Phòng xử án không chỉ là nơi diễn ra các phiên tòa xét xử mà còn là biểu tượng vật chất của quyền lực tư pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tại đây, Tòa án nhân danh Nhà nước thực thi công lý, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và sự thượng tôn pháp luật. Trong tiến trình cải cách tư pháp, mô hình phòng xử án ngày càng được chú trọng không chỉ ở phương diện tổ chức không gian, mà còn ở việc thể hiện các nguyên tắc tố tụng cốt lõi – đặc biệt là nguyên tắc tranh tụng, bình đẳng giữa các bên và vai trò trung tâm của Hội đồng xét xử. Sự ra đời của Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC và Thông tư số 02/2017/TT-TANDTC đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc chuẩn hóa cả “phần cứng” và “phần mềm” của không gian tư pháp, biến phòng xử án trở thành nơi hội tụ giữa hình thức nghi lễ và bản chất pháp quyền của hoạt động xét xử.

1. Phòng xử án là gì?

Phòng xử án trong khoa học pháp lý và thực tiễn tố tụng, không chỉ là một không gian vật lý đơn thuần. Đây là một thiết chế pháp lý được luật định, nơi Tòa án nhân danh Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thực thi quyền tư pháp. Bản chất của phòng xử án vừa mang tính thực tiễn, vừa mang ý nghĩa biểu tượng pháp lý, là nơi hiện thực hóa quyền xét xử của Nhà nước, thể hiện uy quyền và sự nghiêm minh của pháp luật.

Chức năng cốt lõi của phòng xử án là địa điểm chính thức diễn ra phiên tòa, nơi các bên tham gia tố tụng trình bày chứng cứ, tranh luận và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, đồng thời là nơi Hội đồng xét xử thực hiện quyền tư pháp, ra quyết định dựa trên pháp luật, chứng cứ và nguyên tắc công bằng. Như vậy, phòng xử án không thể thay thế bằng bất kỳ không gian nào khác, bởi đây là trung tâm hoạt động xét xử trong hệ thống tư pháp.

Do tính chất đặc thù của hoạt động tư pháp, phòng xử án phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt. Trước hết, tính trang nghiêm là yêu cầu cơ bản, thể hiện uy nghi của quyền lực tư pháp và sự tôn trọng pháp luật trong mỗi phiên tòa. Thứ hai, tính an toàn và trật tự phải được đảm bảo tuyệt đối để phiên tòa diễn ra liên tục, khách quan, không bị gián đoạn bởi các yếu tố bên ngoài. Thứ ba, tính công khai là nguyên tắc hiến định, theo đó phòng xử án phải tạo điều kiện cho công chúng tham dự, trừ những trường hợp xét xử kín nhằm bảo vệ bí mật nhà nước, quyền lợi người dưới 18 tuổi hoặc thuần phong mỹ tục. Cuối cùng, yêu cầu kỹ thuật ngày càng được quan tâm trong pháp luật hiện đại; phòng xử án có thể được trang bị hệ thống ghi âm, ghi hình, màn hình, máy tính và mạng truyền hình trực tuyến nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả xét xử.

Như vậy, phòng xử án không chỉ là một không gian vật lý mà còn là thiết chế pháp lý đặc thù, nơi uy quyền của Nhà nước và nguyên tắc công bằng pháp lý được hiện thực hóa. Mọi yếu tố từ trang nghiêm, trật tự, công khai đến kỹ thuật đều nhằm mục đích bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch và hiệu quả của hoạt động xét xử, tạo nền tảng cho niềm tin của người dân đối với pháp luật và Tòa án.

2. Cơ sở pháp lý và nguyên tắc “tranh tụng”

Việc bố trí phòng xử án hiện nay là kết quả của một quá trình cải cách tư pháp sâu rộng nhằm thể chế hóa nguyên tắc “tranh tụng” trong xét xử. Hệ thống văn bản pháp lý điều chỉnh vấn đề này gồm ba trụ cột chính:

Hiến pháp năm 2013: Đây là văn bản pháp lý tối cao, lần đầu tiên hiến định nguyên tắc “tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” (Khoản 5, Điều 103). Quy định này đã làm cho mô hình phòng xử án cũ – theo phương thức thẩm vấn, trong đó Viện kiểm sát thường ngồi ngang hàng với HĐXX – trở nên không còn phù hợp với yêu cầu của nền tư pháp hiện đại.

Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015: Cụ thể hóa các nguyên tắc của Hiến pháp, tại Điều 257, Bộ luật quy định: “Phòng xử án phải được bố trí thể hiện sự trang nghiêm… bảo đảm sự bình đẳng giữa người thực hành quyền công tố và luật sư, người bào chữa khác.” Điều luật này không chỉ nhấn mạnh yếu tố trang nghiêm mà còn chính thức hóa nguyên tắc bình đẳng giữa các bên tranh tụng.

Thông tư 01/2017/TT-TANDTC (ngày 28/07/2017): Đây là văn bản pháp quy trực tiếp và chi tiết nhất về mô hình phòng xử án. Thông tư quy định cụ thể về sơ đồ bố trí phòng xử án, đảm bảo thực thi các yêu cầu pháp lý đã nêu trong Hiến pháp 2013 và BLTTHS 2015.

Sự thay đổi này xuất phát từ các nghị quyết về cải cách tư pháp, như Nghị quyết 08-NQ/TW và Nghị quyết 49-NQ/TW, nhằm chuyển dịch mô hình tố tụng từ phương thức thẩm vấn – nơi Tòa án chủ động điều tra – sang mô hình tranh tụng, trong đó Tòa án giữ vai trò trọng tài độc lập.

Mô hình phòng xử án mới theo Thông tư 01/2017/TT-TANDTC thể hiện hai nguyên tắc cơ bản:

  • Nguyên tắc bình đẳng: Đại diện Viện kiểm sát (bên buộc tội) và Luật sư (bên gỡ tội) được bố trí ngang hàng nhau. Đây là biểu hiện vật lý của nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ của các bên tranh tụng , tạo điều kiện cho quá trình tranh tụng dân chủ và thực chất.
  • Nguyên tắc HĐXX là trung tâm: Hội đồng xét xử luôn được bố trí ở vị trí trung tâm và cao nhất trong phòng xử án, thể hiện vai trò “cầm cân nảy mực” của cơ quan xét xử, đảm bảo tính độc lập, công tâm trong việc lắng nghe các bên tranh tụng và đưa ra phán quyết cuối cùng.

Như vậy, các quy định hiện hành về phòng xử án không chỉ thể hiện tính trang nghiêm và trật tự, mà còn phản ánh rõ ràng nguyên tắc tranh tụng – cốt lõi của cải cách tư pháp Việt Nam trong những năm gần đây.

3. Mô hình và nguyên tắc bố trí phòng xử án hình sự 

Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC ngày 28 tháng 7 năm 2017 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao là một văn bản quy phạm pháp luật có ý nghĩa đặc biệtn trọng trong lĩnh vực tổ chức và hoạt động tư pháp. Thông tư này quy định chi tiết về mô hình bố trí vật lý của phòng xử án hình sự, đồng thời áp dụng cho các loại phòng xử án khác trong hệ thống Tòa án nhân dân. Việc ban hành Thông tư đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình cải cách tư pháp ở Việt Nam, thể chế hóa nguyên tắc “tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” được ghi nhận tại Điều 103 Hiến pháp năm 2013 và cụ thể hóa trong Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015.

Theo quy định tại Điều 3 và Điều 4 của Thông tư, việc bố trí phòng xử án không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy pháp lý và mô hình xét xử. Mỗi chi tiết trong thiết kế không gian phòng xử án đều có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện nguyên tắc vị trí trung tâm của Hội đồng xét xử (HĐXX), bảo đảm quyền bình đẳng giữa các bên, và tuân thủ nguyên tắc tranh tụng. Ngoài ra, các yếu tố như tính trang nghiêm, an ninh và trật tự cũng được đặt ra nhằm thể hiện uy quyền của pháp luật và sự tôn nghiêm của cơ quan tư pháp.

Về mặt hình thức, Quốc huy – biểu tượng tối cao của quyền lực Nhà nước – được đặt ở vị trí trung tâm, phía trên HĐXX, khẳng định rằng hoạt động xét xử được thực hiện nhân danh Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Cấu trúc phòng xử án được thiết kế gồm hai cấp bục: bục cao nhất dành cho HĐXX và bục thứ hai dành cho các chủ thể tiến hành tố tụng khác như Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên và Luật sư. Sự phân tầng này không chỉ mang ý nghĩa về tầm nhìn và sự trang nghiêm, mà còn phản ánh thứ bậc pháp lý và vai trò của các chủ thể trong quá trình xét xử. Các quy định về màu sắc tường (màu vàng) và hàng rào ngăn cách giữa khu vực tố tụng và khu vực công chúng cũng nhằm đảm bảo an toàn, trật tự và tính thẩm mỹ thống nhất trong không gian xét xử.

Theo sơ đồ bố trí tại Phụ lục I kèm theo Thông tư, Hội đồng xét xử ngồi ở vị trí trung tâm, trên bục cao nhất, chính giữa phòng xử án và ngay dưới Quốc huy. Vị trí này thể hiện rõ vai trò “cầm cân nảy mực” của Tòa án – cơ quan duy nhất có thẩm quyền ra bản án, quyết định về tội danh và hình phạt. Thành phần của HĐXX được quy định tại Điều 254 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, tùy theo tính chất, mức độ của vụ án, bảo đảm tính linh hoạt nhưng vẫn thống nhất. Phía dưới HĐXX, Thư ký phiên tòa được bố trí đối diện, có nhiệm vụ ghi chép, theo dõi toàn bộ diễn biến phiên tòa, đảm bảo tính chính xác, khách quan và minh bạch của hồ sơ tố tụng.

Một trong những điểm tiến bộ nổi bật của Thông tư là sự thay đổi trong cách sắp xếp vị trí của Kiểm sát viên và Luật sư. Theo mô hình mới, Kiểm sát viên – đại diện Viện kiểm sát, bên buộc tội – ngồi bên tay phải HĐXX, còn Luật sư – người bào chữa, đại diện cho bên gỡ tội – ngồi bên tay trái HĐXX. Hai vị trí này được bố trí ngang hàng nhau, thể hiện rõ nguyên tắc bình đẳng giữa các bên trong tố tụng, là yếu tố cốt lõi của mô hình tranh tụng. Sự thay đổi này không chỉ mang ý nghĩa về hình thức, mà còn là biểu tượng pháp lý cho sự chuyển đổi mô hình tố tụng – từ “thẩm vấn” (Tòa án chủ động xét hỏi) sang “tranh tụng” (các bên chủ động đưa ra và phản biện chứng cứ trước Tòa).

Đặc biệt, việc thay thế “vành móng ngựa” bằng “bục khai báo” được xem là một bước cải cách nhân văn và mang tính biểu tượng sâu sắc. Nếu “vành móng ngựa” gợi lên hình ảnh bị cáo bị cô lập, mang định kiến có tội, thì “bục khai báo” là một thuật ngữ trung tính, thể hiện sự tôn trọng nhân phẩm và quyền con người. Đây là nơi bị cáo được quyền trình bày, phản biện và tự bào chữa, thể hiện rõ nguyên tắc suy đoán vô tội được quy định tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015.

Phía sau khu vực của Kiểm sát viên và Luật sư là nơi dành cho người bị hại, đương sự, người làm chứng và người tham dự phiên tòa. Cách bố trí này giúp duy trì trật tự, đảm bảo an toàn và đồng thời thực hiện nguyên tắc công khai của tố tụng, khi công chúng có thể trực tiếp theo dõi quá trình xét xử.

Như vậy, Thông tư 01/2017/TT-TANDTC không chỉ là một văn bản quy định mang tính kỹ thuật về kiến trúc phòng xử án, mà còn là biểu tượng của tinh thần cải cách tư pháp hiện đại ở Việt Nam. Thông qua từng chi tiết về vị trí, cấu trúc và cách bố trí, Thông tư đã cụ thể hóa các nguyên tắc nền tảng của nền tư pháp tiến bộ: tranh tụng – bình đẳng – công khai – nhân văn. Điều này góp phần xây dựng một hình ảnh Tòa án công bằng, minh bạch, tôn trọng quyền con người và khẳng định vai trò trung tâm của Tòa án trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

4. Quy định về nội quy và trật tự trong phòng xử án theo Thông tư 02/2017/TT-TANDTC

Thông tư số 02/2017/TT-TANDTC ngày 28 tháng 7 năm 2017 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ban hành “Quy chế tổ chức phiên tòa” là văn bản pháp lý quy định chi tiết về nội quy, trật tự và quy tắc ứng xử trong phòng xử án. Nếu như Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC cùng ngày điều chỉnh về mô hình bố trí, thiết kế và sắp xếp vật lý của phòng xử án (phần “cứng”), thì Thông tư 02/2017 đóng vai trò là “phần mềm” – điều chỉnh hành vi, thái độ và quy tắc ứng xử của tất cả các chủ thể tham gia vào quá trình xét xử.

Về bản chất, Thông tư 02/2017 không chỉ là một hướng dẫn hành chính nội bộ mà mang tính quy phạm pháp luật, trực tiếp đảm bảo cho hoạt động xét xử được tiến hành trong khuôn khổ trật tự, nghiêm minh và đúng pháp luật. Thông tư được áp dụng thống nhất cho các loại phiên tòa hình sự, dân sự và hành chính, với mục tiêu duy trì tính tôn nghiêm của Tòa án – nơi nhân danh Nhà nước thực thi quyền tư pháp.

Trước hết, Thông tư này ban hành Quy chế tổ chức phiên tòa, đặt ra các nguyên tắc nền tảng trong hoạt động xét xử, bao gồm: phiên tòa phải được tiến hành đúng thời gian, địa điểm, bảo đảm tính công khai (trừ trường hợp xử kín theo quy định của pháp luật), đồng thời duy trì an ninh, trật tự và sự tôn nghiêm của Tòa án. Mọi hoạt động xét xử phải bảo đảm bình đẳng, dân chủ, khách quan và tuân thủ pháp luật, thể hiện đúng tinh thần của Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015.

Điều khoản trọng tâm của Thông tư là Điều 3 – Nội quy phòng xử án, trong đó quy định chi tiết các chuẩn mực ứng xử bắt buộc đối với tất cả những người có mặt trong phòng xử án, kể cả công chúng và nhà báo. Nội quy này thể hiện quan điểm của nhà làm luật rằng phòng xử án là không gian pháp lý đặc biệt, nơi quyền lực tư pháp được thực thi nhân danh Nhà nước; vì vậy, mọi hành vi, lời nói, cử chỉ của các chủ thể trong phiên tòa đều phải thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối đối với pháp luật và Tòa án.

Theo quy định, mọi người khi vào phòng xử án phải chấp hành việc kiểm tra an ninh của lực lượng bảo vệ, đồng thời bị nghiêm cấm mang theo vũ khí, chất nổ, chất cháy, chất độc hoặc các vật phẩm bị cấm lưu hành. Tất cả phải ngồi đúng vị trí được bố trí, giữ trật tự, tắt điện thoại di động, và đứng dậy khi Hội đồng xét xử (HĐXX) vào phòng hoặc tuyên án. Chỉ những người được Chủ tọa phiên tòa cho phép mới được đặt câu hỏi, trả lời hoặc trình bày ý kiến.

Một điểm đáng chú ý là quy định về trang phục xét xử, yêu cầu Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và Thư ký phiên tòa phải mặc áo choàng xét xử theo mẫu thống nhất. Việc quy định này không chỉ bảo đảm tính trang nghiêm của Tòa án mà còn khẳng định tính biểu tượng của quyền lực tư pháp và sự tách biệt giữa người thực thi công lý với các chủ thể khác trong xã hội.

Để đảm bảo các quy định được thực thi nghiêm túc, Thông tư 02/2017/TT-TANDTC trao cho Chủ tọa phiên tòa thẩm quyền duy trì trật tự và xử lý vi phạm. Căn cứ Điều 3 của Thông tư và Điều 256 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, người vi phạm nội quy phòng xử án có thể bị buộc rời khỏi phòng xử án, xử phạt vi phạm hành chính, tạm giữ hành chính, hoặc trong trường hợp nghiêm trọng – bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Bên cạnh đó, theo Điều 23 Pháp lệnh số 02/2022/UBTVQH15, mức xử phạt hành chính đối với hành vi vi phạm nội quy phiên tòa có thể từ 100.000 đồng đến 15.000.000 đồng, tùy tính chất và mức độ vi phạm.

Như vậy, Thông tư 02/2017/TT-TANDTC cùng với Thông tư 01/2017/TT-TANDTC đã hình thành một cấu trúc pháp lý hoàn chỉnh cho không gian xét xử: Thông tư 01 quy định về hình thức và bố cục vật lý, còn Thông tư 02 xác lập trật tự, kỷ luật và nghi thức ứng xử, qua đó thể chế hóa nguyên tắc “tranh tụng công bằng – xét xử nghiêm minh – tôn nghiêm của Tòa án” trong tiến trình cải cách tư pháp Việt Nam.

Kết luận 

Phòng xử án, xét đến cùng, là biểu tượng sống động của công lý và trật tự pháp lý. Từ một không gian vật lý, nó đã được nâng lên thành thiết chế pháp lý mang ý nghĩa biểu tượng – nơi Nhà nước thể hiện quyền lực tư pháp, và nơi công dân đặt niềm tin vào sự công bằng, minh bạch của pháp luật. Những nguyên tắc bố trí phòng xử án theo Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC và quy định nội quy, trật tự theo Thông tư số 02/2017/TT-TANDTC không chỉ nhằm đảm bảo tính nghiêm minh, tôn nghiêm của phiên tòa, mà còn cụ thể hóa tinh thần của Hiến pháp năm 2013 về tranh tụng, bình đẳng và bảo vệ quyền con người. Từ đây, phòng xử án không còn là “nơi xét xử” đơn thuần, mà là biểu tượng của công lý, đạo đức công vụ và sự văn minh pháp quyền trong một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đang ngày càng hoàn thiện.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.