- 1. Nguyên nhân và cơ sở pháp lý về giải quyết tranh chấp thẩm quyền xét xử hình sự
- 2. Quy định về giải quyết tranh chấp về thẩm quyền xét xử vụ án hình sự
- 2.1. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp ở cấp Tòa án trực thuộc tỉnh, quân khu
- 2.2. Tranh chấp giữa các Tòa án thuộc các tỉnh, quân khu khác nhau
- 2.3. Tranh chấp giữa các Tòa án cấp tỉnh hoặc cấp quân khu
- 2.4. Tranh chấp liên ngành giữa Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự
- 2.5. Thủ tục chuyển vụ án và hậu quả pháp lý
- 3. Phân biệt giải quyết tranh chấp về thẩm quyền xét xử và chuyển vụ án
- Kết luận
Hoạt động xét xử hình sự đòi hỏi sự rõ ràng và thống nhất trong xác định thẩm quyền của các Tòa án, bởi bất kỳ tranh chấp nào cũng có thể làm đình trệ tiến trình tố tụng, gây thiệt hại cho bị cáo, bị hại và xã hội. Trong thực tiễn, các vụ án có thể liên quan đến nhiều Tòa án nhân dân khu, cấp tỉnh hoặc thậm chí liên hệ giữa Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự, dẫn đến những xung đột về thẩm quyền. Nhằm giải quyết triệt để vấn đề này, Điều 275 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã quy định cơ chế phân cấp trong việc giải quyết tranh chấp về thẩm quyền, gắn trách nhiệm với từng cấp Tòa án và phạm vi xét xử cụ thể.
1. Nguyên nhân và cơ sở pháp lý về giải quyết tranh chấp thẩm quyền xét xử hình sự
Điều 275 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2025 (BLTTHS 2015) quy định trực tiếp cơ chế giải quyết khi tranh chấp này phát sinh trong thực tiễn, nhằm đảm bảo vụ án được xét xử đúng thẩm quyền và không bị bỏ sót. Trên phương diện khoa học pháp lý, tranh chấp thẩm quyền trong tố tụng hình sự được hiểu là tình huống pháp lý khi có hai Tòa án trở lên, có thể cùng cấp hoặc khác cấp, thậm chí thuộc hệ thống Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự, có quan điểm không thống nhất về việc Tòa án nào có thẩm quyền xét xử sơ thẩm một vụ án cụ thể. Tranh chấp này có thể xuất hiện khi cả hai Tòa án cho rằng vụ án thuộc thẩm quyền của mình, dẫn đến việc đồng thời thụ lý, hoặc ngược lại, cả hai Tòa án đều từ chối thụ lý với lý do vụ án không thuộc thẩm quyền, gây ra hiện tượng đùn đẩy trách nhiệm và trì hoãn việc giải quyết vụ án.
Nguyên nhân phát sinh tranh chấp thẩm quyền không chỉ đến từ lỗi nghiệp vụ hay sự khác biệt trong nhận thức chủ quan của Tòa án, mà phần lớn xuất phát từ sự thiếu rõ ràng, chưa có hướng dẫn cụ thể trong các quy định pháp luật về thẩm quyền xét xử. Trong đó, Điều 268 BLTTHS 2015, quy định về thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án các cấp, còn nhiều thuật ngữ pháp lý chưa được làm rõ. Ví dụ, quy định Tòa án cấp tỉnh có thẩm quyền xét xử “các tội phạm được thực hiện ở ngoài lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam” vẫn chưa xác định rõ thế nào là “thực hiện ngoài lãnh thổ”, dẫn đến sự khác biệt trong cách hiểu giữa Tòa án nhân dân khu vực và Tòa án cấp tỉnh về việc một vụ án có yếu tố nước ngoài có đồng nghĩa với “thực hiện ngoài lãnh thổ” hay không. Tương tự, quy định về vụ án hình sự có bị cáo, bị hại, đương sự ở nước ngoài hoặc tài sản có liên quan đến vụ án ở nước ngoài cũng chưa có hướng dẫn rõ ràng, gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất và dẫn đến tranh chấp giữa các cơ quan xét xử.
Như vậy, căn cứ phát sinh tranh chấp thẩm quyền có thể nhận thấy vừa có nguồn gốc thực tiễn, xuất phát từ sự mâu thuẫn trong việc áp dụng luật, dẫn đến tình trạng đùn đẩy hoặc giành giật thẩm quyền, vừa có nguồn gốc pháp lý, bắt nguồn từ sự mơ hồ, chưa rõ ràng của chính văn bản luật. Thực trạng này cho thấy, việc giải quyết tranh chấp thẩm quyền không chỉ là vấn đề kỹ thuật trong tố tụng mà còn phản ánh nhu cầu cấp thiết trong việc hoàn thiện pháp luật và hướng dẫn áp dụng thống nhất, nhằm đảm bảo tính hợp pháp, công bằng và hiệu quả trong xét xử các vụ án hình sự.
2. Quy định về giải quyết tranh chấp về thẩm quyền xét xử vụ án hình sự
Việc xác định và giải quyết tranh chấp về thẩm quyền xét xử trong tố tụng hình sự là một nội dung hết sức quan trọng. Nếu không có cơ chế rõ ràng, các Tòa án có thể xảy ra tình trạng đùn đẩy trách nhiệm hoặc từ chối thụ lý vụ án, dẫn đến gián đoạn tố tụng, gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự. Điều 275 BLTTHS 2015 đã thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp theo nguyên tắc phân cấp, trong đó trách nhiệm được gắn với từng cấp Tòa án, từng loại hình Tòa án, cũng như phạm vi địa lý hoặc quân sự cụ thể. Cơ chế này vừa đảm bảo tính thống nhất trong hoạt động tư pháp, vừa bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đồng thời duy trì tiến độ tố tụng không bị đình trệ.
2.1. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp ở cấp Tòa án trực thuộc tỉnh, quân khu
Theo Khoản 1 Điều 275 BLTTHS 2015, sửa đổi, bổ sung tại Khoản 62 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng Hình sự 2025, khi tranh chấp xảy ra giữa các Tòa án nhân dân khu vực trong cùng một tỉnh, thành phố hoặc giữa các Tòa án quân sự khu vực trong cùng một quân khu, thẩm quyền giải quyết thuộc về Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Chánh án Tòa án quân sự cấp quân khu.
Nguyên tắc này xuất phát từ nhu cầu xử lý tranh chấp nhanh chóng, chính xác, bởi các cơ quan này nắm rõ đặc thù công việc, năng lực và phạm vi quản lý của các Tòa án cấp dưới. Nhờ vậy, tranh chấp được giải quyết ngay từ nội bộ, không làm gián đoạn quá trình tố tụng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
Ví dụ, nếu TAND khu vực 1 và TAND khu vực trong cùng tỉnh xảy ra mâu thuẫn về thẩm quyền, Chánh án TAND cấp tỉnh sẽ là người ra quyết định cuối cùng, giúp phân định rõ ràng Tòa án nào có quyền xét xử.
2.2. Tranh chấp giữa các Tòa án thuộc các tỉnh, quân khu khác nhau
Trong trường hợp tranh chấp xảy ra giữa các Tòa án nhân dân khu vực thuộc các tỉnh, thành phố khác nhau, hoặc giữa các Tòa án quân sự khu vực thuộc các quân khu khác nhau, thẩm quyền giải quyết thuộc về Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc Chánh án Tòa án quân sự cấp quân khu nơi kết thúc giai đoạn điều tra (Khoản 68 Điều 1 Luật sửa đổi BLTTHS 2025).
Nguyên tắc này thể hiện tính logic trong quá trình phân công thẩm quyền: cơ quan nơi kết thúc điều tra có đủ hồ sơ, tài liệu và thông tin liên quan để xác định rõ Tòa án nào thực sự có thẩm quyền xét xử sơ thẩm. Cơ chế này hạn chế tình trạng đùn đẩy trách nhiệm giữa các Tòa án thuộc nhiều tỉnh hoặc quân khu, đồng thời đảm bảo tiến độ tố tụng không bị trì hoãn. Đây là bước đi quan trọng để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả trong việc xét xử các vụ án có phạm vi địa lý rộng hoặc liên quan đến nhiều cơ quan tố tụng.
2.3. Tranh chấp giữa các Tòa án cấp tỉnh hoặc cấp quân khu
Khi tranh chấp phát sinh giữa các Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc giữa các Tòa án quân sự cấp quân khu, quyền quyết định thuộc về Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đối với hệ thống Tòa án nhân dân, và Chánh án Tòa án quân sự trung ương đối với hệ thống Tòa án quân sự (Khoản 3 Điều 275 BLTTHS 2015).
Đây là những trường hợp tranh chấp phức tạp, liên quan đến nhiều địa phương hoặc nhiều cấp Tòa án. Việc giải quyết tranh chấp cần sự can thiệp từ cơ quan cao nhất trong hệ thống Tòa án để đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật, tránh những diễn giải khác nhau dẫn đến xung đột pháp lý. Quyết định của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao hoặc Chánh án Tòa án quân sự trung ương vì vậy mang tính bắt buộc và quyết định cuối cùng, giúp duy trì sự ổn định trong tổ chức và hoạt động tư pháp.
2.4. Tranh chấp liên ngành giữa Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự
Trường hợp đặc biệt và phức tạp nhất là khi tranh chấp phát sinh giữa Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự. Theo quy định tại Khoản 4 Điều 275 BLTTHS 2015, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao là người có thẩm quyền quyết định.
Quy định này phản ánh quan điểm pháp luật về sự thống nhất trong hệ thống tư pháp. Trong những vụ án có yếu tố quân sự hoặc liên quan đến các đối tượng thuộc cả hai hệ thống Tòa án, việc phân định rõ ràng thẩm quyền là cần thiết để tránh xung đột trong quá trình thụ lý và xét xử. Ví dụ, một vụ án có bị cáo là quân nhân và bị cáo là dân thường thực hiện cùng một hành vi phạm tội có thể gây ra mâu thuẫn về thẩm quyền; chỉ Chánh án Tòa án nhân dân tối cao mới có thẩm quyền phân xử cuối cùng để đảm bảo sự đồng bộ và thống nhất.
2.5. Thủ tục chuyển vụ án và hậu quả pháp lý
Sau khi quyết định về thẩm quyền được ban hành, việc chuyển vụ án để xét xử theo thẩm quyền phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 274 BLTTHS 2015. Thủ tục này đảm bảo vụ án được chuyển kịp thời đến Tòa án có thẩm quyền để tiếp tục các giai đoạn tố tụng tiếp theo, từ thụ lý hồ sơ, điều tra bổ sung, xét xử sơ thẩm cho đến ra quyết định cuối cùng.
Hậu quả pháp lý của quyết định phân định thẩm quyền là bắt buộc thi hành; mọi Tòa án, Viện kiểm sát liên quan phải chấp hành vô điều kiện. Nhờ đó, tranh chấp được giải quyết triệt để, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và đảm bảo tiến trình tố tụng không bị gián đoạn.
3. Phân biệt giải quyết tranh chấp về thẩm quyền xét xử và chuyển vụ án
| Tiêu chí so sánh | Chuyển vụ án (Điều 274 BLTTHS 2015) | Giải quyết tranh chấp thẩm quyền (Điều 275 BLTTHS 2015) |
| Căn cứ pháp lý | Điều 274 BLTTHS 2015. | Điều 275 BLTTHS 2015. |
| Bản chất sự việc | Tòa án đã thụ lý nhưng đơn phương phát hiện vụ án không thuộc thẩm quyền của mình. | Có sự không thống nhất, mâu thuẫn giữa hai hay nhiều Tòa án (hoặc giữa Tòa án và VKS) về việc xác định thẩm quyền. |
| Tình huống pháp lý | (Đã rõ thẩm quyền): Tòa án đã xác định được Tòa án đúng là Tòa án B. | (Chưa rõ / Đang mâu thuẫn): Tòa A và Tòa B (hoặc Tòa A và VKS A) có quan điểm trái ngược nhau. |
| Chủ thể quyết định | Chánh án Tòa án cấp trên trực tiếp HOẶC Chánh án TAND Tối cao. | |
| Mối quan hệ tố tụng | Tương tác giữa Tòa án và VKS cùng cấp. Tòa án trả hồ sơ cho VKS. | Tương tác giữa các Tòa án với nhau (báo cáo lên Tòa án cấp trên). |
| Cơ chế kích hoạt | Tòa án chủ động trả hồ sơ khi phát hiện sai thẩm quyền. | 1. Hai Tòa án cùng đùn đẩy/giành giật thẩm quyền. 2. Khi VKS không đồng ý với việc trả hồ sơ theo Điều 274 và chuyển lại Tòa án. |
| Hậu quả pháp lý | VKS (đã truy tố) ra quyết định chuyển hồ sơ đến VKS có thẩm quyền. | Tòa án cấp trên ra quyết định chỉ định Tòa án nào sẽ xét xử vụ án. Quyết định này là cuối cùng. |
Kết luận
Quy định về phân cấp giải quyết tranh chấp thẩm quyền trong BLTTHS 2015 vừa mang tính pháp lý vừa mang tính tổ chức. Nó xác định rõ cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp ở từng cấp, từng loại Tòa án và từng phạm vi địa lý, đồng thời đảm bảo quá trình xét xử diễn ra liên tục, kịp thời và thống nhất. Cơ chế này góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp, tạo niềm tin cho công chúng vào tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của hệ thống Tòa án.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.