Quyền bào chữa là một nguyên tắc Hiến định và là trụ cột của công lý trong tố tụng hình sự, được thiết lập để đảm bảo mọi cá nhân bị buộc tội đều có cơ hội bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã thể hiện triết lý này bằng cách vừa tôn trọng quyền tự do lựa chọn người bào chữa của người bị buộc tội, vừa đặt ra nghĩa vụ nghiêm ngặt cho các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc chỉ định người bào chữa khi cần thiết (Điều 76). Tuy nhiên, quyền lựa chọn này đi kèm với quyền thay đổi hoặc từ chối người bào chữa, một cơ chế pháp lý phức tạp nhưng cần thiết để duy trì mối quan hệ tin cậy giữa người bị buộc tội và người bảo vệ họ.  

1. Nguyên tắc pháp lý cơ bản về quyền bào chữa và chỉ định

1.1. Khái niệm và phạm vi của người bào chữa

Quyền bào chữa là một nguyên tắc Hiến định, đảm bảo sự công bằng và khách quan trong hoạt động tố tụng hình sự. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) đã quy định chi tiết về việc lựa chọn, chỉ định, và quyền thay đổi hoặc từ chối người bào chữa, nhằm tối đa hóa sự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Người bào chữa được xác định là người được người bị buộc tội nhờ bào chữa hoặc cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chỉ định, và đã được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận việc đăng ký bào chữa.

Chủ thể có thể trở thành người bào chữa được quy định tại Khoản 2 Điều 72 BLTTHS 2015, bao gồm:  

a) Luật sư;

b) Người đại diện của người bị buộc tội;

c) Bào chữa viên nhân dân;

d) Trợ giúp viên pháp lý trong trường hợp người bị buộc tội thuộc đối tượng được trợ giúp pháp lý.

Theo quy định tại Điều 74 BLTTHS 2015, người bào chữa được tham gia tố tụng từ khi khởi tố bị can. Trong trường hợp người bị bắt hoặc bị tạm giữ, người bào chữa được tham gia từ khi người bị bắt có mặt tại trụ sở cơ quan điều tra hoặc từ khi có quyết định tạm giữ. Việc quy định thời điểm tham gia tố tụng sớm như vậy nhằm bảo đảm quyền bào chữa được thực hiện ngay từ giai đoạn đầu, cho phép người bị buộc tội và người đại diện của họ có cơ sở thực hiện quyền thay đổi hoặc từ chối người bào chữa nếu cần.

1.2. Nghĩa vụ chỉ định người bào chữa

Việc chỉ định người bào chữa trong tố tụng hình sự là một nghĩa vụ bắt buộc của Nhà nước, được quy định tại Điều 76 BLTTHS 2015, nhằm bảo đảm công lý và quyền con người. Khi người bị buộc tội, người đại diện, hoặc người thân thích của họ không tự mời, các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải chỉ định người bào chữa. Các trường hợp bắt buộc chỉ định tập trung vào hai nhóm chính: mức độ nghiêm trọng của tội phạm và đối tượng yếu thế. Cụ thể:

Cơ quan tố tụng phải chỉ định người bào chữa đối với bị can, bị cáo bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội mà Bộ luật Hình sự quy định mức cao nhất của khung hình phạt là 20 năm tù, tù chung thân, hoặc tử hình. Mức độ nghiêm trọng đặc biệt của các tội danh này đòi hỏi sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp để bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.

Bên cạnh các tội phạm nghiêm trọng, việc chỉ định người bào chữa cũng được áp dụng bắt buộc đối với các đối tượng yếu thế nhằm bảo vệ quyền lợi của họ trong quá trình tố tụng. Những người bị buộc tội có nhược điểm về thể chất mà không thể tự bào chữa, người có nhược điểm về tâm thần, hoặc người dưới 18 tuổi đều thuộc diện phải được chỉ định người bào chữa.

Những trường hợp chỉ định này thường gắn liền với các quy định về trợ giúp pháp lý. Khi thực hiện việc chỉ định, cơ quan tố tụng có trách nhiệm yêu cầu Đoàn luật sư, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, hoặc Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước cử người bào chữa. Sự kết nối này giữa  BLTTHS 2015 và Luật trợ giúp pháp lý 2017 (Điều 31) bảo đảm rằng những đối tượng thuộc diện được TGPL sẽ được hưởng quyền bào chữa một cách miễn phí và hiệu quả.

2. Quy định về thay đổi hoặc từ chối người bào chữa trong Bộ luật tố tụng hình sự

2.1. Chủ thể và điều kiện để thực hiện quyền

Quyền thay đổi hoặc từ chối người bào chữa được quy định cụ thể tại Điều 77  BLTTHS 2015, là sự tiếp nối và hoàn thiện nguyên tắc bào chữa tự do. Theo Khoản 1 Điều 77  BLTTHS 2015 quy định những người sau đây có quyền đề nghị thay đổi hoặc từ chối người bào chữa:  

a) Người bị buộc tội;

b) Người đại diện của người bị buộc tội;

c) Người thân thích của người bị buộc tội.

Nguyên tắc cốt lõi chi phối mọi quyết định thay đổi hoặc từ chối người bào chữa là phải có sự đồng ý của người bị buộc tội và phải được cơ quan tiến hành tố tụng lập biên bản, đưa vào hồ sơ vụ án. Việc lập biên bản và ghi nhận sự đồng ý bằng văn bản là thủ tục bắt buộc nhằm tạo ra căn cứ pháp lý vững chắc cho việc chấm dứt tư cách người bào chữa, đồng thời chứng minh rằng cơ quan tố tụng đã tôn trọng ý chí của người bị buộc tội. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các khiếu nại hoặc kháng cáo về sau liên quan đến việc vi phạm quyền bào chữa.

2.2. Trường hợp ngoại lệ về thay đổi, từ chối người bào chữa 

 BLTTHS 2015 quy định một ngoại lệ quan trọng đối với nguyên tắc đồng ý bằng văn bản, áp dụng cho các đối tượng đặc biệt. Trường hợp ngoại lệ là những người thuộc diện quy định tại điểm b khoản 1 Điều 76 BLTTHS 2015: "Người bị buộc tội có nhược điểm về thể chất mà không thể tự bào chữa; người có nhược điểm về tâm thần hoặc là người dưới 18 tuổi."

Đối với những đối tượng này, quyền thay đổi hoặc từ chối người bào chữa (thường do người đại diện hoặc người thân thích thực hiện) không cần sự đồng ý trực tiếp bằng văn bản của chính người bị buộc tội. Pháp luật thừa nhận rằng, do hạn chế về nhận thức, năng lực hành vi hoặc tình trạng sức khỏe, việc tự đưa ra quyết định có lợi nhất cho bản thân là khó khăn. Do đó, việc chuyển giao quyền quyết định chiến lược pháp lý cho người đại diện là biện pháp cần thiết để bảo vệ lợi ích thực tế của họ, ưu tiên sự bảo vệ hơn là quyền tự định đoạt hình thức.

2.3. Thủ tục xác nhận việc từ chối người bào chữa đang bị tạm giam/tạm giữ 

Thủ tục quy định tại Khoản 2 Điều 77 BLTTHS 2015 là một quy định thủ tục chặt chẽ nhằm bảo đảm tính tự nguyện của quyền từ chối trong điều kiện bị hạn chế tự do. Khi người bị bắt, người bị tạm giữ, hoặc người bị tạm giam trong giai đoạn điều tra có đề nghị từ chối người bào chữa do người thân thích của họ mời (nhờ), Điều tra viên phải thực hiện thủ tục trực tiếp gặp người đó cùng với người bào chữa bị từ chối để xác nhận rõ ràng việc từ chối.

Mục đích của việc này là đảm bảo rằng việc từ chối là ý chí tự nguyện của người bị buộc tội, tránh tình trạng người bị hạn chế tự do bị ép buộc phải chấp nhận hoặc từ chối luật sư do người thân hoặc cơ quan tiến hành tố tụng áp đặt. Yêu cầu "trực tiếp gặp" là một cơ chế kiểm soát mạnh mẽ, nhằm bảo đảm tính hợp pháp và minh bạch của quy trình tố tụng.

Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, quy định này đặt ra một số vướng mắc liên quan đến tính khách quan của việc xác nhận. Yêu cầu Điều tra viên phải có mặt trong cuộc gặp xác nhận việc từ chối có thể vô tình tạo ra áp lực tâm lý đáng kể đối với người đang bị giam giữ, khiến họ khó lòng bày tỏ ý chí độc lập một cách hoàn toàn tự nguyện. Việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết (Thông tư, Nghị quyết liên tịch hoặc Án lệ) về cách thức tiến hành cuộc gặp này (như vai trò của luật sư bị từ chối, cách thức lập biên bản, đảm bảo môi trường không bị áp lực) là một khoảng trống cần được lấp đầy để tối ưu hóa việc bảo đảm quyền bào chữa.

3. Thẩm quyền thay đổi hoặc từ chối người bào chữa đối với pháp nhân bị buộc tội 

BLTTHS 2015 (tại Chương XXXV) đã mở rộng phạm vi áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân. Các quy tắc về quyền bào chữa cũng được áp dụng tương ứng.Căn cứ theo Khoản 1 Điều 435 BLTTHS 2015, người đại diện theo pháp luật của pháp nhân bị truy cứu trách nhiệm hình sự có các quyền và nghĩa vụ tương đương như bị can, trong đó có quyền nhờ và thay đổi người bào chữa. Do đó, người có thẩm quyền thực hiện việc thay đổi hoặc từ chối người bào chữa cho pháp nhân bị buộc tội chính là Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân.

Một điểm cần lưu ý là khi pháp nhân thay đổi người đại diện theo pháp luật (ví dụ: thay đổi Tổng Giám đốc), pháp nhân phải thông báo ngay lập tức cho cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Việc thông báo này là cần thiết để cơ quan tố tụng xác định được chủ thể có thẩm quyền đưa ra các quyết định tố tụng, bao gồm cả việc xác nhận việc thay đổi hoặc từ chối người bào chữa. Quyết định về người bào chữa phụ thuộc vào ý chí của người đại diện, và việc thay đổi người đại diện có thể dẫn đến việc thay đổi chiến lược bào chữa, thậm chí là từ chối luật sư hiện tại, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với cơ quan tố tụng.

4. Quyền và giới hạn từ chối bào chữa của Luật sư

Việc chấm dứt quan hệ bào chữa không chỉ xuất phát từ người bị buộc tội mà còn có thể đến từ phía người bào chữa (Luật sư). Luật Luật sư 2006, sửa đổi, bổ sung 2012 và các quy định pháp luật liên quan cho phép luật sư có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng dịch vụ pháp lý đã ký kết với khách hàng trong một số trường hợp nhất định, ví dụ như: Xung đột lợi ích, khi việc bào chữa có thể ảnh hưởng đến lợi ích của các thân chủ khác hoặc tổ chức hành nghề luật sư; Lý do đạo đức hoặc pháp lý, bao gồm các trường hợp vi phạm Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp Luật sư Việt Nam; Không thỏa thuận được hợp đồng hoặc phí dịch vụ.

Bên cạnh đó, Điều 27 Luật Luật sư cũng gián tiếp quy định việc chấm dứt tư cách người bào chữa khi người bị tạm giữ, bị can, bị cáo từ chối luật sư; đây là một trong những căn cứ để cơ quan tố tụng từ chối cấp Giấy chứng nhận bào chữa cho luật sư. Đối với các vụ án bắt buộc phải chỉ định người bào chữa theo Điều 76 BLTTHS 2015, luật sư được chỉ định đang thực hiện một nghĩa vụ công, mang tính chất Trợ giúp pháp lý. Quyền từ chối của họ bị hạn chế nghiêm ngặt hơn so với các hợp đồng tự nguyện.

Mặc dù luật sư vẫn có quyền từ chối nếu có xung đột lợi ích hoặc vi phạm đạo đức nghiêm trọng, họ phải tuân thủ nghiêm ngặt Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp Luật sư. Trong trường hợp muốn chấm dứt việc bào chữa, luật sư phải thông báo kịp thời cho tổ chức đã cử mình (Đoàn Luật sư, Trung tâm Trợ giúp pháp lý). Điều này nhằm đảm bảo rằng nghĩa vụ chỉ định của cơ quan tiến hành tố tụng không bị gián đoạn và người bào chữa thay thế được cử đến nhanh chóng.

Kết luận

Quy định về thay đổi hoặc từ chối người bào chữa trong Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025  thể hiện sự cân bằng pháp lý tinh tế giữa quyền tự do lựa chọn của người bị buộc tội (Điều 77) và nghĩa vụ bảo đảm pháp lý tuyệt đối của Nhà nước trong các vụ án bắt buộc (Điều 76). Nguyên tắc tối cao là mọi quyết định thay đổi hoặc từ chối người bào chữa đều cần sự đồng ý bằng văn bản của người bị buộc tội, trừ trường hợp họ thuộc đối tượng yếu thế theo Điểm b Khoản 1 Điều 76. 

Quan trọng nhất, trong các vụ án bắt buộc phải chỉ định người bào chữa, việc từ chối một người bào chữa sẽ kích hoạt ngay lập tức nghĩa vụ của cơ quan tố tụng phải tiếp tục chỉ định người khác theo Khoản 3 Điều 77, nhằm đảm bảo quyền bào chữa không bị gián đoạn. Để tăng cường tính minh bạch và chống lạm dụng, cần ban hành Thông tư liên tịch làm rõ quy trình "trực tiếp gặp" quy định tại Khoản 2 Điều 77, xác định rõ vai trò của Điều tra viên trong cuộc gặp và hướng dẫn xử lý chu trình chỉ định lại khi người bị buộc tội từ chối liên tục, đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của toàn bộ quy trình tố tụng.

 

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.