1. Quy định về ài liệu truyền thông về sức khoẻ tâm thần của học sinh phổ thông

Quyết định 3854/QĐ-BGDĐT năm 2023 đã thông qua và phê duyệt Tài liệu truyền thông về sức khỏe tâm thần của học sinh phổ thông như sau:

- Phê duyệt Tài liệu truyền thông về sức khỏe tâm thần của học sinh phổ thông (có tài liệu kèm theo). Theo điều này, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chính thức phê duyệt Tài liệu truyền thông về sức khỏe tâm thần của học sinh phổ thông, bao gồm cả tài liệu kèm theo.

- Tài liệu truyền thông về sức khỏe tâm thần của học sinh phổ thông được sử dụng làm tài liệu truyền thông để nâng cao kiến thức và kỹ năng về chăm sóc sức khỏe tâm thần cho cán bộ y tế trường học, giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục, cha mẹ học sinh. Điều này xác định mục tiêu sử dụng của tài liệu, nhằm nâng cao kỹ năng và kiến thức của cán bộ y tế trường học, giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục, và cha mẹ học sinh về chăm sóc sức khỏe tâm thần của học sinh.

Tài liệu được đăng tải trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Các Sở Giáo dục và Đào tạo, các trường tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông được khai thác, sử dụng làm tài liệu truyền thông để tổ chức và triển khai một số giải pháp nâng cao sức khỏe tâm thần cho học sinh trong trường học. Điều này cung cấp hướng dẫn về việc công bố và sử dụng tài liệu trên Cổng thông tin điện tử của Bộ, và cũng chỉ rõ trách nhiệm của các cấp quản lý giáo dục và trường học trong việc triển khai và sử dụng tài liệu này. Như vậy, thông qua quyết định này, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã đưa ra một giải pháp quan trọng để cải thiện sức khỏe tâm thần của học sinh thông qua việc cung cấp tài liệu chuyên sâu và có chiều sâu về vấn đề này.

 

2. Trầm cảm ở học sinh nhận biết bởi dấu hiệu gì?

Theo Tài liệu truyền thông về sức khỏe tâm thần của học sinh, có những dấu hiệu nhận biết trầm cảm ở học sinh mà cần chú ý:

- Rối loạn tâm trạng nghiêm trọng: Trầm cảm được mô tả như một rối loạn tâm trạng nghiêm trọng, tác động tiêu cực đến cách học sinh cảm nhận, suy nghĩ, và thực hiện các hoạt động hàng ngày như ngủ, ăn, hoặc học tập.

- Giai đoạn không vui kéo dài: Trầm cảm ở học sinh thường xuất hiện sau các giai đoạn không vui và cáu kỉnh kéo dài. Điều này không chỉ là một tình trạng tạm thời mà kéo dài qua thời gian.

- Cảm giác không vui hoặc buồn: Một số trẻ em có cảm giác không vui hoặc buồn. Sự thay đổi lớn trong tâm trạng có thể là một biểu hiện của trầm cảm.

- Tự làm tổn thương bản thân: Một số học sinh trầm cảm có ý muốn tự làm tổn thương bản thân, thậm chí muốn tự tử. Đây là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng, và sự hỗ trợ ngay lập tức là rất quan trọng.

- Nguy cơ tự tử cao hơn: Trẻ em và vị thành niên bị trầm cảm thường có nguy cơ tự làm tổn thương bản thân hoặc muốn tự tử cao hơn. Điều này đặt ra một mức độ nguy hiểm và đòi hỏi can thiệp kịp thời.

- Sự hỗ trợ phù hợp: Phát hiện sớm dấu hiệu trầm cảm ở học sinh là quan trọng để có thể cung cấp sự hỗ trợ phù hợp. Can thiệp kịp thời và hỗ trợ tâm lý có thể giúp ngăn chặn sự tiến triển của tình trạng trầm cảm và giúp học sinh quay trở lại tâm trạng tích cực.

Dấu hiệu nhận biết trầm cảm ở học sinh có thể biểu hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau. Việc nhận diện sớm và hỗ trợ kịp thời có thể giúp ngăn chặn những hậu quả tiêu cực đối với tâm lý và sức khỏe của học sinh. Cụ thể như sau: 

- Dễ khóc, trông buồn, cô đơn hoặc cô lập: Học sinh thể hiện sự thất vọng và tình trạng tâm lý tiêu cực qua cử chỉ và biểu hiện ngoại hình.

- Trông lo âu hoặc sợ sệt: Dấu hiệu của tâm trạng lo âu và căng thẳng quá mức, thường xuyên gặp những vấn đề về tinh thần.

- Dễ tức giận hoặc cáu kỉnh: Sự biến đổi về tâm lý có thể làm tăng cường cảm xúc tiêu cực, khiến học sinh dễ cáu kỉnh và tức giận.

