Trong đời sống kinh tế – xã hội, việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất là một giao dịch khá phổ biến và thường gắn liền với các thủ tục pháp lý cũng như nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước. Khi thực hiện chuyển nhượng đất, cá nhân hoặc tổ chức có liên quan phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế theo quy định của pháp luật. Thuế đối với hoạt động chuyển nhượng đất không chỉ là nguồn thu quan trọng cho ngân sách nhà nước mà còn góp phần đảm bảo sự minh bạch và quản lý chặt chẽ các giao dịch bất động sản trên thị trường. Vì vậy, việc hiểu rõ cách tính thuế chuyển nhượng đất theo quy định mới nhất là điều cần thiết đối với người dân khi tham gia các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất.

1. Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản là gì?

Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản là khoản thu nhập mà cá nhân nhận được từ việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng bất động sản cho người khác theo quy định của pháp luật. Hoạt động chuyển nhượng này thường được thực hiện thông qua các giao dịch như mua bán, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, chuyển nhượng nhà ở hoặc các tài sản gắn liền với đất.

Nói cách khác, khi một cá nhân thực hiện việc bán hoặc chuyển nhượng bất động sản và nhận được khoản tiền hoặc lợi ích từ giao dịch đó thì khoản tiền này được xem là thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản và có thể phải chịu thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật. Loại thu nhập này phát sinh từ các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc các công trình xây dựng gắn liền với đất.

Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản có thể phát sinh trong nhiều trường hợp khác nhau, chẳng hạn như chuyển nhượng quyền sử dụng đất, chuyển nhượng quyền sở hữu nhà ở, chuyển nhượng nhà và đất cùng lúc hoặc chuyển nhượng các công trình xây dựng gắn liền với đất. Ngoài ra, trong một số trường hợp việc chuyển nhượng quyền thuê đất hoặc chuyển nhượng dự án bất động sản cũng có thể được xem là phát sinh thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật.

Ví dụ: Nếu một cá nhân mua một mảnh đất với giá 1 tỷ đồng và sau một thời gian bán lại với giá 1,5 tỷ đồng thì khoản tiền thu được từ việc bán mảnh đất đó được xem là thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản. Theo quy định của pháp luật về thuế, cá nhân thực hiện giao dịch này có nghĩa vụ kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân đối với khoản thu nhập phát sinh từ việc chuyển nhượng.

Như vậy, có thể hiểu một cách khái quát rằng thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản là khoản lợi ích kinh tế mà cá nhân nhận được từ việc chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng bất động sản cho người khác theo quy định của pháp luật.

2. Cách tính thuế chuyển nhượng đất mới nhất 

2.1 Cách tính thuế chuyển nhượng đất mới nhất đối với cá nhân cư trú 

Theo khoản 1 điều 14 Luật thuế thu nhập cá nhân 2025,  thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản của cá nhân cư trú được xác định dựa trên giá chuyển nhượng của bất động sảnthuế suất theo quy định của pháp luật. Khác với thu nhập từ tiền lương, tiền công được áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần, thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản được tính thuế theo thuế suất cố định.

Cụ thể, số thuế thu nhập cá nhân phải nộp được xác định bằng giá chuyển nhượng bất động sản nhân (×) với thuế suất 2%. Giá chuyển nhượng ở đây là giá được ghi trong hợp đồng chuyển nhượng giữa các bên hoặc giá do cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác định tùy từng trường hợp. 

Công thức xác định thuế như sau:

Thuế thu nhập cá nhân phải nộp = Giá chuyển nhượng bất động sản × 2%

Quy định này có ý nghĩa đơn giản hóa việc tính thuế đối với các giao dịch chuyển nhượng bất động sản. Thay vì phải xác định chi phí mua vào, chi phí đầu tư hoặc lợi nhuận thực tế, pháp luật áp dụng mức thuế suất cố định 2% trực tiếp trên giá chuyển nhượng, giúp việc kê khai và nộp thuế trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho cá nhân thực hiện giao dịch.

