1. Hiểu như thế nào là hợp đồng vận tải đa phương thức?

Hợp đồng vận tải đa phương thức, như được mô tả trong Khoản 5 Điều 2 của Nghị định 87/2009/NĐ-CP, là một hợp đồng quan trọng trong lĩnh vực vận tải. Được ký kết giữa bên gửi hàng và doanh nghiệp vận tải đa phương thức, hợp đồng này thiết lập các cam kết và trách nhiệm giữa hai bên trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

Theo đó, doanh nghiệp vận tải đa phương thức đảm nhận trách nhiệm thực hiện dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ điểm nhận hàng đến điểm trả hàng cho bên nhận hàng. Điều này bao gồm toàn bộ quá trình vận chuyển, từ khâu bốc xếp, xếp dỡ, đóng gói, cho đến các thủ tục hải quan và các công đoạn khác liên quan đến hoạt động vận tải.

Quan trọng hơn, người kinh doanh vận tải đa phương thức trong hợp đồng này chịu trách nhiệm về việc thu tiền cước từ bên gửi hàng và họ phải đảm bảo rằng quá trình thanh toán diễn ra đúng theo thỏa thuận trong hợp đồng. Cụ thể, họ sẽ nhận tiền cước cho toàn bộ quá trình vận chuyển, bao gồm cả các chi phí liên quan.

Hợp đồng vận tải đa phương thức đặt ra một cơ sở pháp lý và hợp nhất trong việc quản lý và điều chỉnh mối quan hệ giữa bên gửi hàng và doanh nghiệp vận tải. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và an toàn trong quá trình vận chuyển hàng hóa, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác lâu dài giữa các bên liên quan.

2. Cách xử lý hàng hóa khi hợp đồng vận tải đa phương thức không phát hành chứng từ?

Theo quy định tại khoản 4 Điều 19 của Nghị định 87/2009/NĐ-CP, trách nhiệm giao trả hàng trong hợp đồng vận tải đa phương thức được chi tiết và quy định rõ như sau:

- Người kinh doanh vận tải đa phương thức cam kết thực hiện hoặc tổ chức thực hiện tất cả các công việc cần thiết để đảm bảo việc giao trả hàng cho người nhận hàng. Điều này bao gồm các công đoạn như bốc xếp, xếp dỡ, đóng gói và các công việc liên quan khác.

Giao trả hàng theo chứng từ được quy định như sau:

- Khi chứng từ vận tải đa phương thức được phát hành dưới dạng "Xuất trình", hàng hóa sẽ được giao trả cho người xuất trình một bản gốc của chứng từ đó.

- Nếu chứng từ có hình thức "Theo lệnh," hàng hóa sẽ được giao trả cho người xuất trình một bản gốc của chứng từ, đã được ký hậu một cách phù hợp.

- Đối với chứng từ ở hình thức "Theo lệnh của người có tên trong chứng từ gốc," hàng hóa sẽ được giao trả cho người chứng minh được mình là người có tên trong chứng từ và xuất trình một bản chứng từ gốc. Trong trường hợp chứng từ đã được chuyển đổi sang hình thức "Theo lệnh," quy định giao trả hàng sẽ tuân theo quy định tại điểm b của khoản này.

Khi chứng từ vận tải đa phương thức được phát hành dưới dạng không chuyển nhượng được, hàng hóa sẽ được giao trả cho người có tên là người nhận hàng trong chứng từ, khi người đó chứng minh được mình là người nhận hàng có tên trong chứng từ.

Trong trường hợp hợp đồng vận tải đa phương thức không quy định phát hành chứng từ, hàng hóa sẽ được giao trả cho một người theo chỉ định của người gửi hàng hoặc của người nhận hàng theo quy định của hợp đồng vận tải đa phương thức.