- Thay đổi thái độ đáng kể trong lớp học: Sự thay đổi đột ngột trong thái độ học tập, như sự giảm chú ý, tập trung có thể là dấu hiệu của tình trạng trầm cảm.

- Dễ mất tập trung: Khả năng tập trung giảm sút, học sinh hay lạc hướng và thường xuyên mơ mộng trong lớp học.

- Thường xuyên nghỉ học: Sự vắng mặt thường xuyên có thể là dấu hiệu của vấn đề tâm lý nền và cần được theo dõi.

- Ảnh hưởng tới thành tích học tập: Trầm cảm có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến hiệu suất học tập của học sinh.

- Mất động cơ học tập: Sự mất hứng thú và động cơ với các hoạt động học tập là một dấu hiệu tiêu biểu của trầm cảm.

- Mất các sở thích cá nhân và thể thao: Học sinh có thể rơi vào tình trạng mất hứng thú với những hoạt động mà họ trước đây rất thích thú.

- Thay đổi thói quen ăn uống, ngủ: Sự biến đổi trong thói quen ăn uống và giấc ngủ có thể là dấu hiệu của vấn đề tâm lý.

- Thay đổi về cảm giác, suy nghĩ và nhận thức: Học sinh có thể thể hiện sự biến đổi trong cách họ cảm nhận thế giới xung quanh, suy nghĩ và hiểu thức về bản thân.

- Cảm thấy tội lỗi quá mức/không hợp lý: Tâm trạng tự trách nhiệm, cảm giác tự ái thấp, thậm chí tự làm tổn thương bản thân.

- Cảm thấy không đủ tốt, vô dụng, thất bại: Tâm trạng tiêu cực về bản thân và sự tự giác suy giảm.

- Tuyệt vọng, không trông đợi điều gì: Sự mất hy vọng và niềm tin vào tương lai, không thấy có động lực để thay đổi.

- Nói nhát gừng, đều đều: Nói chuyện ít, thiếu sự phát biểu và thể hiện ý kiến.

- Dễ nổi nóng: Phản ứng quá mức khiếp sợ hoặc tức giận, không lý do.

- Bồn chồn, trì trệ: Sự căng thẳng và buồn bã khiến học sinh trở nên bồn chồn và không muốn tham gia vào các hoạt động xã hội.

- Lạm dụng thuốc: Sự lạm dụng thuốc có thể là một cách tự giải quyết vấn đề tâm lý không lành mạnh.

- Ăn, ngủ quá nhiều hoặc quá ít: Sự thay đổi đột ngột trong thói quen ăn uống và giấc ngủ.

Những dấu hiệu trên nên được giáo viên và nhân viên nhà trường chú ý và đưa ra sự quan tâm, hỗ trợ, và theo dõi để giúp học sinh vượt qua khó khăn tâm lý và duy trì sức khỏe tâm thần tích cực.

 

3. Dấu hiệu nhận biết căng thẳng và rối loạn lo âu ở học sinh

Tài liệu truyền thông về sức khỏe tâm thần của học sinh phổ thông (ban hành kèm theo Quyết định 3854/QĐ-BGDĐT năm 2023) đã nêu rõ dấu hiệu nhận biết căng thẳng và rối loạn lo âu ở học sinh như sau:

- Căng thẳng là cảm giác phổ biến: Định nghĩa căng thẳng là cảm giác thường gặp khi một cá nhân đối mặt với áp lực, tình huống quá tải, hoặc không có khả năng ứng phó đủ. Nhấn mạnh rằng một ít căng thẳng có thể có tác dụng tích cực, làm tăng động lực và giúp cá nhân đạt được mục tiêu.

- Căng thẳng có thể tích cực nhưng cũng có hại: Mô tả rằng mức độ căng thẳng quá mức, đặc biệt là khi cá nhân không thể kiểm soát được, có thể gây tác động tiêu cực đến tâm lý, sức khỏe thể chất, và tâm thần.

- Ảnh hưởng của căng thẳng: Mô tả những ảnh hưởng tiêu cực của căng thẳng, bao gồm tác động đến tâm trạng, sức khỏe, và mối quan hệ cá nhân.

- Mức độ không kiểm soát: Nhấn mạnh tới tình trạng căng thẳng mà cá nhân không kiểm soát được, chỉ ra rằng điều này là yếu tố quan trọng quyết định tính chất tiêu cực của căng thẳng.

- Dấu hiệu của rối loạn lo âu: Liệt kê một số dấu hiệu và triệu chứng của rối loạn lo âu, giúp nhận biết vấn đề này ở học sinh.

Tài liệu này cung cấp cơ sở để cán bộ y tế trường học, giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục, và cha mẹ có thể nhận diện và hiểu rõ hơn về dấu hiệu của căng thẳng và rối loạn lo âu ở học sinh. Điều này có thể là bước quan trọng để đưa ra các giải pháp chăm sóc sức khỏe tâm thần hiệu quả cho cộng đồng học đường.

