1. Tìm hiểu về nhà đầu tư

Nhà đầu tư là tổ chức hoặc cá nhân thực hiện các hoạt động đầu tư kinh doanh, bao gồm nhà đầu tư trong nước, nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

- Nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài và thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam. Họ có quyền sở hữu, sử dụng và chuyển nhượng tài sản, tham gia vào thành lập và điều hành doanh nghiệp ở Việt Nam.

- Nhà đầu tư trong nước bao gồm cá nhân có quốc tịch Việt Nam và các tổ chức kinh tế không có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông. Họ có quyền tham gia vào hoạt động đầu tư kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam, đóng góp vốn và công sức vào việc xây dựng và phát triển nền kinh tế trong nước.

- Cả nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài đều được đảm bảo quyền sở hữu tài sản và quyền thực hiện hoạt động đầu tư theo quy định của pháp luật. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư được bảo đảm, và họ có quyền thụ đầu tư, khai thác và sử dụng tài nguyên, đất đai, nước, rừng và các nguồn tài nguyên khác theo các quy định của pháp luật Việt Nam.

Chính phủ Việt Nam cam kết tạo môi trường đầu tư công bằng, minh bạch và thuận lợi cho cả nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài. Chính sách đầu tư sẽ tạo điều kiện thuận lợi để thu hút vốn đầu tư, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và tạo ra các cơ hội việc làm, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các nhà đầu tư.

 

2. Những yêu cầu nào mà nhà nước không bắt buộc nhà đầu tư phải thực hiện ?

Theo quy định tại Điều 11 của Luật Đầu tư 2020, nhà nước không bắt buộc nhà đầu tư phải tuân thủ các yêu cầu sau:

- Ưu tiên mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ trong nước hoặc phải mua, sử dụng hàng hóa, dịch vụ từ nhà sản xuất hoặc nhà cung ứng dịch vụ trong nước. Điều này nhằm thúc đẩy sự phát triển và ưu tiên ưu tiên các doanh nghiệp, sản phẩm, và dịch vụ trong nước.

- Đạt mức tỷ lệ xuất khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ xác định trước, giới hạn số lượng, giá trị, loại hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu hoặc sản xuất, cung ứng trong nước. Mục tiêu là đảm bảo cân đối giữa sản xuất, cung ứng hàng hóa trong nước và xuất khẩu hàng hóa.

- Nhập khẩu hàng hóa với số lượng và giá trị tương ứng với số lượng và giá trị hàng hóa xuất khẩu hoặc phải tự cân đối ngoại tệ từ nguồn xuất khẩu để đáp ứng nhu cầu nhập khẩu. Điều này nhằm bảo đảm cân đối thương mại và tăng cường dự trữ ngoại tệ của quốc gia.

- Đạt được tỷ lệ nội địa hóa đối với hàng hóa sản xuất trong nước. Nhà đầu tư cần đảm bảo một phần sản phẩm sản xuất trong nước để thúc đẩy phát triển nền kinh tế trong nước và giảm sự phụ thuộc vào hàng hóa nhập khẩu.

- Đạt được một mức độ hoặc giá trị nhất định trong hoạt động nghiên cứu và phát triển trong nước. Nhà đầu tư cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để nâng cao sức cạnh tranh và sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ và khoa học.

- Cung cấp hàng hóa, dịch vụ tại một địa điểm cụ thể trong nước hoặc nước ngoài. Điều này có thể áp dụng cho các ngành công nghiệp như dịch vụ tài chính, vận tải, du lịch và công nghệ thông tin.

- Đặt trụ sở chính tại địa điểm theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Nhà đầu tư cần tuân thủ yêu cầu về địa điểm đặt trụ sở chính để đảm bảo sự quản lý và giám sát hiệu quả từ phía nhà nước.

Dựa trên điều kiện phát triển kinh tế-xã hội và nhu cầu thu hút đầu tư trong từng giai đoạn, Thủ tướng Chính phủ sẽ quyết định áp dụng các biện pháp bảo đảm của nhà nước để thực hiện các dự án đầu tư được chấp thuận bởi Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ và các dự án phát triển cơ sở hạ tầng quan trọng khác.

 

3. Chính sách bảo đảm của Nhà nước để thực hiện dự án đầu tư

Chính sách bảo đảm của Nhà nước để thực hiện dự án đầu tư được quy định theo Điều 3 của Nghị định 31/2021/NĐ-CP, dựa trên điều kiện phát triển kinh tế-xã hội và nhu cầu thu hút đầu tư trong từng giai đoạn, mục tiêu, quy mô, và tính chất của dự án đầu tư. Thủ tướng Chính phủ sẽ xem xét và quyết định hình thức và nội dung bảo đảm của Nhà nước để thực hiện dự án đầu tư, bao gồm cả dự án đầu tư thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ và các dự án đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng quan trọng khác theo đề nghị từ các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.

Bảo đảm của Nhà nước để thực hiện dự án đầu tư, theo quy định trên, có thể được áp dụng theo các hình thức sau:

- Hỗ trợ một phần cân đối ngoại tệ dựa trên chính sách quản lý ngoại hối và khả năng cân đối ngoại tệ trong từng thời kỳ. Điều này nhằm hỗ trợ nhà đầu tư và doanh nghiệp trong việc đảm bảo nhu cầu về ngoại tệ để thực hiện dự án đầu tư.

- Áp dụng các hình thức bảo đảm khác của Nhà nước, được quyết định bởi Thủ tướng Chính phủ. Các hình thức này có thể bao gồm các biện pháp hỗ trợ tài chính, quyền ưu tiên trong cấp phép, hỗ trợ về đất đai và cơ sở hạ tầng, và các chính sách khác nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho dự án đầu tư.

Đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp tham gia vào dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư, các hình thức bảo đảm đầu tư sẽ được áp dụng theo quy định tại Chương II của Luật Đầu tư 2020 và các quy định về đầu tư theo hình thức đối tác công tư. Qua đó, chính sách bảo đảm của Nhà nước được áp dụng nhằm tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ tài chính và quản lý ngoại tệ, cùng với các biện pháp khác, nhằm thực hiện dự án đầu tư và đóng góp vào phát triển kinh tế-xã hội của đất nước.

 

4. Quy định về chính sách bảo đảm quyền sở hữu tài sản của nhà đầu tư

Chính sách bảo đảm quyền sở hữu tài sản của nhà đầu tư đã được quy định trong Điều 10 của Luật Đầu tư 2020. Theo đó, tài sản hợp pháp của nhà đầu tư được đảm bảo không bị quốc hữu hóa hoặc bị tịch thu thông qua các biện pháp hành chính.

- Tuy nhiên, trong trường hợp Nhà nước trưng mua hoặc trưng dụng tài sản vì các lý do như quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng chống thiên tai, nhà đầu tư sẽ được thanh toán và bồi thường theo quy định của pháp luật về trưng mua và trưng dụng tài sản, cùng với các quy định khác của pháp luật có liên quan.

- Trong trường hợp Nhà nước trưng mua tài sản của nhà đầu tư, việc thanh toán và bồi thường sẽ được thực hiện theo quy định cụ thể trong pháp luật về trưng mua tài sản. Điều này đảm bảo rằng nhà đầu tư sẽ nhận được sự công bằng và đúng đắn trong việc bồi thường giá trị của tài sản bị trưng mua.

- Tương tự, trong trường hợp Nhà nước trưng dụng tài sản của nhà đầu tư, việc thanh toán và bồi thường sẽ tuân theo quy định của pháp luật về trưng dụng tài sản. Điều này đảm bảo rằng nhà đầu tư sẽ được đền bù đúng giá trị của tài sản bị trưng dụng, đồng thời tôn trọng quyền sở hữu của nhà đầu tư.

- Ngoài ra, các quy định khác của pháp luật có liên quan cũng sẽ được áp dụng trong việc thanh toán và bồi thường tài sản của nhà đầu tư trong trường hợp trưng mua và trưng dụng. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và đúng quy trình trong việc xử lý các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu tài sản của nhà đầu tư.

Tổng quan, chính sách bảo đảm quyền sở hữu tài sản của nhà đầu tư đảm bảo rằng tài sản hợp pháp của nhà đầu tư không bị quốc hữu hóa hoặc bị tịch thu bằng biện pháp hành chính. Trong trường hợp Nhà nước trưng mua hoặc trưng dụng tài sản, nhà đầu tư sẽ được thanh toán và bồi thường theo quy định của pháp luật về trưng mua, trưng dụng tài sản và các quy định khác có liên quan. Điều này đảm bảo quyền lợi và đúng đắn cho nhà đầu tư trong việc sở hữu và sử dụng tài sản của mình.

Xem thêm >>> Thủ tục nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần công ty tại Việt Nam

Nếu quý khách hàng gặp bất kỳ vướng mắc nào liên quan đến bài viết hoặc vấn đề pháp lý, chúng tôi xin trân trọng đề nghị quý khách hãy liên hệ với tổng đài tư vấn pháp luật qua số điện thoại 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn để được chúng tôi hỗ trợ và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.