Sau khi người kinh doanh vận tải đa phương thức đã giao trả hàng cho người xuất trình một bản gốc chứng từ vận tải đa phương thức, các bản gốc khác của chứng từ sẽ không còn giá trị nhận hàng. Điều này nhấn mạnh rằng quá trình giao trả hàng sẽ chỉ diễn ra khi chứng từ được xuất trình theo quy định.

Như vậy, đối với trường hợp hợp đồng vận tải đa phương thức không phát hành chứng từ, quá trình giao trả hàng hóa được quy định một cách cụ thể và linh hoạt như sau:

- Phương thức giao trả hàng: Trong tình huống mà hợp đồng không đặc điểm phát hành chứng từ, hàng hóa sẽ được giao trả cho một người được chỉ định. Quy định này tạo cơ hội cho sự linh hoạt trong việc xác định người nhận hàng và điều này có thể được thực hiện theo chỉ định của người gửi hàng hoặc theo quy định cụ thể trong hợp đồng vận tải đa phương thức.

- Chỉ định người nhận hàng: Trong trường hợp người gửi hàng hoặc người nhận hàng đã chỉ định một bên nhận giao hàng, nguyên tắc là hàng hóa sẽ được giao trả đến địa chỉ hoặc người được chỉ định mà không cần phải xuất trình chứng từ vận tải đa phương thức. Điều này giúp giảm bớt quy trình hành chính và tăng cường khả năng thực hiện giao nhận hàng một cách nhanh chóng và linh hoạt. Hợp đồng vận tải đa phương thức sẽ chi tiết và quy định rõ ràng về cách thức và quy trình giao trả hàng khi không có chứng từ. Những điều khoản này sẽ đảm bảo rằng cả người gửi hàng và người nhận hàng đều có thể thực hiện các thủ tục giao nhận một cách hiệu quả và theo đúng các quy định pháp luật.

Quy định này giúp tăng cường tính minh bạch trong quá trình vận chuyển và giao nhận hàng hóa. Bằng cách giảm thiểu sự phụ thuộc vào việc xuất trình chứng từ, các bên liên quan có thể tập trung vào các quy trình hành chính và thực hiện các biện pháp cần thiết để đảm bảo an toàn và chính xác trong quá trình giao nhận. Với quy định này, hợp đồng vận tải đa phương thức không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình giao nhận hàng mà còn thúc đẩy sự linh hoạt và hiệu quả trong quản lý hợp đồng, từ đó tạo ra một môi trường kinh doanh tích cực cho cả người gửi hàng và doanh nghiệp vận tải đa phương thức.

3. Có được xem hàng hóa không được giao trả trong thời hạn thỏa thuận là giao trả hàng chậm?

Theo quy định tại điểm a, khoản 1 Điều 21 của Nghị định 87/2009/NĐ-CP, các quy tắc về thời hạn giao trả hàng và xác định hàng hóa bị coi là chậm hoặc mất được mô tả cụ thể như sau:

Thời hạn giao trả hàng bị coi là chậm:

- Không giao trả trong thời hạn thỏa thuận: Hàng hóa được coi là bị giao trả chậm khi không được chuyển giao trong thời hạn đã được thỏa thuận trong hợp đồng vận tải đa phương thức. Điều này tạo nên một cam kết về thời gian giao hàng giữa các bên liên quan và sự vi phạm cam kết này sẽ dẫn đến việc xem xét các biện pháp pháp lý và đền bù.

- Không có sự thỏa thuận và giao trả không hợp lý: Trường hợp không có sự thỏa thuận cụ thể về thời hạn trong hợp đồng, hàng hóa vẫn bị xem là bị giao trả chậm nếu không được chuyển giao trong thời gian hợp lý đòi hỏi. Điều này phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của từng trường hợp và người kinh doanh vận tải đa phương thức phải đã làm hết khả năng của mình để giao trả hàng.

Hàng hóa bị coi là mất:

Hàng hóa được xem là bị mất nếu chưa được giao trả trong vòng 90 ngày (bao gồm cả ngày làm việc và ngày nghỉ) tính từ ngày giao trả hàng đã được thỏa thuận trong hợp đồng hoặc trong thời gian hợp lý như được mô tả tại điểm b, khoản 1 của Điều 21.

