1. Trị giá FOB trên chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hoá trong hiệp định ATIGA

Yêu cầu thực hiện đúng hướng dẫn tại Công văn 6389/TCHQ-GSQL ngày 30/9/2020 của Tổng cục Hải quan với mục tiêu tăng cường tính minh bạch và chính xác trong quá trình xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa. Theo đó, chúng ta sẽ tập trung vào việc xác định nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa thông qua các chứng từ chứng minh trị giá FOB. Cụ thể, đối với các Chứng nhận xuất xứ mẫu D được cấp từ ngày 20/9/2020, chúng chỉ sẽ thể hiện trị giá FOB trong trường hợp hàng hóa xuất khẩu từ hoặc nhập khẩu vào Campuchia, Indonesia hoặc Lào. Điều này nhằm áp dụng tiêu chí xuất xứ giá trị hàm lượng khu vực (RVC) nhằm xác định nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa một cách chính xác và công bằng.

Để đảm bảo tuân thủ đúng quy định, chúng ta cần tiến hành xem xét và cập nhật thông tin về xuất xứ hàng hóa theo tiêu chí RVC. Bên cạnh đó, việc áp dụng đúng chứng từ và quy trình xác nhận xuất xứ là cực kỳ quan trọng để tránh việc nhầm lẫn và đảm bảo tính xác thực của xuất xứ hàng hóa. Qua việc thực hiện đúng và nghiêm túc theo hướng dẫn của Công văn 6389 nêu trên, chúng ta sẽ đạt được hiệu quả trong việc quản lý, kiểm soát nguồn gốc xuất xứ hàng hóa, góp phần thúc đẩy xuất khẩu và nhập khẩu công bằng và minh bạch. Điều này đồng thời cũng giúp tạo niềm tin và thăng tiến cho hoạt động kinh doanh và hợp tác quốc tế của chúng ta.

Để tăng cường sự rõ ràng và đầy đủ trong quá trình nhập khẩu hàng hóa từ các nước ASEAN khác nhau (bao gồm Brunei, Singapore, Thái Lan, Philippines, Malaysia, Myanmar và Việt Nam), chúng ta cần lưu ý một số điểm quan trọng liên quan đến việc thể hiện trị giá FOB trên Chứng từ xuất xứ (C/O). Đối với hàng hóa nhập khẩu từ các nước ASEAN, không yêu cầu thể hiện trị giá FOB trên C/O. Tuy nhiên, trong trường hợp C/O chứa thông tin về trị giá FOB, việc khai báo thông tin bổ sung này sẽ không ảnh hưởng đến tính hợp lệ của Chứng từ xuất xứ.

Việc khai trị giá FOB trong trường hợp áp dụng tiêu chí xác định xuất xứ hàng hóa theo giá trị hàm lượng khu vực (RVC) sẽ được thực hiện tương tự như khi chúng ta xử lý chứng từ tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa. Điều này sẽ đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quá trình xác định nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa nhập khẩu. Vì vậy, để đảm bảo tuân thủ quy định và thực hiện đúng tiêu chí RVC, chúng ta cần kiểm tra và đối chiếu thông tin trên C/O một cách cẩn thận. Đồng thời, việc bổ sung thông tin về trị giá FOB nếu có, không sẽ không làm mất tính hiệu lực và tính hợp lệ của Chứng từ xuất xứ. Chính điều này sẽ giúp chúng ta duy trì sự minh bạch và đáng tin cậy trong các hoạt động nhập khẩu hàng hóa từ các nước ASEAN và thúc đẩy hợp tác thương mại trong khu vực

2. Trình bày nội dung khai báo chứng từ tự chứng nhận xuất xứ trong ATIGA

Để thực hiện dự án thí điểm tự chứng nhận xuất xứ số 2 của ASEAN, chúng ta cần tuân thủ một số hướng dẫn quan trọng, nhằm đảm bảo tính hiệu quả và đáng tin cậy của chứng từ tự chứng nhận xuất xứ. Cụ thể, việc lập chứng từ tự chứng nhận xuất xứ thực hiện dự án thí điểm này phải tuân thủ theo hướng dẫn được quy định trong Thông tư 28/2015/TT-BCT ngày 20/8/2015 cùng với những quy định tại khoản 7, Điều 3 Thông tư 19/2020/TT-BCT ngày 14/8/2020.

Một điểm quan trọng cần lưu ý là Mẫu lời văn khai báo trên chứng từ tự chứng nhận xuất xứ, quy định tại khoản 7, Điều 3 Thông tư 19 nêu trên, chỉ áp dụng đối với tự chứng nhận xuất xứ theo dự án thí điểm số 2 của ASEAN và không được áp dụng cho cơ chế ASWC (ASEAN Single Window Custom). Điều này đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong việc thực hiện dự án thí điểm tự chứng nhận xuất xứ số 2 của ASEAN, cũng như giúp hạn chế nhầm lẫn và đảm bảo tính chính xác của các chứng từ tự chứng nhận xuất xứ. Chúng ta cần đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn này để góp phần thúc đẩy quy trình xuất nhập khẩu trong khu vực ASEAN một cách hiệu quả và thuận lợi hơn.

Để thực hiện cơ chế ASWC (ASEAN Wide Self Certification) trong việc chứng nhận xuất xứ hàng hóa, chúng ta cần tuân thủ một số hướng dẫn quan trọng được quy định trong Thông tư 19 ngày 14/8/2020 của Bộ Công Thương. Cụ thể, thông tin tối thiểu cần khai báo trên chứng từ tự chứng nhận xuất xứ trong cơ chế ASWC được hướng dẫn chi tiết tại khoản 3, Điều 12 của Phụ lục 1 ban hành kèm Thông tư 19.

Việc áp dụng cơ chế ASWC này đảm bảo tính hiệu quả và thuận lợi trong việc xác định xuất xứ hàng hóa. Chúng ta cần thực hiện khai báo thông tin tối thiểu theo hướng dẫn, đồng thời đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của chứng từ tự chứng nhận xuất xứ. Bằng việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và hướng dẫn trong Thông tư 19, chúng ta sẽ thúc đẩy quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa trong khu vực ASEAN một cách hiệu quả và đồng bộ hơn, đồng thời góp phần thúc đẩy hợp tác thương mại và phát triển bền vững giữa các quốc gia thành viên trong ASEAN

3. Tự chứng nhận xuất xứ hàng hoá trên cơ sở dữ liệu tự chứng nhận A SEAN (ATIGA) có mã số ra sao?

Mã số cấp phép (Authorization Code) cho doanh nghiệp tự chứng nhận (Certified Exporter - CE) chứa thông tin quan trọng về quốc gia (Country Code), và việc cập nhật đúng mã CE vào cơ sở dữ liệu của ASEAN là điều quan trọng để đảm bảo tính thống nhất trong khu vực. Để đạt sự thống nhất trong ASEAN, mã số cấp phép sẽ bao gồm mã số quốc gia nước xuất khẩu, và hệ thống sẽ tự động cập nhật mã quốc gia vào mã số cấp phép. Thông tin này sẽ được hiển thị kèm với mã CE khi khai báo trên chứng từ tự chứng nhận xuất xứ.

Tuy nhiên, nếu trong quá trình khai báo thông tin trên chứng từ tự chứng nhận xuất xứ có xảy ra lỗi về mã quốc gia, điều này sẽ không ảnh hưởng đến tính hợp lệ của chứng từ chứng nhận xuất xứ, miễn là chứng từ đáp ứng đầy đủ các thông tin tối thiểu được quy định. Vì vậy, để đảm bảo tính chính xác và thống nhất trong quá trình xuất khẩu, chúng ta cần đảm bảo việc cập nhật đúng thông tin mã CE lên cơ sở dữ liệu ASEAN. Trong trường hợp sai sót về mã quốc gia trong chứng từ thương mại, chúng ta nên kiểm tra và sửa chữa kịp thời để tránh các vấn đề không cần thiết trong hoạt động thương mại quốc tế. Việc thực hiện đúng và đầy đủ các quy định này sẽ giúp chúng ta duy trì tính minh bạch và đáng tin cậy trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.

Mã CE không xuất hiện trong cơ sở dữ liệu CE của ASEAN, điều này đòi hỏi chúng ta phải thực hiện các biện pháp nhằm đảm bảo tuân thủ cam kết và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại. Trong trường hợp các công chức hải quan thực hiện kiểm tra và không tìm thấy mã CE trong cơ sở dữ liệu CE của ASEAN, yêu cầu Cục Hải quan các tỉnh, thành phố gửi báo cáo về Tổng cục Hải quan để tiến hành xác minh thông tin với các cơ quan có liên quan.

Chúng ta cần đưa ra các biện pháp cụ thể và hiệu quả nhằm giải quyết vấn đề này. Trước tiên, cần tăng cường kiểm tra và cập nhật định kỳ cơ sở dữ liệu CE của ASEAN để đảm bảo rằng mã CE của các doanh nghiệp tự chứng nhận xuất xứ được đưa vào hệ thống một cách chính xác và đầy đủ. Đồng thời, cần đào tạo và nâng cao nhận thức cho các công chức hải quan để họ có thể hiểu rõ quy trình xác minh thông tin và thực hiện kiểm tra một cách chính xác.

Ngoài ra, việc tạo kênh liên lạc chặt chẽ giữa Cục Hải quan các tỉnh, thành phố và Tổng cục Hải quan là rất quan trọng. Bằng cách thông báo và báo cáo kịp thời về các trường hợp mã CE bị thiếu trong cơ sở dữ liệu CE, chúng ta có thể nhanh chóng xác minh thông tin với các cơ quan có liên quan và giải quyết các vấn đề một cách chính xác và hiệu quả. Qua việc thực hiện đúng và nghiêm túc các biện pháp trên, chúng ta sẽ tạo ra môi trường thương mại thuận lợi hơn, đồng thời tăng cường tính minh bạch và đáng tin cậy trong quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa giữa các quốc gia thành viên ASEAN.

Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo: Hiệp định chung về thuế quan và mậu dịch (GATT) là gì. Còn khúc mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.