Dấu hiệu nhận biết căng thẳng:

Căng thẳng là một trạng thái tâm lý và cảm xúc mà học sinh có thể trải qua trong quá trình học tập và cuộc sống hàng ngày. Nhận biết các dấu hiệu của căng thẳng có thể giúp hỗ trợ học sinh và tạo điều kiện cho họ để giải quyết những thách thức một cách tích cực. Dưới đây là một số dấu hiệu nhận biết căng thẳng:

- Cảm thấy cáu kỉnh, tức giận: Học sinh có thể thể hiện sự cáu kỉnh hoặc tức giận một cách không tỉnh táo, thậm chí làm xa lánh gia đình và bạn bè.

- Thờ ơ, giảm hiệu quả trong học tập và giảm tập trung: Sự giảm chú ý và hiệu suất giảm sút trong quá trình học tập là dấu hiệu căng thẳng.

- Lo âu, buồn bã và khóc: Cảm xúc lo lắng và buồn bã thường đi kèm với khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc, và học sinh có thể trở nên dễ khóc.

- Thở nông, vã mồ hôi, tim đập nhanh: Cơ thể có thể phản ứng với căng thẳng bằng những biểu hiện như thở nhanh, vã mồ hôi nhiều, và nhịp tim tăng.

- Đau đầu, chóng mặt và khó ngủ: Các triệu chứng về sức khỏe như đau đầu, chóng mặt, và khó ngủ có thể xuất hiện khi học sinh đang trải qua căng thẳng.

- Buồn nôn, vấn đề về tiêu hóa: Cơ thể có thể phản ứng bằng cách giải phóng cortisol khi căng thẳng, gây ra các vấn đề về tiêu hóa như buồn nôn và tiêu chảy.

- Tăng cân hoặc giảm cân: Sự biến đổi trong cân nặng có thể là một dấu hiệu về sự thay đổi trong thói quen ăn uống do căng thẳng.

- Đau mỏi và hay ốm hơn: Cơ thể yếu đuối dưới tác động của căng thẳng, dẫn đến cảm giác đau mỏi và tăng khả năng mắc các bệnh lý.

Dấu hiệu nhận biết rối loạn lo âu: Nếu căng thẳng không được giải quyết và kéo dài, nó có thể dẫn đến rối loạn lo âu. Dưới đây là một số dấu hiệu nhận biết rối loạn lo âu:

- Cảm thấy e ngại, lo âu, tức giận, cáu kỉnh hoặc thất vọng: Cảm xúc tiêu cực và không kiểm soát có thể là dấu hiệu của rối loạn lo âu.

- Khóc quá nhiều, có cơn giận dữ: Cảm xúc không kiểm soát và thường xuyên thể hiện ra ngoại hình.

- Lạnh nhạt hoặc không thể tham gia vào các hoạt động: Rối loạn lo âu có thể làm cho học sinh cảm thấy lạnh nhạt và không muốn tham gia vào các hoạt động xã hội.

- E ngại trò chuyện, không muốn nói: Sự lo lắng có thể khiến học sinh trở nên kín đáo và tránh trò chuyện.

- Bồn chồn: Cảm giác bồn chồn và không yên có thể là một dấu hiệu của rối loạn lo âu.

- Dễ dàng thất vọng: Học sinh có thể trở nên dễ dàng thất vọng và mất niềm tin vào khả năng của mình.

- Quá lo lắng để hoàn thành công việc: Rối loạn lo âu có thể làm tăng lo lắng và ngăn chặn khả năng hoàn thành công việc.

- Từ chối bắt đầu vì lo lắng dẫn đến không thể thực hiện được: Lo lắng có thể tạo ra sự sợ hãi và ngăn chặn học sinh khỏi việc bắt đầu các công việc mới.

- Né tránh trường học vì lo sợ bị xấu hổ, bẽ mặt hoặc thất bại: Sự tự ti và lo lắng có thể khiến học sinh tránh xa khỏi môi trường học tập.

- Luôn trễ tiến độ vì thường xuyên vắng mặt: Lo lắng và căng thẳng có thể dẫn đến việc trễ giờ và vắng mặt thường xuyên.

Nội dung khác có liên quan xem thêm bài viết sau: Quyền được chăm sóc sức khỏe là gì? Mối quan hệ giữa nhân quyền và quyền được chăm sóc sức khỏe

 Đội ngũ Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và giải đáp mọi vấn đề của quý khách hàng. Để liên lạc, quý khách vui lòng gọi đến số hotline 1900.6162. Ngoài ra, chúng tôi cũng chấp nhận yêu cầu chi tiết qua email tại địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi cam kết hỗ trợ và giải quyết mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hợp tác và tin tưởng của quý khách hàng.