1. Kế hoạch ứng cứu khẩn cấp tại nơi làm việc gồm nội dung nào?

Kế hoạch ứng cứu khẩn cấp tại nơi làm việc là một phần quan trọng của quản lý an toàn và vệ sinh lao động. Nó không chỉ là một tài liệu cần thiết mà còn là một kế hoạch hành động cụ thể để đảm bảo an toàn và bảo vệ sức khỏe cho tất cả nhân viên trong trường hợp xảy ra sự cố không may. Theo quy định của Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, kế hoạch ứng cứu khẩn cấp phải bao gồm các nội dung chính sau:

- Phương án sơ tán người lao động ra khỏi khu vực nguy hiểm: Điều này bao gồm các chỉ đạo cụ thể và lộ trình cho việc sơ tán nhân viên ra khỏi khu vực nguy hiểm một cách an toàn và hiệu quả. Phương án này cần xác định rõ các lộ trình sơ tán, điểm hội tụ an toàn và cách thức tổ chức và điều phối sơ tán.

- Biện pháp sơ cứu, cấp cứu người bị nạn: Đây là phần quan trọng của kế hoạch, bao gồm các biện pháp sơ cứu cơ bản như hồi sức tim phổi, cấp cứu vết thương, và việc gọi cứu thương nếu cần thiết. Nhân viên cần được đào tạo để biết cách thực hiện các biện pháp này.

- Biện pháp ngăn chặn, khắc phục hậu quả do sự cố gây ra: Kế hoạch cần xác định các biện pháp cần thực hiện ngay lập tức để ngăn chặn sự cố lan rộng và giảm thiểu hậu quả gây ra cho nhân viên và tài sản của công ty.

- Trang thiết bị phục vụ ứng cứu: Đây là danh sách các trang thiết bị và thiết bị cần thiết để thực hiện các biện pháp sơ cứu và ứng cứu khẩn cấp, bao gồm bình chữa cháy, bộ đào hỏa, hộp cứu thương, và các trang thiết bị bảo hộ cá nhân.

- Lực lượng ứng cứu tại chỗ; phương án phối hợp với các lực lượng bên ngoài cơ sở; phương án diễn tập: Điều này bao gồm việc chỉ định và đào tạo một nhóm lực lượng ứng cứu tại chỗ, xác định cách thức liên lạc và hợp tác với các lực lượng cứu hỏa, cứu thương, và cơ quan chức năng khác bên ngoài cơ sở. Đồng thời, cần có kế hoạch thực hiện các cuộc diễn tập và kiểm tra định kỳ để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của kế hoạch.

Việc thực hiện và duy trì kế hoạch ứng cứu khẩn cấp là một phần quan trọng của quản lý an toàn và vệ sinh lao động, đảm bảo rằng mọi người trong tổ chức có thể ứng phó với mọi tình huống nguy hiểm một cách an toàn và chuyên nghiệp.

2. Quyền huy động NLĐ tham gia ứng cứu khẩn cấp tạm thời tại nơi làm việc?

Điều 7 của Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 là một phần quan trọng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động trong việc bảo vệ an toàn và vệ sinh lao động tại nơi làm việc. Bằng việc quy định các quyền này, luật đã tạo ra một cơ sở pháp lý cho việc quản lý và thúc đẩy môi trường làm việc an toàn và lành mạnh. Trong Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, điều 7 quy định rằng người sử dụng lao động có những quyền sau đây:

- Yêu cầu người lao động tuân thủ các nội quy, quy trình, biện pháp an toàn và vệ sinh lao động: Điều này là cơ bản nhất và cũng là điều quan trọng nhất để đảm bảo môi trường làm việc an toàn. Người sử dụng lao động có quyền đặt ra các quy định và biện pháp bảo đảm an toàn mà nhân viên phải tuân thủ trong quá trình làm việc.

- Khen thưởng và kỷ luật nhân viên: Người sử dụng lao động có quyền khen thưởng những nhân viên tuân thủ tốt các quy tắc an toàn và vệ sinh lao động, cũng như kỷ luật những người vi phạm. Điều này nhằm tạo ra một tinh thần tự giác và trách nhiệm trong việc duy trì an toàn lao động.

- Khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện: Người sử dụng lao động cũng có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện theo quy định của pháp luật nếu họ phát hiện bất kỳ vi phạm nào đối với an toàn và vệ sinh lao động tại nơi làm việc.

- Huy động người lao động tham gia ứng cứu khẩn cấp: Trong trường hợp xảy ra sự cố, tai nạn lao động, người sử dụng lao động được phép huy động nhân viên tham gia các hoạt động ứng cứu khẩn cấp và khắc phục hậu quả. Tuy nhiên, việc này cần được thực hiện một cách có trách nhiệm và đảm bảo an toàn cho người lao động.

Trên cơ sở những quy định này, người sử dụng lao động có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và thúc đẩy một môi trường làm việc an toàn, lành mạnh và tích cực. Việc thực hiện đúng và hiệu quả các quy định này không chỉ là trách nhiệm pháp lý của họ mà còn là một phần quan trọng của việc bảo vệ và nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân viên.


3.Trách nhiệm xây dựng ban hành kế hoạch xử lý sự cố, ứng cứu khẩn cấp tại nơi làm việc

Điều 16 của Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 là một trong những điều quan trọng nhất trong việc xác định trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động tại nơi làm việc. Quy định này đặt ra một loạt các yêu cầu cụ thể mà người sử dụng lao động phải tuân thủ để đảm bảo môi trường làm việc an toàn và lành mạnh.

- Bảo đảm điều kiện làm việc an toàn: Người sử dụng lao động phải đảm bảo rằng nơi làm việc đạt được các yêu cầu về không gian, độ thoáng, bụi, hơi, khí độc, phóng xạ, điện từ trường, nhiệt độ, độ ẩm, tiếng ồn, rung động và các yếu tố nguy hiểm và có hại khác theo quy định của các quy chuẩn kỹ thuật. Họ cũng cần thực hiện định kỳ kiểm tra và đo lường các yếu tố này để đảm bảo tuân thủ quy định.

- Bảo dưỡng và kiểm tra thiết bị: Người sử dụng lao động phải bảo đảm rằng máy móc, thiết bị, vật tư và chất liệu được sử dụng, vận hành, bảo trì và bảo quản tại nơi làm việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật về an toàn và vệ sinh lao động. Họ cũng cần tổ chức kiểm tra định kỳ để đảm bảo tình trạng hoạt động và an toàn của các thiết bị này.

- Trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân: Người sử dụng lao động phải cung cấp đầy đủ các phương tiện bảo vệ cá nhân cho nhân viên khi họ thực hiện công việc có yếu tố nguy hiểm hoặc có hại. Điều này bao gồm cung cấp các thiết bị an toàn và vệ sinh lao động cần thiết tại nơi làm việc.

- Kiểm tra và cải thiện điều kiện làm việc: Người sử dụng lao động phải tổ chức kiểm tra và đánh giá định kỳ các yếu tố nguy hiểm và có hại tại nơi làm việc để thực hiện các biện pháp cải thiện và loại bỏ chúng. Họ cũng cần chăm sóc sức khỏe cho nhân viên và cung cấp các biện pháp phòng tránh và bảo vệ sức khỏe phù hợp.

- Đặt biển cảnh báo và bảng chỉ dẫn: Người sử dụng lao động phải đảm bảo rằng có các biển cảnh báo và bảng chỉ dẫn về an toàn và vệ sinh lao động được đặt ở nơi dễ nhìn thấy và dễ đọc, hiểu. Điều này giúp nhân viên nhận biết và tránh xa các nguy hiểm và rủi ro trong quá trình làm việc.

- Tuyên truyền và huấn luyện: Người sử dụng lao động cần tuyên truyền, phổ biến hoặc huấn luyện nhân viên về các quy định, nội quy và quy trình liên quan đến an toàn và vệ sinh lao động. Điều này giúp tạo ra một môi trường làm việc an toàn và giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động và các sự cố khác.

- Xây dựng kế hoạch ứng cứu khẩn cấp: Người sử dụng lao động phải xây dựng và ban hành kế hoạch xử lý sự cố và ứng cứu khẩn cấp tại nơi làm việc. Họ cũng phải tổ chức các hoạt động xử lý sự cố và ứng cứu khẩn cấp khi cần thiết, báo cáo kịp thời với người có trách nhiệm khi xảy ra tai nạn lao động hoặc các sự cố đe dọa an toàn và vệ sinh lao động.

Với những quy định cụ thể này, người sử dụng lao động có trách nhiệm quan trọng trong việc đảm bảo một môi trường làm việc an toàn, lành mạnh và tích cực cho nhân viên của họ. Điều này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe và sự an toàn của người lao động mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển và thành công của doanh nghiệp.

Như vậy thì dựa theo quy định trên thì người sử dụng lao động có trách nhiệm xây dựng, ban hành kế hoạch ứng cứu khẩn cấp tại nơi làm việc.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại tư vấn của tổng đài tư vấn 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ tư vấn một cách chi tiết nhất có thể. Xin trân trọng cảm ơn!

Tham khảo thêm nội dung bài viết sau: Người làm công tác an toàn lao động, vệ sinh lao động cần lưu ý gì?