Trong trường hợp này, người kinh doanh vận tải đa phương thức có thể chứng minh bằng chứng cụ thể nếu có sự chậm trễ hoặc mất mát không phải là do họ gây ra, có thể là do những sự kiện bất khả kháng hoặc nguyên nhân khác nằm ngoài tầm kiểm soát của họ.

Quy định này không chỉ xác định rõ về thời gian chậm và mất mát mà còn đặt ra yêu cầu về sự minh bạch và trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức trong việc đảm bảo thời hạn giao trả hàng theo cam kết đã thỏa thuận, cũng như xác định trách nhiệm của họ trong các trường hợp không có sự thỏa thuận cụ thể.

Như vậy, quy định nêu rõ rằng nếu hàng hóa không được giao trả trong thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng, thì điều này sẽ được coi là giao trả hàng chậm. Điều này áp đặt cam kết về thời gian cụ thể giữa các bên và thiết lập một tiêu chuẩn mà việc giao trả hàng hóa phải tuân theo. Hơn nữa, quy định mở rộng tình huống khi không có sự thỏa thuận về thời hạn trong hợp đồng. Trong trường hợp này, hàng hóa cũng được xem là bị giao trả chậm nếu không đáp ứng được thời gian hợp lý đòi hỏi. Sự hợp lý này phải được đánh giá dựa trên hoàn cảnh cụ thể của từng trường hợp và quy định tạo điều kiện cho sự linh hoạt trong đánh giá để đảm bảo công bằng và minh bạch.

Quan trọng hơn, quy định yêu cầu rằng người kinh doanh vận tải đa phương thức phải làm hết khả năng của mình để giao trả hàng trong thời gian đã thỏa thuận hoặc trong thời gian hợp lý đòi hỏi và điều này phải được xác định dựa trên tình hình cụ thể của từng trường hợp. Điều này tôn trọng nguyên tắc chung về sự công bằng và tính minh bạch trong quá trình xác định trách nhiệm.

Ngoài ra, quy định còn đặt ra một quy tắc cụ thể cho trường hợp hàng hóa bị coi là mất. Hàng hóa sẽ được xem là mất nếu chưa được giao trả trong vòng 90 ngày, bao gồm cả ngày làm việc và ngày nghỉ, tính từ ngày giao trả hàng đã được thỏa thuận trong hợp đồng hoặc trong thời gian hợp lý như quy định pháp luật. Tính đến điều kiện này làm rõ rằng mất mát hàng hóa không chỉ tạo khó khăn về thời gian mà còn tăng cường trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức trong việc duy trì an ninh và giữ gìn hàng hóa.

Trong bối cảnh này, người kinh doanh vận tải đa phương thức có thể chứng minh ngược lại nếu có bằng chứng cụ thể về sự chậm trễ hoặc mất mát không phải là do họ gây ra, có thể là do những sự kiện bất khả kháng hoặc nguyên nhân khác nằm ngoài tầm kiểm soát của họ. Điều này đặt ra một tiêu chuẩn nghiêm túc về chứng minh và đòi hỏi sự minh bạch và trung thực từ phía người kinh doanh vận tải đa phương thức.

Tổng quan, quy định về thời hạn giao trả hàng trong hợp đồng vận tải đa phương thức không chỉ làm rõ về quy tắc và trách nhiệm mà còn tạo ra một hệ thống linh hoạt để đối mặt với các tình huống cụ thể. Điều này đảm bảo rằng quy định không chỉ là công cụ pháp lý mà còn là công cụ quản lý chặt chẽ để tối ưu hóa hiệu suất trong ngành vận tải và giao nhận hàng hóa.

Xem thêm:Chứng từ vận tải đa phương thức (Multi-modal transportation vouchers) là gì ?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn