Dẫn độ là một cơ chế hợp tác tư pháp quốc tế không thể thiếu trong cuộc chiến chống tội phạm xuyên quốc gia và tội phạm có tổ chức. Đối với Việt Nam, quốc gia đã và đang mở rộng mạng lưới hợp tác tư pháp song phương và đa phương, việc xử lý các yêu cầu dẫn độ từ nước ngoài đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa nghĩa vụ quốc tế và việc bảo đảm các quyền hiến định, quyền con người theo pháp luật nội địa. Trong tiến trình này, biện pháp bắt tạm giam người bị yêu cầu dẫn độ đóng vai trò then chốt. Đây là biện pháp ngăn chặn tối quan trọng, nhằm đảm bảo sự có mặt của người bị yêu cầu trong suốt quá trình Tòa án xem xét hồ sơ và thực hiện việc chuyển giao theo quyết định dẫn độ. 

1. Thẩm quyền, cơ sở pháp lý và thời hạn tối đa bắt tạm giam người bị yêu cầu dẫn độ

1.1. Cơ sở pháp lý  

Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định biện pháp bắt tạm giam người bị yêu cầu dẫn độ là một thủ tục đặc thù, được thiết lập để hỗ trợ hoạt động tương trợ tư pháp quốc tế, tách biệt về nguyên tắc với việc tạm giam bị can, bị cáo trong các vụ án hình sự nội địa. Căn cứ pháp lý chủ yếu cho việc áp dụng biện pháp này là Điều 503 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Điều khoản này quy định rõ rằng: “Việc bắt người bị yêu cầu dẫn độ để tạm giam hoặc thi hành quyết định dẫn độ được thực hiện theo quy định tại Điều 113 của Bộ luật này”. Việc viện dẫn Điều 113 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 cho thấy quy trình thực hiện lệnh bắt phải tuân thủ các nguyên tắc chung về trình tự, thủ tục bắt người (như việc đọc lệnh, giải thích quyền lợi, lập biên bản, không được bắt vào ban đêm từ 22 giờ hôm trước đến 6 giờ sáng hôm sau). Tuy nhiên, đối tượng của Điều 503 không phải là bị can, bị cáo bị truy tố tại Việt Nam mà là người bị yêu cầu dẫn độ, nhằm mục đích duy nhất là đảm bảo sự có mặt của họ trong suốt quá trình Tòa án xem xét yêu cầu và đảm bảo việc chuyển giao cho nước yêu cầu được thực hiện khi quyết định dẫn độ có hiệu lực pháp luật.

Về thời hạn giam giữ, Điều 503 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 áp dụng một nguyên tắc đặc biệt, ưu tiên tính chất quốc tế của vụ việc. Theo đó, thời hạn tạm giam để xem xét yêu cầu dẫn độ không được vượt quá thời hạn quy định trong lệnh bắt giam của cơ quan có thẩm quyền của nước yêu cầu dẫn độ hoặc thời hạn phải thi hành hình phạt tù còn lại trong bản án, quyết định hình sự của Tòa án nước yêu cầu dẫn độ. Quy định này áp dụng nguyên tắc lex specialis trong quan hệ quốc tế, ưu tiên giới hạn thời gian giam giữ theo văn bản pháp lý của nước yêu cầu. Điều này có ý nghĩa quan trọng, bởi nếu lệnh bắt giam của nước yêu cầu quy định thời hạn ngắn hơn thời gian tối đa để Tòa án Việt Nam xem xét hồ sơ, Tòa án Việt Nam phải tuân thủ giới hạn đó. Thẩm quyền quyết định gia hạn tạm giam, nếu cần thiết, thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc Tòa án nhân dân tối cao. Các Tòa án này có thể gửi văn bản yêu cầu cơ quan có thẩm quyền của nước yêu cầu dẫn độ ra lệnh, quyết định tạm giam hoặc gia hạn tạm giam; văn bản yêu cầu được gửi thông qua Bộ Công an.

1.2. Thẩm quyền và thời hạn tố tụng bắt tạm giam người bị yêu cầu dẫn độ

Quá trình giam giữ người bị yêu cầu dẫn độ gắn liền chặt chẽ với quy trình tố tụng xem xét yêu cầu dẫn độ tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh, cơ quan có thẩm quyền thụ lý và xem xét yêu cầu này của nước ngoài. Quy trình này có thời hạn cụ thể được xác định rõ ràng: thời hạn thụ lý hồ sơ là 10 ngày; thời hạn chuẩn bị xem xét yêu cầu là 04 tháng kể từ ngày thụ lý; và thời hạn tổ chức phiên họp xem xét yêu cầu là 30 ngày kể từ khi kết thúc giai đoạn chuẩn bị. Tổng thời gian tố tụng tối đa để Tòa án hoàn thành việc xem xét hồ sơ dẫn độ có thể lên tới khoảng 5 tháng. Tuy nhiên, việc giam giữ người đó trong suốt giai đoạn này vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn thời gian quy định tại Điều 503 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, dựa trên thời hạn hiệu lực của lệnh bắt giam ban đầu do nước yêu cầu dẫn độ ban hành.

2.3. Cơ quan ra lệnh bắt tạm giam người bị yêu cầu dẫn độ 

Thẩm quyền ra lệnh bắt tạm giam người bị yêu cầu dẫn độ được phân chia tùy theo giai đoạn của quy trình hợp tác tư pháp:

Giai đoạn tố tụng Cơ quan ra lệnh/Thực hiện chủ yếu Thẩm quyền giám sát/Quyết định
Bắt khẩn cấp  Cơ quan điều tra (Bộ Công an) Viện Kiểm sát nhân dân tối cao phê chuẩn
Áp dụng tạm giam  Tòa án nhân dân cấp tỉnh Tòa án nhân dân cấp tỉnh

Trong giai đoạn ban đầu (Bắt Khẩn cấp), Cơ quan Điều tra (thường là Cơ quan An ninh Điều tra hoặc Cục Cảnh sát Hình sự thuộc Bộ Công an) là đơn vị chủ trì thực hiện lệnh bắt giữ người bị truy nã quốc tế theo yêu cầu khẩn của Interpol hoặc kênh ngoại giao. Việc này cần sự phê chuẩn của Viện Kiểm sát nhân dân Tối cao để đảm bảo tính hợp pháp. Đây là giai đoạn hành pháp và công tố phối hợp thực hiện lệnh bắt. Tuy nhiên, khi yêu cầu dẫn độ chính thức được thụ lý, thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giam dài hạn chuyển sang Tòa án nhân dân cấp tỉnh, căn cứ vào Điều 503 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Sự chuyển đổi thẩm quyền này từ nhánh hành pháp/công tố sang nhánh tư pháp là cơ chế bảo vệ quyền con người. Việc chuyển quyền kiểm soát việc giam giữ sang Tòa án đảm bảo rằng việc giam giữ tiếp tục chỉ nhằm mục đích xem xét tính hợp pháp của việc dẫn độ, tuân thủ nguyên tắc độc lập tư pháp.

2. Cơ sở bắt tạm giam người bị yêu cầu dẫn độ khẩn cấp

2.1. Quy trình bắt khẩn cấp tại Việt Nam

Bắt khẩn cấp là một biện pháp tạm thời quan trọng trong hợp tác dẫn độ, được áp dụng khi nước yêu cầu cần nhanh chóng đảm bảo sự hiện diện của người bị yêu cầu trong lãnh thổ Việt Nam trước khi hồ sơ chính thức được gửi đến. Yêu cầu bắt khẩn cấp có thể được chuyển qua kênh Interpol (thường là Bộ Công an) hoặc kênh ngoại giao, và phải đáp ứng các yêu cầu thông tin tối thiểu theo các hiệp định song phương. Các yêu cầu này bao gồm chi tiết cụ thể về người bị yêu cầu, tội danh, một bản tuyên bố về việc có đầy đủ các tài liệu chính thức theo quy định tại Hiệp định, và cam kết rằng yêu cầu dẫn độ chính thức sẽ được chuyển đến ngay. Sau khi nhận được yêu cầu hợp lệ, Cơ quan thực thi pháp luật Việt Nam sẽ tiến hành bắt giữ theo thủ tục khẩn cấp của nội luật. Bên được yêu cầu (Việt Nam) có nghĩa vụ thông báo ngay lập tức cho Bên yêu cầu về quá trình thực hiện yêu cầu bắt khẩn cấp.

2.2. Rủi ro pháp lý và quy định trả tự do

Quy định về thời hạn cung cấp hồ sơ chính thức là biện pháp thiết yếu để cân bằng giữa nhu cầu hợp tác quốc tế và bảo vệ quyền tự do cá nhân, ngăn chặn việc giam giữ tùy tiện. Hiệp định song phương về dẫn độ mà Việt Nam đã ký kết thường quy định rõ ràng thời hạn để nước yêu cầu hoàn thiện hồ sơ. Điển hình, việc bắt khẩn cấp chấm dứt nếu trong thời hạn sáu mươi (60) ngày kể từ ngày bắt, bên được yêu cầu không nhận được yêu cầu dẫn độ chính thức kèm theo các giấy tờ, tài liệu quy định. Ngoài ra, người bị bắt giữ cũng có thể được trả tự do nếu các thông tin bổ sung đã cung cấp theo Hiệp định không đầy đủ hoặc không nhận được trong khoảng thời gian đã ấn định. Trong trường hợp người đó được trả tự do, Bên được yêu cầu phải thông báo cho Bên yêu cầu trong thời gian sớm nhất có thể.

Việc trả tự do cho người bị bắt khẩn cấp do nước yêu cầu chậm trễ cung cấp hồ sơ (sau 60 ngày) chỉ là biện pháp khắc phục thủ tục, không phải là quyết định từ chối dẫn độ về mặt nội dung. Điều này được khẳng định qua quy định: Việc trả tự do không ngăn cản việc bắt lại và dẫn độ người đó nếu yêu cầu dẫn độ chính thức và các giấy tờ, tài liệu được chuyển đến sau đó. Hơn nữa, ngay cả khi người bị bắt khẩn cấp được trả tự do, Bên được yêu cầu (Việt Nam) vẫn có trách nhiệm thực hiện mọi biện pháp cần thiết, nếu cần, để tránh việc người này bỏ trốn. Trong giai đoạn này, Cơ quan thực thi pháp luật Việt Nam (chủ yếu là Bộ Công an) phải đối mặt với rủi ro pháp lý cao, buộc phải áp dụng các biện pháp kiểm soát không giam giữ (như hạn chế đi lại) để đảm bảo người đó vẫn trong tầm kiểm soát, đề phòng việc nước ngoài gửi hồ sơ chính thức sau khi hết thời hạn 60 ngày.

3. Thủ tục tố tụng liên quan và quyền lợi của người bị yêu cầu dẫn độ

3.1. Quy trình Tòa án nhân dân cấp tỉnh xem xét tính hợp pháp của quyết định dẫn độ

Tòa án nhân dân cấp tỉnh là cơ quan tư pháp có thẩm quyền tối cao trong việc xem xét tính hợp pháp của yêu cầu dẫn độ. Sau khi thụ lý và chuẩn bị hồ sơ (tối đa 4 tháng, cộng thêm 10 ngày thụ lý), Tòa án cấp tỉnh sẽ mở phiên họp xem xét yêu cầu dẫn độ. Phiên họp này nhằm đánh giá tính hợp pháp, tính song trùng tội phạm, và xem xét các căn cứ từ chối dẫn độ theo Luật tương trợ Tư pháp 2007 (như quốc tịch, hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, hoặc mục đích chính trị). Vai trò của Tòa án cấp tỉnh là đảm bảo rằng Việt Nam chỉ chấp thuận dẫn độ khi đã cân nhắc đầy đủ các quy định nhân quyền và căn cứ từ chối dẫn độ theo luật pháp Việt Nam và các điều ước quốc tế, đóng vai trò là cơ chế kiểm soát pháp lý cuối cùng đối với yêu cầu của nước ngoài.

Người bị yêu cầu dẫn độ được đảm bảo các quyền lợi tố tụng cơ bản. Họ có quyền tham gia phiên họp xem xét, trình bày ý kiến cá nhân và đưa ra các tài liệu, chứng cứ để bảo vệ mình. Người bị yêu cầu dẫn độ cũng có quyền có người bào chữa (luật sư) theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 trong suốt quá trình Tòa án xem xét.

