1. Nợ quá hạn như thế nào thì thành nợ xấu nhóm 2?

Dựa trên quy định điểm b khoản 1 của Điều 10 trong Thông tư 11/2021/TT-NHNN về phân loại nợ và cam kết ngoại bảng theo phương pháp định lượng, việc phân loại nợ và cam kết ngoại bảng sẽ được thực hiện như sau: Tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài sẽ thực hiện phân loại nợ (trừ các khoản trả thay theo cam kết ngoại bảng) thành 05 nhóm như sau:

- Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) bao gồm: Khoản nợ trong hạn và được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả nợ gốc và lãi đúng hạn; Khoản nợ quá hạn dưới 10 ngày và được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi bị quá hạn và thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi còn lại đúng thời hạn; Khoản nợ được phân loại vào nhóm 1 theo quy định tại khoản 2 của Điều này. Nhóm nợ 1 thường được xem là nhóm có rủi ro thấp, vì các khoản nợ trong nhóm này được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ đúng hạn hoặc trong thời gian ngắn sau khi quá hạn. Điều này giúp tổ chức tín dụng quản lý rủi ro nợ một cách hiệu quả và đảm bảo tiền vay được trả đúng hạn.

- Nhóm 2 (Nợ cần chú ý) bao gồm: Khoản nợ quá hạn đến 90 ngày, trừ khoản nợ quy định tại điểm a của Điều này; Khoản nợ được điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu còn trong hạn, trừ khoản nợ quy định tại điểm b khoản 2, khoản 3 của Điều này; Khoản nợ được phân loại vào nhóm 2 theo quy định tại khoản 2, khoản 3 của Điều này. Nhóm nợ 2 thường được xem là nhóm có rủi ro cao hơn so với nhóm nợ 1. Các khoản nợ trong nhóm này đã vượt quá thời hạn 90 ngày hoặc đã được điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu nhưng vẫn còn tồn tại rủi ro không nhỏ. Do đó, tổ chức tín dụng cần chú ý và quản lý cẩn thận những khoản nợ trong nhóm này để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo hiệu quả trong thu hồi nợ.

Do đó, theo quy định, nợ nhóm 2 được xem xét là nhóm nợ cần chú ý. Những khoản nợ quá hạn dưới 10 ngày sẽ được phân loại vào nợ nhóm 1, do đó các khoản nợ này được xem xét là có rủi ro thấp hơn. Trái lại, các khoản nợ quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày, theo quy định, sẽ được xem xét là nợ xấu nhóm 2, vì đây là thời gian vượt quá hạn tương đối lớn và tăng nguy cơ không trả nợ đúng hạn. Điều này làm tăng rủi ro cho tổ chức tín dụng và đòi hỏi sự quản lý cẩn thận hơn đối với các khoản nợ trong nhóm này.

Lưu ý: Ngoài các khoản nợ được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi bị quá hạn và thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi còn lại đúng thời hạn, các khoản nợ khác sẽ được phân loại vào các nhóm nợ tương ứng dựa trên thời gian quá hạn và khả năng thu hồi. Điều này giúp tổ chức hoặc cá nhân quản lý và đánh giá rủi ro nợ một cách tỉ mỉ và cẩn thận hơn, bằng cách xác định các khoản nợ có rủi ro cao hơn và áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro phù hợp để giảm thiểu nguy cơ và tối ưu hóa hiệu suất tài chính.

2. Trường hợp khoản nợ được phân loại vào nhóm nợ rủi ro cao hơn

Dựa trên quy định khoản 3 của Điều 10 trong Thông tư 11/2021/TT-NHNN về phân loại nợ và cam kết ngoại bảng theo phương pháp định lượng, việc phân loại nợ và cam kết ngoại bảng sẽ được thực hiện như sau:

- Các chỉ tiêu về khả năng sinh lời, khả năng thanh toán, tỷ lệ nợ trên vốn, dòng tiền, và khả năng trả nợ của khách hàng được đánh giá liên tục qua 03 lần đánh giá. Việc này giúp tổ chức tín dụng có cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính và khả năng trả nợ của khách hàng theo thời gian. Nếu các chỉ tiêu này suy giảm liên tục qua các đợt đánh giá, điều này có thể cho thấy mức độ rủi ro của khoản nợ đó đang tăng lên. Dựa trên các thay đổi này, tổ chức tín dụng có thể điều chỉnh phân loại nợ một cách liên tục, đảm bảo quản lý rủi ro nợ một cách chính xác và hiệu quả.

- Khách hàng không cung cấp đầy đủ, kịp thời và trung thực các thông tin theo yêu cầu của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Thông tin được cung cấp đầy đủ và chính xác đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá rủi ro và quản lý tín dụng. Nếu khách hàng không cung cấp thông tin đầy đủ và kịp thời, tổ chức tín dụng có thể gặp khó khăn trong việc đánh giá chính xác khả năng thanh toán và rủi ro của khoản nợ. Điều này có thể dẫn đến việc phân loại khoản nợ vào các nhóm rủi ro cao hơn hoặc thậm chí tăng cường các biện pháp an ninh tín dụng đối với khách hàng đó.

- Khi một khoản nợ đã được phân loại vào nhóm 2, nhóm 3 hoặc nhóm 4 theo quy định tại [1], [2] trong một khoảng thời gian kéo dài từ 01 (một) năm trở lên mà không đáp ứng được các điều kiện để chuyển sang nhóm nợ có rủi ro thấp hơn, tổ chức tín dụng có thể tiếp tục duy trì phân loại tương ứng cho khoản nợ đó. Điều này có nghĩa là rủi ro của khoản nợ vẫn được xem xét là tương đối cao và cần được quản lý cẩn thận. Tổ chức tín dụng có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ hoặc kiểm soát tăng cường để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa quản lý nợ đối với các khoản nợ này.

- Khoản nợ mà hành vi cấp tín dụng bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật có thể được đánh giá và phân loại một cách khác biệt trong quá trình quản lý rủi ro nợ. Hành vi vi phạm hành chính có thể là một dấu hiệu của rủi ro cao trong việc cho vay hoặc quản lý nợ. Do đó, các tổ chức tín dụng có thể xem xét phân loại các khoản nợ từ những khách hàng có hành vi vi phạm này vào nhóm nợ có mức độ rủi ro cao hơn hoặc thậm chí tăng cường các biện pháp kiểm soát và quản lý đối với họ để giảm thiểu rủi ro.

Do đó, theo quy định, những khoản nợ không đáp ứng được các điều kiện trên sẽ được phân loại vào nhóm nợ có rủi ro cao hơn để tổ chức hoặc cá nhân có thể quản lý và đánh giá rủi ro một cách hiệu quả hơn.

3. Tỷ lệ phần trăm trích lập dự phòng cụ thể đối với nợ nhóm 2

Nợ xấu nhóm 2 là một trong năm nhóm nợ xấu được CIC (Tổng Cục Tín dụng) phân loại dựa trên thông tin giao dịch đang xử lý đối với các khoản vay tức thời, thẻ tín dụng hoặc khoản vay có tài sản đảm bảo. Điều này có thể áp dụng khi tổ chức tín dụng ghi nhận các khoản nợ trong tình trạng quá hạn nhưng chưa đủ điều kiện để được phân loại vào các nhóm nợ xấu khác. Điều này giúp tổ chức tín dụng và các cơ quan quản lý tín dụng theo dõi và đánh giá tình hình tín dụng một cách toàn diện, từ đó đưa ra các biện pháp phù hợp để quản lý rủi ro và bảo vệ hệ thống tín dụng.

Dựa trên quy định khoản 2 của Điều 12 trong Thông tư 11/2021/TT-NHNN về mức trích lập dự phòng cụ thể, mức trích lập dự phòng sẽ được áp dụng như sau đối với từng nhóm nợ: Nhóm 1: Không có trích lập dự phòng (0%); Nhóm 2: Tỷ lệ trích lập dự phòng là 5%; Nhóm 3: Tỷ lệ trích lập dự phòng là 20%; Nhóm 4: Tỷ lệ trích lập dự phòng là 50%; Nhóm 5: Toàn bộ nợ được trích lập dự phòng 100%.

Do đó, theo quy định trên, tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể đối với nợ nhóm 2 là 5%. Đối với các nhóm nợ còn lại, tỷ lệ trích lập dự phòng sẽ được áp dụng như sau: Nhóm 1: 0%; Nhóm 3: 20%; Nhóm 4: 50%; Nhóm 5: 100%. Việc áp dụng các tỷ lệ trích lập dự phòng như vậy giúp tổ chức tín dụng tính toán mức độ dự phòng cần thiết để bảo vệ khỏi rủi ro của các khoản nợ tương ứng, đồng thời đảm bảo tính ổn định và an toàn của hệ thống tài chính.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết: Quy định về xóa lịch sử nợ xấu trên hệ thống CIC cập nhật mới nhất.

Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!