1. Các căn cứ để xác định giá hợp đồng xây dựng

Giá hợp đồng xây dựng là khoản kinh phí mà bên giao thầu cam kết chi trả cho bên nhận thầu để thực hiện công việc xây dựng theo yêu cầu về khối lượng, chất lượng, tiến độ, điều kiện thanh toán, tạm ứng hợp đồng và các yêu cầu khác được quy định trong hợp đồng.

Theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP được bổ sung bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP, giá hợp đồng xây dựng có 6 hình thức chính:

- Giá hợp đồng trọn gói: Giá hợp đồng không thay đổi trong suốt quá trình thi công trừ trường hợp bất khả kháng hoặc thay đổi phạm vi công việc.

- Giá hợp đồng theo đơn giá cố định: Đơn giá cố định cho từng hạng mục công việc được nhân với khối lượng thực tế thi công để xác định giá trị hợp đồng.

- Giá hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh: Đơn giá được điều chỉnh theo biến động của các yếu tố thị trường như giá vật liệu, nhân công,...

- Giá hợp đồng theo thời gian: Giá hợp đồng được xác định dựa trên thời gian thi công thực tế của công trình.

- Giá hợp đồng theo giá kết hợp: Kết hợp các hình thức giá hợp đồng khác nhau.

- Giá hợp đồng theo chi phí cộng phí: Chủ đầu tư thanh toán cho nhà thầu các khoản chi phí thực tế phát sinh trong quá trình thi công cộng với phí quản lý và lợi nhuận cho nhà thầu.

- Giá hợp đồng xây dựng được xác định căn cứ vào:

+ Giá trúng thầu: Áp dụng cho các trường hợp lựa chọn nhà thầu qua đấu thầu.

+ Kết quả đàm phán, thương thảo hợp đồng xây dựng: Áp dụng cho các trường hợp lựa chọn nhà thầu theo hình thức khác ngoài đấu thầu.

- Ngoài ra, giá hợp đồng xây dựng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như:

+ Loại hình, quy mô và tính chất phức tạp của công trình.

+ Vị trí thi công công trình.

+ Thời điểm thi công công trình.

+ Yêu cầu về chất lượng, tiến độ thi công công trình.

+ Năng lực của nhà thầu.

Để xác định được giá hợp đồng xây dựng hợp lý, chủ đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố trên và tham khảo ý kiến của các chuyên gia tư vấn có kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng.

- Lưu ý:

+ Giá hợp đồng xây dựng cần được ghi rõ ràng, chi tiết trong hợp đồng xây dựng để đảm bảo quyền lợi của các bên.

+ Các bên tham gia hợp đồng xây dựng cần tuân thủ đúng các quy định của pháp luật về giá hợp đồng xây dựng.

 

2. Phân tích ưu, nhược điểm của từng căn cứ xác định giá hợp đồng xây dựng

Sau đây là phân tích ưu, nhược điểm của từng căn cứ xác định giá hợp đồng xây dựng theo quy định tại Nghị định 37/2015/NĐ-CP được bổ sung bởi Nghị định 50/2021/NĐ-CP:

* Giá trúng thầu:

- Ưu điểm:

+ Tính minh bạch: Giá trúng thầu được xác định thông qua quy trình đấu thầu công khai, minh bạch, đảm bảo tính cạnh tranh giữa các nhà thầu.

+ Dễ dàng so sánh giá: Chủ đầu tư có thể dễ dàng so sánh giá trúng thầu của các nhà thầu khác nhau để lựa chọn nhà thầu có giá hợp lý nhất.

+ Giảm thiểu rủi ro phát sinh chi phí: Giá trúng thầu thường được coi là giá cố định, ít bị biến động bởi các yếu tố bên ngoài.

- Nhược điểm:

+ Ít linh hoạt: Giá trúng thầu khó có thể điều chỉnh sau khi đã ký hợp đồng, do đó, chủ đầu tư và nhà thầu cần cân nhắc kỹ lưỡng các yêu cầu về công việc trước khi tham gia đấu thầu.

+ Khó áp dụng cho các công trình phức tạp: Giá trúng thầu có thể khó áp dụng cho các công trình phức tạp, có nhiều hạng mục công việc khó dự toán khối lượng và giá cả.

+ Nguy cơ bỏ thầu cao: Do tính cạnh tranh cao, giá trúng thầu có thể thấp hơn giá thị trường, dẫn đến nguy cơ nhà thầu bỏ thầu hoặc thi công không đảm bảo chất lượng.

* Kết quả đàm phán, thương thảo hợp đồng xây dựng giữa các bên:

- Ưu điểm:

+ Tính linh hoạt: Giá hợp đồng có thể được điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu của chủ đầu tư và nhà thầu, phù hợp với các công trình phức tạp, có nhiều hạng mục công việc khó dự toán khối lượng và giá cả.

+ Chia sẻ rủi ro: Chủ đầu tư và nhà thầu có thể chia sẻ rủi ro về biến động giá vật liệu, nhân công,... thông qua việc thỏa thuận về cơ chế điều chỉnh giá hợp đồng.

+ Tăng cường hợp tác: Quá trình đàm phán, thương thảo hợp đồng giúp tăng cường sự hợp tác và tin tưởng giữa chủ đầu tư và nhà thầu.

- Nhược điểm:

+ Ít minh bạch: Giá hợp đồng được xác định thông qua đàm phán, thương thảo giữa hai bên, do đó, khó có thể đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

+ Dễ xảy ra tranh chấp: Do tính chủ quan trong quá trình đàm phán, thương thảo, dễ xảy ra tranh chấp giữa chủ đầu tư và nhà thầu về giá hợp đồng.

+ Yêu cầu năng lực cao: Việc đàm phán, thương thảo hợp đồng hiệu quả đòi hỏi cả chủ đầu tư và nhà thầu phải có năng lực và kinh nghiệm thương lượng tốt.

* Lựa chọn căn cứ nào để xác định giá hợp đồng xây dựng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

- Loại hình, quy mô và tính chất phức tạp của công trình.

- Năng lực của chủ đầu tư và nhà thầu.

- Mức độ tin tưởng giữa hai bên.

- Khả năng tiếp cận thông tin thị trường về giá cả vật liệu, nhân công,...

Chủ đầu tư và nhà thầu cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố trên để lựa chọn căn cứ phù hợp, đảm bảo tính hợp lý, hiệu quả và hạn chế tranh chấp cho cả hai bên.

 

3. Xác định căn cứ phù hợp để áp dụng trong từng trường hợp cụ thể

Việc lựa chọn căn cứ phù hợp để áp dụng giá hợp đồng xây dựng trong từng trường hợp cụ thể đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp lý, hiệu quả và hạn chế tranh chấp cho cả chủ đầu tư và nhà thầu. Sau đây là một số lưu ý để xác định căn cứ phù hợp:

* Xác định loại hình, quy mô và tính chất phức tạp của công trình:

- Loại hình công trình:

+ Công trình dân dụng: Nên áp dụng giá hợp đồng trọn gói, giá hợp đồng theo đơn giá cố định hoặc giá hợp đồng theo giá kết hợp.

+ Công trình công nghiệp: Nên áp dụng giá hợp đồng theo đơn giá cố định, giá hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh hoặc giá hợp đồng theo chi phí cộng phí.

+ Công trình hạ tầng: Nên áp dụng giá hợp đồng theo đơn giá cố định, giá hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh hoặc giá hợp đồng theo thời gian.

- Quy mô công trình:

+ Công trình quy mô nhỏ: Nên áp dụng giá hợp đồng trọn gói hoặc giá hợp đồng theo đơn giá cố định.

+ Công trình quy mô lớn: Nên áp dụng giá hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh hoặc giá hợp đồng theo chi phí cộng phí.

- Tính chất phức tạp của công trình:

+ Công trình đơn giản: Nên áp dụng giá hợp đồng trọn gói hoặc giá hợp đồng theo đơn giá cố định.

+ Công trình phức tạp: Nên áp dụng giá hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh hoặc giá hợp đồng theo chi phí cộng phí.

* Xác định vị trí thi công công trình:

- Vị trí thuận lợi: Nên áp dụng giá hợp đồng trọn gói hoặc giá hợp đồng theo đơn giá cố định.

- Vị trí khó khăn: Nên áp dụng giá hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh hoặc giá hợp đồng theo chi phí cộng phí.

* Xác định thời điểm thi công công trình:

- Thời điểm giá cả ổn định: Nên áp dụng giá hợp đồng trọn gói hoặc giá hợp đồng theo đơn giá cố định.

- Thời điểm giá cả biến động mạnh: Nên áp dụng giá hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh hoặc giá hợp đồng theo chi phí cộng phí.

* Xác định yêu cầu về chất lượng, tiến độ thi công công trình:

- Yêu cầu cao về chất lượng và tiến độ: Nên áp dụng giá hợp đồng trọn gói hoặc giá hợp đồng theo đơn giá cố định.

- Yêu cầu linh hoạt về chất lượng và tiến độ: Nên áp dụng giá hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh hoặc giá hợp đồng theo chi phí cộng phí.

* Xác định năng lực của nhà thầu:

- Nhà thầu có năng lực tốt: Nên áp dụng giá hợp đồng trọn gói hoặc giá hợp đồng theo đơn giá cố định.

- Nhà thầu có năng lực hạn chế: Nên áp dụng giá hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh hoặc giá hợp đồng theo chi phí cộng phí.

* Ngoài ra, chủ đầu tư và nhà thầu cũng cần cân nhắc đến các yếu tố khác như:

- Kinh nghiệm của các bên trong việc thực hiện các hợp đồng xây dựng tương tự.

- Mức độ tin tưởng giữa chủ đầu tư và nhà thầu.

- Khả năng tiếp cận thông tin thị trường về giá cả vật liệu, nhân công,...

Bằng cách cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố trên, chủ đầu tư và nhà thầu có thể lựa chọn căn cứ phù hợp để áp dụng giá hợp đồng xây dựng, đảm bảo tính hợp lý, hiệu quả và hạn chế tranh chấp cho cả hai bên.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Quy định mới về tạm ứng hợp và bảo lãnh tạm ứng hợp đồng xây dựng. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.