1. Triết học là gì? Khái niệm và bản chất của triết học

Triết học là một hình thái ý thức xã hội đặc biệt, bao gồm hệ thống các quan điểm lý luận chung nhất về thế giới, về con người và vị trí của con người trong thế giới đó. Triết học không nghiên cứu một sự vật hay một lĩnh vực riêng lẻ, mà hướng đến việc nhận thức những nguyên lý, mối liên hệ và quy luật có phạm vi khái quát rộng nhất.

Về từ nguyên, thuật ngữ triết học ở phương Tây bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là yêu mến sự thông thái. Cách hiểu này cho thấy triết học không phải là sự khẳng định con người đã nắm giữ chân lý tuyệt đối, mà là quá trình không ngừng tìm kiếm và suy ngẫm để tiếp cận chân lý. Trong tư tưởng phương Đông, triết học thường gắn với sự hiểu biết sâu sắc về đạo lý, tu dưỡng bản thân, tổ chức gia đình và quản lý xã hội.

Bản chất của triết học là sự khái quát thực tiễn và tri thức của con người thành những quan điểm chung về thế giới. Triết học đặt ra các câu hỏi như: thế giới có bản chất gì; con người có thể nhận thức thế giới hay không; vật chất và ý thức có quan hệ như thế nào; con người cần hành động ra sao để phù hợp với quy luật khách quan.

Vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, giữa tồn tại và tư duy. Việc trả lời vấn đề này là cơ sở để phân biệt các lập trường triết học khác nhau, trong đó có chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm; thuyết khả tri và thuyết bất khả tri.

 

2. Đối tượng nghiên cứu của triết học trong lịch sử và hiện đại

Đối tượng nghiên cứu của triết học thay đổi cùng với sự phát triển của xã hội và sự phân hóa của các ngành khoa học.

Ở thời cổ đại, khi khoa học chưa phát triển thành các ngành độc lập, triết học thường bao quát hầu như toàn bộ tri thức của con người về tự nhiên, xã hội và tư duy. Nhiều nhà triết học đồng thời nghiên cứu toán học, thiên văn học, vật lý học hoặc chính trị học. Vì vậy, triết học thời kỳ này có tính chất bao quát và thường được xem là nền tảng chung của các khoa học.

Trong triết học phương Tây cổ đại, nhiều nhà tư tưởng tập trung tìm hiểu bản nguyên của thế giới tự nhiên. Có người cho rằng nước là bản nguyên, có người cho rằng không khí, lửa hoặc những thực thể vật chất khác là cơ sở tạo nên vạn vật. Trong khi đó, triết học phương Đông thường quan tâm nhiều hơn đến đạo đức, nhân sinh, trật tự xã hội, cách ứng xử và sự tu dưỡng của con người.

Ở thời trung cổ, triết học tại Tây Âu chịu ảnh hưởng mạnh của thần học. Nhiều vấn đề triết học được giải thích dưới góc độ tôn giáo và phục vụ việc chứng minh các tín điều. Sang thời Phục hưng và cận đại, cùng với sự phát triển của khoa học tự nhiên, triết học chuyển trọng tâm sang các vấn đề về nhận thức, phương pháp tư duy, con người và quy luật vận động của thế giới.

Trong xã hội hiện đại, triết học không thay thế các khoa học cụ thể. Mỗi ngành khoa học nghiên cứu một lĩnh vực hoặc nhóm quy luật riêng; còn triết học nghiên cứu những vấn đề chung nhất về thế giới, con người, nhận thức và hoạt động thực tiễn. Triết học vì vậy có vai trò khái quát, định hướng phương pháp tư duy và gợi mở cách tiếp cận đối với những vấn đề phức tạp.

 

3. Triết học Mác - Lênin: Điều kiện ra đời và nguồn gốc hình thành

Triết học Mác ra đời vào những năm 40 của thế kỷ XIX, trong bối cảnh phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh ở châu Âu. Sự phát triển của công nghiệp tạo ra nhiều thành tựu về kinh tế, khoa học và kỹ thuật, nhưng đồng thời làm bộc lộ mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất ngày càng mang tính xã hội hóa với chế độ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất.

Trong hoàn cảnh đó, giai cấp công nhân ngày càng phát triển về số lượng và vai trò xã hội. Các phong trào đấu tranh của công nhân ở Anh, Pháp và Đức đặt ra yêu cầu về một hệ thống lý luận khoa học có khả năng giải thích bản chất của xã hội tư bản và định hướng hoạt động thực tiễn. Đây là điều kiện kinh tế – xã hội trực tiếp cho sự ra đời của triết học Mác.

Triết học Mác còn được hình thành trên cơ sở các thành tựu lớn của khoa học tự nhiên thế kỷ XIX. Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, học thuyết tế bào và học thuyết tiến hóa đã chứng minh thế giới tự nhiên luôn vận động, phát triển và có mối liên hệ thống nhất. Những thành tựu này tạo tiền đề khoa học quan trọng cho việc xây dựng quan điểm duy vật biện chứng.

Về tiền đề lý luận, triết học Mác kế thừa có chọn lọc tinh hoa tư tưởng nhân loại. Triết học cổ điển Đức, đặc biệt là phép biện chứng của Hêghen và chủ nghĩa duy vật của Phoiơbắc, là nguồn gốc lý luận trực tiếp của triết học Mác. Bên cạnh đó, kinh tế chính trị học cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp, Anh đã cung cấp những cơ sở quan trọng để C. Mác và Ph. Ăngghen xây dựng học thuyết của mình.

Triết học Mác - Lênin là sự phát triển của triết học Mác trong điều kiện lịch sử mới, gắn với đóng góp của V. I. Lênin trong việc bảo vệ, vận dụng và phát triển chủ nghĩa Mác. Hệ thống triết học này được xây dựng trên sự thống nhất giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.

 

4. Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác - Lênin là gì?

Triết học Mác - Lênin nghiên cứu những quy luật vận động và phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Đối tượng này phân biệt triết học với các khoa học cụ thể.

Vật lý học nghiên cứu những quy luật vận động của vật thể; sinh học nghiên cứu sự sống; kinh tế học nghiên cứu các quan hệ kinh tế; xã hội học nghiên cứu các quan hệ xã hội. Triết học Mác - Lênin không nghiên cứu thay các lĩnh vực đó mà khái quát những mối liên hệ và quy luật phổ biến có ý nghĩa đối với nhiều lĩnh vực khác nhau.

Triết học Mác - Lênin tập trung giải quyết vấn đề cơ bản của triết học trên lập trường duy vật. Theo đó, vật chất tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý thức con người; ý thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người. Tuy nhiên, ý thức không hoàn toàn thụ động mà có thể tác động trở lại hiện thực thông qua hoạt động thực tiễn của con người.

Bên cạnh đó, triết học Mác - Lênin nghiên cứu vai trò của thực tiễn đối với nhận thức; mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội; các quy luật vận động của đời sống xã hội; vai trò của con người trong quá trình cải tạo tự nhiên và xã hội. Đây là cơ sở để hình thành thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy vật.

 

5. Vai trò và chức năng của triết học đối với đời sống xã hội

Triết học có chức năng thế giới quan. Thế giới quan là hệ thống quan điểm chung của con người về thế giới, về bản thân mình và về ý nghĩa của cuộc sống. Một thế giới quan phù hợp giúp con người nhận thức đúng hiện thực, xác định mục tiêu sống và lựa chọn cách hành động có cơ sở.

Triết học cũng có chức năng phương pháp luận. Phương pháp luận là hệ thống quan điểm và nguyên tắc chỉ đạo việc nhận thức, đánh giá và giải quyết vấn đề. Triết học Mác - Lênin yêu cầu xem xét sự vật trong mối liên hệ với các sự vật khác, trong quá trình vận động, phát triển và trong điều kiện lịch sử cụ thể. Cách tiếp cận này giúp hạn chế lối suy nghĩ phiến diện, giản đơn hoặc giáo điều.

Trong hoạt động xã hội, triết học giúp con người hiểu rằng mọi sự vật, hiện tượng đều có nguyên nhân, điều kiện tồn tại và quy luật vận động riêng. Khi đánh giá một vấn đề kinh tế, chính trị, văn hóa hoặc đời sống cá nhân, cần xem xét cả hoàn cảnh, mối quan hệ, tác động nhiều chiều và khả năng biến đổi của vấn đề đó.

Đối với việc học tập và lao động, triết học góp phần rèn luyện tư duy độc lập, khả năng phân tích, tổng hợp và phản biện. Người học không chỉ tiếp nhận thông tin mà cần biết đặt câu hỏi, kiểm tra căn cứ, nhận diện mâu thuẫn và tìm cách giải quyết phù hợp với thực tế.

Đối với đời sống xã hội ở Việt Nam, việc nghiên cứu triết học Mác - Lênin góp phần bồi dưỡng thế giới quan khoa học, phương pháp tư duy biện chứng và ý thức vận dụng lý luận vào thực tiễn. Việc vận dụng cần gắn với điều kiện cụ thể, tránh sao chép máy móc hoặc coi lý luận là khuôn mẫu bất biến.

 

6. Câu hỏi thường gặp về triết học

Triết học có phải là môn học chỉ nói về những vấn đề trừu tượng không?

Triết học nghiên cứu những vấn đề có tính khái quát cao, nhưng không tách rời đời sống. Các vấn đề như cách nhận thức thế giới, quan hệ giữa cá nhân và xã hội, giữa điều kiện khách quan và nỗ lực chủ quan đều có ý nghĩa thực tiễn.

Triết học khác với khoa học cụ thể như thế nào?

Khoa học cụ thể nghiên cứu một lĩnh vực hoặc một nhóm sự vật, hiện tượng nhất định. Triết học nghiên cứu các vấn đề chung nhất về thế giới, con người, nhận thức và phương pháp hoạt động.

Vấn đề cơ bản của triết học là gì?

Đó là vấn đề về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Vấn đề này gồm hai mặt: vật chất hay ý thức cái nào có trước, cái nào quyết định; và con người có khả năng nhận thức thế giới hay không.

Triết học Mác - Lênin ra đời trong hoàn cảnh nào?

Triết học Mác ra đời vào giữa thế kỷ XIX, trên cơ sở những biến đổi của xã hội tư bản, sự phát triển của phong trào công nhân, các thành tựu khoa học tự nhiên và sự kế thừa có phê phán các học thuyết trước đó.

Vì sao cần học triết học Mác - Lênin?

Việc học triết học Mác - Lênin giúp người học hình thành cách xem xét sự vật một cách toàn diện, lịch sử và cụ thể. Giá trị của việc học không chỉ nằm ở ghi nhớ khái niệm mà ở khả năng vận dụng phương pháp tư duy để phân tích và giải quyết vấn đề trong học tập, công việc và đời sống.

Triết học có đưa ra sẵn câu trả lời cho mọi vấn đề không?

Không. Triết học không thay thế tri thức chuyên môn hoặc kinh nghiệm thực tiễn. Triết học cung cấp những nguyên tắc định hướng chung, còn việc giải quyết từng vấn đề cụ thể phải dựa vào dữ liệu, chuyên môn và điều kiện thực tế.

Ngoài ra, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: