1. Nghị định mới về biểu thuế xuất khẩu, biểu thuế nhập khẩu ưu đãi

Vào ngày 31/5/2023, Chính phủ đã thông qua Nghị định 26/2023/NĐ-CP, một tài liệu quan trọng liên quan đến các vấn đề liên quan đến Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, Danh mục hàng hóa và mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp, thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch thuế quan. Dự kiến Nghị định này sẽ có hiệu lực thi hành từ ngày 15 tháng 7 năm 2023.

Việc ban hành Nghị định này nhằm mục đích đáp ứng các cam kết quốc tế, đồng thời thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của đất nước theo định hướng của Đảng và Nhà nước. Đáng chú ý, Nghị định cũng đặt mục tiêu góp phần vào việc ổn định kinh tế vĩ mô, giúp giải quyết những khó khăn đang đối diện với các doanh nghiệp trong nước. Thông qua việc khuyến khích đầu tư và đổi mới công nghệ, Nghị định cũng nhằm mục tiêu giảm giá thành sản phẩm để nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh.

Ngoài ra, việc ban hành các nghị định này cũng là một bước quan trọng để đảm bảo sự đồng bộ với Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 và cam kết quốc tế liên quan đến việc thực hiện Danh mục Biểu thuế hài hòa ASEAN (Danh mục AHTN) 2022.

Với mục tiêu chủ đạo trên, vào ngày 31/5/2023, Chính Phủ đã chính thức ban hành Nghị định số 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, Danh mục hàng hóa và mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp, thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch thuế quan, nhằm thúc đẩy hội nhập kinh tế và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Theo quy định của Nghị định 26/2023/NĐ-CP, các quy định về biểu thuế xuất khẩu và biểu thuế nhập khẩu ưu đãi sẽ được áp dụng theo Danh mục hàng hóa chịu thuế, và những chi tiết cụ thể như sau:

- Biểu thuế xuất khẩu áp dụng theo Danh mục hàng hóa chịu thuế: Các loại hàng hóa sẽ được phân loại vào các nhóm tương ứng trong Danh mục, và mức thuế xuất khẩu sẽ được áp dụng dựa trên nhóm hàng hóa mà chúng thuộc về. (Xem chi tiết tại Phụ lục I của Nghị định)

- Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi áp dụng theo Danh mục hàng hóa chịu thuế: Đối với các loại hàng hóa được ưu đãi nhập khẩu, Danh mục sẽ xác định các loại hàng hóa và các mức thuế nhập khẩu ưu đãi tương ứng để giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập khẩu và thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế. (Xem chi tiết tại Phụ lục II của Nghị định)

Ngoài ra, Nghị định cũng đề cập đến việc quy định danh mục hàng hóa và mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp dành cho các loại xe ô tô chở người từ 15 chỗ ngồi trở xuống, đã qua sử dụng. (Xem chi tiết tại Phụ lục III của Nghị định) Điều này nhằm điều chỉnh thuế nhập khẩu cho loại xe này để hỗ trợ việc vận chuyển công cộng và đồng thời đảm bảo an toàn giao thông.

Thêm vào đó, Nghị định cũng đi sâu vào việc quy định danh mục hàng hóa và mức thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch thuế quan áp dụng cho các mặt hàng nằm trong phạm vi hạn ngạch thuế quan. (Xem chi tiết tại Phụ lục IV của Nghị định) Điều này giúp đảm bảo rằng các hàng hóa nhập khẩu sẽ được quản lý một cách hợp lý và cân nhắc đối với từng mặt hàng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế mà vẫn đảm bảo lợi ích và an ninh kinh tế quốc gia.

Tóm lại, Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, Danh mục hàng hóa và mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp, thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch thuế quan đặt ra nhiều quy định quan trọng và chi tiết nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế và thương mại quốc tế của đất nước, cùng với việc bảo đảm quản lý và an ninh hàng hóa nhập khẩu. Điều này dự kiến sẽ được áp dụng từ ngày 15/7/2023 và là một bước tiến đáng chú ý trong việc thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu.

 

2. Quy định mới về biểu thuế xuất khẩu theo Danh mục mặt hàng chịu thuế

Biểu thuế xuất khẩu, như đã quy định trong Nghị định số 26/2023/NĐ-CP, áp dụng theo Danh mục hàng hóa chịu thuế, được chi tiết và cụ thể hóa trong Phụ lục I đi kèm với Nghị định. Danh mục này bao gồm mã số hàng hóa (mã hàng), mô tả hàng hoá và mức thuế suất xuất khẩu đối với từng nhóm mặt hàng và mặt hàng chịu thuế xuất khẩu.

Trong trường hợp hàng hoá xuất khẩu không được liệt kê trong Biểu thuế xuất khẩu, người khai hải quan sẽ phải khai mã hàng tương ứng với mã hàng 08 chữ số của hàng hoá đó, theo quy định trong Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi. Thông tin về mức thuế xuất khẩu sẽ được áp dụng theo mã hàng tương ứng trong Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, được quy định trong Mục I của Phụ lục II đi kèm với Nghị định. Trong trường hợp này, không cần khai báo thuế suất trên tờ khai hàng hoá xuất khẩu.

Các mặt hàng xuất khẩu thuộc nhóm có số thứ tự (STT) 211 trong Biểu thuế xuất khẩu phải đáp ứng đồng thời hai điều kiện sau đây:

- Điều kiện 1: Hàng hoá (bao gồm vật tư, nguyên liệu và bán thành phẩm) không thuộc các nhóm có STT từ 01 đến STT 210 trong Biểu thuế xuất khẩu. Điều này nhằm xác định rõ ràng nhóm mặt hàng cụ thể có quy định về thuế xuất khẩu đối với các hàng hoá khác.

- Điều kiện 2: Hàng hoá được chế biến trực tiếp từ nguyên liệu chính là tài nguyên, khoáng sản, và tổng giá trị tài nguyên, khoáng sản cộng với chi phí năng lượng chiếm từ 51% trở lên trong giá thành sản xuất. Việc xác định tổng giá trị tài nguyên, khoáng sản cộng với chi phí năng lượng chiếm từ 51% trở lên sẽ được thực hiện theo quy định trong Nghị định số 100/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ. Quy định này điều chỉnh về việc tính toán giá trị tài nguyên và chi phí năng lượng để xác định rõ ràng mức thuế xuất khẩu áp dụng cho các loại hàng hoá.

Cần lưu ý rằng, hàng hóa xuất khẩu thuộc các trường hợp loại trừ theo quy định tại khoản 1 Điều 1 của Nghị định số 146/2017/NĐ-CP ngày 15 tháng 12 năm 2017 sẽ không thuộc nhóm có STT 211 trong Biểu thuế xuất khẩu ban hành kèm theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP này. Điều này nhằm xác định các trường hợp cụ thể được miễn thuế xuất khẩu, giúp đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của quy định thuế xuất khẩu.

 

3. Quy định mới về biểu thuế nhập khẩu ưu đãi theo Danh mục mặt hàng chịu thuế

Theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP vừa được ban hành, có những điều chỉnh quan trọng liên quan đến việc áp dụng Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, hiệu lực từ ngày 15/07/2023. Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi này áp dụng cho 97 chương trong Danh mục hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam, và bao gồm những thông tin quan trọng sau đây:

Mục I:

Một trong những điểm quan trọng trong Nghị định là quy định mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đối với 97 chương theo Danh mục hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam. Danh mục hàng hoá này chứa đựng những thông tin chi tiết, bao gồm tên các phần, chương; chú giải; chú giải phân nhóm; danh mục Biểu thuế nhập khẩu gồm mô tả hàng hoá và mã hàng (08 chữ số) theo Danh mục hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam. Đồng thời, mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi quy định cho mỗi mặt hàng chịu thuế cũng được công bố rõ ràng.

Để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc áp dụng Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, Nghị định quy định rõ ràng về trường hợp Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam được sửa đổi hoặc bổ sung sau ngày Nghị định có hiệu lực. Khi có sự thay đổi này xảy ra, người khai hải quan phải tiến hành khai báo mô tả và mã hàng theo Danh mục hàng hóa được sửa đổi, bổ sung. Việc này giúp đảm bảo việc áp dụng thuế suất nhập khẩu ưu đãi đúng, chính xác và công bằng cho từng mặt hàng đã được thay đổi hoặc bổ sung.

Nhìn chung, Nghị định 26/2023/NĐ-CP là bước đi quan trọng trong việc định hình và điều chỉnh chính sách thuế nhập khẩu, góp phần thúc đẩy xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Việc công bố mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi theo từng chương và mặt hàng cụ thể giúp tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc kế hoạch sản xuất, kinh doanh và đồng thời cũng giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong việc quản lý, thực thi chính sách thuế của nhà nước.

Mục II:

Theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP, đã được công bố gần đây, điều chỉnh về danh mục hàng hóa và mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi cho một số mặt hàng thuộc Chương 98. Nội dung chi tiết trong quy định bao gồm các thông tin về chú giải, phân loại, điều kiện, và thủ tục áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi dựa theo quy định tại Chương 98. Cũng được đưa ra quy định về việc báo cáo kiểm tra và quyết toán việc sử dụng hàng hóa áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi quy định tại Chương 98. Danh mục hàng hóa và mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi này được cụ thể tại khoản 3 Mục II Phụ lục II của Nghị định 26/2023/NĐ-CP và dự kiến sẽ có hiệu lực thực thi tại Mục II Phụ lục II đó.

Quy định này cũng nhấn mạnh việc phân loại hàng hoá và áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi cho các mặt hàng thuộc Chương 98, bao gồm các mặt hàng như bộ linh kiện ô tô rời đồng bộ (bộ linh kiện CKD của ô tô), bộ linh kiện ô tô không đồng bộ, và khung gầm đã gắn động cơ, có buồng lái (ô tô sát xi, có buồng lái). Điều này sẽ tuân theo quy định cụ thể tại khoản 1.1 Mục II Phụ lục II.

Các mặt hàng khác cũng được đưa ra và áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi tại Chương 98 nếu chúng đáp ứng các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật được quy định tại khoản 1 Mục II Phụ lục II. Một số mặt hàng bao gồm thép hợp kim chứa nguyên tố Bo và/hoặc Crôm và/hoặc Titan thuộc nhóm 98.11, chất làm đầy da, kem hỗ trợ chức năng bảo vệ da, gel làm giảm sẹo thuộc nhóm 98.25, vải mành nylon 1680/D/2 và 1890 D/2 thuộc nhóm 98.26, dây đồng có kích thước mặt cắt ngang tối đa từ 6 mm đến không quá 8 mm thuộc nhóm 98.30, hạt nhựa Polypropylene dạng nguyên sinh thuộc nhóm 98.37, thép không hợp kim, dạng thanh và dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng thuộc nhóm 98.39, set-top-boxes thuộc nhóm 98.46 và ô ngăn hình mạng làm từ vật liệu Nano-composite Polymeric Alloy (Neoweb) thuộc nhóm 98.47.

Việc áp dụng cách thức phân loại, điều kiện, và thủ tục áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi theo quy định tại Chương 98, cùng với việc báo cáo kiểm tra quyết toán việc sử dụng hàng hóa được áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi quy định tại Chương 98 sẽ được thực hiện theo quy định tại khoản 2 Mục II Phụ lục II.

Danh mục hàng hóa và mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi quy định tại Chương 98 chứa đựng mã hàng, mô tả hàng hoá, và mã hàng tương ứng của từng mặt hàng đó tại Mục I Phụ lục II về Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi theo Danh mục mặt hàng chịu thuế và mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi quy định tại Chương 98. Điều kiện để hàng hóa phân loại vào Chương 98 và áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt cũng được nêu rõ trong quy định. Khi thực hiện thủ tục hải quan, người khai hải quan cần kê khai cột "Mã hàng tương ứng tại Mục I Phụ lục II" cho mặt hàng thuộc Chương 98 và ghi bên cạnh mã hàng của Chương 98. Việc này đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc xử lý hải quan, đồng thời giúp doanh nghiệp có được thông tin rõ ràng để áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi phù hợp cho hàng hóa của mình.

Bài viết liên quan: Biểu thuế nhập khẩu hàng hóa ưu đãi đặc biệt từ Liên Bang Nga mới

Quý khách hàng vui lòng liên hệ với bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline: 1900.6162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp kịp thời những vướng mắc. Xin trân trọng cảm ơn!