2.2 Cách tính thuế chuyển nhượng đất mới nhất đối với cá nhân cư trú 

Theo khoản 1 điều 24 Luật thuế thu nhập cá nhân 2025, cá nhân không cư trú khi phát sinh thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản tại Việt Nam vẫn phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật Việt Nam. Cá nhân không cư trú được hiểu là những người không đáp ứng điều kiện cư trú tại Việt Nam theo quy định của pháp luật về thuế, nhưng vẫn có giao dịch chuyển nhượng bất động sản tại Việt Nam và phát sinh thu nhập từ giao dịch đó.

Đối với trường hợp này, thuế thu nhập cá nhân được xác định theo phương pháp tính trực tiếp trên giá chuyển nhượng, nghĩa là không cần xác định chi phí mua ban đầu hay lợi nhuận thực tế của giao dịch. Cách tính này giúp đơn giản hóa thủ tục thuế và tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý thuế đối với các cá nhân không cư trú.

Cụ thể, số thuế thu nhập cá nhân phải nộp được xác định bằng giá chuyển nhượng bất động sản nhân (×) với thuế suất 2%. Giá chuyển nhượng là giá được ghi trong hợp đồng chuyển nhượng giữa các bên hoặc giá do cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác định tùy từng trường hợp.

Công thức xác định thuế như sau:

Thuế thu nhập cá nhân phải nộp = Giá chuyển nhượng bất động sản × 2%

Quy định áp dụng mức thuế suất 2% đối với cá nhân không cư trú nhằm đảm bảo việc thu thuế được thực hiện thống nhất, đồng thời góp phần tăng cường quản lý các giao dịch chuyển nhượng bất động sản phát sinh tại Việt Nam. Việc nộp thuế thường được thực hiện trong quá trình làm thủ tục đăng ký sang tên quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu nhà ở tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.

Như vậy, cách tính thuế chuyển nhượng đất mới nhất 2026 theo Luật Thuế Thu nhập cá nhân 2025 như sau: 

Thuế Thu nhập cá nhân phải nộp = Giá chuyển nhượng x 2%

3. Thời điểm xác định thu nhập tính thuế từ chuyển nhượng bất động sản được xác định khi nào?

Theo khoản 2 Điều 14 Luật thuế thu nhập cá nhân 2025, việc xác định thời điểm phát sinh thu nhập tính thuế từ chuyển nhượng bất động sản là căn cứ quan trọng để xác định nghĩa vụ thuế của cá nhân. Thời điểm này được sử dụng để xác định khi nào khoản thu nhập từ giao dịch chuyển nhượng bất động sản được coi là phát sinh và thuộc kỳ tính thuế tương ứng.

Theo đó, thời điểm xác định thu nhập tính thuế từ chuyển nhượng bất động sản là thời điểm hợp đồng chuyển nhượng bất động sản có hiệu lực theo quy định của pháp luật hoặc thời điểm đăng ký quyền sử dụng, quyền sở hữu bất động sản. Khi hợp đồng chuyển nhượng đã có hiệu lực pháp lý hoặc khi quyền sử dụng, quyền sở hữu bất động sản được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền thì giao dịch chuyển nhượng được xem là hoàn tất về mặt pháp lý và thu nhập từ giao dịch này được xác định là đã phát sinh.

Việc xác định thời điểm phát sinh thu nhập theo các căn cứ nêu trên giúp đảm bảo sự thống nhất trong việc quản lý và thu thuế đối với các giao dịch chuyển nhượng bất động sản. Đồng thời, quy định này cũng tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để xác định nghĩa vụ kê khai và nộp thuế của cá nhân theo đúng quy định của pháp luật. 

Kết luận

Quy định về thuế khi chuyển nhượng quyền sử dụng đất được xây dựng nhằm đảm bảo sự công bằng, minh bạch và thống nhất trong việc thực hiện nghĩa vụ tài chính của các cá nhân, tổ chức tham gia giao dịch bất động sản. Việc xác định số thuế phải nộp dựa trên giá trị chuyển nhượng theo quy định của pháp luật giúp cơ quan quản lý nhà nước dễ dàng kiểm soát các giao dịch, đồng thời hạn chế tình trạng kê khai giá trị không đúng thực tế. Bên cạnh đó, việc nắm rõ quy định về cách tính thuế chuyển nhượng đất sẽ giúp người dân chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục và dự trù các khoản chi phí phát sinh khi thực hiện giao dịch. Điều này không chỉ giúp đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn góp phần xây dựng thị trường bất động sản minh bạch, ổn định và phát triển bền vững.

Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.