3.2. Biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam

Mặc dù tạm giam là biện pháp phổ biến nhất trong các vụ việc dẫn độ do nguy cơ bỏ trốn cao, pháp luật Việt Nam vẫn cho phép áp dụng các biện pháp ngăn chặn thay thế theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Biện pháp ngăn chặn thay thế, bao gồm Bảo lĩnh (Điều 121) và Đặt tiền để bảo đảm (Điều 122), có thể được áp dụng khi Tòa án cấp tỉnh xét thấy việc thay thế biện pháp tạm giam vẫn đảm bảo sự có mặt của người bị yêu cầu theo giấy triệu tập và không cản trở đến hoạt động tố tụng. Dưới đây là bảng tổng hợp các biện pháp ngăn chặn thay thế: 

Biện pháp ngăn chặn thay thế Căn cứ pháp lý (Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025) Đặc điểm áp dụng trong dẫn độ
Bảo lĩnh Điều 121

Đòi hỏi cam kết nghiêm ngặt từ cá nhân/tổ chức. Khó áp dụng nếu người bị yêu cầu không có mối quan hệ rõ ràng tại Việt Nam.

Đặt tiền để bảo đảm Điều 122 Yêu cầu khoản tiền đủ lớn để răn đe. Thường được coi là biện pháp khả thi hơn đối với người nước ngoài nếu Tòa án đánh giá nguy cơ bỏ trốn có thể kiểm soát được.
Cấm đi khỏi nơi cư trú Điều 123 Hạn chế áp dụng do đối tượng dẫn độ có nguy cơ bỏ trốn quốc tế rất cao, khó kiểm soát hiệu quả.

Trên thực tế, việc áp dụng biện pháp thay thế tạm giam đối với người bị yêu cầu dẫn độ là rất hiếm. Việc họ đã là đối tượng bị truy nã quốc tế là bằng chứng rõ ràng nhất về nguy cơ bỏ trốn cực kỳ cao, khiến cơ quan có thẩm quyền thường duy trì biện pháp tạm giam để đảm bảo thi hành quyết định dẫn độ.

3.3. Quyền kháng nghị/khiếu nại quyết định dẫn độ của người bị yêu cầu dẫn độ

Quyết định dẫn độ hoặc từ chối dẫn độ của Tòa án nhân dân cấp tỉnh chỉ có hiệu lực pháp luật khi hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị hoặc khi Tòa án tối cao ra quyết định cuối cùng. Người bị yêu cầu dẫn độ có quyền kháng cáo quyết định dẫn độ của Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Thời hạn kháng cáo là 15 ngày kể từ ngày Tòa án nhân dân cấp tỉnh ra quyết định. Viện Kiểm sát nhân dân cấp tỉnh có quyền kháng nghị trong thời hạn 15 ngày. Viện Kiểm sát nhân dân tối cao, với vai trò giám sát tối cao hoạt động tư pháp, có quyền kháng nghị trong thời hạn dài hơn, lên tới 30 ngày, kể từ ngày Tòa án nhân dân cấp tỉnh ra quyết định.

Sự khác biệt về thời hạn kháng nghị giữa Viện Kiểm sát nhân dân cấp tỉnh (15 ngày) và Viện Kiểm sát nhân dân tối cao (30 ngày) phản ánh tầm quan trọng của việc đảm bảo tính thống nhất và chính xác pháp luật trong các vụ việc hợp tác tư pháp quốc tế phức tạp, cho phép cơ quan kiểm sát cấp cao có đủ thời gian xem xét sâu hơn tính pháp lý của hồ sơ. Tòa án nhân dân cấp tỉnh phải gửi hồ sơ và kháng cáo, kháng nghị cho Tòa án nhân dân tối cao trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị. Tòa án nhân dân tối cao sẽ mở phiên họp xem xét quyết định của Tòa án nhân dân cấp tỉnh trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ. Quyết định của Tòa án nhân dân tối cao sẽ có hiệu lực pháp luật để thi hành.

4. Bối cảnh quốc tế và văn bản hướng dẫn nội bộ về bắt tạm giam người bị yêu cầu dẫn độ

4.1. Trường hợp thực tiễn và áp dụng biện pháp bắt tạm giam

Thực tiễn áp dụng biện pháp bắt tạm giam người bị yêu cầu dẫn độ tại Việt Nam thường được xử lý kín đáo do tính nhạy cảm quốc tế và tính chất của tội phạm. Các trường hợp này chủ yếu là việc bắt giữ những cá nhân bị truy nã quốc tế theo Lệnh truy nã Đỏ của Interpol. Việc áp dụng Điều 503 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 trong thực tiễn là sự thể hiện rõ ràng của việc hài hòa pháp luật nội địa với các cam kết quốc tế. Cụ thể, bằng cách giới hạn thời gian tạm giam theo lệnh của nước yêu cầu, Việt Nam đảm bảo rằng việc giam giữ chỉ là một thủ tục hỗ trợ tư pháp, không mang tính trừng phạt, phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

Điều này đặc biệt quan trọng khi xem xét các trường hợp bắt giữ tội phạm kinh tế hoặc chính trị lẩn trốn, nơi thủ tục bắt khẩn cấp được thực hiện nhanh chóng bởi Bộ Công an, sau đó Tòa án cấp tỉnh chính thức áp dụng lệnh tạm giam để phục vụ quá trình xem xét hồ sơ dẫn độ. Các vụ việc lớn liên quan đến bắt giữ người bị truy nã quốc tế (ví dụ: các vụ án kinh tế hoặc an ninh quốc gia), Cơ quan An ninh Điều tra Bộ Công an thường phối hợp chặt chẽ với Viện Kiểm sát nhân dân Tối cao để đảm bảo tính kịp thời và hợp pháp của lệnh bắt tạm giam ban đầu.

4.2. Phối hợp liên ngành trong xử lý yêu cầu bắt khẩn cấp/tạm giam

Quá trình xử lý yêu cầu bắt khẩn cấp và tạm giam dẫn độ đòi hỏi sự phối hợp hành chính và tư pháp chặt chẽ giữa các cơ quan liên quan, đặc biệt là giữa Bộ Công an (cơ quan thực thi lệnh bắt) và Viện Kiểm sát nhân dân (cơ quan kiểm sát hoạt động tư pháp) trong việc bắt và tạm giữ người. Cơ chế phối hợp này được quy định chi tiết trong các văn bản hướng dẫn nội bộ, trong đó, Thông tư liên tịch số 08/2021/TTLT-BQP-BCA-VKSNDTC cung cấp khuôn khổ nền tảng cho việc Viện Kiểm sát thực hiện quyền kiểm sát đối với các hành vi bắt giữ của cơ quan thực thi pháp luật, bao gồm cả những trường hợp bắt khẩn cấp theo yêu cầu quốc tế. Sự phối hợp liên ngành này đặc biệt quan trọng trong việc quản lý thời hạn 60 ngày theo các Hiệp định Song phương để nước yêu cầu cung cấp hồ sơ dẫn độ chính thức, đòi hỏi phải có sự thông báo kịp thời giữa Bộ Công an và Bộ Tư pháp (cơ quan trung ương tiếp nhận hồ sơ). Nếu việc thông báo và cung cấp hồ sơ không kịp thời, nguy cơ phải trả tự do người bị bắt là rất cao, mặc dù người đó có thể bị bắt lại sau đó.

5. Kết luận

Việc áp dụng biện pháp bắt tạm giam người bị yêu cầu dẫn độ tại Việt Nam được điều chỉnh bởi một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, kết hợp giữa pháp luật tố tụng hình sự theo Điều 503 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 và pháp luật tương trợ tư pháp quốc tế là Luật Tương trợ Tư pháp 2007 và các Hiệp định song phương. Tòa án nhân dân cấp tỉnh đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát tính hợp pháp của việc giam giữ và quyết định dẫn độ, đảm bảo quyền lợi tố tụng của người bị yêu cầu bao gồm cả quyền kháng cáo/kháng nghị. Tuy nhiên, cơ sở đặc thù của biện pháp này là nguyên tắc thời hạn tạm giam phải tuân thủ giới hạn của lệnh bắt giam từ nước yêu cầu. Cơ chế này yêu cầu sự phối hợp kịp thời và chính xác giữa Bộ Công an, Viện Kiểm sát nhân dân và Tòa án để quản lý rủi ro pháp lý, đặc biệt là trong giai đoạn bắt khẩn cấp và thời hạn 60 ngày chờ hồ sơ chính thức. Mặc dù pháp luật cho phép áp dụng các biện pháp ngăn chặn thay thế (như đặt tiền bảo đảm), biện pháp tạm giam vẫn được ưu tiên áp dụng trong thực tiễn do nguy cơ bỏ trốn quốc tế là rất cao.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.