- 1. Khái niệm phản ánh là gì trong triết học
- Phản ánh là thuộc tính của vật chất
- Vật tác động và vật nhận tác động
- 2. Các hình thức phản ánh trong thế giới vật chất
- 2.1. Phản ánh vật lý và hóa học
- 2.2. Phản ánh sinh học
- 2.3. Phản ánh tâm lý ở động vật
- 2.4. Phản ánh ý thức ở con người
- 3. Phân biệt phản ánh của ý thức với các hình thức phản ánh tự nhiên
- Ý thức không phải chiếc gương sao chép thế giới
- Ý thức có khả năng vượt khỏi cái đang tồn tại trực tiếp
- 4. Ví dụ minh họa cụ thể về các hình thức phản ánh
- Ví dụ 1: Dấu chân trên nền đất
- Ví dụ 2: Hình ảnh trong gương
- Ví dụ 3: Cây hướng về phía ánh sáng
- Ví dụ 4: Cây trinh nữ cụp lá
- Ví dụ 5: Động vật hình thành phản xạ có điều kiện
- Ví dụ 6: Học sinh giải một bài toán mới
- Ví dụ 7: Nhà khoa học xây dựng giả thuyết
- 5. Vai trò của phản ánh đối với sự phát triển của tư duy con người
- 5.1. Phản ánh là cơ sở hình thành nhận thức
- 5.2. Giúp con người đi từ hiện tượng đến bản chất
- 5.3. Là cơ sở của khả năng sáng tạo
- 5.4. Cho phép con người dự báo và lập kế hoạch
- 5.5. Ngôn ngữ giúp tư duy được khái quát và truyền lại
- 5.6. Phản ánh là cơ sở để con người tác động trở lại hiện thực
- 5.7. Ý nghĩa đối với tư duy khoa học
- 5.8. Ý nghĩa đối với tư duy pháp lý
- Kết luận
Trong đời sống hằng ngày, khi nhắc đến “phản ánh”, chúng ta thường nghĩ đến hình ảnh xuất hiện trong gương hoặc việc một người thuật lại sự việc đã xảy ra. Tuy nhiên, trong triết học duy vật biện chứng, khái niệm phản ánh có nội hàm rộng hơn rất nhiều.
Phản ánh được xem là một thuộc tính của vật chất, xuất hiện trong quá trình các sự vật tác động qua lại với nhau. Từ những dấu vết vật lý đơn giản ở giới vô sinh, khả năng phản ứng của sinh vật, hoạt động tâm lý của động vật cho đến tư duy của con người đều có thể được nghiên cứu trong tiến trình phát triển của các hình thức phản ánh.
Ở trình độ cao nhất, phản ánh trở thành phản ánh ý thức của con người. Đây không còn là quá trình tiếp nhận thụ động mà mang tính chủ động, có chọn lọc và sáng tạo, cho phép con người nhận thức hiện thực, hình thành tri thức, dự kiến tương lai và thông qua hoạt động thực tiễn tác động trở lại thế giới.
1. Khái niệm phản ánh là gì trong triết học
Trong triết học duy vật biện chứng, phản ánh có thể hiểu là sự tái tạo những đặc điểm, cấu trúc hoặc trạng thái của một hệ thống vật chất ở một hệ thống vật chất khác trong quá trình chúng tác động qua lại với nhau.
Nói cách khác, khi hai sự vật tương tác, sự tác động của sự vật này có thể để lại những biến đổi hoặc dấu vết nhất định ở sự vật kia. Những biến đổi đó mang thông tin về vật tác động và được gọi là sự phản ánh.
Ví dụ đơn giản, khi một vật tác động vào bề mặt mềm và để lại dấu vết, hình dạng của dấu vết chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm của vật tác động. Khi ánh sáng từ một vật chiếu vào gương, hệ thống quang học tạo ra hình ảnh của vật. Khi môi trường thay đổi, sinh vật có thể phản ứng lại theo những phương thức nhất định.
Các trường hợp trên có mức độ rất khác nhau nhưng đều minh họa cho một đặc điểm chung: thông qua tương tác, đặc điểm của một sự vật được thể hiện dưới một hình thức nhất định ở sự vật khác.
Phản ánh là thuộc tính của vật chất
Theo cách tiếp cận của triết học duy vật biện chứng, phản ánh không chỉ xuất hiện khi có con người hay ý thức.
