1. Quy định về những chức danh phải tuyên thệ khi nhậm chức ?

Hiến pháp của một quốc gia đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc quy định các nguyên tắc cơ bản của hệ thống chính trị, xác định quyền lực và trách nhiệm của các cơ quan chính trị, cũng như quyền và nghĩa vụ của công dân. Trong ngữ cảnh của Việt Nam, Hiến pháp 2013 đã đề cập đến một điểm đặc biệt liên quan đến sự cam kết trung thành của các quan chức cao cấp đối với Tổ quốc, Nhân dân và Hiến pháp.

Về mặt pháp lý, việc yêu cầu các quan chức như Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ và Chánh án Tòa án nhân dân tối cao phải tuyên thệ trung thành với Tổ quốc, Nhân dân và Hiến pháp đã được chính thức ghi nhận và nêu rõ trong Hiến pháp 2013. Điều này không chỉ là một nghi lễ pháp lý mà còn là sự cam kết trách nhiệm cao của họ đối với sự phục vụ và bảo vệ lợi ích của quốc gia và nhân dân.

Tuyên thệ trung thành với Tổ quốc là sự cam kết của các quan chức cao cấp với sự độc lập, chủ quyền và thịnh vượng của quốc gia. Họ cam kết sẽ bảo vệ lãnh thổ và tài nguyên của đất nước, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội một cách bền vững. Điều này đòi hỏi họ phải làm việc một cách chân thành và tận tâm, không ngừng nỗ lực để đưa đất nước đi lên trong con đường phát triển và hội nhập quốc tế.

Tuyên thệ trung thành với Nhân dân là sự cam kết của các quan chức cao cấp với việc đại diện và phục vụ lợi ích của người dân. Họ phải lắng nghe và hiểu rõ những khó khăn, nhu cầu và mong muốn của nhân dân, từ việc giải quyết các vấn đề hàng ngày cho đến việc đề xuất các chính sách quan trọng nhất ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người. Điều này đòi hỏi họ phải luôn đặt lợi ích của Nhân dân lên hàng đầu, không ngừng làm việc để nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ quyền lợi của mọi người.

Cuối cùng, tuyên thệ trung thành với Hiến pháp là sự cam kết của các quan chức cao cấp với việc tuân thủ và bảo vệ các nguyên tắc và quy định của tài liệu cơ bản này. Họ phải hành động trong giới hạn của pháp luật, không vi phạm quyền lợi cơ bản của con người và tuân thủ nguyên tắc phân chia và cân bằng quyền lực. Điều này đòi hỏi họ phải là những mẫu người lãnh đạo có trách nhiệm, không chỉ đối với quốc gia mà còn đối với cộng đồng quốc tế.

Tuyên thệ trung thành với Tổ quốc, Nhân dân và Hiến pháp không chỉ là một trách nhiệm pháp lý mà còn là sự thể hiện của lòng trung thành, trách nhiệm và tôn trọng đối với quốc gia và nhân dân. Điều này đặt nền móng cho sự ổn định, phát triển và tiến bộ của đất nước, nơi mà quyền lợi của mọi người được đảm bảo và tôn trọng, và mỗi cá nhân đều có trách nhiệm đối với cộng đồng và quốc gia.

2. Lễ tuyên thệ và nội dung lời tuyên thệ của Chủ tịch nước được quy định như nào ?

Theo Nghị quyết 71/2022/QH15, các quan chức cao cấp như Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đều phải tuyên thệ trung thành với Tổ quốc, Nhân dân và Hiến pháp. Điều này không chỉ là một nghi lễ pháp lý mà còn là biểu hiện của sự cam kết và trách nhiệm đối với quốc gia và nhân dân.

Lễ tuyên thệ không chỉ là một nghi lễ pháp lý mà còn là một cơ hội để các quan chức thể hiện sự tôn trọng và cam kết của mình đối với quốc gia và nhân dân. Nó cũng là một dịp để củng cố lòng tin và niềm tin của Nhân dân vào những người lãnh đạo và cơ quan chính trị. Ngoài nội dung tuyên thệ chính thức, Nghị quyết 71/2022/QH15 cũng quy định về trình tự và vị trí của lễ tuyên thệ, nhấn mạnh sự trang trọng và nghiêm túc của nó. Việc tiến hành lễ tuyên thệ trên nền tảng này không chỉ là một nghi lễ trang trọng mà còn là biểu hiện của sự trách nhiệm và tôn trọng đối với cương vị và trách nhiệm được giao.

Trong lễ tuyên thệ, việc tuân thủ trình tự và quy trình là một phần không thể thiếu để đảm bảo tính trang trọng và nghiêm túc của sự kiện. Trình tự thường được thực hiện theo các bước cụ thể như sau:

Đầu tiên, đoàn quân nhạc cử nhạc nghi lễ và đội tiêu binh được giao nhiệm vụ điều khiển vào vị trí, tạo nên không khí trang trọng và uy nghiêm cho buổi lễ. Tiếp theo, người tuyên thệ sẽ bước vào vị trí tuyên thệ và thực hiện nghi thức chào Quốc kỳ. Hành động này thể hiện sự tôn trọng và lòng kính trọng đối với quốc gia và biểu tượng của nó.

Sau đó, người tuyên thệ sẽ tiến hành tuyên thệ trước mặt các nhà lãnh đạo và quan khách có mặt. Tuyên thệ không chỉ là lời cam kết mà còn là một hi vọng, một lời hứa với quốc gia và nhân dân rằng họ sẽ đảm bảo trách nhiệm của mình và hành động vì lợi ích chung.

Cuối cùng, sau khi hoàn thành nghi lễ tuyên thệ, người tuyên thệ sẽ phát biểu nhậm chức, tuyên bố chính thức về sự cam kết và trách nhiệm của mình trong thời gian tới. Phát biểu này thường đồng thời kỳ vọng sự hỗ trợ và đồng lòng của nhân dân trong việc thực hiện nhiệm vụ của mình.

Điều quan trọng nhất là sau khi tuyên thệ, các quan chức này phải thực hiện hành động và quyết định của mình một cách công bằng và minh bạch, đảm bảo rằng họ luôn là người đại diện và phục vụ cho lợi ích cao nhất của quốc gia và nhân dân.

Trong bối cảnh lễ tuyên thệ của Chủ tịch nước, nội dung của lời tuyên thệ không chỉ đơn thuần là sự cam kết trung thành với Tổ quốc, Nhân dân và Hiến pháp, mà còn là biểu hiện của sự cam kết và trách nhiệm đối với quốc gia và nhân dân. Điều quan trọng là người tuyên thệ phải thấu hiểu và phản ánh đúng trách nhiệm được giao, đồng thời thể hiện sự nhạy bén và linh hoạt trong việc quyết định nội dung của lời tuyên thệ. Ngoài ra, vị trí tuyên thệ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tôn trọng và làm nổi bật sự trang trọng của lễ đài. Đại biểu Quốc hội và những người được mời tham dự buổi lễ cũng phải tuân thủ trật tự và thái độ trang nghiêm, nhấn mạnh sự quan trọng và uy tín của sự kiện. Sự trang trọng này không chỉ là sự tôn trọng đối với người tuyên thệ mà còn là sự tôn trọng đối với vị thế và vai trò của chức vụ Chủ tịch nước.

3. Quy định bầu Chủ tịch nước có trình tự như thế nào ?

Theo Nghị quyết 71/2022/QH15, quy định về trình tự bầu Chủ tịch nước là một quá trình cụ thể và phức tạp, đòi hỏi sự tham gia và quyết định của nhiều bên liên quan, từ Ủy ban Thường vụ Quốc hội đến các đại biểu và Quốc hội chính thức.

Đầu tiên, quy trình bắt đầu với việc Ủy ban Thường vụ Quốc hội trình danh sách đề cử để Quốc hội bầu Chủ tịch nước. Điều này thể hiện sự chọn lọc cẩn thận từ phía Ủy ban Thường vụ, một cơ quan quan trọng có trách nhiệm chuẩn bị và tổ chức các vấn đề quan trọng liên quan đến hoạt động của Quốc hội.

Tiếp theo, các đại biểu Quốc hội được cho quyền giới thiệu thêm hoặc tự ứng cử vào chức danh Chủ tịch nước. Điều này thể hiện sự mở cửa và minh bạch trong quá trình bầu cử, cho phép các ứng viên khác nhau có cơ hội tham gia vào cuộc đua và đóng góp ý kiến của họ.

Sau đó, đại biểu Quốc hội sẽ thảo luận tại Đoàn đại biểu Quốc hội và có thể họp với các Trưởng Đoàn đại biểu Quốc hội để trao đổi về các vấn đề có liên quan. Điều này thể hiện sự tham gia tích cực và cân nhắc của các đại biểu trong việc chọn lựa người đứng đầu quốc gia.

Sau quá trình thảo luận, Ủy ban Thường vụ Quốc hội sẽ báo cáo Quốc hội về việc giải trình, tiếp thu ý kiến đại biểu Quốc hội và trình Quốc hội quyết định danh sách người ứng cử. Quốc hội sau đó sẽ thảo luận và biểu quyết thông qua danh sách để bầu Chủ tịch nước.

Để thực hiện quá trình bầu cử, Quốc hội sẽ thành lập Ban kiểm phiếu và bầu Chủ tịch nước bằng hình thức bỏ phiếu kín. Sau khi kiểm phiếu và bầu chọn xong, Ban kiểm phiếu sẽ báo cáo kết quả kiểm phiếu và kết quả biểu quyết.

Cuối cùng, Ủy ban Thường vụ Quốc hội sẽ trình Quốc hội dự thảo nghị quyết bầu Chủ tịch nước, và Quốc hội sẽ thảo luận và biểu quyết thông qua dự thảo nghị quyết. Khi đã được Quốc hội thông qua, Chủ tịch nước mới sẽ tiến hành tuyên thệ và chính thức nhậm chức. Điều này đặc biệt quan trọng, vì nó xác nhận sự chấp nhận và cam kết của Chủ tịch nước đối với trách nhiệm và nhiệm vụ mà họ phải đối mặt trong thời gian tới.

Xem thêm: Kịch bản chương trình kết nạp đảng viên mới hay nhất năm 2024

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật