Trong bài viết này, Luật Minh Khuê đi sâu vào cơ sở pháp lý để xác định hành vi xâm phạm, phân tích các hình thức xử lý, quy trình thủ tục chi tiết và các chiến lược thu thập chứng cứ tối ưu và đưa ra một tình huống giải quyết thực tiễn để quý khách hàng tham khảo:

 

1. Cơ sở xác định quyền và hành vi xâm phạm nhãn hiệu

Xác định quyền sở hữu hợp pháp đối với nhãn hiệu và chứng minh hành vi xâm phạm là bước tiền đề không thể thiếu trước khi áp dụng bất kỳ chế tài xử lý nào.

1.1. Khái niệm và phạm vi quyền được bảo hộ đối với Nhãn hiệu

Quyền sở hữu đối với nhãn hiệu được xác lập dựa trên nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file), thông qua việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký do Cục Sở hữu trí tuệ (Cục SHTT) cấp. Theo Khoản 16, Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT), nhãn hiệu được định nghĩa là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau.

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu không chỉ giới hạn ở mẫu nhãn hiệu (hình ảnh, chữ viết, âm thanh, v.v.) mà còn gắn liền với danh mục hàng hóa, dịch vụ cụ thể đã được đăng ký. Gần đây, khuôn khổ pháp lý về sở hữu công nghiệp đã được cập nhật thông qua Nghị định 65/2023/NĐ-CP. Văn bản này quy định Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu có thể được cấp cả dưới dạng bản điện tử và bản giấy. Sự thay đổi này nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, thúc đẩy việc tiếp nhận và xử lý hồ sơ trực tuyến, qua đó khuyến khích tổ chức và cá nhân chủ động đăng ký xác lập quyền sở hữu công nghiệp. Việc xác lập quyền sở hữu chính xác và nhanh chóng là cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực thi sau này.

1.2. Căn cứ pháp lý xác định hành vi xâm phạm Nhãn hiệu

Hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu được xác định khi thỏa mãn đầy đủ các điều kiện về đối tượng bảo hộ, yếu tố xâm phạm, chủ thể thực hiện và phạm vi lãnh thổ. Tiêu chí cốt lõi để khẳng định xâm phạm là việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa/dịch vụ (Điều 129 Luật SHTT và Điều 11 Nghị định 103/2006/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 122/2010/NĐ-CP ).

Các hành vi xâm phạm điển hình bao gồm việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự cho hàng hóa, dịch vụ trùng hoặc tương tự, hoặc sử dụng dấu hiệu trùng/tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng nhằm gây nhầm lẫn hoặc lợi dụng uy tín thương hiệu.

Việc đánh giá yếu tố tương tự gây nhầm lẫn đòi hỏi phải có sự so sánh chuyên môn dựa trên ba tiêu chí chính:

  1. So sánh trực quan (Visual): Đánh giá hình thức, màu sắc, phông chữ.
  2. So sánh ngữ âm (Phonetic): Đánh giá âm thanh khi đọc hoặc phát âm.
  3. So sánh ngữ nghĩa (Semantic): Đánh giá ý nghĩa và nội dung truyền tải.

Sự ra đời của Luật SHTT sửa đổi năm 2022 công nhận bảo hộ đối với các loại nhãn hiệu phi truyền thống như nhãn hiệu âm thanh là một bước tiến pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, nếu các cơ quan chuyên môn và các tổ chức giám định vẫn chỉ tập trung vào các tiêu chí so sánh truyền thống như thị giác và ngữ nghĩa, việc xác định hành vi xâm phạm đối với các loại nhãn hiệu mới này sẽ gặp khó khăn đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu phải phát triển các phương pháp so sánh mới, đảm bảo tính ứng dụng của các quy định pháp luật hiện đại.

Các án lệ trong lĩnh vực SHTT có vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa nguyên tắc đánh giá yếu tố gây nhầm lẫn. Tác dụng pháp lý của án lệ là chuẩn hóa và làm rõ cách áp dụng các tiêu chí định tính như "tương tự đến mức gây nhầm lẫn" trong các vụ kiện, từ đó cung cấp căn cứ vững chắc cho các chủ sở hữu quyền khi xây dựng hồ sơ chứng cứ.

 

2. Phân tích 03 hình thức xử lý vi phạm nhãn hiệu: Dân sự, Hành chính, Hình sự

Chủ sở hữu nhãn hiệu có quyền tự mình lựa chọn hoặc kết hợp các biện pháp xử lý Dân sự, Hành chính, hoặc Hình sự. Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào mục tiêu chiến lược: bồi thường thiệt hại, ngăn chặn hàng hóa giả trên thị trường, hay trừng phạt và răn đe nghiêm khắc.

2.1. Bảng so sánh chi tiết 03 biện pháp xử lý vi phạm Nhãn Hiệu

Để có cái nhìn tổng quan và chiến lược, bảng sau đây phân tích sự khác biệt cốt lõi giữa ba chế tài:

Bảng so sánh chi tiết 03 biện pháp xử lý vi phạm Nhãn Hiệu:

Tiêu chí So Sánh Dân sự (Civil) Hành chính (Administrative) Hình sự (Criminal)
Căn cứ Pháp lý Chính Luật SHTT, BLTT Dân sự 2015 Luật SHTT, NĐ 46/2024/NĐ-CP (Sửa đổi NĐ 99/2013) Luật SHTT, BLHS 2015 (sửa đổi 2017) (Điều 226)
Thẩm quyền Giải quyết Tòa án Nhân dân Cấp tỉnh (Thường) Thanh tra, Công an Kinh tế, QLTT, Hải quan, UBND Cơ quan Điều tra, Viện Kiểm sát, Tòa án
Mục đích Chính Bồi thường thiệt hại, Buộc chấm dứt vi phạm Phạt tiền, Tịch thu hàng hóa, Khắc phục hậu quả Trừng phạt cá nhân/tổ chức, Răn đe nghiêm khắc
Tính chủ động của Chủ thể Rất cao (là bên khởi kiện) Thấp (chỉ là người yêu cầu, cơ quan nhà nước chủ động xử lý) Phụ thuộc hoàn toàn vào Cơ quan Tố tụng
Hậu quả Pháp lý Tối đa Bồi thường không giới hạn (cần chứng minh) Phạt tiền tối đa 500 triệu VND (Tổ chức) Phạt tiền, Cải tạo không giam giữ, Phạt tù (đến 3 năm)

2.2. Phân tích các chế tài cụ thể

Biện pháp Hành chính: Đây là lựa chọn thường được ưu tiên do tính nhanh chóng và triệt để, sử dụng quyền lực nhà nước để xử lý. Biện pháp này hiệu quả trong việc ngăn chặn khẩn cấp hành vi tiếp diễn và thu hồi hàng giả, qua đó bảo vệ cấu trúc thị trường. Việc áp dụng biện pháp hành chính phải tuân thủ Nghị định 46/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/07/2024. Tuy nhiên, thông qua biện pháp này, chủ sở hữu quyền không thể trực tiếp đòi bồi thường thiệt hại.

Biện pháp Dân sự: Tố tụng dân sự cho phép chủ sở hữu quyền đòi bồi thường thiệt hại một cách toàn diện, bao gồm cả tổn thất vật chất và tinh thần. Các tranh chấp về nhãn hiệu, nếu được coi là tranh chấp kinh doanh thương mại, thường thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Điểm khó khăn lớn nhất trong tố tụng dân sự là thủ tục kéo dài và yêu cầu bằng chứng rất chi tiết để chứng minh thiệt hại thực tế. Biện pháp này tập trung vào bảo vệ giá trị tài chính của nhãn hiệu.

Chi phí và tốc độ là yếu tố quyết định chiến lược. Đối với các vụ làm giả hàng loạt, Hành chính là lựa chọn tối ưu để thực hiện việc ngăn chặn và tịch thu nhanh chóng, tránh việc hàng giả tràn ngập thị trường trước khi vụ kiện dân sự được giải quyết. Ngược lại, đối với thiệt hại kinh tế lớn, Dân sự là con đường duy nhất để yêu cầu bồi thường đầy đủ.

Do tính phức tạp trong việc tính toán thiệt hại trong các vụ án SHTT, các án lệ liên quan đến SHTT thường được Tòa án tham chiếu để xác định cách tính thiệt hại thực tế. Điều này đòi hỏi chủ sở hữu quyền phải có chiến lược tham chiếu pháp lý rõ ràng để tối đa hóa khả năng được bồi thường đầy đủ.

 

3. Quy trình, thủ tục yêu cầu xử lý vi phạm nhãn hiệu 

Thủ tục xử lý vi phạm nhãn hiệu có sự khác biệt rõ rệt giữa biện pháp Hành chính và Dân sự.

3.1. Hướng dẫn quy trình yêu cầu xử phạt hành chính 

Quá trình này bao gồm các bước từ xác định cơ quan có thẩm quyền đến việc chuẩn bị hồ sơ:

Thứ nhất, xác định Cơ quan có thẩm quyền:

Chủ sở hữu quyền phải lựa chọn cơ quan có thẩm quyền phù hợp với loại hành vi vi phạm:

  • Quản lý thị trường (QLTT): Xử lý hành vi sản xuất, buôn bán, tàng trữ, vận chuyển hàng hóa giả mạo nhãn hiệu trong thị trường nội địa.
  • Công an Kinh tế: Xử lý các vụ việc phức tạp, quy mô lớn.
  • Hải quan: Áp dụng biện pháp kiểm soát tại biên giới.
  • Thanh tra Khoa học & Công nghệ: Xử lý các vi phạm liên quan đến chất lượng sản phẩm.
  • Ủy ban Nhân dân (UBND) các cấp: Xử lý các vi phạm nhỏ trên địa bàn.

Việc có tới năm cơ quan hành chính cùng có thẩm quyền có thể tạo ra rủi ro chọn sai cơ quan để nộp đơn, ảnh hưởng đến tốc độ giải quyết. Đối với các vi phạm phức tạp, việc chọn đúng Công an Kinh tế thay vì QLTT cấp tỉnh có thể quyết định phạm vi thu hồi hàng hóa.

Thứ hai, danh sách hồ sơ yêu cầu xử phạt hành chính:

Hồ sơ phải bao gồm:

  • Đơn yêu cầu xử lý, nêu rõ hành vi vi phạm.
  • Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu (chứng minh tư cách chủ sở hữu hợp pháp).
  • Chứng cứ về hành vi xâm phạm (vật chứng, hình ảnh, hóa đơn).
  • Kết luận Giám định SHTT (rất quan trọng, xem mục IV.2).
  • Giấy ủy quyền (nếu có).

3.2. Hướng dẫn thủ tục khởi kiện dân sự tại Tòa án 

Xác định Thẩm quyền Tòa án: Tranh chấp SHTT được xác định là tranh chấp kinh doanh thương mại và thường thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Nếu bị đơn không có nơi cư trú, làm việc hoặc trụ sở tại Việt Nam, nguyên đơn có thể yêu cầu Tòa án nơi mình cư trú/có trụ sở giải quyết.

Hồ sơ khởi kiện dân sự, gồm:

  • Đơn khởi kiện theo mẫu.
  • Chứng cứ về quyền sở hữu (Giấy chứng nhận đăng ký) và hành vi xâm phạm (Kết luận Giám định SHTT).
  • Chứng cứ chứng minh thiệt hại: Các tài liệu kế toán, hợp đồng, báo cáo kiểm toán chứng minh tổn thất kinh tế. Việc chứng minh thiệt hại là giai đoạn khó khăn và tốn kém nhất.

Quy trình tố tụng cơ bản: Sau khi Tòa án thụ lý hồ sơ và thu tạm ứng án phí, vụ việc sẽ bước vào giai đoạn chuẩn bị xét xử (thường kéo dài). Giai đoạn này bao gồm các phiên hòa giải. Nếu hòa giải không thành công, Tòa án sẽ mở phiên xét xử sơ thẩm.

Mặc dù Giám định SHTT không phải lúc nào cũng được Luật pháp yêu cầu bắt buộc trong mọi trường hợp xử lý hành chính, nhưng trên thực tế, hầu hết các cơ quan thực thi Hành chính (QLTT, Công an) đều yêu cầu có kết luận giám định từ Viện Khoa học Sở hữu trí tuệ (VIPRI) trước khi áp dụng các biện pháp ngăn chặn như khám xét hoặc tịch thu. Điều này là do các cơ quan hành chính cần một ý kiến chuyên môn từ cơ quan nhà nước để đảm bảo tính chính xác và an toàn pháp lý cao khi sử dụng quyền lực nhà nước để cưỡng chế. Việc này khiến Giám định trở thành một bước gần như bắt buộc trong thực tế xử lý hành chính.

 

4. Thu thập chứng cứ và tư vấn lựa chọn phương thức xử lý tối ưu

Thành công của việc xử lý vi phạm phụ thuộc vào chất lượng của bộ chứng cứ và chiến lược lựa chọn chế tài phù hợp với mục tiêu kinh doanh.

4.1. Giá trị pháp lý và kỹ thuật thu thập chứng cứ xâm phạm

Chứng cứ phải đáp ứng ba nguyên tắc: tính hợp pháp (thu thập đúng quy trình), tính liên quan (chứng minh hành vi xâm phạm), và tính xác thực.

Đối với các vụ xâm phạm xảy ra trên môi trường mạng (sàn thương mại điện tử, mạng xã hội), việc thu thập chứng cứ cần được tiến hành thông qua Vi Bằng do Thừa phát lại lập. Vi bằng là một công cụ hiệu quả để ghi nhận khách quan hành vi vi phạm và ngăn chặn đối tượng vi phạm tiêu hủy hoặc sửa đổi chứng cứ điện tử.

4.2. Giám định sở hữu trí tuệ (IP Expertise): Yếu tố quyết định vụ án

Giám định SHTT là chứng cứ quan trọng nhất để xác định hành vi xâm phạm. Viện Khoa học Sở hữu Trí tuệ (VIPRI) thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan cung cấp ý kiến chuyên gia về nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp.

VIPRI tiến hành phân tích sự tương đồng giữa nhãn hiệu được bảo hộ và dấu hiệu xâm phạm bằng cách so sánh trực quan, ngữ âm và ngữ nghĩa để xác định khả năng gây nhầm lẫn.

Thời hạn giải quyết yêu cầu Giám định tại VIPRI là khoảng 01 tháng kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ đầy đủ. Với thời gian giải quyết tương đối nhanh này, Giám định SHTT đóng vai trò là một công cụ quản lý rủi ro hiệu quả. Nó cho phép chủ sở hữu quyền đánh giá khả năng thắng kiện một cách khách quan trước khi cam kết nguồn lực lớn vào một vụ kiện dân sự kéo dài và tốn kém, giúp tránh các vụ kiện không có cơ sở pháp lý vững chắc.

Bên cạnh giá trị pháp lý trong tố tụng, kết luận Giám định còn là một công cụ đàm phán mạnh mẽ. Nhiều chủ sở hữu quyền sử dụng kết luận này kèm theo Thư Khuyến cáo (Cautionary Letters) để thuyết phục bên vi phạm chấm dứt hành vi mà không cần qua kiện tụng chính thức.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng VIPRI giới hạn phạm vi giám định, không bao gồm các tranh chấp về cạnh tranh không lành mạnh, tên thương mại hoặc bản quyền. Nếu hành vi vi phạm nhãn hiệu có kèm theo hành vi cạnh tranh không lành mạnh (ví dụ: làm giả bao bì không đăng ký nhãn hiệu), chủ sở hữu quyền sẽ cần xây dựng hai bộ hồ sơ chứng cứ riêng biệt. Điều này đòi hỏi chiến lược pháp lý phải phối hợp đồng thời với Cục Cạnh tranh và Tòa án, làm tăng đáng kể tính phức tạp của vụ việc.

4.3. Phân tích chiến lược: Lựa chọn phương thức xử lý tối ưu

Lựa chọn phương thức xử lý phải căn cứ vào mục tiêu kinh doanh cụ thể, được tóm tắt trong Ma trận Đánh giá Chiến lược sau:

Bảng Đánh giá Chiến lược Lựa chọn Phương thức Xử lý Tối ưu:

Mục tiêu Ưu tiên Nên Chọn Phương thức Nào? Lợi ích Chiến lược Nhược điểm Cần Lưu ý
Thu hồi/Tiêu hủy Hàng giả & Tốc độ Hành chính Nhanh, sử dụng quyền lực Nhà nước, giới hạn tối đa thiệt hại thị trường. Không thể yêu cầu trực tiếp Bồi thường Thiệt hại.
Đòi Bồi thường Thiệt hại Lớn Dân sự Khả năng thu hồi tổn thất kinh tế toàn diện và xử lý các vấn đề nội bộ (hợp đồng). Thủ tục kéo dài, cần chứng minh Thiệt hại thực tế rất chi tiết.
Ngăn chặn Khẩn cấp (Stop-gap) Hành chính (áp dụng biện pháp ngăn chặn) Dừng ngay lập tức hoạt động sản xuất, buôn bán. Yêu cầu Giám định rõ ràng và rủi ro nếu cơ quan chức năng không hợp tác.
Răn đe Cấp cao (Tạo tiền lệ) Hình sự Hậu quả pháp lý nặng nề nhất, ảnh hưởng lớn đến uy tín bên vi phạm. Rào cản chứng minh cao về quy mô vi phạm (Điều 226 BLHS).

 

5. Ví dụ cách xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ với nhãn hiệu

Chào luật sư, Tôi có vụ việc sau muốn nhờ luật sư tư vấn ạ: Công ty thương mại Việt Hân nộp đơn đăng ký nhãn hiệu rubicle shen và hình ngày 08/02/2014 và được cấp văn bằng bảo hộ ngày 25/02/2015 cho sản phẩm thiết bị và dụng cụ y tế trên cơ sở giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu đã được cấp.

Công ty Việt Hân đã gửi công văn yêu cầu thanh tra bộ khoa học và công nghệ xử lý hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu rubicle shen và hình của công ty tnhh thương mại và đầu tư đức minh. Được biết công ty Đức Minh là đối tác kinh doanh và là một trong các đại lý phân phối sản phẩm thiết bị và dụng cụ y tế của công ty shen industry của Hàn Quốc.

Công ty shen industry của Hàn Quốc đã bắt đầu đăng ký kinh doanh tại Hàn Quốc từ năm 1996 chuyên sản xuất các sản phẩm thiết bị và dụng cụ y tế và đã ký nhãn hiệu rubicle shen và hình tại hàn quốc. Từ năm 2009, công ty shen industry đã tiến hành hoạt động xúc tiến thương mại tại việt nam và bán các sản phẩm thiết bị và dụng cụ y tế. Năm 2011, công ty shen industry tham gia triển lãm quốc tế ngành y dược của việt nam ( medi vietnam –phamexpo ) lần thứ 18 và trong thời triển lãm đã thiết lập quan hệ với nhiều đối tác của việt nam, trong đó có công ty thương mại Việt Hân. Công ty thương mại Việt Hân đã đặt hàng thông qua thư điện tử để mua sắm các sản phẩm thiết bị và dụng cụ y tế của công ty shen industry trong các năm 2011,2012, 2013. Tháng 8/2013, công ty thương mại việt hân yêu cầu công ty shen industry cung cấp giấy ủy quyền để họ đấu thầu một dự án bệnh viện đa khoa ở cần thơ với gói thầu thiết bị xây lắp số 8 liên quan đên thiết bị y tế. Trong giấy ủy quyền nêu rõ công ty thương mại việt hân là đại diện bán hàng hợp pháp của công ty shen industry.

Hãy phân tích vụ việc và đưa ra giải pháp, căn cứ pháp lý để công ty Việt Hân có thể bảo vệ nhãn hiệu của họ tại việt nam. Rất mong luật sư tư vấn cho tôi cảm ơn luật sư nhiều ạ.

Phân tích vụ việc và đưa ra giải pháp, căn cứ pháp lý để xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ với nhãn hiệu ?

Luật sư tư vấn pháp luật Sở hữu trí tuệ về xâm phạm quyền, gọi: 0986.386.648

Luật sư trả lời:

Quyền sở hữu công nghiệp của Công ty Việt Hân đối với nhãn hiệu rubicle shen và hình cho sản phẩm thiết bị và dụng cụ y tế trên cơ sở giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ (một loại văn bằng bảo hộ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân nhằm xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý; quyền đối với giống cây trồng). Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu có hiệu lực pháp lý trên phạm vi toàn lãnh thổ Việt Nam.

Quyền của chủ sở hữu đối tượng quyền sở hữu công nghiệp được quy định tại Khoản 1, Điều 123, Luật sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi bổ sung năm 2009, theo quy định này thì pháp luật Việt Nam hiện hành cho phép Công ty Việt Hân là chủ sở hữu quyền sở hữu công nghiệp có các quyền sau đây:

"Điều 123. Quyền của chủ sở hữu đối tượng sở hữu công nghiệp

1. Chủ sở hữu đối tượng sở hữu công nghiệp có các quyền tài sản sau đây:

a) Sử dụng, cho phép người khác sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp theo quy định tại Điều 124 và Chương X của Luật này;

b) Ngăn cấm người khác sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp theo quy định tại Điều 125 của Luật này;

c) Định đoạt đối tượng sở hữu công nghiệp theo quy định tại Chương X của Luật này.”

Trong đó, sử dụng nhãn hiệu là việc thực hiện các hành vi quy định tại Khoản 5, Điều 124 Luật sở hữu trí tuệ năm 2005 sửa đổi bổ sung năm 2009, cụ thể như sau:

"a) Gắn nhãn hiệu được bảo hộ lên hàng hoá, bao bì hàng hoá, phương tiện kinh doanh, phương tiện dịch vụ, giấy tờ giao dịch trong hoạt động kinh doanh;

b) Lưu thông, chào bán, quảng cáo để bán, tàng trữ để bán hàng hoá mang nhãn hiệu được bảo hộ;

c) Nhập khẩu hàng hoá, dịch vụ mang nhãn hiệu được bảo hộ."

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 129, Luật sở hữu trí tuệ năm 2005 sửa đổi bổ sung năm 2009 quy định: Các hành vi sau đây bị coi là xâm phạm quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu:

"1. Các hành vi sau đây được thực hiện mà không được phép của chủ sở hữu nhãn hiệu thì bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu:

a) Sử dụng dấu hiệu trùng với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hoá, dịch vụ trùng với hàng hoá, dịch vụ thuộc danh mục đăng ký kèm theo nhãn hiệu đó;

b) Sử dụng dấu hiệu trùng với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hoá, dịch vụ tương tự hoặc liên quan tới hàng hoá, dịch vụ thuộc danh mục đăng ký kèm theo nhãn hiệu đó, nếu việc sử dụng có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hoá, dịch vụ;

c) Sử dụng dấu hiệu tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hoá, dịch vụ trùng, tương tự hoặc liên quan tới hàng hoá, dịch vụ thuộc danh mục đăng ký kèm theo nhãn hiệu đó, nếu việc sử dụng có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hoá, dịch vụ;

d) Sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng hoặc dấu hiệu dưới dạng dịch nghĩa, phiên âm từ nhãn hiệu nổi tiếng cho hàng hoá, dịch vụ bất kỳ, kể cả hàng hoá, dịch vụ không trùng, không tương tự và không liên quan tới hàng hoá, dịch vụ thuộc danh mục hàng hoá, dịch vụ mang nhãn hiệu nổi tiếng, nếu việc sử dụng có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hoá hoặc gây ấn tượng sai lệch về mối quan hệ giữa người sử dụng dấu hiệu đó với chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng."

Như vậy, dựa theo những căn cứ pháp lý phân tích ở trên có thể đưa ra kết luận: Việc Công ty Đức Minh đã nhập khẩu và phân phối độc quyền tại Việt Nam sản phẩm thiết bị và dụng cụ y tế đã vi phạm quyền sở hữu công nghiệp, quyền của chủ sỡ hữu nhãn hiệu là Công ty Việt Hân; cụ thể đó là Công ty Đức Minh đã vi phạm quy định tại khoản 1, Điều 129, Luật sở hữu trí tuệ với hành vi nhập khẩu và bán ra thị trường sản phẩm thiết bị và dụng cụ y tế đang trong thời gian được pháp luật Việt Nam bảo hộ.

Sau khi đã phát hiện hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu của Công ty Đức Minh. Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, thì đại diện Công ty Việt Hân có thể thực hiện quyền tự bảo vệ hoặc yêu cầu các cơ quan thực thi xử lý hành vi xâm phạm đó bằng các biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự, hoặc yêu cầu áp dụng biện pháp kiểm soát hàng hoá xuất, nhập khẩu để phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi xuất, nhập khẩu hàng hoá xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.

Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại, gọi số: 0986.386.648 để được giải đáp. Trân trọng./.