Nó được xem là thuộc tính phổ biến của vật chất và biểu hiện ở những trình độ khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc của hệ thống vật chất nhận tác động.
Một vật vô sinh chỉ có thể phản ánh bằng những biến đổi vật lý hoặc hóa học tương ứng.
Một cơ thể sống có khả năng phản ứng chọn lọc với môi trường để thích nghi và duy trì sự sống.
Động vật có hệ thần kinh phát triển có thể hình thành cảm giác, tri giác và ghi nhớ kinh nghiệm.
Ở con người, với bộ não phát triển và đời sống xã hội, phản ánh đạt tới trình độ ý thức.
Như vậy, các hình thức phản ánh không xuất hiện ngang bằng nhau mà có quá trình phát triển từ đơn giản đến phức tạp gắn với trình độ tổ chức của vật chất.
Vật tác động và vật nhận tác động
Để hiểu khái niệm phản ánh, có thể hình dung mối quan hệ giữa hai phía.
Một phía là sự vật tác động, mang những đặc điểm và thông tin nhất định.
Phía còn lại là sự vật nhận tác động. Sự vật này tiếp nhận tác động và xuất hiện những biến đổi tương ứng.
Tuy nhiên, kết quả phản ánh không chỉ phụ thuộc vào vật tác động mà còn phụ thuộc vào chính vật nhận tác động.
Cùng một tác động từ môi trường nhưng những đối tượng khác nhau có thể phản ứng khác nhau do cấu trúc, đặc điểm và khả năng tiếp nhận của chúng không giống nhau.
Điều này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu ý thức con người: cùng đứng trước một sự kiện nhưng những người khác nhau có thể nhận thức, ghi nhớ và đánh giá sự kiện đó khác nhau do kinh nghiệm, kiến thức và điều kiện của từng chủ thể.
2. Các hình thức phản ánh trong thế giới vật chất
Theo tiến trình phát triển của thế giới vật chất được trình bày trong nội dung nghiên cứu, có thể nhận diện các trình độ chính gồm phản ánh vật lý và hóa học, phản ánh sinh học, phản ánh tâm lý ở động vật và phản ánh ý thức ở con người.
2.1. Phản ánh vật lý và hóa học
Đây là hình thức phản ánh đơn giản, đặc trưng cho giới vô sinh.
Khi các sự vật vô sinh tác động vào nhau, chúng có thể tạo ra những thay đổi về hình dạng, vị trí, trạng thái vật lý hoặc thành phần hóa học.
Ví dụ, một viên đá rơi xuống mặt nước tạo thành những gợn sóng. Ánh sáng chiếu vào gương tạo nên hình ảnh phản chiếu. Sắt tiếp xúc lâu ngày với oxy và độ ẩm có thể xảy ra quá trình oxy hóa.
Đặc điểm cơ bản của hình thức này là không có hoạt động nhận thức, mục đích hay sự lựa chọn có ý thức. Sự biến đổi diễn ra theo những điều kiện và quy luật vật lý, hóa học tương ứng.
2.2. Phản ánh sinh học
Khi sự sống xuất hiện, phản ánh phát triển lên một trình độ khác.
Cơ thể sống không chỉ chịu tác động của môi trường mà còn có khả năng phản ứng theo những cách gắn với quá trình thích nghi, sinh trưởng và duy trì sự sống.
Ở thực vật và những sinh vật có tổ chức tương đối đơn giản, phản ánh sinh học có thể biểu hiện dưới dạng tính kích thích.
Ví dụ, thân cây phát triển theo hướng có ánh sáng thuận lợi cho quang hợp; rễ cây phát triển theo những điều kiện của môi trường đất; lá cây trinh nữ cụp lại khi bị chạm vào.
Ở những sinh vật có tổ chức thần kinh, khả năng phản ứng với môi trường trở nên phức tạp hơn.
Điểm khác biệt so với giới vô sinh là phản ứng của sinh vật mang tính chọn lọc và gắn với hoạt động sống.
Tuy nhiên, đây vẫn chưa phải là ý thức.
2.3. Phản ánh tâm lý ở động vật
Ở động vật có hệ thần kinh trung ương phát triển, phản ánh đạt tới trình độ tâm lý.
Động vật có thể hình thành cảm giác, tri giác, ghi nhớ những kinh nghiệm nhất định và điều chỉnh hành vi dựa trên tín hiệu từ môi trường.
