ như án treo, cải tạo không giam giữ, phạt tiền cũng được thi hành ngay. Điều này thể hiện sự nhất quán trong chính sách hình sự: khi Nhà nước đã quyết định khoan hồng hoặc không cần tước đoạt tự do, việc tiếp tục giam giữ bị cáo trong thời gian chờ đợi kháng cáo, kháng nghị là hoàn toàn không cần thiết và tạo ra sự bất hợp lý trong quy trình tố tụng. Đặc biệt, trường hợp thời hạn phạt tù bằng hoặc ngắn hơn thời hạn đã tạm giam là một sự xác nhận rõ ràng rằng bị cáo đã hoàn thành xong nghĩa vụ hình sự ngay trong thời gian bị tạm giam; do đó, việc kéo dài thời gian tạm giam là hành vi trái luật và cần phải chấm dứt ngay lập tức.

Khoản 2 của Điều 363 đề cập riêng đến hình phạt cảnh cáo, quy định hình phạt này được thi hành ngay tại phiên tòa. Cảnh cáo là hình phạt nhẹ nhất trong Bộ luật Hình sự, chủ yếu mang tính chất răn đe, giáo dục và khiển trách công khai đối với hành vi phạm tội. Do tính chất đơn giản của nó – chỉ cần Tòa án tuyên bố chính thức tại phiên họp – việc thi hành ngay lập tức là hoàn toàn hợp lý. Nó giúp đảm bảo tính dứt điểm và kịp thời của phiên tòa, tránh kéo dài thủ tục thi hành án đối với một hình phạt không liên quan đến việc tước đoạt tài sản hay tự do, đồng thời khẳng định hiệu lực răn đe ngay tại thời điểm tuyên án.

Tóm lại, Điều 363 BLTTHS là một cơ chế pháp lý nhằm cân bằng giữa quyền kháng cáo, kháng nghị và quyền được tự do của bị cáo. Nó thiết lập một nguyên tắc nhân đạo rõ ràng: khi công lý đã nghiêng về phía bị cáo, hoặc khi căn cứ giam giữ không còn, việc bảo vệ quyền lợi cá nhân phải được ưu tiên hàng đầu, cho phép bản án có lợi được thi hành ngay lập tức mà không cần đợi quy trình phúc thẩm tiềm năng.

4. Ý nghĩa của việc bản án, quyết định được thi hành ngay 

Việc một bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật và được đưa ra thi hành (sau đây gọi chung là "có hiệu lực thi hành") sẽ làm phát sinh các hậu quả pháp lý trực tiếp đối với tất cả các bên liên quan:

Đối với cơ quan thi hành án:

  • Đây là căn cứ pháp lý duy nhất để Chánh án Tòa án đã xét xử sơ thẩm ra "Quyết định thi hành án".   
  • Khởi động thời hạn 07 ngày để Chánh án Tòa sơ thẩm phải ra quyết định, kể cả khi Tòa phúc thẩm hay GĐ/TT tuyên án (hồ sơ sẽ được gửi trả về Tòa sơ thẩm để ra quyết định thi hành).   
  • Điều 364 BLTTHS 2015  quy định một cơ chế tập trung rất rõ ràng: Bất kể bản án được phúc thẩm hay giám đốc thẩm ở đâu, thẩm quyền ra quyết định thi hành án luôn thuộc về Chánh án Tòa án đã xét xử sơ thẩm. Đây là cơ quan "gốc" quản lý hồ sơ vụ án.   

Đối với người bị kết án:

  • Chính thức phát sinh nghĩa vụ chấp hành bản án (hình phạt tù, phạt tiền, cải tạo không giam giữ...).
  • Đối với trường hợp phạt tù nhưng đang tại ngoại: Quyết định thi hành án phải ghi rõ, trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được quyết định, người bị kết án phải có mặt tại cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện để chấp hành án.   
  • Trường hợp đang tại ngoại mà bỏ trốn: Sau khi Chánh án Tòa án ra quyết định thi hành án và triệu tập nhưng người bị kết án không có mặt, Chánh án Tòa án sẽ yêu cầu cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh ra quyết định truy nã.   

Đối với bị hại/nguyên đơn dân sự:

  • Phát sinh quyền yêu cầu thi hành án đối với phần bồi thường thiệt hại (phần này thuộc thẩm quyền của cơ quan Thi hành án dân sự).   
  • Phát sinh quyền nhận lại tài sản, vật chứng (nếu có) theo quyết định của Tòa án.   

Kết luận

Việc Viện kiểm sát nhân dân quyết định rút lại quyết định truy tố trước khi mở phiên toàn theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 không chỉ là một thủ tục hình thức — mà là biểu hiện rõ ràng của cơ chế kiểm soát quyền lực công tố, thể hiện tinh thần tôn trọng quyền con người, quyền bào chữa, quyền được xét xử công bằng trong tố tụng hình sự. Nhờ có quy định này, VKS có thể kịp thời điều chỉnh quyết định khi phát hiện căn cứ mới — tránh truy tố oan, sai, bảo vệ uy tín của cơ quan tố tụng và quyền lợi của người bị buộc tội.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.