Một con vật có thể ghi nhớ nơi có thức ăn, nhận biết dấu hiệu nguy hiểm hoặc hình thành phản xạ có điều kiện qua quá trình sống.
Một số động vật có trình độ phát triển cao còn có khả năng giải quyết những tình huống tương đối phức tạp. Chẳng hạn, tinh tinh có thể sử dụng vật có sẵn để lấy thức ăn ở vị trí khó tiếp cận.
Tuy nhiên, phản ánh tâm lý động vật vẫn khác về chất so với ý thức con người. Theo hệ thống lý luận trong nội dung cung cấp, nó chủ yếu gắn với nhu cầu sinh học, kinh nghiệm trực quan và khả năng thích nghi của động vật với môi trường.
2.4. Phản ánh ý thức ở con người
Phản ánh ý thức là trình độ phản ánh đặc trưng của con người.
Ý thức được hình thành trên cơ sở bộ não người nhưng không thể giải thích chỉ bằng cấu tạo sinh học của bộ não. Nội dung cung cấp đặc biệt nhấn mạnh vai trò của lao động, ngôn ngữ và đời sống xã hội đối với sự hình thành và phát triển của ý thức.
Con người không chỉ tiếp nhận những gì đang diễn ra trước mắt.
Từ những thông tin thu nhận được, con người có thể phân tích, so sánh, tổng hợp, trừu tượng hóa và khái quát hóa để nhận thức những mối liên hệ và quy luật mà giác quan không thể trực tiếp nhìn thấy.
Con người còn có thể tưởng tượng điều chưa tồn tại, đặt ra mục tiêu, xây dựng kế hoạch và thông qua hoạt động thực tiễn biến kế hoạch thành hiện thực.
Đây chính là tính năng động và sáng tạo của phản ánh ý thức.
3. Phân biệt phản ánh của ý thức với các hình thức phản ánh tự nhiên
Điểm quan trọng nhất khi phân biệt các hình thức phản ánh là không nên cho rằng ý thức chỉ đơn giản là một dạng phản ứng tự nhiên phức tạp hơn.
Theo cách tiếp cận duy vật biện chứng, giữa phản ánh ý thức của con người và các hình thức phản ánh tự nhiên tồn tại sự khác biệt về chất.
| Tiêu chí | Phản ánh vật lý, hóa học | Phản ánh sinh học | Phản ánh tâm lý động vật | Phản ánh ý thức của con người |
|---|---|---|---|---|
| Chủ thể | Vật chất vô sinh | Cơ thể sống | Động vật có hệ thần kinh phát triển | Con người |
| Đặc điểm | Biến đổi vật lý, hóa học | Phản ứng thích nghi có tính chọn lọc | Có cảm giác, tri giác, ghi nhớ và học hỏi | Chủ động, khái quát, trừu tượng và sáng tạo |
| Cơ sở | Tương tác vật lý, hóa học | Hoạt động sống | Hệ thần kinh và kinh nghiệm cá thể | Bộ não người, lao động, ngôn ngữ và đời sống xã hội |
| Mục đích | Không có mục đích tự giác | Gắn với duy trì sự sống | Chủ yếu phục vụ nhu cầu sinh học | Nhận thức và phục vụ hoạt động thực tiễn |
| Khả năng sáng tạo | Không có | Không phải sáng tạo có ý thức | Giới hạn trong tình huống và kinh nghiệm | Có thể tạo tri thức, giả thuyết, kế hoạch và dự kiến tương lai |
| Phương thức biểu hiện | Biến đổi vật chất | Phản ứng sinh học | Hành vi | Ngôn ngữ, tư duy, ký hiệu, lý luận và hoạt động thực tiễn |
Sự khác biệt nổi bật nhất nằm ở tính năng động và sáng tạo của ý thức.
Ý thức không phải chiếc gương sao chép thế giới
Đây là điểm rất dễ nhầm.
Khi nói ý thức “phản ánh” hiện thực, không có nghĩa bộ não con người giống một chiếc máy ảnh ghi lại nguyên vẹn mọi thứ.
Ý thức được coi là “hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan”.
“Khách quan” ở đây nhấn mạnh rằng nội dung nhận thức có nguồn gốc từ thế giới hiện thực.
“Chủ quan” thể hiện ở chỗ hiện thực được tiếp nhận và xử lý thông qua chủ thể cụ thể với tri thức, kinh nghiệm, tâm lý và năng lực nhận thức riêng.
Bởi vậy, hai người chứng kiến cùng một sự kiện có thể chú ý đến những chi tiết khác nhau, ghi nhớ khác nhau và đưa ra những đánh giá khác nhau.
Điều đó không có nghĩa hiện thực khách quan không tồn tại. Nó cho thấy quá trình phản ánh ở con người có sự tham gia tích cực của chủ thể nhận thức.
Ý thức có khả năng vượt khỏi cái đang tồn tại trực tiếp
Một viên đá chỉ biến đổi khi có tác động.
Một cây xanh phản ứng với điều kiện môi trường.
Một con vật có thể ghi nhớ kinh nghiệm và điều chỉnh hành vi.
Nhưng con người còn có thể hình dung trước một trạng thái chưa tồn tại.
Trước khi xây một ngôi nhà, kiến trúc sư có thể hình thành ý tưởng, bản thiết kế và phương án thi công. Ngôi nhà chưa tồn tại trong thực tế nhưng đã được mô hình hóa trong tư duy.
Sau đó, thông qua hoạt động thực tiễn, con người biến mô hình tinh thần ấy thành một công trình vật chất.
Đây là biểu hiện rõ nét của tính sáng tạo trong phản ánh ý thức.
4. Ví dụ minh họa cụ thể về các hình thức phản ánh
Ví dụ 1: Dấu chân trên nền đất
Một người bước trên nền đất mềm và để lại dấu chân.
Hình dạng, kích thước và độ sâu của dấu vết chứa một số thông tin về sự tác động giữa bàn chân, giày dép và nền đất.
Đây có thể được dùng để minh họa cho phản ánh vật lý: sự tương tác vật chất để lại dấu vết trên vật nhận tác động.
Ví dụ 2: Hình ảnh trong gương
Ánh sáng từ một vật tới bề mặt gương và được phản xạ theo quy luật quang học, tạo thành hình ảnh quan sát được.
Đây là ví dụ trực quan giúp giải thích phản ánh vật lý, nhưng không nên từ đó đồng nhất mọi phản ánh với “soi gương”. Phản ánh trong triết học rộng hơn nhiều so với phản xạ ánh sáng.
Ví dụ 3: Cây hướng về phía ánh sáng
Một chậu cây đặt gần cửa sổ có thể phát triển theo hướng thuận lợi với nguồn sáng.
Đây là phản ứng sinh học của cơ thể sống trước điều kiện môi trường, có ý nghĩa đối với quá trình sống của cây.
Nó khác với ý thức bởi cây không suy nghĩ rằng mình “cần tìm ánh sáng” và cũng không xây dựng một kế hoạch có ý thức để thực hiện điều đó.
Ví dụ 4: Cây trinh nữ cụp lá
Khi bị chạm, cây trinh nữ có phản ứng cụp lá.
Đây là một ví dụ về tính kích thích của sinh vật trước tác động từ môi trường.
Ví dụ 5: Động vật hình thành phản xạ có điều kiện
Một con vật có thể học được mối liên hệ giữa một tín hiệu nhất định với việc được cho ăn. Sau nhiều lần lặp lại, tín hiệu có thể làm xuất hiện phản ứng đã được hình thành qua kinh nghiệm.
Trường hợp này cho thấy phản ánh tâm lý đã có khả năng ghi nhớ và học hỏi, vượt lên phản ứng sinh học đơn giản.
Ví dụ 6: Học sinh giải một bài toán mới
Khi gặp một bài toán chưa từng làm, học sinh đọc đề, xác định dữ kiện, liên hệ với kiến thức đã học, lựa chọn phương pháp, thử cách giải và kiểm tra kết quả.
Đây không còn là phản ứng trực tiếp trước kích thích.
Người học đã phân tích và biến đổi thông tin trong tư duy, vận dụng tri thức cũ để giải quyết một vấn đề mới. Đây là biểu hiện của phản ánh ý thức.
Ví dụ 7: Nhà khoa học xây dựng giả thuyết
Khi quan sát một hiện tượng chưa được giải thích đầy đủ, nhà khoa học có thể thu thập dữ liệu, phát hiện mối liên hệ, xây dựng giả thuyết rồi thiết kế thí nghiệm để kiểm chứng.
Giả thuyết chưa phải là bản sao của một vật có sẵn trước mắt mà là sản phẩm của quá trình xử lý và sáng tạo thông tin trên cơ sở hiện thực khách quan.
Đây là một biểu hiện rõ của tính năng động, sáng tạo trong phản ánh ý thức.
5. Vai trò của phản ánh đối với sự phát triển của tư duy con người
5.1. Phản ánh là cơ sở hình thành nhận thức
Con người muốn tư duy trước hết phải có thông tin về thế giới.
Thông qua hoạt động của các giác quan và bộ não, con người tiếp nhận những tác động từ hiện thực. Từ đó hình thành cảm giác, tri giác, biểu tượng và phát triển lên các hình thức tư duy như khái niệm, phán đoán và suy luận.
Vì vậy, phản ánh là một cơ sở để hình thành tri thức về thế giới.
Nếu không có sự tác động của hiện thực khách quan và quá trình con người tiếp nhận, xử lý những tác động ấy thì tư duy sẽ không có nội dung để vận động.
5.2. Giúp con người đi từ hiện tượng đến bản chất
Con người không chỉ nhận biết những gì trực tiếp nhìn thấy.
Thông qua tư duy, chúng ta có thể so sánh nhiều hiện tượng, loại bỏ những yếu tố ngẫu nhiên và tìm kiếm những mối liên hệ tương đối ổn định phía sau chúng.
Chẳng hạn, con người có thể quan sát nhiều vật rơi khác nhau rồi nghiên cứu quy luật chung của chuyển động thay vì chỉ ghi nhớ từng lần vật rơi riêng biệt.
Khả năng trừu tượng hóa và khái quát hóa giúp phản ánh ý thức vượt khỏi giới hạn của cảm giác trực tiếp.
5.3. Là cơ sở của khả năng sáng tạo
Ý thức không chỉ phản ánh cái đã tồn tại mà còn có khả năng kết hợp tri thức để tạo nên những mô hình mới.
Một kỹ sư có thể thiết kế thiết bị chưa từng được chế tạo.
Một nhà khoa học có thể đề xuất giả thuyết mới.
Một nhà văn có thể xây dựng thế giới nghệ thuật không tồn tại nguyên vẹn ngoài đời.
Một người bình thường cũng sử dụng khả năng này mỗi ngày khi lập kế hoạch học tập, dự kiến chi tiêu hoặc tìm cách giải quyết một vấn đề.
Như vậy, sáng tạo không đối lập với phản ánh. Trong lý luận này, sáng tạo chính là một đặc điểm phát triển cao của phản ánh ý thức.
5.4. Cho phép con người dự báo và lập kế hoạch
Một đặc điểm quan trọng khác của ý thức là khả năng vượt trước hiện thực.
Từ thông tin về hiện tại và kinh nghiệm quá khứ, con người có thể dự đoán những khả năng trong tương lai.
Học sinh biết kỳ thi sẽ diễn ra sau hai tháng có thể xây dựng kế hoạch ôn tập ngay từ hiện tại.
Kỹ sư có thể mô phỏng khả năng chịu lực của công trình trước khi công trình được xây dựng.
Nhà quản lý có thể dự báo nhu cầu để chuẩn bị nguồn lực.
Khả năng dự báo làm cho hành động của con người có tính mục đích thay vì chỉ phản ứng sau khi sự việc đã xảy ra.
5.5. Ngôn ngữ giúp tư duy được khái quát và truyền lại
Phản ánh ý thức của con người gắn chặt với ngôn ngữ.
Ngôn ngữ cho phép con người biểu đạt và cố định kết quả nhận thức bằng từ ngữ, chữ viết, ký hiệu và những hệ thống khái niệm.
Nhờ đó, tri thức không mất đi khi một cá nhân qua đời mà có thể được truyền từ người này sang người khác và từ thế hệ này sang thế hệ sau.
Một học sinh ngày nay không cần tự mình phát hiện lại toàn bộ toán học, vật lý hay lịch sử từ đầu. Người học có thể tiếp nhận những thành tựu nhận thức được nhiều thế hệ tích lũy và tiếp tục phát triển trên nền tảng đó.
Đây là một trong những khác biệt quan trọng giữa sự phát triển tư duy của con người với kinh nghiệm cá thể ở động vật.
5.6. Phản ánh là cơ sở để con người tác động trở lại hiện thực
Quá trình nhận thức không kết thúc ở việc “biết”.
Con người phản ánh hiện thực, hình thành tri thức, đặt ra mục tiêu rồi sử dụng tri thức ấy để hành động.
Có thể hình dung quá trình cơ bản là:
Hiện thực khách quan tác động đến con người; con người nhận thức và xử lý thông tin; hình thành mục tiêu, phương án; tiến hành hoạt động thực tiễn; kết quả thực tiễn tiếp tục cung cấp thông tin mới cho nhận thức.
Như vậy, nhận thức và thực tiễn liên hệ chặt chẽ với nhau.
5.7. Ý nghĩa đối với tư duy khoa học
Trong nghiên cứu khoa học, lý luận phản ánh nhấn mạnh yêu cầu xuất phát từ hiện thực khách quan.
Nhà nghiên cứu không thể lấy mong muốn cá nhân thay cho dữ liệu. Giả thuyết khoa học dù hợp lý đến đâu vẫn cần được kiểm tra bằng quan sát, thí nghiệm hoặc những phương pháp nghiên cứu phù hợp.
Mặt khác, việc nhấn mạnh tính sáng tạo của ý thức cũng cho thấy nghiên cứu khoa học không chỉ là thu thập dữ liệu. Nhà nghiên cứu phải phân tích, khái quát, phát hiện vấn đề, xây dựng giả thuyết và tìm kiếm cách giải thích mới.
5.8. Ý nghĩa đối với tư duy pháp lý
Trong lĩnh vực pháp luật, khái niệm phản ánh có thể giúp lý giải về mặt phương pháp luận tại sao việc xác định sự thật của một vụ việc phải dựa trên việc thu thập và kiểm tra thông tin.
Một sự kiện đã xảy ra có thể để lại nhiều loại dấu vết: dấu vết vật chất, dữ liệu, tài liệu hoặc ký ức của những người đã chứng kiến. Các chủ thể tiến hành tố tụng không nhất thiết trực tiếp chứng kiến sự kiện ban đầu mà phải sử dụng những nguồn thông tin hợp pháp để xem xét, đối chiếu và tái hiện các tình tiết có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ việc.
Đặc biệt, lời kể và ký ức của con người không nên được hiểu như một bản ghi tuyệt đối chính xác. Do phản ánh ý thức mang tính chủ quan về hình thức, khả năng quan sát, trí nhớ, trạng thái tâm lý và nhiều yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến nội dung được nhớ lại.
Bởi vậy, xét dưới góc độ phương pháp tư duy, việc kiểm tra, so sánh các nguồn thông tin và đánh giá chúng trong mối liên hệ với những dữ kiện khác có ý nghĩa quan trọng. Các tiêu chuẩn pháp lý cụ thể để một thông tin được sử dụng làm chứng cứ vẫn phải căn cứ vào pháp luật tố tụng áp dụng cho từng vụ việc, không thể được suy ra trực tiếp chỉ từ lý luận triết học.
Kết luận
Phản ánh trong triết học duy vật biện chứng được hiểu rộng hơn sự phản chiếu thông thường. Đó là thuộc tính của vật chất được biểu hiện trong quá trình các hệ thống vật chất tác động qua lại và để lại những biến đổi, dấu vết hoặc thông tin tương ứng.
Cùng với sự phát triển của thế giới vật chất, các hình thức phản ánh cũng được xem xét từ những trình độ đơn giản đến phức tạp: phản ánh vật lý, hóa học ở giới vô sinh; phản ánh sinh học ở cơ thể sống; phản ánh tâm lý ở động vật có hệ thần kinh phát triển và phản ánh ý thức ở con người.
Điểm đặc biệt của ý thức là tính năng động và sáng tạo. Con người không chỉ tiếp nhận tác động của thế giới mà còn phân tích, khái quát, xây dựng tri thức, hình thành mục tiêu và dự kiến những điều chưa tồn tại. Thông qua lao động, ngôn ngữ và hoạt động xã hội, kết quả nhận thức được tích lũy, truyền lại và tiếp tục phát triển.
Vì vậy, lý luận phản ánh không chỉ góp phần giải thích nguồn gốc và bản chất của ý thức mà còn cung cấp cơ sở phương pháp luận để nhấn mạnh hai yêu cầu song hành: nhận thức phải tôn trọng hiện thực khách quan, đồng thời con người phải phát huy tính chủ động và sáng tạo của tư duy trong hoạt động thực tiễn.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: